Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600095333 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.549.535 | 120 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 2 | PP2600095336 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.549.535 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600095338 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 90 | 262.500 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 4 | PP2600095340 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 105.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600095341 | Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.102.500 | 120 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| 6 | PP2600095342 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 7 | PP2600095343 | Ketorolac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 8 | PP2600095344 | Meloxicam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 9 | PP2600095345 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.549.535 | 120 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| 10 | PP2600095346 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.255.000 | 120 | 215.800.000 | 215.800.000 | 0 |
| 11 | PP2600095347 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.549.535 | 120 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 12 | PP2600095348 | N-acetylcystein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.556.100 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 1.949.565 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600095350 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 9.841.350 | 120 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 |
| 14 | PP2600095352 | Chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 6.343.065 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 1.949.565 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600095353 | Methocarbamol | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 2.827.125 | 120 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 16 | PP2600095355 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 17 | PP2600095359 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 90 | 15.300.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600095361 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.549.535 | 120 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 19 | PP2600095362 | Bupivacain hydroclorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 5.757.500 | 5.757.500 | 0 |
| 20 | PP2600095363 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 9.841.350 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 21 | PP2600095364 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 22 | PP2600095365 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.556.100 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600095366 | Captopril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 90 | 719.250 | 120 | 47.950.000 | 47.950.000 | 0 |
| 24 | PP2600095367 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.549.535 | 120 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600095368 | Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 697.200 | 120 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| 26 | PP2600095369 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.366.850 | 120 | 24.790.000 | 24.790.000 | 0 |
| 27 | PP2600095370 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 9.841.350 | 120 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600095371 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 4.754.925 | 120 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 |
| 29 | PP2600095372 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 4.430.400 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 30 | PP2600095373 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.556.100 | 120 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 31 | PP2600095374 | Ampicilin + Sulbactam | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 90 | 993.675 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600095375 | Cefalexin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 90 | 1.304.100 | 120 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 33 | PP2600095376 | Amoxiclin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 4.754.925 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 34 | PP2600095377 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600095378 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.054.835 | 120 | 83.979.000 | 83.979.000 | 0 |
| 36 | PP2600095379 | Bromhexin hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 2.827.125 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 37 | PP2600095380 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.549.535 | 120 | 63.651.000 | 63.651.000 | 0 |
| 38 | PP2600095381 | Spiramycin + Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.888.116 | 120 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 6.343.065 | 120 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 1.949.565 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600095382 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 90 | 6.456.000 | 120 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600095383 | Povidon iodin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 41 | PP2600095385 | Calci lactat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600095386 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 4.070.000 | 4.070.000 | 0 |
| 43 | PP2600095387 | Spiramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.549.535 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600095388 | Betamethason | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600095390 | Ciprofloxacin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 46 | PP2600095391 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 1.020.000 | 120 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 |
| 47 | PP2600095392 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 9.841.350 | 120 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 |
| 48 | PP2600095393 | Sắt sulfat + acid folic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.549.535 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600095394 | Phytomenadion | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600095395 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 556.800 | 120 | 23.646.000 | 23.646.000 | 0 |
| 51 | PP2600095396 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 3.645.000 | 3.645.000 | 0 |
| 52 | PP2600095397 | Glyceryl trinitrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.549.535 | 120 | 7.785.480 | 7.785.480 | 0 |
| 53 | PP2600095398 | Isosorbid | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 90 | 6.456.000 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600095399 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 2.827.125 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 55 | PP2600095400 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.549.535 | 120 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 56 | PP2600095401 | Amiodaron hydroclorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 90 | 262.500 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 57 | PP2600095402 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 2.827.125 | 120 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 58 | PP2600095404 | Amlodipin + atorvastatin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 6.858.480 | 120 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600095405 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 90 | 6.456.000 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600095406 | Perindopril | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 6.343.065 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600095408 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 4.430.400 | 120 | 7.499.940 | 7.499.940 | 0 |
| 62 | PP2600095409 | Perindopril + indapamid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 90 | 5.490.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600095410 | Ambroxol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| 64 | PP2600095411 | Cefradin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 90 | 2.016.000 | 120 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 65 | PP2600095412 | Irbessartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 90 | 1.442.700 | 120 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 |
| 66 | PP2600095413 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 1.949.565 | 120 | 19.100.000 | 19.100.000 | 0 |
| 67 | PP2600095414 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 4.754.925 | 120 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| 68 | PP2600095415 | Fluvastatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| 69 | PP2600095416 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.030.680 | 120 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 70 | PP2600095418 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 643.702 | 120 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 |
| 71 | PP2600095420 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 171.675 | 120 | 11.445.000 | 11.445.000 | 0 |
| 72 | PP2600095421 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 90 | 6.456.000 | 120 | 192.400.000 | 192.400.000 | 0 |
| 73 | PP2600095422 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 4.410.000 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.255.000 | 120 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600095424 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600095425 | Doxycyclin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 6.255.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600095427 | Papaverin hydroclorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600095428 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 90 | 1.125.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600095429 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 6.858.480 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600095431 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 6.343.065 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 80 | PP2600095433 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.054.835 | 120 | 53.010.000 | 53.010.000 | 0 |
| 81 | PP2600095434 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 9.841.350 | 120 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 |
| 82 | PP2600095435 | Diosmin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 90 | 624.750 | 120 | 41.650.000 | 41.650.000 | 0 |
| 83 | PP2600095436 | Diosmin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 2.827.125 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600095437 | Gliclazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 4.430.400 | 120 | 41.265.000 | 41.265.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 697.200 | 120 | 41.825.000 | 41.825.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600095438 | Trimebutin maleat | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 8.484.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600095439 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 90 | 6.356.700 | 120 | 423.780.000 | 423.780.000 | 0 |
| 87 | PP2600095440 | Telmisartan | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 88 | PP2600095441 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 4.430.400 | 120 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| 89 | PP2600095443 | Gliclazid + metformin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 90 | 15.300.000 | 120 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600095444 | Glibenclamid + Metformin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 90 | 5.490.000 | 120 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 91 | PP2600095445 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 9.841.350 | 120 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 92 | PP2600095447 | Insulin lispro | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 4.430.400 | 120 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 93 | PP2600095448 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 8.484.000 | 120 | 211.600.000 | 211.600.000 | 0 |
| 94 | PP2600095449 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 6.343.065 | 120 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 720.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 9.841.350 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600095450 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.030.680 | 120 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 96 | PP2600095451 | Propylthiouracil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 2.827.125 | 120 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 97 | PP2600095452 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 4.754.925 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 98 | PP2600095455 | Rotundin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.549.535 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 99 | PP2600095456 | Levomepromazin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 90 | 993.675 | 120 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| 100 | PP2600095457 | Acetyl leucin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.549.535 | 120 | 287.784.000 | 287.784.000 | 0 |
| 101 | PP2600095458 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 6.343.065 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 102 | PP2600095459 | Acetyl leucin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600095460 | Terbutalin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 104 | PP2600095461 | Bambuterol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 9.841.350 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 2.590.000 | 2.590.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600095462 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 6.343.065 | 120 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.102.500 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2600095463 | Salbutamol (sulfat) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 97.125.000 | 97.125.000 | 0 |
| 107 | PP2600095464 | Salbutamol (sulfat) | vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 90 | 926.100 | 120 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 |
| 108 | PP2600095465 | Salbutamol (sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 567.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 109 | PP2600095466 | Salbutamol + ipratropium | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 110 | PP2600095467 | Terbutalin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 111 | PP2600095469 | Tenofovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 1.949.565 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 4.133.700 | 120 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600095471 | Codein + terpin hydrat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600095472 | Kali clorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 90 | 262.500 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 114 | PP2600095473 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.030.680 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 6.858.480 | 120 | 8.232.000 | 8.232.000 | 0 | |||
| 115 | PP2600095474 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 1.423.500 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 116 | PP2600095475 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 9.549.535 | 120 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 117 | PP2600095478 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 6.858.480 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600095479 | Glucose | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 1.423.500 | 120 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 119 | PP2600095480 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.888.116 | 120 | 4.668.600 | 4.668.600 | 0 |
| 120 | PP2600095481 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 90 | 8.484.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.366.850 | 120 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2600095483 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 556.800 | 120 | 370.000 | 370.000 | 0 |
| 122 | PP2600095484 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.888.116 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 123 | PP2600095485 | Natri clorid | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 1.423.500 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600095486 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.888.116 | 120 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600095487 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.888.116 | 120 | 21.270.000 | 21.270.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600095488 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.888.116 | 120 | 41.930.000 | 41.930.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 42.210.000 | 42.210.000 | 0 | |||
| 127 | PP2600095489 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 9.841.350 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600095490 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 |
| 129 | PP2600095491 | Vitamin B12 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600095492 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 1.423.500 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 131 | PP2600095493 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 643.702 | 120 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 |
| 132 | PP2600095494 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 133 | PP2600095496 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 9.841.350 | 120 | 78.250.000 | 78.250.000 | 0 |
| 134 | PP2600095499 | Levocetirizin | vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 90 | 926.100 | 120 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| 135 | PP2600095500 | Rocuronium bromide | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 556.800 | 120 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 136 | PP2600095501 | Neostigmin methylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.888.116 | 120 | 1.062.000 | 1.062.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 137 | PP2600095502 | Perindopril + Indapamide | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 9.362.654 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 138 | PP2600095503 | Atorvastatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 11.423.445 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 4.133.700 | 120 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
1. PP2600095416 - Lovastatin
2. PP2600095450 - Levothyroxin
3. PP2600095473 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600095381 - Spiramycin + Metronidazol
2. PP2600095480 - Glucose
3. PP2600095484 - Manitol
4. PP2600095486 - Natri clorid
5. PP2600095487 - Ringer lactat
6. PP2600095488 - Nước cất pha tiêm
7. PP2600095501 - Neostigmin methylsulfat
1. PP2600095372 - Enoxaparin natri
2. PP2600095408 - Nicardipin
3. PP2600095437 - Gliclazid
4. PP2600095441 - Lynestrenol
5. PP2600095447 - Insulin lispro
1. PP2600095438 - Trimebutin maleat
2. PP2600095448 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2600095481 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2600095374 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600095456 - Levomepromazin
1. PP2600095369 - Valproat natri
2. PP2600095481 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2600095435 - Diosmin
1. PP2600095348 - N-acetylcystein
2. PP2600095365 - Esomeprazol
3. PP2600095373 - Bismuth
1. PP2600095375 - Cefalexin
1. PP2600095342 - Diclofenac
2. PP2600095343 - Ketorolac
3. PP2600095362 - Bupivacain hydroclorid
4. PP2600095377 - Diclofenac
5. PP2600095383 - Povidon iodin
6. PP2600095385 - Calci lactat
7. PP2600095388 - Betamethason
8. PP2600095394 - Phytomenadion
9. PP2600095396 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
10. PP2600095415 - Fluvastatin
11. PP2600095427 - Papaverin hydroclorid
12. PP2600095460 - Terbutalin
13. PP2600095463 - Salbutamol (sulfat)
14. PP2600095466 - Salbutamol + ipratropium
15. PP2600095467 - Terbutalin
16. PP2600095487 - Ringer lactat
17. PP2600095488 - Nước cất pha tiêm
18. PP2600095490 - Vitamin A + Vitamin D3
19. PP2600095491 - Vitamin B12
20. PP2600095494 - Vitamin B1 + B6 + B12
21. PP2600095501 - Neostigmin methylsulfat
22. PP2600095502 - Perindopril + Indapamide
1. PP2600095333 - Diazepam
2. PP2600095336 - Fentanyl
3. PP2600095345 - Morphin sulfat
4. PP2600095347 - Morphin sulfat
5. PP2600095361 - Ephedrin
6. PP2600095367 - Phenobarbital
7. PP2600095380 - Spiramycin + Metronidazol
8. PP2600095387 - Spiramycin
9. PP2600095393 - Sắt sulfat + acid folic
10. PP2600095397 - Glyceryl trinitrat
11. PP2600095400 - Vitamin B6 + magnesi lactat
12. PP2600095455 - Rotundin
13. PP2600095457 - Acetyl leucin
14. PP2600095475 - Acid amin*
1. PP2600095352 - Chymotrypsin
2. PP2600095381 - Spiramycin + Metronidazol
3. PP2600095406 - Perindopril
4. PP2600095431 - Kẽm gluconat
5. PP2600095449 - Metformin
6. PP2600095458 - Metronidazol
7. PP2600095462 - Budesonid
1. PP2600095348 - N-acetylcystein
2. PP2600095352 - Chymotrypsin
3. PP2600095381 - Spiramycin + Metronidazol
4. PP2600095413 - Acetylsalicylic acid
5. PP2600095469 - Tenofovir
1. PP2600095422 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600095439 - Natri hyaluronat
1. PP2600095340 - Propofol
1. PP2600095404 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2600095429 - Bacillus subtilis
3. PP2600095473 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2600095478 - Paracetamol
1. PP2600095338 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2600095401 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2600095472 - Kali clorid
1. PP2600095382 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2600095398 - Isosorbid
3. PP2600095405 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2600095421 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600095420 - Spironolacton
1. PP2600095341 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
2. PP2600095462 - Budesonid
1. PP2600095366 - Captopril
1. PP2600095449 - Metformin
1. PP2600095465 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2600095378 - Tobramycin
2. PP2600095433 - Ambroxol
1. PP2600095411 - Cefradin
1. PP2600095350 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2600095363 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2600095370 - Valproat natri
4. PP2600095392 - Alfuzosin
5. PP2600095434 - Saccharomyces boulardii
6. PP2600095445 - Glimepirid + Metformin
7. PP2600095449 - Metformin
8. PP2600095461 - Bambuterol
9. PP2600095489 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
10. PP2600095496 - Vitamin C
1. PP2600095474 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
2. PP2600095479 - Glucose
3. PP2600095485 - Natri clorid
4. PP2600095492 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600095359 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2600095443 - Gliclazid + metformin
1. PP2600095428 - Captopril + hydroclorothiazid
1. PP2600095368 - Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
2. PP2600095437 - Gliclazid
1. PP2600095409 - Perindopril + indapamid
2. PP2600095444 - Glibenclamid + Metformin
1. PP2600095346 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600095422 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2600095425 - Doxycyclin
1. PP2600095412 - Irbessartan
1. PP2600095395 - Natri hyaluronat
2. PP2600095483 - Magnesi sulfat
3. PP2600095500 - Rocuronium bromide
1. PP2600095344 - Meloxicam
2. PP2600095348 - N-acetylcystein
3. PP2600095355 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2600095364 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
5. PP2600095367 - Phenobarbital
6. PP2600095370 - Valproat natri
7. PP2600095377 - Diclofenac
8. PP2600095386 - Aciclovir
9. PP2600095390 - Ciprofloxacin
10. PP2600095410 - Ambroxol
11. PP2600095424 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
12. PP2600095427 - Papaverin hydroclorid
13. PP2600095436 - Diosmin
14. PP2600095440 - Telmisartan
15. PP2600095459 - Acetyl leucin
16. PP2600095461 - Bambuterol
17. PP2600095471 - Codein + terpin hydrat
18. PP2600095491 - Vitamin B12
19. PP2600095503 - Atorvastatin
1. PP2600095464 - Salbutamol (sulfat)
2. PP2600095499 - Levocetirizin
1. PP2600095353 - Methocarbamol
2. PP2600095379 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2600095399 - Nicorandil
4. PP2600095402 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2600095436 - Diosmin
6. PP2600095451 - Propylthiouracil
1. PP2600095371 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600095376 - Amoxiclin
3. PP2600095414 - Cefaclor
4. PP2600095452 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
1. PP2600095469 - Tenofovir
2. PP2600095503 - Atorvastatin
1. PP2600095391 - Alfuzosin
1. PP2600095418 - Fusidic acid
2. PP2600095493 - Vitamin B1 + B6 + B12