Mua thuốc Generic năm 2026

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic năm 2026
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc phục vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế Ea Kar năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 13/04/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:07 13/04/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
42
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600095333 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 9.549.535 120 550.000 550.000 0
2 PP2600095336 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 9.549.535 120 3.000.000 3.000.000 0
3 PP2600095338 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 90 262.500 120 14.700.000 14.700.000 0
4 PP2600095340 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 105.000 120 7.000.000 7.000.000 0
5 PP2600095341 Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.102.500 120 129.500.000 129.500.000 0
6 PP2600095342 Diclofenac vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 49.500.000 49.500.000 0
7 PP2600095343 Ketorolac vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 3.360.000 3.360.000 0
8 PP2600095344 Meloxicam vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 31.500.000 31.500.000 0
9 PP2600095345 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 9.549.535 120 39.984.000 39.984.000 0
10 PP2600095346 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.255.000 120 215.800.000 215.800.000 0
11 PP2600095347 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 9.549.535 120 8.925.000 8.925.000 0
12 PP2600095348 N-acetylcystein vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 1.556.100 120 15.000.000 15.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 1.949.565 120 16.000.000 16.000.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 15.000.000 15.000.000 0
13 PP2600095350 Levodopa + Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 9.841.350 120 17.430.000 17.430.000 0
14 PP2600095352 Chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 6.343.065 120 56.700.000 56.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 1.949.565 120 90.000.000 90.000.000 0
15 PP2600095353 Methocarbamol vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 90 2.827.125 120 42.840.000 42.840.000 0
16 PP2600095355 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 58.500.000 58.500.000 0
17 PP2600095359 Enalapril + hydrochlorothiazid vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 90 15.300.000 120 70.000.000 70.000.000 0
18 PP2600095361 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 9.549.535 120 10.395.000 10.395.000 0
19 PP2600095362 Bupivacain hydroclorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 5.757.500 5.757.500 0
20 PP2600095363 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 9.841.350 120 23.940.000 23.940.000 0
21 PP2600095364 Nor-adrenalin/Nor-epinephrin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 700.000 700.000 0
22 PP2600095365 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 1.556.100 120 69.000.000 69.000.000 0
23 PP2600095366 Captopril vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 90 719.250 120 47.950.000 47.950.000 0
24 PP2600095367 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 9.549.535 120 19.110.000 19.110.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 21.700.000 21.700.000 0
25 PP2600095368 Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 697.200 120 4.480.000 4.480.000 0
26 PP2600095369 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.366.850 120 24.790.000 24.790.000 0
27 PP2600095370 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 9.841.350 120 19.950.000 19.950.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 16.000.000 16.000.000 0
28 PP2600095371 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 4.754.925 120 58.275.000 58.275.000 0
29 PP2600095372 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.430.400 120 3.500.000 3.500.000 0
30 PP2600095373 Bismuth vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 1.556.100 120 19.740.000 19.740.000 0
31 PP2600095374 Ampicilin + Sulbactam vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 90 993.675 120 59.000.000 59.000.000 0
32 PP2600095375 Cefalexin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 90 1.304.100 120 86.940.000 86.940.000 0
33 PP2600095376 Amoxiclin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 4.754.925 120 52.500.000 52.500.000 0
34 PP2600095377 Diclofenac vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 3.700.000 3.700.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 3.900.000 3.900.000 0
35 PP2600095378 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.054.835 120 83.979.000 83.979.000 0
36 PP2600095379 Bromhexin hydroclorid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 90 2.827.125 120 25.200.000 25.200.000 0
37 PP2600095380 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 9.549.535 120 63.651.000 63.651.000 0
38 PP2600095381 Spiramycin + Metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.888.116 120 13.230.000 13.230.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 6.343.065 120 13.230.000 13.230.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 1.949.565 120 14.000.000 14.000.000 0
39 PP2600095382 Paracetamol + Methocarbamol vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 90 6.456.000 120 61.000.000 61.000.000 0
40 PP2600095383 Povidon iodin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 12.500.000 12.500.000 0
41 PP2600095385 Calci lactat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 85.000.000 85.000.000 0
42 PP2600095386 Aciclovir vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 4.070.000 4.070.000 0
43 PP2600095387 Spiramycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 9.549.535 120 70.000.000 70.000.000 0
44 PP2600095388 Betamethason vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 27.000.000 27.000.000 0
45 PP2600095390 Ciprofloxacin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 26.250.000 26.250.000 0
46 PP2600095391 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 90 1.020.000 120 67.830.000 67.830.000 0
47 PP2600095392 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 9.841.350 120 67.620.000 67.620.000 0
48 PP2600095393 Sắt sulfat + acid folic vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 9.549.535 120 28.000.000 28.000.000 0
49 PP2600095394 Phytomenadion vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 11.000.000 11.000.000 0
50 PP2600095395 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 556.800 120 23.646.000 23.646.000 0
51 PP2600095396 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 3.645.000 3.645.000 0
52 PP2600095397 Glyceryl trinitrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 9.549.535 120 7.785.480 7.785.480 0
53 PP2600095398 Isosorbid vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 90 6.456.000 120 39.000.000 39.000.000 0
54 PP2600095399 Nicorandil vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 90 2.827.125 120 49.980.000 49.980.000 0
55 PP2600095400 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 9.549.535 120 48.750.000 48.750.000 0
56 PP2600095401 Amiodaron hydroclorid vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 90 262.500 120 1.200.000 1.200.000 0
57 PP2600095402 Calci carbonat + vitamin D3 vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 90 2.827.125 120 23.520.000 23.520.000 0
58 PP2600095404 Amlodipin + atorvastatin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 6.858.480 120 273.000.000 273.000.000 0
59 PP2600095405 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 90 6.456.000 120 138.000.000 138.000.000 0
60 PP2600095406 Perindopril vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 6.343.065 120 126.000.000 126.000.000 0
61 PP2600095408 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.430.400 120 7.499.940 7.499.940 0
62 PP2600095409 Perindopril + indapamid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 90 5.490.000 120 126.000.000 126.000.000 0
63 PP2600095410 Ambroxol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 38.220.000 38.220.000 0
64 PP2600095411 Cefradin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 90 2.016.000 120 134.400.000 134.400.000 0
65 PP2600095412 Irbessartan vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 90 1.442.700 120 96.180.000 96.180.000 0
66 PP2600095413 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 1.949.565 120 19.100.000 19.100.000 0
67 PP2600095414 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 4.754.925 120 73.920.000 73.920.000 0
68 PP2600095415 Fluvastatin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 45.990.000 45.990.000 0
69 PP2600095416 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.030.680 120 54.600.000 54.600.000 0
70 PP2600095418 Fusidic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 643.702 120 5.512.500 5.512.500 0
71 PP2600095420 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 171.675 120 11.445.000 11.445.000 0
72 PP2600095421 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 90 6.456.000 120 192.400.000 192.400.000 0
73 PP2600095422 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 90 4.410.000 120 294.000.000 294.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.255.000 120 248.000.000 248.000.000 0
74 PP2600095424 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 216.000.000 216.000.000 0
75 PP2600095425 Doxycyclin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 6.255.000 120 15.000.000 15.000.000 0
76 PP2600095427 Papaverin hydroclorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 10.300.000 10.300.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 10.000.000 10.000.000 0
77 PP2600095428 Captopril + hydroclorothiazid vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 90 1.125.000 120 75.000.000 75.000.000 0
78 PP2600095429 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 6.858.480 120 110.000.000 110.000.000 0
79 PP2600095431 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 6.343.065 120 6.300.000 6.300.000 0
80 PP2600095433 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.054.835 120 53.010.000 53.010.000 0
81 PP2600095434 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 9.841.350 120 137.970.000 137.970.000 0
82 PP2600095435 Diosmin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 90 624.750 120 41.650.000 41.650.000 0
83 PP2600095436 Diosmin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 20.580.000 20.580.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 90 2.827.125 120 19.800.000 19.800.000 0
84 PP2600095437 Gliclazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.430.400 120 41.265.000 41.265.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 697.200 120 41.825.000 41.825.000 0
85 PP2600095438 Trimebutin maleat vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 8.484.000 120 21.000.000 21.000.000 0
86 PP2600095439 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 90 6.356.700 120 423.780.000 423.780.000 0
87 PP2600095440 Telmisartan vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 25.800.000 25.800.000 0
88 PP2600095441 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.430.400 120 2.360.000 2.360.000 0
89 PP2600095443 Gliclazid + metformin vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 90 15.300.000 120 950.000.000 950.000.000 0
90 PP2600095444 Glibenclamid + Metformin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 90 5.490.000 120 239.400.000 239.400.000 0
91 PP2600095445 Glimepirid + Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 9.841.350 120 199.920.000 199.920.000 0
92 PP2600095447 Insulin lispro vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 4.430.400 120 237.600.000 237.600.000 0
93 PP2600095448 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 8.484.000 120 211.600.000 211.600.000 0
94 PP2600095449 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 6.343.065 120 47.600.000 47.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 720.000 120 48.000.000 48.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 9.841.350 120 56.000.000 56.000.000 0
95 PP2600095450 Levothyroxin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.030.680 120 5.880.000 5.880.000 0
96 PP2600095451 Propylthiouracil vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 90 2.827.125 120 4.410.000 4.410.000 0
97 PP2600095452 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 4.754.925 120 132.300.000 132.300.000 0
98 PP2600095455 Rotundin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 9.549.535 120 44.100.000 44.100.000 0
99 PP2600095456 Levomepromazin vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 90 993.675 120 7.245.000 7.245.000 0
100 PP2600095457 Acetyl leucin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 9.549.535 120 287.784.000 287.784.000 0
101 PP2600095458 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 6.343.065 120 12.600.000 12.600.000 0
102 PP2600095459 Acetyl leucin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 70.000.000 70.000.000 0
103 PP2600095460 Terbutalin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 9.660.000 9.660.000 0
104 PP2600095461 Bambuterol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 9.841.350 120 4.200.000 4.200.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 2.590.000 2.590.000 0
105 PP2600095462 Budesonid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 6.343.065 120 102.400.000 102.400.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.102.500 120 144.000.000 144.000.000 0
106 PP2600095463 Salbutamol (sulfat) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 97.125.000 97.125.000 0
107 PP2600095464 Salbutamol (sulfat) vn6001510163 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT 90 926.100 120 19.845.000 19.845.000 0
108 PP2600095465 Salbutamol (sulfat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 567.000 120 37.800.000 37.800.000 0
109 PP2600095466 Salbutamol + ipratropium vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 25.200.000 25.200.000 0
110 PP2600095467 Terbutalin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 39.600.000 39.600.000 0
111 PP2600095469 Tenofovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 1.949.565 120 13.000.000 13.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 4.133.700 120 14.950.000 14.950.000 0
112 PP2600095471 Codein + terpin hydrat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 60.000.000 60.000.000 0
113 PP2600095472 Kali clorid vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 90 262.500 120 1.600.000 1.600.000 0
114 PP2600095473 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 1.030.680 120 14.400.000 14.400.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 6.858.480 120 8.232.000 8.232.000 0
115 PP2600095474 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 1.423.500 120 8.500.000 8.500.000 0
116 PP2600095475 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 9.549.535 120 20.800.000 20.800.000 0
117 PP2600095478 Paracetamol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 6.858.480 120 66.000.000 66.000.000 0
118 PP2600095479 Glucose vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 1.423.500 120 12.900.000 12.900.000 0
119 PP2600095480 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.888.116 120 4.668.600 4.668.600 0
120 PP2600095481 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 90 8.484.000 120 330.000.000 330.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.366.850 120 333.000.000 333.000.000 0
121 PP2600095483 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 556.800 120 370.000 370.000 0
122 PP2600095484 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.888.116 120 8.400.000 8.400.000 0
123 PP2600095485 Natri clorid vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 1.423.500 120 40.000.000 40.000.000 0
124 PP2600095486 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.888.116 120 119.000.000 119.000.000 0
125 PP2600095487 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.888.116 120 21.270.000 21.270.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 21.300.000 21.300.000 0
126 PP2600095488 Nước cất pha tiêm vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.888.116 120 41.930.000 41.930.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 42.210.000 42.210.000 0
127 PP2600095489 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 9.841.350 120 84.000.000 84.000.000 0
128 PP2600095490 Vitamin A + Vitamin D3 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 59.900.000 59.900.000 0
129 PP2600095491 Vitamin B12 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 4.200.000 4.200.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 4.200.000 4.200.000 0
130 PP2600095492 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 1.423.500 120 31.500.000 31.500.000 0
131 PP2600095493 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 643.702 120 37.170.000 37.170.000 0
132 PP2600095494 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 23.520.000 23.520.000 0
133 PP2600095496 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 9.841.350 120 78.250.000 78.250.000 0
134 PP2600095499 Levocetirizin vn6001510163 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT 90 926.100 120 41.895.000 41.895.000 0
135 PP2600095500 Rocuronium bromide vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 556.800 120 12.300.000 12.300.000 0
136 PP2600095501 Neostigmin methylsulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.888.116 120 1.062.000 1.062.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 900.000 900.000 0
137 PP2600095502 Perindopril + Indapamide vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 9.362.654 120 32.500.000 32.500.000 0
138 PP2600095503 Atorvastatin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 11.423.445 120 16.800.000 16.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 4.133.700 120 35.400.000 35.400.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 42
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600095416 - Lovastatin

2. PP2600095450 - Levothyroxin

3. PP2600095473 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600095381 - Spiramycin + Metronidazol

2. PP2600095480 - Glucose

3. PP2600095484 - Manitol

4. PP2600095486 - Natri clorid

5. PP2600095487 - Ringer lactat

6. PP2600095488 - Nước cất pha tiêm

7. PP2600095501 - Neostigmin methylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600095372 - Enoxaparin natri

2. PP2600095408 - Nicardipin

3. PP2600095437 - Gliclazid

4. PP2600095441 - Lynestrenol

5. PP2600095447 - Insulin lispro

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600095438 - Trimebutin maleat

2. PP2600095448 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2600095481 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600095374 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2600095456 - Levomepromazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600095369 - Valproat natri

2. PP2600095481 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600095435 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600095348 - N-acetylcystein

2. PP2600095365 - Esomeprazol

3. PP2600095373 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600095375 - Cefalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000371421
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2600095342 - Diclofenac

2. PP2600095343 - Ketorolac

3. PP2600095362 - Bupivacain hydroclorid

4. PP2600095377 - Diclofenac

5. PP2600095383 - Povidon iodin

6. PP2600095385 - Calci lactat

7. PP2600095388 - Betamethason

8. PP2600095394 - Phytomenadion

9. PP2600095396 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

10. PP2600095415 - Fluvastatin

11. PP2600095427 - Papaverin hydroclorid

12. PP2600095460 - Terbutalin

13. PP2600095463 - Salbutamol (sulfat)

14. PP2600095466 - Salbutamol + ipratropium

15. PP2600095467 - Terbutalin

16. PP2600095487 - Ringer lactat

17. PP2600095488 - Nước cất pha tiêm

18. PP2600095490 - Vitamin A + Vitamin D3

19. PP2600095491 - Vitamin B12

20. PP2600095494 - Vitamin B1 + B6 + B12

21. PP2600095501 - Neostigmin methylsulfat

22. PP2600095502 - Perindopril + Indapamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600095333 - Diazepam

2. PP2600095336 - Fentanyl

3. PP2600095345 - Morphin sulfat

4. PP2600095347 - Morphin sulfat

5. PP2600095361 - Ephedrin

6. PP2600095367 - Phenobarbital

7. PP2600095380 - Spiramycin + Metronidazol

8. PP2600095387 - Spiramycin

9. PP2600095393 - Sắt sulfat + acid folic

10. PP2600095397 - Glyceryl trinitrat

11. PP2600095400 - Vitamin B6 + magnesi lactat

12. PP2600095455 - Rotundin

13. PP2600095457 - Acetyl leucin

14. PP2600095475 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600095352 - Chymotrypsin

2. PP2600095381 - Spiramycin + Metronidazol

3. PP2600095406 - Perindopril

4. PP2600095431 - Kẽm gluconat

5. PP2600095449 - Metformin

6. PP2600095458 - Metronidazol

7. PP2600095462 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600095348 - N-acetylcystein

2. PP2600095352 - Chymotrypsin

3. PP2600095381 - Spiramycin + Metronidazol

4. PP2600095413 - Acetylsalicylic acid

5. PP2600095469 - Tenofovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600095422 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600095439 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600095340 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600095404 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2600095429 - Bacillus subtilis

3. PP2600095473 - Magnesi aspartat + kali aspartat

4. PP2600095478 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600095338 - Vitamin B1 + B6 + B12

2. PP2600095401 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2600095472 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600095382 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2600095398 - Isosorbid

3. PP2600095405 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2600095421 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600095420 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600095341 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason

2. PP2600095462 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600095366 - Captopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600095449 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600095465 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600095378 - Tobramycin

2. PP2600095433 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600095411 - Cefradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600095350 - Levodopa + Carbidopa

2. PP2600095363 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2600095370 - Valproat natri

4. PP2600095392 - Alfuzosin

5. PP2600095434 - Saccharomyces boulardii

6. PP2600095445 - Glimepirid + Metformin

7. PP2600095449 - Metformin

8. PP2600095461 - Bambuterol

9. PP2600095489 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

10. PP2600095496 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600095474 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan

2. PP2600095479 - Glucose

3. PP2600095485 - Natri clorid

4. PP2600095492 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600095359 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2600095443 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600095428 - Captopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600095368 - Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate

2. PP2600095437 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600095409 - Perindopril + indapamid

2. PP2600095444 - Glibenclamid + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600095346 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600095422 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2600095425 - Doxycyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600095412 - Irbessartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600095395 - Natri hyaluronat

2. PP2600095483 - Magnesi sulfat

3. PP2600095500 - Rocuronium bromide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000449389
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600095344 - Meloxicam

2. PP2600095348 - N-acetylcystein

3. PP2600095355 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

4. PP2600095364 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

5. PP2600095367 - Phenobarbital

6. PP2600095370 - Valproat natri

7. PP2600095377 - Diclofenac

8. PP2600095386 - Aciclovir

9. PP2600095390 - Ciprofloxacin

10. PP2600095410 - Ambroxol

11. PP2600095424 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

12. PP2600095427 - Papaverin hydroclorid

13. PP2600095436 - Diosmin

14. PP2600095440 - Telmisartan

15. PP2600095459 - Acetyl leucin

16. PP2600095461 - Bambuterol

17. PP2600095471 - Codein + terpin hydrat

18. PP2600095491 - Vitamin B12

19. PP2600095503 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001510163
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600095464 - Salbutamol (sulfat)

2. PP2600095499 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600095353 - Methocarbamol

2. PP2600095379 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2600095399 - Nicorandil

4. PP2600095402 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2600095436 - Diosmin

6. PP2600095451 - Propylthiouracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600095371 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2600095376 - Amoxiclin

3. PP2600095414 - Cefaclor

4. PP2600095452 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600095469 - Tenofovir

2. PP2600095503 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600095391 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600095418 - Fusidic acid

2. PP2600095493 - Vitamin B1 + B6 + B12

Đã xem: 6
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây