Thuốc Generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc generic thuộc dự toán mua sắm thuốc tại Nhà thuốc Bệnh viện Da liễu năm 2026-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 15/07/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:04 15/07/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
45
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600235174 Alpha chymotrypsin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 3.274.350 150 1.560.000 1.560.000 0
2 PP2600235175 Bilastine vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 689.700 150 28.644.000 28.644.000 0
3 PP2600235176 Desloratadin vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 55.129.500 150 1.030.000.000 1.030.000.000 0
4 PP2600235177 Desloratadin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 66.362.000 150 100.000.000 100.000.000 0
5 PP2600235178 Ebastin vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 55.129.500 150 776.000.000 776.000.000 0
6 PP2600235179 Fexofenadin vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 120 12.523.500 150 592.500.000 592.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 32.265.000 150 247.500.000 247.500.000 0
vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 120 10.755.000 150 654.000.000 654.000.000 0
vn0106515288 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH 120 14.271.000 150 717.000.000 717.000.000 0
7 PP2600235180 Fexofenadin vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 120 8.326.500 150 520.000.000 520.000.000 0
8 PP2600235181 Ketotifen vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 55.129.500 150 162.600.000 162.600.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 5.677.650 150 162.600.000 162.600.000 0
9 PP2600235183 Rupatadine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 5.849.985 150 195.000.000 195.000.000 0
10 PP2600235184 Rupatadine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 5.849.985 150 120.000.000 120.000.000 0
11 PP2600235185 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 27.385.511 150 19.660.000 19.660.000 0
12 PP2600235186 Methyl prednisolon vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 3.274.350 150 11.050.000 11.050.000 0
13 PP2600235187 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 27.385.511 150 243.660.000 243.660.000 0
14 PP2600235189 Triamcinolon acetonid vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 5.677.650 150 7.410.000 7.410.000 0
15 PP2600235192 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 119.970 150 7.998.000 7.998.000 0
16 PP2600235193 Ivermectin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 10.000.000 10.000.000 0
17 PP2600235194 Ivermectin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 3.496.500 150 233.100.000 233.100.000 0
18 PP2600235196 Amoxicilin + acid clavulanic vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 44.869.650 150 142.800.000 142.800.000 0
19 PP2600235197 Amoxicilin + acid clavulanic vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 44.869.650 150 638.000.000 638.000.000 0
20 PP2600235198 Cefuroxim vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 44.869.650 150 87.000.000 87.000.000 0
21 PP2600235201 Azithromycin vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 44.869.650 150 29.599.800 29.599.800 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 120 8.326.500 150 32.970.000 32.970.000 0
vn0110184303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG 120 526.500 150 33.900.000 33.900.000 0
vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 120 12.523.500 150 34.500.000 34.500.000 0
22 PP2600235202 Doxycyclin vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 120 13.346.775 150 37.800.000 37.800.000 0
23 PP2600235205 Aciclovir vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 3.274.350 150 1.680.000 1.680.000 0
24 PP2600235207 Ciclopirox olamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 13.499.703 150 105.000.000 105.000.000 0
25 PP2600235208 Ciclopirox vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 763.000.000 763.000.000 0
26 PP2600235209 Itraconazol vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 44.869.650 150 449.820.000 449.820.000 0
27 PP2600235210 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 27.385.511 150 876.000.000 876.000.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 23.778.000 150 852.000.000 852.000.000 0
vn0314983470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM 120 15.828.000 150 984.000.000 984.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 15.828.000 150 864.000.000 864.000.000 0
vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 48.705.000 150 888.000.000 888.000.000 0
28 PP2600235211 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 187.500 150 12.500.000 12.500.000 0
29 PP2600235212 Miconazol vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 66.362.000 150 175.000.000 175.000.000 0
30 PP2600235213 Terbinafin (hydroclorid) vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 17.955.000 150 390.000.000 390.000.000 0
31 PP2600235214 Terbinafin (hydroclorid) vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 44.869.650 150 59.850.000 59.850.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 897.750 150 59.850.000 59.850.000 0
32 PP2600235215 Terbinafin (hydroclorid) vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 120 14.715.000 150 786.000.000 786.000.000 0
vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 120 13.346.775 150 798.000.000 798.000.000 0
33 PP2600235216 Terbinafin (hydroclorid) vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 600.000.000 600.000.000 0
34 PP2600235217 Acitretin vn0106486950 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU 120 765.000 150 51.000.000 51.000.000 0
vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 44.869.650 150 51.000.000 51.000.000 0
35 PP2600235218 Adapalen vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 544.500.000 544.500.000 0
36 PP2600235219 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 3.799.095 150 58.800.000 58.800.000 0
37 PP2600235220 Calcipotriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 27.385.511 150 120.120.000 120.120.000 0
38 PP2600235221 Calcipotriol + betamethason (dipropionat) vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 3.799.095 150 144.000.000 144.000.000 0
39 PP2600235222 Calcipotriol + betamethason (dipropionat) vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 134.400.000 134.400.000 0
40 PP2600235223 Calcipotriol + betamethason (dipropionat) vn0313923983 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN 120 8.070.000 150 136.000.000 136.000.000 0
41 PP2600235224 Clotrimazol vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 600.000.000 600.000.000 0
42 PP2600235225 Clobetasol propionat vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 120 13.346.775 150 47.985.000 47.985.000 0
43 PP2600235226 Desonid vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 102.000.000 102.000.000 0
44 PP2600235227 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 27.385.511 150 295.020.000 295.020.000 0
45 PP2600235228 Fusidic acid + betamethason vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 13.499.703 150 377.790.000 377.790.000 0
46 PP2600235229 Fusidic acid + hydrocortison vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 1.500.000 150 77.700.000 77.700.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 96.000.000 96.000.000 0
47 PP2600235230 Isotretinoin vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 48.705.000 150 315.000.000 315.000.000 0
48 PP2600235232 Isotretinoin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 47.000.000 47.000.000 0
49 PP2600235233 Mometason furoat vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 17.955.000 150 690.000.000 690.000.000 0
50 PP2600235234 Mometason furoat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 337.500.000 337.500.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 18.675.000 150 330.000.000 330.000.000 0
51 PP2600235235 Mometason furoat vn1001209581 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC 120 1.785.000 150 119.000.000 119.000.000 0
52 PP2600235236 Hydrocortison vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 2.324.550 150 43.470.000 43.470.000 0
53 PP2600235237 Mupirocin vn0313923983 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN 120 8.070.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 90.000.000 90.000.000 0
54 PP2600235238 Mupirocin vn0313923983 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN 120 8.070.000 150 254.100.000 254.100.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 258.000.000 258.000.000 0
55 PP2600235240 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 760.000.000 760.000.000 0
56 PP2600235241 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 120 14.715.000 150 6.000.000 6.000.000 0
57 PP2600235242 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 2.429.595 150 31.200.000 31.200.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 3.799.095 150 31.900.000 31.900.000 0
58 PP2600235243 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 2.429.595 150 18.410.000 18.410.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 3.799.095 150 17.843.000 17.843.000 0
59 PP2600235244 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 2.429.595 150 104.000.000 104.000.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 2.324.550 150 99.200.000 99.200.000 0
60 PP2600235245 Urea vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 13.499.703 150 118.780.200 118.780.200 0
61 PP2600235246 Clotrimazole + Selen Sulfide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 5.849.985 150 74.999.000 74.999.000 0
62 PP2600235247 Clindamycin (dưới dạng clindamycin phophat) vn0106515288 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH 120 14.271.000 150 180.000.000 180.000.000 0
63 PP2600235248 Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 66.362.000 150 198.000.000 198.000.000 0
64 PP2600235249 Clindamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 66.362.000 150 371.700.000 371.700.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 55.129.500 150 371.070.000 371.070.000 0
65 PP2600235250 Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 400.000.000 400.000.000 0
66 PP2600235251 Isotretinoin; Erythromycin vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 120 2.969.250 150 48.750.000 48.750.000 0
67 PP2600235252 Adapalene; Benzoyl Peroxide vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 120 2.969.250 150 149.200.000 149.200.000 0
68 PP2600235253 Adapalene + Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 77.012.070 150 51.200.000 51.200.000 0
vn0106515288 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH 120 14.271.000 150 52.000.000 52.000.000 0
69 PP2600235255 Metronidazol; Clotrimazol; Neomycin sulfat vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 120 12.523.500 150 16.800.000 16.800.000 0
70 PP2600235257 Magnesium hydroxid ; Aluminium hydroxide (dưới dạng dried Alumium hydroxyde gel) ; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 120 12.523.500 150 31.075.000 31.075.000 0
71 PP2600235258 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 18.675.000 150 875.000.000 875.000.000 0
72 PP2600235259 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 66.362.000 150 630.000.000 630.000.000 0
73 PP2600235260 Vitamin B5 vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 120 1.408.950 150 56.430.000 56.430.000 0
74 PP2600235261 Vitamin H (B8) vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 120 1.620.000 150 108.000.000 108.000.000 0
75 PP2600235262 Vitamin H (B8) vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 17.955.000 150 117.000.000 117.000.000 0
vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 120 14.715.000 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.755.000 150 117.000.000 117.000.000 0
76 PP2600235263 Vitamin H (B8) vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 120 1.408.950 150 37.500.000 37.500.000 0
77 PP2600235264 L-Cystin vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 120 3.060.000 150 204.000.000 204.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 3.274.350 150 204.000.000 204.000.000 0
78 PP2600235265 L-Cystin; Pyridoxin hydroclorid vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 735.000 150 48.000.000 48.000.000 0
79 PP2600235266 Nấm men khô chứa selen; Nấm men khô chứa crom; Acid ascorbic vn0106454035 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT 120 5.880.000 150 392.000.000 392.000.000 0
80 PP2600235268 Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan Sulfat vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 48.705.000 150 600.000.000 600.000.000 0
81 PP2600235269 Thymomodulin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 23.778.000 150 530.000.000 530.000.000 0
82 PP2600235270 Silymarin vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 120 48.705.000 150 1.276.800.000 1.276.800.000 0
83 PP2600235271 Arginin hydroclorid vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 55.129.500 150 315.000.000 315.000.000 0
84 PP2600235272 Arginin hydroclorid vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 44.869.650 150 990.000.000 990.000.000 0
85 PP2600235273 L-Ornithin - L- aspartat vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 44.869.650 150 285.000.000 285.000.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 4.473.000 150 249.900.000 249.900.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 13.499.703 150 249.900.000 249.900.000 0
86 PP2600235274 L-arginin - L- aspartat vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 15.300.000 150 990.000.000 990.000.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 55.129.500 150 1.020.000.000 1.020.000.000 0
87 PP2600235275 Cyclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 27.385.511 150 75.600.000 75.600.000 0
88 PP2600235276 Methotrexat vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 120 12.523.500 150 34.500.000 34.500.000 0
89 PP2600235279 Cao lá Ginkgo biloba vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 44.869.650 150 29.800.000 29.800.000 0
90 PP2600235280 Cao Ginkgo biloba vn1001249545 CÔNG TY TNHH DP DKPHARM 120 44.869.650 150 208.350.000 208.350.000 0
vn0110327921 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát 120 3.127.500 150 208.500.000 208.500.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 5.677.650 150 208.500.000 208.500.000 0
91 PP2600235281 Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon acetat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 27.385.511 150 10.400.700 10.400.700 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 45
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001249545
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600235196 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2600235197 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2600235198 - Cefuroxim

4. PP2600235201 - Azithromycin

5. PP2600235209 - Itraconazol

6. PP2600235214 - Terbinafin (hydroclorid)

7. PP2600235217 - Acitretin

8. PP2600235272 - Arginin hydroclorid

9. PP2600235273 - L-Ornithin - L- aspartat

10. PP2600235279 - Cao lá Ginkgo biloba

11. PP2600235280 - Cao Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110327921
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235280 - Cao Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600235242 - Tacrolimus

2. PP2600235243 - Tacrolimus

3. PP2600235244 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235264 - L-Cystin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600235213 - Terbinafin (hydroclorid)

2. PP2600235233 - Mometason furoat

3. PP2600235262 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600235185 - Methyl prednisolon

2. PP2600235187 - Methyl prednisolon

3. PP2600235210 - Itraconazol

4. PP2600235220 - Calcipotriol

5. PP2600235227 - Fusidic acid + betamethason

6. PP2600235275 - Cyclosporin

7. PP2600235281 - Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon acetat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235192 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600235177 - Desloratadin

2. PP2600235212 - Miconazol

3. PP2600235248 - Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)

4. PP2600235249 - Clindamycin

5. PP2600235259 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600235219 - Calcipotriol

2. PP2600235221 - Calcipotriol + betamethason (dipropionat)

3. PP2600235242 - Tacrolimus

4. PP2600235243 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104904151
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600235236 - Hydrocortison

2. PP2600235244 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235229 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600235180 - Fexofenadin

2. PP2600235201 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600235210 - Itraconazol

2. PP2600235269 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600235260 - Vitamin B5

2. PP2600235263 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235214 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110184303
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235201 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235265 - L-Cystin; Pyridoxin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106486950
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235217 - Acitretin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235274 - L-arginin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600235174 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600235186 - Methyl prednisolon

3. PP2600235205 - Aciclovir

4. PP2600235264 - L-Cystin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001265748
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600235179 - Fexofenadin

2. PP2600235201 - Azithromycin

3. PP2600235255 - Metronidazol; Clotrimazol; Neomycin sulfat

4. PP2600235257 - Magnesium hydroxid ; Aluminium hydroxide (dưới dạng dried Alumium hydroxyde gel) ; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion)

5. PP2600235276 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313923983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600235223 - Calcipotriol + betamethason (dipropionat)

2. PP2600235237 - Mupirocin

3. PP2600235238 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235179 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600235193 - Ivermectin

2. PP2600235194 - Ivermectin

3. PP2600235208 - Ciclopirox

4. PP2600235216 - Terbinafin (hydroclorid)

5. PP2600235218 - Adapalen

6. PP2600235222 - Calcipotriol + betamethason (dipropionat)

7. PP2600235224 - Clotrimazol

8. PP2600235226 - Desonid

9. PP2600235229 - Fusidic acid + hydrocortison

10. PP2600235232 - Isotretinoin

11. PP2600235234 - Mometason furoat

12. PP2600235237 - Mupirocin

13. PP2600235238 - Mupirocin

14. PP2600235240 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

15. PP2600235250 - Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)

16. PP2600235253 - Adapalene + Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314983470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235210 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104959778
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600235215 - Terbinafin (hydroclorid)

2. PP2600235241 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

3. PP2600235262 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106454035
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235266 - Nấm men khô chứa selen; Nấm men khô chứa crom; Acid ascorbic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108635125
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235179 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235175 - Bilastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600235251 - Isotretinoin; Erythromycin

2. PP2600235252 - Adapalene; Benzoyl Peroxide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001209581
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235235 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106670445
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600235176 - Desloratadin

2. PP2600235178 - Ebastin

3. PP2600235181 - Ketotifen

4. PP2600235249 - Clindamycin

5. PP2600235271 - Arginin hydroclorid

6. PP2600235274 - L-arginin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106515288
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600235179 - Fexofenadin

2. PP2600235247 - Clindamycin (dưới dạng clindamycin phophat)

3. PP2600235253 - Adapalene + Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600235183 - Rupatadine

2. PP2600235184 - Rupatadine

3. PP2600235246 - Clotrimazole + Selen Sulfide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108687807
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235261 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235273 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600235181 - Ketotifen

2. PP2600235189 - Triamcinolon acetonid

3. PP2600235280 - Cao Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235262 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107115719
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600235202 - Doxycyclin

2. PP2600235215 - Terbinafin (hydroclorid)

3. PP2600235225 - Clobetasol propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600235234 - Mometason furoat

2. PP2600235258 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235210 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235211 - Miconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600235194 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600235207 - Ciclopirox olamin

2. PP2600235228 - Fusidic acid + betamethason

3. PP2600235245 - Urea

4. PP2600235273 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600235210 - Itraconazol

2. PP2600235230 - Isotretinoin

3. PP2600235268 - Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan Sulfat

4. PP2600235270 - Silymarin

Đã xem: 15
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây