Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600235174 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.274.350 | 150 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 2 | PP2600235175 | Bilastine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 689.700 | 150 | 28.644.000 | 28.644.000 | 0 |
| 3 | PP2600235176 | Desloratadin | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 55.129.500 | 150 | 1.030.000.000 | 1.030.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600235177 | Desloratadin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 66.362.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600235178 | Ebastin | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 55.129.500 | 150 | 776.000.000 | 776.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600235179 | Fexofenadin | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 12.523.500 | 150 | 592.500.000 | 592.500.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 32.265.000 | 150 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 10.755.000 | 150 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 | |||
| vn0106515288 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH | 120 | 14.271.000 | 150 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600235180 | Fexofenadin | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 8.326.500 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600235181 | Ketotifen | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 55.129.500 | 150 | 162.600.000 | 162.600.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 5.677.650 | 150 | 162.600.000 | 162.600.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600235183 | Rupatadine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.849.985 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600235184 | Rupatadine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.849.985 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600235185 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 27.385.511 | 150 | 19.660.000 | 19.660.000 | 0 |
| 12 | PP2600235186 | Methyl prednisolon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.274.350 | 150 | 11.050.000 | 11.050.000 | 0 |
| 13 | PP2600235187 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 27.385.511 | 150 | 243.660.000 | 243.660.000 | 0 |
| 14 | PP2600235189 | Triamcinolon acetonid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 5.677.650 | 150 | 7.410.000 | 7.410.000 | 0 |
| 15 | PP2600235192 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 119.970 | 150 | 7.998.000 | 7.998.000 | 0 |
| 16 | PP2600235193 | Ivermectin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600235194 | Ivermectin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 3.496.500 | 150 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600235196 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 44.869.650 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 19 | PP2600235197 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 44.869.650 | 150 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600235198 | Cefuroxim | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 44.869.650 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600235201 | Azithromycin | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 44.869.650 | 150 | 29.599.800 | 29.599.800 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 8.326.500 | 150 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn0110184303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG | 120 | 526.500 | 150 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 12.523.500 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600235202 | Doxycyclin | vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 120 | 13.346.775 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 23 | PP2600235205 | Aciclovir | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.274.350 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 24 | PP2600235207 | Ciclopirox olamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 13.499.703 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600235208 | Ciclopirox | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 763.000.000 | 763.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600235209 | Itraconazol | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 44.869.650 | 150 | 449.820.000 | 449.820.000 | 0 |
| 27 | PP2600235210 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 27.385.511 | 150 | 876.000.000 | 876.000.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 23.778.000 | 150 | 852.000.000 | 852.000.000 | 0 | |||
| vn0314983470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM | 120 | 15.828.000 | 150 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 15.828.000 | 150 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 48.705.000 | 150 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600235211 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 187.500 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 29 | PP2600235212 | Miconazol | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 66.362.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600235213 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 17.955.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600235214 | Terbinafin (hydroclorid) | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 44.869.650 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 897.750 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600235215 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 120 | 14.715.000 | 150 | 786.000.000 | 786.000.000 | 0 |
| vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 120 | 13.346.775 | 150 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600235216 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600235217 | Acitretin | vn0106486950 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | 120 | 765.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 44.869.650 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600235218 | Adapalen | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 544.500.000 | 544.500.000 | 0 |
| 36 | PP2600235219 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 3.799.095 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 37 | PP2600235220 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 27.385.511 | 150 | 120.120.000 | 120.120.000 | 0 |
| 38 | PP2600235221 | Calcipotriol + betamethason (dipropionat) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 3.799.095 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600235222 | Calcipotriol + betamethason (dipropionat) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 40 | PP2600235223 | Calcipotriol + betamethason (dipropionat) | vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 120 | 8.070.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600235224 | Clotrimazol | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600235225 | Clobetasol propionat | vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 120 | 13.346.775 | 150 | 47.985.000 | 47.985.000 | 0 |
| 43 | PP2600235226 | Desonid | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600235227 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 27.385.511 | 150 | 295.020.000 | 295.020.000 | 0 |
| 45 | PP2600235228 | Fusidic acid + betamethason | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 13.499.703 | 150 | 377.790.000 | 377.790.000 | 0 |
| 46 | PP2600235229 | Fusidic acid + hydrocortison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 1.500.000 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600235230 | Isotretinoin | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 48.705.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600235232 | Isotretinoin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600235233 | Mometason furoat | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 17.955.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600235234 | Mometason furoat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 18.675.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600235235 | Mometason furoat | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 120 | 1.785.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600235236 | Hydrocortison | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 2.324.550 | 150 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
| 53 | PP2600235237 | Mupirocin | vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 120 | 8.070.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600235238 | Mupirocin | vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 120 | 8.070.000 | 150 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600235240 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600235241 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 120 | 14.715.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600235242 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 2.429.595 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 3.799.095 | 150 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600235243 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 2.429.595 | 150 | 18.410.000 | 18.410.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 3.799.095 | 150 | 17.843.000 | 17.843.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600235244 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 2.429.595 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 2.324.550 | 150 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600235245 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 13.499.703 | 150 | 118.780.200 | 118.780.200 | 0 |
| 61 | PP2600235246 | Clotrimazole + Selen Sulfide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.849.985 | 150 | 74.999.000 | 74.999.000 | 0 |
| 62 | PP2600235247 | Clindamycin (dưới dạng clindamycin phophat) | vn0106515288 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH | 120 | 14.271.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600235248 | Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 66.362.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600235249 | Clindamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 66.362.000 | 150 | 371.700.000 | 371.700.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 55.129.500 | 150 | 371.070.000 | 371.070.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600235250 | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600235251 | Isotretinoin; Erythromycin | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 2.969.250 | 150 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 67 | PP2600235252 | Adapalene; Benzoyl Peroxide | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 2.969.250 | 150 | 149.200.000 | 149.200.000 | 0 |
| 68 | PP2600235253 | Adapalene + Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 77.012.070 | 150 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 |
| vn0106515288 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH | 120 | 14.271.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600235255 | Metronidazol; Clotrimazol; Neomycin sulfat | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 12.523.500 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 70 | PP2600235257 | Magnesium hydroxid ; Aluminium hydroxide (dưới dạng dried Alumium hydroxyde gel) ; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 12.523.500 | 150 | 31.075.000 | 31.075.000 | 0 |
| 71 | PP2600235258 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 18.675.000 | 150 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600235259 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 66.362.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600235260 | Vitamin B5 | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 1.408.950 | 150 | 56.430.000 | 56.430.000 | 0 |
| 74 | PP2600235261 | Vitamin H (B8) | vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 120 | 1.620.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600235262 | Vitamin H (B8) | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 17.955.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 120 | 14.715.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.755.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600235263 | Vitamin H (B8) | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 1.408.950 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 77 | PP2600235264 | L-Cystin | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 120 | 3.060.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.274.350 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600235265 | L-Cystin; Pyridoxin hydroclorid | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 735.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600235266 | Nấm men khô chứa selen; Nấm men khô chứa crom; Acid ascorbic | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 120 | 5.880.000 | 150 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600235268 | Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan Sulfat | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 48.705.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 81 | PP2600235269 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 23.778.000 | 150 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600235270 | Silymarin | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 120 | 48.705.000 | 150 | 1.276.800.000 | 1.276.800.000 | 0 |
| 83 | PP2600235271 | Arginin hydroclorid | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 55.129.500 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600235272 | Arginin hydroclorid | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 44.869.650 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600235273 | L-Ornithin - L- aspartat | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 44.869.650 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 4.473.000 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 13.499.703 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600235274 | L-arginin - L- aspartat | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 15.300.000 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 55.129.500 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600235275 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 27.385.511 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 88 | PP2600235276 | Methotrexat | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 12.523.500 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 89 | PP2600235279 | Cao lá Ginkgo biloba | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 44.869.650 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 90 | PP2600235280 | Cao Ginkgo biloba | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 120 | 44.869.650 | 150 | 208.350.000 | 208.350.000 | 0 |
| vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 120 | 3.127.500 | 150 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 5.677.650 | 150 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600235281 | Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon acetat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 27.385.511 | 150 | 10.400.700 | 10.400.700 | 0 |
1. PP2600235196 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600235197 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600235198 - Cefuroxim
4. PP2600235201 - Azithromycin
5. PP2600235209 - Itraconazol
6. PP2600235214 - Terbinafin (hydroclorid)
7. PP2600235217 - Acitretin
8. PP2600235272 - Arginin hydroclorid
9. PP2600235273 - L-Ornithin - L- aspartat
10. PP2600235279 - Cao lá Ginkgo biloba
11. PP2600235280 - Cao Ginkgo biloba
1. PP2600235280 - Cao Ginkgo biloba
1. PP2600235242 - Tacrolimus
2. PP2600235243 - Tacrolimus
3. PP2600235244 - Tacrolimus
1. PP2600235264 - L-Cystin
1. PP2600235213 - Terbinafin (hydroclorid)
2. PP2600235233 - Mometason furoat
3. PP2600235262 - Vitamin H (B8)
1. PP2600235185 - Methyl prednisolon
2. PP2600235187 - Methyl prednisolon
3. PP2600235210 - Itraconazol
4. PP2600235220 - Calcipotriol
5. PP2600235227 - Fusidic acid + betamethason
6. PP2600235275 - Cyclosporin
7. PP2600235281 - Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon acetat)
1. PP2600235192 - Pregabalin
1. PP2600235177 - Desloratadin
2. PP2600235212 - Miconazol
3. PP2600235248 - Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
4. PP2600235249 - Clindamycin
5. PP2600235259 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
1. PP2600235219 - Calcipotriol
2. PP2600235221 - Calcipotriol + betamethason (dipropionat)
3. PP2600235242 - Tacrolimus
4. PP2600235243 - Tacrolimus
1. PP2600235236 - Hydrocortison
2. PP2600235244 - Tacrolimus
1. PP2600235229 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2600235180 - Fexofenadin
2. PP2600235201 - Azithromycin
1. PP2600235210 - Itraconazol
2. PP2600235269 - Thymomodulin
1. PP2600235260 - Vitamin B5
2. PP2600235263 - Vitamin H (B8)
1. PP2600235214 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2600235201 - Azithromycin
1. PP2600235265 - L-Cystin; Pyridoxin hydroclorid
1. PP2600235217 - Acitretin
1. PP2600235274 - L-arginin - L- aspartat
1. PP2600235174 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600235186 - Methyl prednisolon
3. PP2600235205 - Aciclovir
4. PP2600235264 - L-Cystin
1. PP2600235179 - Fexofenadin
2. PP2600235201 - Azithromycin
3. PP2600235255 - Metronidazol; Clotrimazol; Neomycin sulfat
4. PP2600235257 - Magnesium hydroxid ; Aluminium hydroxide (dưới dạng dried Alumium hydroxyde gel) ; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion)
5. PP2600235276 - Methotrexat
1. PP2600235223 - Calcipotriol + betamethason (dipropionat)
2. PP2600235237 - Mupirocin
3. PP2600235238 - Mupirocin
1. PP2600235179 - Fexofenadin
1. PP2600235193 - Ivermectin
2. PP2600235194 - Ivermectin
3. PP2600235208 - Ciclopirox
4. PP2600235216 - Terbinafin (hydroclorid)
5. PP2600235218 - Adapalen
6. PP2600235222 - Calcipotriol + betamethason (dipropionat)
7. PP2600235224 - Clotrimazol
8. PP2600235226 - Desonid
9. PP2600235229 - Fusidic acid + hydrocortison
10. PP2600235232 - Isotretinoin
11. PP2600235234 - Mometason furoat
12. PP2600235237 - Mupirocin
13. PP2600235238 - Mupirocin
14. PP2600235240 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
15. PP2600235250 - Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
16. PP2600235253 - Adapalene + Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
1. PP2600235210 - Itraconazol
1. PP2600235215 - Terbinafin (hydroclorid)
2. PP2600235241 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2600235262 - Vitamin H (B8)
1. PP2600235266 - Nấm men khô chứa selen; Nấm men khô chứa crom; Acid ascorbic
1. PP2600235179 - Fexofenadin
1. PP2600235175 - Bilastine
1. PP2600235251 - Isotretinoin; Erythromycin
2. PP2600235252 - Adapalene; Benzoyl Peroxide
1. PP2600235235 - Mometason furoat
1. PP2600235176 - Desloratadin
2. PP2600235178 - Ebastin
3. PP2600235181 - Ketotifen
4. PP2600235249 - Clindamycin
5. PP2600235271 - Arginin hydroclorid
6. PP2600235274 - L-arginin - L- aspartat
1. PP2600235179 - Fexofenadin
2. PP2600235247 - Clindamycin (dưới dạng clindamycin phophat)
3. PP2600235253 - Adapalene + Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
1. PP2600235183 - Rupatadine
2. PP2600235184 - Rupatadine
3. PP2600235246 - Clotrimazole + Selen Sulfide
1. PP2600235261 - Vitamin H (B8)
1. PP2600235273 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2600235181 - Ketotifen
2. PP2600235189 - Triamcinolon acetonid
3. PP2600235280 - Cao Ginkgo biloba
1. PP2600235262 - Vitamin H (B8)
1. PP2600235202 - Doxycyclin
2. PP2600235215 - Terbinafin (hydroclorid)
3. PP2600235225 - Clobetasol propionat
1. PP2600235234 - Mometason furoat
2. PP2600235258 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
1. PP2600235210 - Itraconazol
1. PP2600235211 - Miconazol
1. PP2600235194 - Ivermectin
1. PP2600235207 - Ciclopirox olamin
2. PP2600235228 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2600235245 - Urea
4. PP2600235273 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2600235210 - Itraconazol
2. PP2600235230 - Isotretinoin
3. PP2600235268 - Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan Sulfat
4. PP2600235270 - Silymarin