Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600306316 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 16.247.000 | 120 | 1.098.720.000 | 1.098.720.000 | 0 |
| 2 | PP2600306317 | Tinidazol | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 90 | 7.000.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600306318 | Candesartan | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 90 | 32.900.000 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600306319 | Methyl prednisolon | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 90 | 7.000.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600306320 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 16.247.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600306321 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 16.247.000 | 120 | 26.790.000 | 26.790.000 | 0 |
| 7 | PP2600306322 | Ampicilin + sulbactam | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 90 | 17.360.000 | 120 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600306323 | Cefamandol | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 90 | 32.900.000 | 120 | 1.830.000.000 | 1.830.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600306324 | Ticagrelor | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.458.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600306325 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.458.000 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 11 | PP2600306326 | Amikacin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 2.856.000 | 120 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600306327 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 5.040.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600306328 | Perindopril | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 16.968.000 | 120 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600306329 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.400.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600306330 | Kali clorid | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 16.968.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600306332 | Desloratadin | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 90 | 7.000.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 16.968.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600306334 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.284.000 | 120 | 245.310.000 | 245.310.000 | 0 |
| 18 | PP2600306337 | Rosuvastatin | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 90 | 3.570.000 | 120 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600306338 | Abacavir (ABC) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.284.000 | 120 | 21.315.480 | 21.315.480 | 0 |
| 20 | PP2600306339 | Ethambutol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 630.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600306341 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 1.557.000 | 120 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 22 | PP2600306342 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 1.557.000 | 120 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 23 | PP2600306343 | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 1.557.000 | 120 | 41.970.000 | 41.970.000 | 0 |
| 24 | PP2600306344 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 16.968.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600306345 | Levofloxacin | vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 90 | 24.388.000 | 120 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600306346 | Aescin | vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 90 | 24.388.000 | 120 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600306347 | Cefoxitin | vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 90 | 24.388.000 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600306348 | Silymarin | vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 90 | 24.388.000 | 120 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
1. PP2600306329 - Betamethason
1. PP2600306322 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2600306324 - Ticagrelor
2. PP2600306325 - Aciclovir
1. PP2600306334 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
2. PP2600306338 - Abacavir (ABC)
1. PP2600306341 - Rifampicin + isoniazid
2. PP2600306342 - Pyrazinamid
3. PP2600306343 - Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
1. PP2600306317 - Tinidazol
2. PP2600306319 - Methyl prednisolon
3. PP2600306332 - Desloratadin
1. PP2600306316 - Acetyl leucin
2. PP2600306320 - Hydrocortison
3. PP2600306321 - Diphenhydramin
1. PP2600306345 - Levofloxacin
2. PP2600306346 - Aescin
3. PP2600306347 - Cefoxitin
4. PP2600306348 - Silymarin
1. PP2600306327 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2600306326 - Amikacin
1. PP2600306339 - Ethambutol
1. PP2600306318 - Candesartan
2. PP2600306323 - Cefamandol
1. PP2600306328 - Perindopril
2. PP2600306330 - Kali clorid
3. PP2600306332 - Desloratadin
4. PP2600306344 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2600306337 - Rosuvastatin