Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
4
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
9.822.940.110 VND
Ngày đăng tải
11:12 17/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
899/QĐ-BVKX
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
Ngày phê duyệt
17/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn2500228415
2500228415
1.160.510.000
1.160.510.000
3
Xem chi tiết
2
vn1001210756
1001210756
500.000.000
500.000.000
3
Xem chi tiết
3
vn1001111593
1001111593
2.350.000.000
2.350.000.000
2
Xem chi tiết
4
vn0110283713
0110283713
1.240.000.000
1.240.000.000
1
Xem chi tiết
5
vn0107742614
0107742614
175.600.000
175.600.000
2
Xem chi tiết
6
vn0106915180
0106915180
360.000.000
360.000.000
1
Xem chi tiết
7
vn0109856582
0109856582
1.152.000.000
1.152.000.000
3
Xem chi tiết
8
vn0107852007
0107852007
100.000.000
100.000.000
1
Xem chi tiết
9
vn0301140748
0301140748
266.625.480
305.996.910
2
Xem chi tiết
10
vn2500565121
2500565121
255.000.000
255.000.000
1
Xem chi tiết
11
vn0101386261
0101386261
45.000.000
45.000.000
1
Xem chi tiết
12
vn0600206147
0600206147
111.150.000
111.150.000
3
Xem chi tiết
13
vn1001216966
1001216966
1.742.000.000
1.742.000.000
4
Xem chi tiết
Tổng cộng: 13 nhà thầu
9.457.885.480
9.497.256.910
27
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600306341
GE26
Turbe
Rifampicin + isoniazid
150mg +100mg
VD-20146-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Viên
36.000
1.900
68.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
2
PP2600306329
GE14
Betad
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
0,05%; 15g
VN-22838-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
S Kant Healthcare Limited
India
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2.000
50.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
3
PP2600306342
GE27
Pyrazinamid
Pyrazinamid
500mg
893110441024
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
780
780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
4
PP2600306327
GE12
Novotane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% (w/v); 0,3% (w/v)
893100212400
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
8.000
45.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
5
PP2600306328
GE13
Haduperin 10
Perindopril arginin
10mg
893110093025
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
5.000
1.000.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
6
PP2600306345
GE30
Levofloxacin, Injection, Solution
Levofloxacin
750mg/ 150ml
760115037526
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Túi 150ml
Túi
3.000
240.000
720.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
7
PP2600306320
GE05
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
5.000
7.000
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
8
PP2600306319
GE04
Pdsolone-40mg
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon 40mg (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat)
40mg
890110350625 (VN-21317-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parentals Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 Lọ
Lọ
5.000
28.000
140.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
9
PP2600306325
GE10
Azein Inj.
Aciclovir
250mg
880110529924 (VN-21540-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Lọ
300
252.000
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
10
PP2600306343
GE28
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
150mg +75mg +400 mg
893110160824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Viên
15.000
2.798
41.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
11
PP2600306330
GE15
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
800
12.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
12
PP2600306332
GE17
Deslotid
Desloratadine
15mg/30ml
893100671224 (VD-21336-14)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
1.000
60.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
13
PP2600306339
GE24
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
400mg
893110065824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.250
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
14
PP2600306344
GE29
Otivacin P
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason
28.000IU + 48.000 IU + 8mg
893110231125
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 8ml
Lọ
4.000
35.000
140.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
15
PP2600306324
GE09
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
90mg
VN-22870-21
Uống
Viên nén bao phim
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
12.500
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
16
PP2600306323
GE08
Cefamandol 750mg
Cefamandol
750mg
893110737224
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
30.000
61.000
1.830.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
17
PP2600306322
GE07
Ampicilin/ Sulbactam 1,5g
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
893110271124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 1,5g; 10 lọ x 1,5g
Lọ
20.000
62.000
1.240.000.000
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
18
PP2600306348
GE33
Macrina
Silymarin
200mg
893210119700
Uống
Viên nang cứng
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 28
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.680
368.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
19
PP2600306338
GE23
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
300mg
890110007300
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 60 viên
Viên
2.760
7.723
21.315.480
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
20
PP2600306347
GE32
Cefoxitin 1g
Cefoxitin
1g
VD-34759-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nuớc cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
45.000
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
21
PP2600306317
GE02
Gludazim
Tinidazol
400mg/100ml
VD-35678-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml
Lọ
10.000
30.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
22
PP2600306316
GE01
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Lọ
80.000
13.734
1.098.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
23
PP2600306321
GE06
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
30.000
893
26.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
24
PP2600306337
GE22
Rosuvastatin Cap DWP 20 mg
Rosuvastatin
20mg
893110748124
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.550
255.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
25
PP2600306346
GE31
CRESIMEX 5 mg
Natri aescinat
5mg
893110055323
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg
Lọ
3.000
68.000
204.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
26
PP2600306334
GE19
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
50mg,300mg,300mg
890110445523
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên
Viên
72.150
3.400
245.310.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
27
PP2600306318
GE03
Hadustartan 4
Candesartan
4mg
893110093225
Uống
Viên nén
Nhà máy HD pharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.600
520.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
899/QĐ-BVKX
17/08/2026
Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây