Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
1.160.510.000 |
1.160.510.000 |
3 |
||
2 |
vn1001210756 |
1001210756 |
500.000.000 |
500.000.000 |
3 |
||
3 |
vn1001111593 |
1001111593 |
2.350.000.000 |
2.350.000.000 |
2 |
||
4 |
vn0110283713 |
0110283713 |
1.240.000.000 |
1.240.000.000 |
1 |
||
5 |
vn0107742614 |
0107742614 |
175.600.000 |
175.600.000 |
2 |
||
6 |
vn0106915180 |
0106915180 |
360.000.000 |
360.000.000 |
1 |
||
7 |
vn0109856582 |
0109856582 |
1.152.000.000 |
1.152.000.000 |
3 |
||
8 |
vn0107852007 |
0107852007 |
100.000.000 |
100.000.000 |
1 |
||
9 |
vn0301140748 |
0301140748 |
266.625.480 |
305.996.910 |
2 |
||
10 |
vn2500565121 |
2500565121 |
255.000.000 |
255.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0101386261 |
0101386261 |
45.000.000 |
45.000.000 |
1 |
||
12 |
vn0600206147 |
0600206147 |
111.150.000 |
111.150.000 |
3 |
||
13 |
vn1001216966 |
1001216966 |
1.742.000.000 |
1.742.000.000 |
4 |
||
Total: 13 contractors |
9.457.885.480 |
9.497.256.910 |
27 |
||||
1 |
PP2600306341 |
GE26 |
Turbe |
Rifampicin + isoniazid |
150mg +100mg |
VD-20146-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
36,000 |
1,900 |
68,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 3 |
48 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
2 |
PP2600306329 |
GE14 |
Betad |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,05%; 15g |
VN-22838-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,000 |
50,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
3 |
PP2600306342 |
GE27 |
Pyrazinamid |
Pyrazinamid |
500mg |
893110441024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
780 |
780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
4 |
PP2600306327 |
GE12 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% (w/v); 0,3% (w/v) |
893100212400 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
8,000 |
45,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
5 |
PP2600306328 |
GE13 |
Haduperin 10 |
Perindopril arginin |
10mg |
893110093025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
5,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
6 |
PP2600306345 |
GE30 |
Levofloxacin, Injection, Solution |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
760115037526 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Túi 150ml |
Túi |
3,000 |
240,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
7 |
PP2600306320 |
GE05 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
5,000 |
7,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
8 |
PP2600306319 |
GE04 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon 40mg (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) |
40mg |
890110350625 (VN-21317-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parentals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
5,000 |
28,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
9 |
PP2600306325 |
GE10 |
Azein Inj. |
Aciclovir |
250mg |
880110529924 (VN-21540-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
252,000 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
10 |
PP2600306343 |
GE28 |
Turbezid |
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid |
150mg +75mg +400 mg |
893110160824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
15,000 |
2,798 |
41,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 3 |
48 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
11 |
PP2600306330 |
GE15 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
800 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
12 |
PP2600306332 |
GE17 |
Deslotid |
Desloratadine |
15mg/30ml |
893100671224 (VD-21336-14) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
13 |
PP2600306339 |
GE24 |
Ethambutol 400mg |
Ethambutol hydroclorid |
400mg |
893110065824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
1,250 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
14 |
PP2600306344 |
GE29 |
Otivacin P |
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason |
28.000IU + 48.000 IU + 8mg |
893110231125 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 8ml |
Lọ |
4,000 |
35,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
15 |
PP2600306324 |
GE09 |
Ticagrelor Alkem 90mg |
Ticagrelor |
90mg |
VN-22870-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Alkem Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
12,500 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
16 |
PP2600306323 |
GE08 |
Cefamandol 750mg |
Cefamandol |
750mg |
893110737224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
61,000 |
1,830,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
17 |
PP2600306322 |
GE07 |
Ampicilin/ Sulbactam 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110271124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,5g; 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
20,000 |
62,000 |
1,240,000,000 |
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
18 |
PP2600306348 |
GE33 |
Macrina |
Silymarin |
200mg |
893210119700 |
Uống |
Viên nang cứng |
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 28 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,680 |
368,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
19 |
PP2600306338 |
GE23 |
Abacavir Tablets USP 300mg |
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) |
300mg |
890110007300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 60 viên |
Viên |
2,760 |
7,723 |
21,315,480 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
20 |
PP2600306347 |
GE32 |
Cefoxitin 1g |
Cefoxitin |
1g |
VD-34759-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nuớc cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
45,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
21 |
PP2600306317 |
GE02 |
Gludazim |
Tinidazol |
400mg/100ml |
VD-35678-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml |
Lọ |
10,000 |
30,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
22 |
PP2600306316 |
GE01 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
80,000 |
13,734 |
1,098,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
23 |
PP2600306321 |
GE06 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
30,000 |
893 |
26,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
24 |
PP2600306337 |
GE22 |
Rosuvastatin Cap DWP 20 mg |
Rosuvastatin |
20mg |
893110748124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,550 |
255,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
25 |
PP2600306346 |
GE31 |
CRESIMEX 5 mg |
Natri aescinat |
5mg |
893110055323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
3,000 |
68,000 |
204,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
26 |
PP2600306334 |
GE19 |
TELDY |
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg |
50mg,300mg,300mg |
890110445523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên |
Viên |
72,150 |
3,400 |
245,310,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |
|
27 |
PP2600306318 |
GE03 |
Hadustartan 4 |
Candesartan |
4mg |
893110093225 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HD pharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,600 |
520,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
899/QĐ-BVKX |
17/08/2026 |
Kien Xuong General Hospital |