Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600237279 | Trang bị máy hàn cáp quang và dịch vụ kèm theo | vn0304254704 | CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO - KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN TRÍ | 180 | 17.606.000 | 210 | 1.022.112.000 | 1.022.112.000 | 0 |
| vn0101331671 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG- TIN HỌC | 180 | 35.102.000 | 210 | 1.172.340.000 | 1.172.340.000 | 0 | |||
| vn0104943947 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP ĐIỆN VÀ VIỄN THÔNG TACOM VIỆT NAM | 180 | 54.785.000 | 210 | 1.741.940.000 | 1.741.940.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600237280 | Trang bị máy đo OTDR và dịch vụ kèm theo | vn0103985292 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN VIỄN THÔNG | 180 | 37.179.000 | 210 | 1.287.900.000 | 1.287.900.000 | 0 |
| vn0104943947 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP ĐIỆN VÀ VIỄN THÔNG TACOM VIỆT NAM | 180 | 54.785.000 | 210 | 1.320.200.000 | 1.320.200.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600237281 | Trang bị máy dò cáp quang và dịch vụ kèm theo | vn0101331671 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG- TIN HỌC | 180 | 35.102.000 | 210 | 1.161.734.400 | 1.161.734.400 | 0 |
| vn0103985292 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN VIỄN THÔNG | 180 | 37.179.000 | 210 | 1.166.400.000 | 1.166.400.000 | 0 | |||
| vn0106713473 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ N&A VIỆT NAM | 180 | 17.496.000 | 210 | 1.127.520.000 | 1.127.520.000 | 0 | |||
| vn0104943947 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP ĐIỆN VÀ VIỄN THÔNG TACOM VIỆT NAM | 180 | 54.785.000 | 210 | 1.443.560.000 | 1.443.560.000 | 0 |
1. PP2600237279 - Trang bị máy hàn cáp quang và dịch vụ kèm theo
1. PP2600237279 - Trang bị máy hàn cáp quang và dịch vụ kèm theo
2. PP2600237281 - Trang bị máy dò cáp quang và dịch vụ kèm theo
1. PP2600237280 - Trang bị máy đo OTDR và dịch vụ kèm theo
2. PP2600237281 - Trang bị máy dò cáp quang và dịch vụ kèm theo
1. PP2600237281 - Trang bị máy dò cáp quang và dịch vụ kèm theo
1. PP2600237279 - Trang bị máy hàn cáp quang và dịch vụ kèm theo
2. PP2600237280 - Trang bị máy đo OTDR và dịch vụ kèm theo
3. PP2600237281 - Trang bị máy dò cáp quang và dịch vụ kèm theo