Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nhà học 2 tầng 08 phòng |
||||
2 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
173.4891 |
m2 |
||
3 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
66.4192 |
m2 |
||
4 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
72.5152 |
m2 |
||
5 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
167.3931 |
m2 |
||
6 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
1427.0019 |
m2 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
597.7732 |
m2 |
||
8 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
725.152 |
m2 |
||
9 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1522.7314 |
m2 |
||
10 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
6.264 |
100m2 |
||
11 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
25.92 |
m2 |
||
12 |
Cửa đi cánh mở quay 2 cánh, CỬA NHÔM AUSTDOOR TOPAL 55 AD, TOPAL slima 46 màu xám đá hoặc màu café : Bao gồm khuôn, cánh cửa làm bằng thanh nhôm Topal dày 1,2mm, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn 6.38mm |
22.08 |
m2 |
||
13 |
Vách kính, CỬA NHÔM AUSTDOOR TOPAL XFEC màu xám đá hoặc màu cafe: Bao gồm khuôn, cánh cửa làm bằng thanh nhôm Topal dày 1,4mm, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn 6.38mm |
3.84 |
m2 |
||
14 |
Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m |
355.48 |
m2 |
||
15 |
Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
1.3668 |
tấn |
||
16 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.2071 |
100m2 |
||
17 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0323 |
tấn |
||
18 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.2212 |
tấn |
||
19 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
2.2781 |
m3 |
||
20 |
Gia công xà gồ thép |
1.4409 |
tấn |
||
21 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.4409 |
tấn |
||
22 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
3.5548 |
100m2 |
||
23 |
Ke chống bão ( 3 cái/1 m2) |
1066.44 |
cái |
||
24 |
Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần |
11 |
bộ |
||
25 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe |
1 |
cái |
||
26 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe |
8 |
cái |
||
27 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x6mm2 |
70 |
m |
||
28 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x1.5mm2 |
680 |
m |
||
29 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x2.5mm2 |
250 |
m |
||
30 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng |
32 |
bộ |
||
31 |
Lắp đặt quạt trần |
16 |
cái |
||
32 |
Lắp đặt quạt treo tường |
40 |
cái |
||
33 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
24 |
cái |
||
34 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
16 |
cái |
||
35 |
Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 |
1 |
hộp |
||
36 |
Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 |
8 |
hộp |
||
37 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm |
500 |
m |
||
38 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm |
200 |
m |
||
39 |
Lắp đặt tiếp địa |
6 |
bộ |
||
40 |
Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m |
5 |
cái |
||
41 |
Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m |
5 |
cái |
||
42 |
Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D12mm |
100 |
m |
||
43 |
Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm |
40 |
m |
||
44 |
Thép chân bật |
30 |
cái |
||
45 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
4.8 |
m3 |
||
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
0.24 |
m3 |
||
47 |
Nhà hiệu bộ |
||||
48 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
387.174 |
m2 |
||
49 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
51.4108 |
m2 |
||
50 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
105.298 |
m2 |