Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NHÀ HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG (ĐIỂM PHÚ THƯỢNG) |
||||
2 |
PHẦN THÁO DỠ |
||||
3 |
Tháo dỡ ti vi, rèm cửa sổ, bảng, tủ đồ dùng, di chuyển bàn ghế để phục vụ thi công và sắp xếp lại |
8 |
Công |
||
4 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
555.0359 |
m2 |
||
5 |
Phá dỡ lớp mài láng GRANITO |
62.2519 |
m2 |
||
6 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
0.3872 |
m3 |
||
7 |
Tháo dỡ hoa sắt |
10.0035 |
m2 |
||
8 |
Tháo dỡ lan can hành lang |
30.8605 |
m2 |
||
9 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
81.92 |
m2 |
||
10 |
Cắt sắt bản lề cửa để tạo mặt phẳng lắp dụng khuôn cửa nhôm định hình đảm bảo kín khít |
128 |
1 mạch |
||
11 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
104.64 |
m2 |
||
12 |
Tháo dỡ chậu rửa |
8 |
bộ |
||
13 |
Tháo dỡ hệ thống cấp nước chậu rửa |
2 |
công |
||
14 |
Tháo dỡ hệ thống chống sét cũ |
2 |
công |
||
15 |
Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m |
384.675 |
m2 |
||
16 |
Tháo dỡ kết cấu gỗ chiều cao ≤28m |
4.4832 |
m3 |
||
17 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
166.4694 |
m2 |
||
18 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
118.4672 |
m2 |
||
19 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
614.685 |
m2 |
||
20 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
118.16 |
m2 |
||
21 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
655.04 |
m2 |
||
22 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
729.7754 |
m2 |
||
23 |
PHẦN SỬA CHỮA |
||||
24 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
6.7228 |
100m2 |
||
25 |
Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
0.3969 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn xà dầm, giằng. |
0.208 |
100m2 |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm. |
0.1606 |
tấn |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm. |
0.0266 |
tấn |
||
29 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.288 |
m3 |
||
30 |
Gia công xà gồ thép |
1.4649 |
tấn |
||
31 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.4649 |
tấn |
||
32 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
11.0236 |
1m2 |
||
33 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
3.8468 |
100m2 |
||
34 |
Ke chống bão md xà gồ 3 cái |
1245 |
cái |
||
35 |
Máng tôn thu nước khổ 600 |
7 |
m |
||
36 |
Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
166.4694 |
m2 |
||
37 |
Chống thấm sàn, chân tường bằng màng khò Bitum dày 3mm kết hợp dung dịch chống thấm chuyên dụng |
166.4694 |
m2 |
||
38 |
Lát nền, sàn gạch CERAMIC KT 600*600, vữa XM M75, XM PCB40 |
555.0359 |
m2 |
||
39 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 |
38.5319 |
m2 |
||
40 |
Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 |
23.72 |
m2 |
||
41 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
5.412 |
m2 |
||
42 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
118.4672 |
m2 |
||
43 |
Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
655.04 |
m2 |
||
44 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
118.4672 |
m2 |
||
45 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
655.04 |
m2 |
||
46 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
614.685 |
m2 |
||
47 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
847.9354 |
m2 |
||
48 |
Gia công lan can hành lang, cầu thang |
0.9037 |
tấn |
||
49 |
Lắp dựng lan can sắt |
61.855 |
m2 |
||
50 |
Sơn tĩnh điện lan can |
61.855 |
m2 |