Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥ 0,8m3, Hoạt động tốt và có kiểm định hoặc chứng nhận an toàn kỹ thuật còn hiệu lực |
1 |
2 |
Cần trục ≥ 6T, Hoạt động tốt và có kiểm định hoặc chứng nhận an toàn kỹ thuật còn hiệu lực |
1 |
1 |
NỀN ĐƯỜNG |
||||
2 |
Đào khuôn + nền đường cũ |
2268.3164 |
m3 |
||
3 |
Đắp đất K95 (đất tận dụng đào) |
62.5786 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất không thích hợp ra bãi thải |
2197.6025 |
m3 |
||
5 |
Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 |
10.906 |
m3 |
||
6 |
PHÁ DỞ ĐAN RÃNH, BÓ VỈA HIỆN TRẠNG, HỐ THU, HỐ KỸ THUẬT |
||||
7 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
187.6912 |
m3 |
||
8 |
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg |
662.68 |
cấu kiện |
||
9 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép |
25.464 |
m3 |
||
10 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
16.6162 |
m3 |
||
11 |
Vận chuyển đá hỗn hợp |
2.2977 |
100m3 |
||
12 |
Ô TRỒNG CÂY |
||||
13 |
Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
16.38 |
m3 |
||
14 |
Bê tông ô trồng cây, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
21.3864 |
m3 |
||
15 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ô trồng cây |
4.9627 |
100m2 |
||
16 |
Ván khuôn móng ô trồng cây |
2.184 |
100m2 |
||
17 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤75kg |
840 |
1cấu kiện |
||
18 |
VỈA HÈ |
||||
19 |
Bạt xác rắn lót móng bê tông |
75.8958 |
100m2 |
||
20 |
Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
758.9579 |
m3 |
||
21 |
Lát gạch xi măng Terazo 40x40x5cm (loại 1), vữa XM M75, PCB40 |
7589.5794 |
m2 |
||
22 |
BÓ HÈ |
||||
23 |
Ván khuôn bó hè |
0.8307 |
100m2 |
||
24 |
Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
4.1533 |
m3 |
||
25 |
BÓ VỈA, ĐAN RÃNH |
||||
26 |
Gia công, lắp đặt cốt thép bó vỉa tại cửa thu nước |
0.1718 |
tấn |
||
27 |
Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác bằng bê tông, kích thước 1000x300x80mm |
46 |
Cái |
||
28 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn |
87.1066 |
m3 |
||
29 |
Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
127.3641 |
m3 |
||
30 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
1120.542 |
m2 |
||
31 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen (bó vỉa) |
8.3251 |
100m2 |
||
32 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp (đan rãnh) |
3.5416 |
100m2 |
||
33 |
Lắp đặt bó vỉa thẳng vữa XM M75, PCB40 |
1525.79 |
m |
||
34 |
Lắp đặt bó vỉa cong vữa XM M75, PCB40 |
365.21 |
m |
||
35 |
Lắp đặt đan rãnh, vữa XM M75, PCB40 |
553.35 |
m2 |
||
36 |
Ván khuôn móng dài |
4.473 |
100m2 |
||
37 |
HỐ THU, HỐ KỸ THUẬT, CỬA THU |
||||
38 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
5.06 |
m3 |
||
39 |
Bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
25.464 |
m3 |
||
40 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn |
16.7653 |
m3 |
||
41 |
Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện |
2.9137 |
tấn |
||
42 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm |
1.8466 |
tấn |
||
43 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm |
0.9904 |
tấn |
||
44 |
Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm |
2.0191 |
tấn |
||
45 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.8765 |
100m2 |
||
46 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m |
2.6401 |
100m2 |
||
47 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <1 tấn (nắp hố thu) |
92 |
1cấu kiện |
||
48 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg (nắp cửa thu) |
130 |
1cấu kiện |
||
49 |
LẮP ĐẶT CẤU KIỆN ĐÚC SẴN |
||||
50 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên (Bó vỉa + đan rãnh) |
209.0559 |
tấn |