Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn trà - BT1 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
2 |
Tủ tài liệu TP - TP |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
3 |
Bàn quản đốc, trưởng phòng - B3 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
4 |
Bàn họp - B4 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
5 |
Tủ tài liệu TP1 - TP1 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
6 |
Bàn làm việc - B6 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
7 |
Bàn họp - B4 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
8 |
Tủ tài liệu T12 - T12 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
9 |
Bàn làm việc - B6 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
10 |
Bàn họp - B4 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
11 |
Tủ tài liệu NS1 - NS1 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
12 |
Tủ tài liệu NS2 - NS2 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
13 |
Bàn làm việc - B2 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
14 |
Bàn đặt máy in - N1 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
15 |
Vách ngăn bàn làm việc - VN |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
16 |
Tủ tài liệu KD1 - KD1 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
17 |
Tủ tài liệu KD2 - KD2 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
18 |
Bàn làm việc - B2 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
19 |
Vách ngăn bàn làm việc - VN |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
20 |
Bàn đặt máy in - N2 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
21 |
Tủ tài liệu NC1 - NC1 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
22 |
Tủ tài liệu NC2 - NC2 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
23 |
Bàn làm việc - B1 |
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
24 |
Bàn đặt máy in - B5 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
25 |
Tủ tài liệu KT1 - KT1 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
26 |
Tủ tài liệu KT2 - KT2 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
27 |
Bàn làm việc - B2 |
11 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
28 |
Bàn đặt máy in - N1 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
29 |
Vách ngăn bàn làm việc - VN |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
30 |
Tủ tài liệu T14 - T14 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
31 |
Tủ tài liệu TP1 - TP1 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
32 |
Bàn làm việc - B1 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
33 |
Bàn họp - B4 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
34 |
Bàn quản đốc, trưởng phòng - B6 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
35 |
Tủ tài liệu T17 - T17 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
36 |
Tủ tài liệu T18 - T18 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
37 |
Bàn làm việc - B1 |
22 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
38 |
Bàn đặt máy in - B7 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
39 |
Vách ngăn bàn làm việc - VN |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
40 |
Tủ tài liệu TP1 - TP1 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
41 |
Bàn quản đốc, trưởng phòng - B3 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
42 |
Bàn họp - B4 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
43 |
Tủ tài liệu TP - TP |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
44 |
Bàn quản đốc, trưởng phòng - B3 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
45 |
Bàn họp - B4 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
46 |
Tủ tài liệu T13 - T13 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
47 |
Bàn làm việc - B1 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
48 |
Bàn đặt máy in - B5 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
49 |
Tủ tài liệu T15 - T15 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
|
50 |
Tủ tài liệu T16 - T16 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1068, đường Tôn Đản, phường Hòa Thọ Tây, quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
10 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |
45 ngày kể từ ngày bàn giao mặt bằng |