Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu : ≥0,80 m3 |
1 |
2 |
Máy lu bánh thép tự hành - trọng lượng tĩnh : 10,0 T |
1 |
3 |
Máy phun nhựa đường - công suất : 190 CV |
1 |
4 |
Máy ủi - công suất : 110,0 CV |
1 |
5 |
Ô tô tự đổ - trọng tải : ≥10 T |
1 |
1 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III |
1.04 |
100m3 |
||
2 |
Đào rãnh dọc đất cấp III bằng máy đào 0,8m3 |
0.42 |
100m3 |
||
3 |
Vét hữu cơ đất cấp I bằng máy đào 1,6m3 |
1.45 |
100m3 |
||
4 |
Đánh cấp nền đường bằng máy đào 1,6m3 |
1.41 |
100m3 |
||
5 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn đạt độ chặt Kyc = 0,93 |
21.05 |
100m3 |
||
6 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
19.11 |
100m3 |
||
7 |
Lu tăng cường nền đường đào, (nền đường không đào, không đắp ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt Kyc 0,95 |
0.96 |
100m2 |
||
8 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III |
20.39 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất từ mỏ đến bằng ô tô tự đổ 10T cự ly 1km đầu, đất cấp III |
20.39 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất từ mỏ đến bằng ô tô tự đổ 10T cự ly 8,7km tiếp theo, đất cấp III |
20.39 |
100m3/1km |
||
11 |
Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp I |
1.45 |
100m3 |
||
12 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV |
1.45 |
100m3 |
||
13 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
8.43 |
100m2 |
||
14 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
0.54 |
100m2 |
||
15 |
Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 |
168.64 |
m3 |
||
16 |
Matit làm khe co, khe giãn, khe dọc |
223.46 |
kg |
||
17 |
Gỗ đệm làm khe giãn |
0.04 |
m3 |
||
18 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
7.08 |
m3 |
||
19 |
Bê tông móng cống đá 2x4 M200 |
21.1 |
m3 |
||
20 |
Ván khuôn thân cống, móng cống |
2.97 |
100m2 |
||
21 |
Bê tông thân cống đá 1x2 M300 |
67.56 |
m3 |
||
22 |
Gia cống và lắp đặt cốt thép thân cống d=8mm |
0.07 |
tấn |
||
23 |
Gia cống và lắp đặt cốt thép thân cống d=10mm |
0.03 |
tấn |
||
24 |
Gia cống và lắp đặt cốt thép thân cống d=12mm |
0.29 |
tấn |
||
25 |
Gia cống và lắp đặt cốt thép thân cống d=14mm |
2.96 |
tấn |
||
26 |
Gia cống và lắp đặt cốt thép thân cống d=18mm |
5.69 |
tấn |
||
27 |
Gia cống và lắp đặt cốt thép thân cống d=20mm |
2.77 |
tấn |
||
28 |
Quét nhựa đường chống thấm quanh cống (2 lớp) |
285.36 |
m2 |
||
29 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
7.5 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn móng móng tường đầu, tường cánh, chân khay, sân cống |
1.27 |
100m2 |
||
31 |
Bê tông móng tường đầu, chân khay, móng tường cánh, sân cống đá 2x4 M200 |
52.54 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh |
0.68 |
100m2 |
||
33 |
Bê tông thân tường đầu, tường cánh đá 2x4 M200 |
24.25 |
m3 |
||
34 |
Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m |
40.48 |
100m |
||
35 |
Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III |
1.21 |
100m3 |
||
36 |
Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I |
1.82 |
100m3 |
||
37 |
Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I |
1.24 |
100m3 |
||
38 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV |
1.24 |
100m3 |
||
39 |
Đào đất thi công đường công vụ |
0.1 |
100m3 |
||
40 |
Đắp nền đường công vụ bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
3.02 |
100m3 |
||
41 |
Đào khai thác đất tại mỏ bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III |
3.32 |
100m3 |
||
42 |
Vận chuyển đất từ mỏ đến bằng ô tô tự đổ 10T cự ly 1km đầu, đất cấp III |
3.32 |
100m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất từ mỏ đến bằng ô tô tự đổ 10T cự ly 8,7km tiếp theo, đất cấp III |
3.32 |
100m3/1km |
||
44 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính D150mm |
2 |
1 đoạn ống |
||
45 |
Đắp đê tạm ngăn ao đất cấp III |
0.83 |
100m3 |
||
46 |
Đào cải dòng chảy, đào khơi dòng và hoàn trả mặt bằng sau thi công |
6.27 |
100m3 |
||
47 |
Sản xuất và lắp đặt biển báo bằng thép. Biển báo tam giác cạnh 90 cm |
1 |
cái |
||
48 |
Sản xuất và lắp đặt biển báo bằng thép. Biển báo tròn D90 cm |
2 |
cái |
||
49 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
0.05 |
m3 |
||
50 |
Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M200 |
1.04 |
m3 |