Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sinopec Lithium complex NLGI 0 hoặc tương đương |
900.00 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
2 |
Sinopec Lithium complex NLGI 3 hoặc tương đương |
442.00 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
3 |
Great Wall/ Sinopec Tulux T500
15W40 CD hoặc tương đương |
144.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
4 |
Dresser Roots Synthetic 220 hoặc tương đương |
37.80 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
5 |
Actived Alumina Gel hoặc tương đương |
135.00 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
6 |
Shell Gadus S2 V100-2 hoặc tương đương |
3150.00 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
7 |
Dow Corning Molykote P37 hoặc tương đương |
5.00 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
8 |
Ingersoll Rand Ultracoolant hoặc tương đương |
1664.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
9 |
Sinopec Transsformer Oil I-10°C hoặc tương đương |
200.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
10 |
Mobilux EP2 hoặc tương đương |
1440.00 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
11 |
Whitmore Envirolube XE Extreme Heavy (3) |
16048.00 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
12 |
Shell Omala S2 GX 320 hoặc tương đương |
7315.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
13 |
General permication oil
(Kano Aero Krooil) hoặc tương đương |
5.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
14 |
Shell Gadus S2 V100-3 hoặc tương đương |
288.00 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
15 |
Mobilube HD 80W90 hoặc tương đương |
20.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
16 |
Shell Gadus S2 V220-2 hoặc tương đương |
540.00 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
17 |
Shell Gadus S3 V220 C2 hoặc tương đương |
288.00 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
18 |
Shell Gadus S5 T460 1.5 hoặc tương đương |
180.00 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
19 |
Mobil Rarus 427 hoặc tương đương |
20.00 |
lit |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
20 |
Atlas Copco Roto-Glide hoặc tương đương |
0.78 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
21 |
Shell Omala S2 GX 220 hoặc tương đương |
1254.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
22 |
Sinopec HD Industrial Gear Oil
L-CKD 220 hoặc tương đương |
24000.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
23 |
Shell Tellus S2 MX 32 hoặc tương đương |
2508.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
24 |
Shell Turbo T32 hoặc tương đương |
6897.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
25 |
Sinopec L-TSA 46 Turbine Oil hoặc tương đương |
7600.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
26 |
Shell Tellus S2 MX 46 hoặc tương đương |
10868.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
27 |
Mobil DTE 25 ultra hoặc tương đương |
40.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
28 |
Shell Omala S2 GX 460 hoặc tương đương |
209.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
29 |
Shell Omala S4 GXV 460 hoặc tương đương |
1463.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
30 |
Atlas Copco Roto Z hoặc tương đương |
360.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
31 |
Shell Tellus S2 MX 68 hoặc tương đương |
60.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
32 |
Sinopec AW Hydraulic Oil L-HM 68 hoặc tương đương |
36.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
33 |
Sinopec Ashless HN68 hoặc tương đương |
200.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
34 |
Loctite 242 hoặc tương đương |
0.50 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
35 |
Shell Tellus S2 VX46 hoặc tương đương |
418.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
36 |
Mobil Mobilgear 600 XP 320 hoặc tương đương |
208.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
37 |
Mobil grease XHP 222 Special hoặc tương đương |
16.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
38 |
Mobil SHC 639 hoặc tương đương |
189.00 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
39 |
Mobil SHC 634 hoặc tương đương |
20.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
40 |
Mobil Univis N46 hoặc tương đương |
120.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
41 |
Never seez regular grade hoặc tương đương |
0.908 |
lit |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
42 |
Shell Morlina S4 B320 hoặc tương đương |
418.00 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
43 |
Quacker Quintolubric 822-300SC hoặc tương đương |
6000.00 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
44 |
Quacker Quintolubric 888-46 hoặc tương đương |
784.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
45 |
Rotho's Silicone grease hoặc tương đương |
3.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
46 |
Mobilgear XMP 220 hoặc tương đương |
208.00 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
47 |
Shell Gadus S3 V460 XD2 hoặc tương đương |
54.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
48 |
Mobil SHC 624 hoặc tương đương |
56.70 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
49 |
Sinopec HD Industrial Gear Oil
L-CKD 460 hoặc tương đương |
1800.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |
|
50 |
Sinopec EP Lithium Complex
grease NLGI 2 hoặc tương đương |
1700.00 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mỹ Lộc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. |
10 |
120 |