Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thi công lót đá 4 x 6 của 16 móng trụ |
4.736 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
2 |
Thi công cốt thép |
116.76 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
3 |
Thi công cốt thép |
88.04 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
4 |
Ván khuôn thi công |
108.64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
5 |
Lắp đặt các xà điện, sứ và các kết cấu phụ kiện kèm theo |
22 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
6 |
Lắp đặt các Sứ đứng |
47 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
7 |
Lắp đặt các Sứ chuỗi cách điện Polymer |
20 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
8 |
Lắp đặt các Sứ cách điện néo |
116 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
9 |
Lắp đặt, đấu nối các đầu dây dẫn điện tại 20 trụ |
60 |
1 mối |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
10 |
Đấu nối và căng lại độ võng cho khoảng đường dây |
3774 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
11 |
Lắp đặt đấu nối đường dây cáp quang tại các trụ lắp mới |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
12 |
Kéo rải căng dây cáp quang |
629 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
13 |
Kéo rải căng dây cáp quang |
629 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
14 |
Lắp đặt hộp nối cáp quang |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
15 |
Lắp đặt bộ treo đỡ cáp quang |
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
16 |
Kiểm tra, thử nghiệm đưa đường dây vào vận hành |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
17 |
Đo điện trở cách điện |
2 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
18 |
Đo điện trở tiếp đất cột |
6 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
19 |
Sứ cách điện néo |
116 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
20 |
Khối lượng VTTB cần cung cấp |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
21 |
Dây điện |
1334 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
22 |
Trụ điện: BTLT PCI-16-190-9,2 |
8 |
Trụ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
23 |
Trụ điện: BTLT PCI-16-190-11,0 |
16 |
Trụ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
24 |
Dây néo trụ (cột (trọn bộ gồm bu lông, đai…) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
25 |
Xà đỡ thẳng cột đơn |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
26 |
Xà néo góc cột đôi DT |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
27 |
Xà néo góc cột đôi NT |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
28 |
Cổ dề ghép cột đôi |
08 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
29 |
Sứ chuỗi cách điện Polymer |
20 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
30 |
Sứ đứng |
41 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
31 |
Khóa néo dây trần 95 |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
32 |
Đầu cốt |
42 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
33 |
Dây buộc cổ sứ |
47 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
34 |
Cáp quang |
170 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
35 |
Cáp quang |
170 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
36 |
Hộp nối cáp quang |
04 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
37 |
Bộ treo đỡ cáp quang |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
38 |
Tiếp địa lặp lại RL-6 |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
39 |
Sơn kẽm |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
40 |
Khối lượng dịch vụ tháo dỡ, thu hồi |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
41 |
Dây dẫn |
4071 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
42 |
Dây néo |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
43 |
Xà điện |
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
44 |
Xà điện |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
45 |
Sứ cách điện đỡ |
6 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
46 |
Sứ cách điện néo |
192 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
47 |
Sứ Silicol |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
48 |
Khóa néo dây |
96 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
49 |
Kẹp dây |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |
||
50 |
Bộ treo đỡ cáp quang |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy thủy điện Ialy |
≤ 30 ngày |