Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy xét nghiệm huyết học tự động |
Shenzhen Mindray Bio- Medical Electronics Co., Ltd |
Shenzhen Mindray Bio- Medical Electronics Co., Ltd |
Trung Quốc |
2023 trở về sau |
1 |
Máy |
Mới 100% và sản xuất năm 2023 trở đi
A. Cấu hình:
01 Máy chính
01 Ống thải
01 Dây cáp điện chính
01 Bộ nạp mẫu tự động
01 Bộ ống hỗ trợ
B. Thông số kỹ thuật:
Máy xét nghiệm huyết học tự động được thiết kế để phân tích tế bào máu, bách phân bạch cầu, đo nồng độ huyết sắc tố, đo hồng cầu lưới, đo tốc độ lắng hồng cầu, và tế bào học của dịch cơ thể trong các thử nghiệm lâm sàng.
•Nguyên lý đo
- WBC (IMG/Neu/Mon/Lym/Eos/Bas), NRBC/RET*, PLT-H/PLT-O*/IPF: Công nghệ phân tích tế bào SF Cube
- RBC, PLT: Phương pháp trở kháng DC - tập trung dòng chảy
- HGB: Phương pháp so màu
- ESR: Phương pháp quang học
•Thông số đo
- Máu toàn phần:
Thông số có thể báo cáo: 41
WBC Bas# Bas% Neu# Neu% Eos# Eos% Lym# Lym% Mon# Mon% IMG# IMG% RET%* RET#* RHE* IRF* LFR* MFR* HFR*
RBC HGB MCV MCH MCHC RDW-CV RDW-SD HCT NRBC# NRBC% PLT PLT-I PLT-H PLT-O* MPV PDW PCT P-LCR P-LCC IPF ESR
Số thông số nghiên cứu: 68*
- Dịch cơ thể: 18
Số thông số có thể báo cáo: 7
WBC-BF TC-BF# MN# MN% PMN# PMN% RBC-BF
Số thông số nghiên cứu: 11
•Dung lượng lưu trữ dữ liệu
Lên đến 150,000 kết quả bao gồm thông tin số và biểu đồ *
•Công suất
- CD 80t/h
- CDR 45t/h
- CD+ESR 40t/h
•Chế độ phân tích
- Máu toàn phần: CBC, CBC + DIFF, CBC + DIFF+RET*, CD + ESR, CDR + ESR*, CD/WBC-3X, CDR/PLT-5X*, và các chế độ khác
- Mẫu pha loãng: CBC, CBC + DIFF, CDR*, và các chế độ khác
- Dịch cơ thể: CBC + DIFF
•Thể tích mẫu
CD (máu toàn phần): 25ul
CD+ESR (máu toàn phần): 160ul
Dung dịch pha loãng: 20ul
C. Đặc tính thiết bị
•Kích thước:
840D x 655W x 600H mm
•Khối lượng: ≤70.6Kg
•Hiệu điện thế: 100V-240V~ (±10%)
•Tần số: 50Hz/60Hz (±1Hz)
•Nguồn điện đầu vào: 600VA
•Đầu ra: LANx1, USB x 4 (thông số kỹ thuật: DC 5V; 500mA; USB2.0 x 3; USB3.0 x 1)
Môi trường hoạt động bình thường:
Nhiệt độ môi trường: 10⁰C-35⁰C
Độ ẩm tương đối: 30%-85%
Áp suất không khí: 70.0kPa-106.0 kPa
Lưu ý: Độ cao cần thiết cho hoạt động bình thường : -400m⁓ +3000m |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Nông |
||||||
2 |
Máy xét nghiệm điện giải đồ |
Medica Corporation |
Medica Corporation |
Mỹ |
2025 trở về sau |
3 |
Máy |
Mới 100% và sản xuất năm 2025 trở đi
Cấu hình:
-01 Máy chính
-01 Điện cực Na
-01 Điện cực K
-01 Điện cực Cl
-01 Điện cực Ca
-01 Điện cực tham chiếu
-Hóa chất máy điện giải
-01 Bộ giấy in nhiệt
-Nước rửa máy
-Dây cáp nguồn
-01 Tài liệu hướng dẫn sử dụng
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT: Đưa ra những chỉ số Na+/K+/Cl -/Ca++
Phân loại CLIA: Độ phức tạp vừa phải
Mẫu bệnh phẩm: Máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương, nước tiểu
Dung lượng mẫu: 100L máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương, 400L nước tiểu pha loãng tỷ lệ 1:10
Phương thức đo: Đo trực tiếp bằng điện cực chọn lọc Ion (ISE)
Giải đo
Máu:
Na+: 200 - 200 mmol/L
K+: 0.2 - 40 mmol/L
Cl-: 25 - 200 mmol/L
Ca++: 0.1 - 6.0 mmol/L
Nước tiểu:
Na+: 25 - 1000 mmol/L
K+: 1.0 - 500 mmol/L
Cl-: 25 - 500 mmol/L
Độ chi tiết hiển thị kết quả: Na+: 0.1 mmol/L
K+: 0.01 mmol/L
Cl-: 0.1 mmol/L
Ca++: 0.01 mmol/L
Thời gian phân tích: Huyết tương, huyết thanh, máu toàn phần: 60s.
Nước tiểu: 90s
Lưu trữ số liệu: Kết quả bệnh nhân: Lưu trữ được 128 kết quả
Kết quả QC: Lưu trữ được 20 kết quả mỗi loại: bình thường, thấp và cao
Chuẩn máy: Tự động hoặc theo yêu cầu
Đầu ra: Màn hình đồ họa 128 x 64 điểm ảnh
Máy in nhiệt 24 cột
Cổng nối tiếp (tùy chọn RS-232)
Cáp nối tiếp dạng Y, dùng để kết nối đầu đọc mã vạch hoặc máy tính
Môi trường hoạt động: 15 – 320C (60 – 900F), độ ẩm < 85%
Nguồn điện: 100-240 VAC, 50/60Hz, 0.8A
Kích thước: Dài: 24 x Cao: 42 x Rộng: 20 (cm)
Khối lượng: 5,8kg |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Nông |