Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn làm việc nhân viên |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
2 |
Ghế ngồi nhân viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
3 |
Ghế Sofa nệm (2 ghế đơn + 1 băng dài ) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
4 |
Bàn trà tiếp khách |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
5 |
Ghế ngồi nhân viên |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
6 |
Bàn họp |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
7 |
Bàn làm việc nhân viên: |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
8 |
Ghế ngồi nhân viên: |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
9 |
Tủ hồ sơ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
10 |
Giường y tế |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
11 |
Tủ y tế Inox |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
12 |
Bàn làm việc nhân viên |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
13 |
Ghế ngồi nhân viên |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
14 |
Ghế Sofa nệm (2 ghế đơn + 1 băng dài) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
15 |
Bàn trà tiếp khách |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
16 |
Bàn hiệu trường |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
17 |
Ghế ngồi Hiệu trưởng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
18 |
Tủ hồ sơ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
19 |
Bàn đọc sách thư viện (1 bộ gồm 1 bàn + 6 ghế) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
20 |
Bàn quầy thư viện |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
21 |
Ghế ngồi thư viện |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
22 |
Giá sách thư viện 01 |
39 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
23 |
Bàn làm việc nhân viên |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
24 |
Ghế ngồi nhân viên |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
25 |
Tủ hồ sơ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
26 |
Ghế Sofa nệm (2 ghế đơn + 1 băng dài) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
27 |
Bàn trà tiếp khách |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
28 |
Bàn ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
29 |
Bàn học sinh |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
30 |
Ghế học sinh |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
31 |
Hệ thống bảng trượt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
32 |
Bàn ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
33 |
Bàn học sinh |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
34 |
Ghế học sinh |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
35 |
Hệ thống bảng trượt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
36 |
Bàn ghế giáo viên |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
37 |
Bàn học sinh |
216 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
38 |
Ghế học sinh |
432 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
39 |
Hệ thống bảng trượt |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
40 |
Bàn ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
41 |
Bàn học sinh |
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
42 |
Ghế học sinh |
46 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
43 |
Hệ thống bảng trượt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
44 |
Bàn ghế giáo viên |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
45 |
Bàn học sinh |
92 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
46 |
Ghế học sinh |
184 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
47 |
Hệ thống bảng trượt |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
48 |
Bàn họp |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
49 |
Ghế ngồi họp |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |
|
50 |
Tủ hồ sơ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Hòa Cường thành phố Đà Nẵng |
01 ngày |
60 ngày |