Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
I. Hàng hóa |
I. Hàng hóa |
||||||
2 |
Máy biến áp 1000VA- 35/0.22kV, 2 pha, 2 sứ ngoài trời, kiểu ngâm dầu (Bao gồm nắp chụp cực) (Khu vực Cẩm Phả) |
6 |
Máy |
Máy biến áp 1000VA- 35/0.22kV, 2 pha, 2 sứ ngoài trời, kiểu ngâm dầu (Bao gồm nắp chụp cực) (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
3 |
Chống sét van ZnO-35kV, cách điện Polymer (Bao gồm nắp chụp cực) (Khu vực Cẩm Phả) |
6 |
Bộ (3quả) |
Chống sét van ZnO-35kV, cách điện Polymer (Bao gồm nắp chụp cực) (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
4 |
Cầu dao cách ly 35kV/630A, (loại chém ngang) liên động 3 pha ngoài trời (Khu vực Cẩm Phả) |
6 |
Bộ |
Cầu dao cách ly 35kV/630A, (loại chém ngang) liên động 3 pha ngoài trời (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
5 |
Recloser 35kV/630A cách điện chân không Bao gồm: Máy cắt, tủ điều khiển (bao gồm pin và sạc pin), cáp điều kiển và cáp nguốn, phụ kiện lắp đặt trọn bộ trên cột, modem kết nối 4G về TTDKX (Khu vực Cẩm Phả) |
3 |
Bộ |
Recloser 35kV/630A cách điện chân không Bao gồm: Máy cắt, tủ điều khiển (bao gồm pin và sạc pin), cáp điều kiển và cáp nguốn, phụ kiện lắp đặt trọn bộ trên cột, modem kết nối 4G về TTDKX (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
6 |
Tủ điện tích hợp Bộ chuyển nguồn tự động ATS, (lắp đặt sẵn trọn bộ tủ, bao gồm VTTB, đai thép ôm cột): TĐ-ATS 63A-2P (Khu vực Cẩm Phả) |
3 |
tủ |
Tủ điện tích hợp Bộ chuyển nguồn tự động ATS, (lắp đặt sẵn trọn bộ tủ, bao gồm VTTB, đai thép ôm cột): TĐ-ATS 63A-2P (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
7 |
Tủ RMU 3 ngăn (gồm 03 ngăn CDPT) 02 ngăn đường trục kết nối SCADA, kèm 02 Motor đóng ngắt kết nối Scada/EMS + phụ kiện lắp đặt cho 02 ngăn cầu dao phụ tải; 02 bộ cảnh báo sự cố đầu cáp; 02 bộ Cảm biến nhiệt và 6 điện trở sấy; 01 Bộ giám sát áp lực khí SF6 + cấp nguồn 220V. (Khu vực Cẩm Phả) |
1 |
Tủ |
Tủ RMU 3 ngăn (gồm 03 ngăn CDPT) 02 ngăn đường trục kết nối SCADA, kèm 02 Motor đóng ngắt kết nối Scada/EMS + phụ kiện lắp đặt cho 02 ngăn cầu dao phụ tải; 02 bộ cảnh báo sự cố đầu cáp; 02 bộ Cảm biến nhiệt và 6 điện trở sấy; 01 Bộ giám sát áp lực khí SF6 + cấp nguồn 220V. (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
8 |
Tủ RMU 4 ngăn (gồm 02 ngăn CDPT, 01 ngăn Máy cắt, 01 ngăn đo đếm 22kV) kết nối SCADA, kèm 02 Motor đóng ngắt kết nối Scada/EMS + phụ kiện lắp đặt cho 02 ngăn cầu dao phụ tải; 02 bộ cảnh báo sự cố đầu cáp; 02 bộ Cảm biến nhiệt và 6 điện trở sấy; 01 Bộ giám sát áp lực khí SF6 + cấp nguồn 220V.(KVCP) |
1 |
Tủ |
Tủ RMU 4 ngăn (gồm 02 ngăn CDPT, 01 ngăn Máy cắt, 01 ngăn đo đếm 22kV) kết nối SCADA, kèm 02 Motor đóng ngắt kết nối Scada/EMS + phụ kiện lắp đặt cho 02 ngăn cầu dao phụ tải; 02 bộ cảnh báo sự cố đầu cáp; 02 bộ Cảm biến nhiệt và 6 điện trở sấy; 01 Bộ giám sát áp lực khí SF6 + cấp nguồn 220V.(KVCP) |
||||
9 |
Vỏ tủ RMU ngoài trời bằng thép sơn tĩnh điện loại 3 ngăn (Khu vực Cẩm Phả) |
1 |
Vỏ |
Vỏ tủ RMU ngoài trời bằng thép sơn tĩnh điện loại 3 ngăn (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
10 |
Vỏ tủ RMU ngoài trời bằng thép sơn tĩnh điện loại 4 ngăn (Khu vực Cẩm Phả) |
1 |
Vỏ |
Vỏ tủ RMU ngoài trời bằng thép sơn tĩnh điện loại 4 ngăn (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
11 |
Tủ điều khiền đóng cắt từ xa cho tủ RMU+RTU: TĐK (Khu vực Cẩm Phả) |
2 |
Tủ |
Tủ điều khiền đóng cắt từ xa cho tủ RMU+RTU: TĐK (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
12 |
Modem 4G chuyên dùng trong công nghiệp: Router 4G/APN giao thức IEC 60870-5-104 + SIM 4G (SIM data) (Khu vực Cẩm Phả) |
5 |
Bộ |
Modem 4G chuyên dùng trong công nghiệp: Router 4G/APN giao thức IEC 60870-5-104 + SIM 4G (SIM data) (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
13 |
Cầu chì tự rơi trung thế FCO-35kV/100A, Cách điện gốm (Bao gồm nắp chụp cực + Dây chì 1k) (Khu vực Cẩm Phả) |
12 |
bộ (1 pha) |
Cầu chì tự rơi trung thế FCO-35kV/100A, Cách điện gốm (Bao gồm nắp chụp cực + Dây chì 1k) (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
14 |
Sứ đứng gốm linepost 35kV đường rò >=962.5 mm (gồm cả ty mạ kẽm rời và phụ kiện) VHD-35 (Khu vực Cẩm Phả) |
62 |
Quả |
Sứ đứng gốm linepost 35kV đường rò >=962.5 mm (gồm cả ty mạ kẽm rời và phụ kiện) VHD-35 (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
15 |
Chuỗi néo kiểu giáp níu, thủy tinh 35kV-120kN, đường rò ≥962,5mm (bao gồm cả phụ kiện): U120B-35-GN (Khu vực Cẩm Phả) |
9 |
chuỗi |
Chuỗi néo kiểu giáp níu, thủy tinh 35kV-120kN, đường rò ≥962,5mm (bao gồm cả phụ kiện): U120B-35-GN (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
16 |
Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W-12.7/22(24)kV-3x400mm2 (Khu vực Cẩm Phả) |
984.3 |
m |
Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W-12.7/22(24)kV-3x400mm2 (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
17 |
Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1(1,2)kV-2x6mm2 (Khu vực Cẩm Phả) |
17.4 |
m |
Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1(1,2)kV-2x6mm2 (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
18 |
Đầu cáp Tplug (bao gồm đầu cáp co nguội 22kV 3x400) T-plug 24-3x400mm2 (Khu vực Cẩm Phả) |
3 |
bộ (3 pha) |
Đầu cáp Tplug (bao gồm đầu cáp co nguội 22kV 3x400) T-plug 24-3x400mm2 (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
19 |
Đầu cáp Tplug (bao gồm đầu cáp co nguội 22kV 3x240) T-plug 24-3x240mm2 (Khu vực Cẩm Phả) |
1 |
bộ (3 pha) |
Đầu cáp Tplug (bao gồm đầu cáp co nguội 22kV 3x240) T-plug 24-3x240mm2 (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
20 |
Đầu cáp co nguội 24kV loại ngoài trời ĐC-24kV-3x400mm2-NT (Khu vực Cẩm Phả) |
1 |
bộ (3 pha) |
Đầu cáp co nguội 24kV loại ngoài trời ĐC-24kV-3x400mm2-NT (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
21 |
Hộp nối cáp 22kV HNC-24kV-3x400mm2 (Khu vực Cẩm Phả) |
4 |
bộ(3 pha) |
Hộp nối cáp 22kV HNC-24kV-3x400mm2 (Khu vực Cẩm Phả) |
||||
22 |
Máy biến áp 1000VA- 22/0.22kV, 2 pha, 2 sứ ngoài trời, kiểu ngâm dầu (Bao gồm nắp chụp cực) (Khu vực Vân Đồn) |
3 |
Máy |
Máy biến áp 1000VA- 22/0.22kV, 2 pha, 2 sứ ngoài trời, kiểu ngâm dầu (Bao gồm nắp chụp cực) (Khu vực Vân Đồn) |
||||
23 |
Chống sét van ZnO-22kV, sứ Polymer (Bao gồm nắp chụp cực) (Khu vực Vân Đồn) |
4 |
Bộ (3quả) |
Chống sét van ZnO-22kV, sứ Polymer (Bao gồm nắp chụp cực) (Khu vực Vân Đồn) |
||||
24 |
Cầu dao cách ly 24kV/630A, (loại chém ngang) liên động 3 pha ngoài trời (Khu vực Vân Đồn) |
3 |
Bộ |
Cầu dao cách ly 24kV/630A, (loại chém ngang) liên động 3 pha ngoài trời (Khu vực Vân Đồn) |
||||
25 |
Cầu dao phụ tải 3 pha LBS-24kV/630, cách điện bằng khí SF6 (kèm theo tủ điều khiển có tích hợp điều khiển xa, chuyển nguồn tự động, cáp cấp nguồn, cáp điều khiển, giá đỡ tủ, giá đỡ LBS trên cột BTLT, nắp chụp cực, đầu cốt) (Khu vực Vân Đồn) |
4 |
Bộ |
Cầu dao phụ tải 3 pha LBS-24kV/630, cách điện bằng khí SF6 (kèm theo tủ điều khiển có tích hợp điều khiển xa, chuyển nguồn tự động, cáp cấp nguồn, cáp điều khiển, giá đỡ tủ, giá đỡ LBS trên cột BTLT, nắp chụp cực, đầu cốt) (Khu vực Vân Đồn) |
||||
26 |
Tủ điện tích hợp Bộ chuyển nguồn tự động ATS, (lắp đặt sẵn trọn bộ tủ, bao gồm VTTB, đai thép ôm cột): TĐ-ATS 63A-2P (Khu vực Vân Đồn) |
1 |
tủ |
Tủ điện tích hợp Bộ chuyển nguồn tự động ATS, (lắp đặt sẵn trọn bộ tủ, bao gồm VTTB, đai thép ôm cột): TĐ-ATS 63A-2P (Khu vực Vân Đồn) |
||||
27 |
Modem 4G chuyên dùng trong công nghiệp: Router 4G/APN giao thức IEC 60870-5-104 + SIM 4G (SIM data) (Khu vực Vân Đồn) |
4 |
Bộ |
Modem 4G chuyên dùng trong công nghiệp: Router 4G/APN giao thức IEC 60870-5-104 + SIM 4G (SIM data) (Khu vực Vân Đồn) |
||||
28 |
Cầu chì tự rơi trung thế FCO-24kV/100A, cách điện gốm (Bao gồm nắp chụp cực + Dây chì 1k) (Khu vực Vân Đồn) |
6 |
bộ (1 pha) |
Cầu chì tự rơi trung thế FCO-24kV/100A, cách điện gốm (Bao gồm nắp chụp cực + Dây chì 1k) (Khu vực Vân Đồn) |
||||
29 |
Sứ đứng gốm linepost 22kV đường rò >=600 mm (gồm cả ty mạ kẽm rời và phụ kiện) (Khu vực Vân Đồn) |
14 |
Quả |
Sứ đứng gốm linepost 22kV đường rò >=600 mm (gồm cả ty mạ kẽm rời và phụ kiện) (Khu vực Vân Đồn) |
||||
30 |
Máy biến áp 1000VA- 35/0.22kV, 2 pha, 2 sứ ngoài trời, kiểu ngâm dầu (Bao gồm nắp chụp cực) (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
10 |
Máy |
Máy biến áp 1000VA- 35/0.22kV, 2 pha, 2 sứ ngoài trời, kiểu ngâm dầu (Bao gồm nắp chụp cực) (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
||||
31 |
Chống sét van ZnO-35kV, sứ Polymer (Bao gồm nắp chụp cực) (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
14 |
Bộ (3quả) |
Chống sét van ZnO-35kV, sứ Polymer (Bao gồm nắp chụp cực) (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
||||
32 |
Cầu dao cách ly 35kV/630A, (loại chém ngang) liên động 3 pha ngoài trời (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
6 |
Bộ |
Cầu dao cách ly 35kV/630A, (loại chém ngang) liên động 3 pha ngoài trời (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
||||
33 |
Cầu dao phụ tải 3 pha LBS-35kV/630, cách điện bằngchân không(kèm theo tủ điều khiển có tích hợp điều khiển xa, chuyển nguồn tự động, cáp cấp nguồn, cáp điều khiển, giá đỡ tủ, giá đỡ LBS trên cột BTLT, nắp chụp cực, đầu cốt) (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
7 |
Bộ |
Cầu dao phụ tải 3 pha LBS-35kV/630, cách điện bằngchân không(kèm theo tủ điều khiển có tích hợp điều khiển xa, chuyển nguồn tự động, cáp cấp nguồn, cáp điều khiển, giá đỡ tủ, giá đỡ LBS trên cột BTLT, nắp chụp cực, đầu cốt) (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
||||
34 |
Recloser 35kV/630A cách điện SF6 Bao gồm: Máy cắt, tủ điều khiển (bao gồm pin và sạc pin), cáp điều kiển và cáp nguốn, phụ kiện lắp đặt trọn bộ trên cột, modem kết nối 4G về TTDKX (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
3 |
Bộ |
Recloser 35kV/630A cách điện SF6 Bao gồm: Máy cắt, tủ điều khiển (bao gồm pin và sạc pin), cáp điều kiển và cáp nguốn, phụ kiện lắp đặt trọn bộ trên cột, modem kết nối 4G về TTDKX (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
||||
35 |
Tủ điện tích hợp Bộ chuyển nguồn tự động ATS, (lắp đặt sẵn trọn bộ tủ, bao gồm VTTB, đai thép ôm cột): TĐ-ATS 63A-2P (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
3 |
tủ |
Tủ điện tích hợp Bộ chuyển nguồn tự động ATS, (lắp đặt sẵn trọn bộ tủ, bao gồm VTTB, đai thép ôm cột): TĐ-ATS 63A-2P (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
||||
36 |
Modem 4G chuyên dùng trong công nghiệp: Router 4G/APN giao thức IEC 60870-5-104 + SIM 4G (SIM data) (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
10 |
Bộ |
Modem 4G chuyên dùng trong công nghiệp: Router 4G/APN giao thức IEC 60870-5-104 + SIM 4G (SIM data) (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
||||
37 |
Cầu chì tự rơi trung thế FCO-35kV/100A, Cách điện gốm (Bao gồm nắp chụp cực + Dây chì 1k) (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
20 |
bộ (1 pha) |
Cầu chì tự rơi trung thế FCO-35kV/100A, Cách điện gốm (Bao gồm nắp chụp cực + Dây chì 1k) (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
||||
38 |
Sứ đứng gốm linepost 35kV đường rò >=962.5 mm (gồm cả ty mạ kẽm rời và phụ kiện) VHD-35 (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
92 |
Quả |
Sứ đứng gốm linepost 35kV đường rò >=962.5 mm (gồm cả ty mạ kẽm rời và phụ kiện) VHD-35 (Khu vực Bình Liêu, Ba Chẽ) |
||||
39 |
II. Xây lắp |
II. Xây lắp |
||||||
40 |
Khu vực Cẩm Phả (Hạng mục: Lắp đặt thiết bị) |
Khu vực Cẩm Phả (Hạng mục: Lắp đặt thiết bị) |
||||||
41 |
Lắp đặt Máy biến áp 1000VA- 35/0.22kV, 2 pha, 2 sứ ngoài trời, kiểu ngâm dầu (Bao gồm nắp chụp cực) |
6 |
máy |
Lắp đặt Máy biến áp 1000VA- 35/0.22kV, 2 pha, 2 sứ ngoài trời, kiểu ngâm dầu (Bao gồm nắp chụp cực) |
||||
42 |
Lắp đặt Chống sét van ZnO-35kV, cách điện Polymer (Bao gồm nắp chụp cực) |
6 |
bộ |
Lắp đặt Chống sét van ZnO-35kV, cách điện Polymer (Bao gồm nắp chụp cực) |
||||
43 |
Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV/630A, (loại chém ngang) liên động 3 pha ngoài trời |
6 |
1 bộ (3 pha) |
Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV/630A, (loại chém ngang) liên động 3 pha ngoài trời |
||||
44 |
Lắp đặt Recloser 35kV/630A cách điện chân không Bao gồm: Máy cắt, tủ điều khiển (bao gồm pin và sạc pin), cáp điều kiển và cáp nguốn, phụ kiện lắp đặt trọn bộ trên cột, modem kết nối 4G về TTDKX |
3 |
máy (3 pha) |
Lắp đặt Recloser 35kV/630A cách điện chân không Bao gồm: Máy cắt, tủ điều khiển (bao gồm pin và sạc pin), cáp điều kiển và cáp nguốn, phụ kiện lắp đặt trọn bộ trên cột, modem kết nối 4G về TTDKX |
||||
45 |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện: tủ điều khiển dao cách ly, dao tiếp địa Tủ điện tích hợp Bộ chuyển nguồn tự động ATS, (lắp đặt sẵn trọn bộ tủ, bao gồm VTTB, đai thép ôm cột): TĐ_ATS 63A |
3 |
1 tủ |
Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện: tủ điều khiển dao cách ly, dao tiếp địa Tủ điện tích hợp Bộ chuyển nguồn tự động ATS, (lắp đặt sẵn trọn bộ tủ, bao gồm VTTB, đai thép ôm cột): TĐ_ATS 63A |
||||
46 |
Lắp đặt tủ RMU (bao gồm: động cơ cho RMU; bộ giám sát áp lực khí SF6; tủ điện nhị thứ: điều khiển, bảo vệ, đo lường; tủ đo lường ≤ 35kV; bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngầm, điện trở sấy) |
2 |
1 tủ |
Lắp đặt tủ RMU (bao gồm: động cơ cho RMU; bộ giám sát áp lực khí SF6; tủ điện nhị thứ: điều khiển, bảo vệ, đo lường; tủ đo lường ≤ 35kV; bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngầm, điện trở sấy) |
||||
47 |
Lắp đặt vỏ tủ RMU |
2 |
1 vỏ |
Lắp đặt vỏ tủ RMU |
||||
48 |
Lắp đặt Modem 4G chuyên dùng trong công nghiệp: Router 4G/APN giao thức IEC 60870-5-104 + SIM 4G (SIM data) |
5 |
bộ |
Lắp đặt Modem 4G chuyên dùng trong công nghiệp: Router 4G/APN giao thức IEC 60870-5-104 + SIM 4G (SIM data) |
||||
49 |
Thu hồi dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại cầu dao liên dộng 3 pha 35kV |
1 |
1 bộ (3 pha) |
Thu hồi dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại cầu dao liên dộng 3 pha 35kV |
||||
50 |
Khu vực Cẩm Phả (Hạng mục: Thí nghiệm thiết bị) |
Khu vực Cẩm Phả (Hạng mục: Thí nghiệm thiết bị) |