Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng xe bồn 8m3 |
8437.374 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Cờ Đỏ, thành phố Cần Thơ. |
33 tháng. |
||
2 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
562.4916 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
3 |
Làm cỏ tạp |
562.4916 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
4 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
187.4972 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
5 |
Bón phân thảm cỏ |
187.4972 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
6 |
Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn kiểng, hàng rào, Bằng nước xe bồn 8m3 |
263.9432 |
100m2/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
7 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào |
14.4198 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
8 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
6.325 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
9 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
41.25 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
10 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
4588.1055 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
11 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
305.8737 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
12 |
Làm cỏ tạp |
305.8737 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
13 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
101.9579 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
14 |
Bón phân thảm cỏ |
101.9579 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
15 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện |
537.372 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
16 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
2.9854 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
17 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện |
1633.5 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
18 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
2.585 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
19 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
6.49 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
20 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
88 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
21 |
Quét rác trong công viên, đường nhựa, đường đan |
779.1795 |
1000m2 /lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
22 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
26976.906 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
23 |
Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy |
1798.4604 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
24 |
Làm cỏ tạp |
1798.4604 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
25 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
599.4868 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
26 |
Bón phân thảm cỏ |
599.4868 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
27 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện |
1660.824 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
28 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào |
9.2268 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
29 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện |
1133.55 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
30 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
629.75 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
31 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm xăng |
9609.4845 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
32 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 |
9100.08 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
33 |
Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy |
1247.3043 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
34 |
Làm cỏ tạp |
1247.3043 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
35 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
415.7681 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
36 |
Bón phân thảm cỏ |
415.7681 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
37 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm xăng |
3894.066 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
38 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 |
2733.885 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
39 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào |
24.7407 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
40 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
11.1463 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
41 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
247.4065 |
1m2 trồng dặm/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
42 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm xăng |
282.15 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
43 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 8m3 |
465.3 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
44 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
4.1525 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |
||
45 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
294.25 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
-nt- |