Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Bao gồm cả công tác sữa chữa tiếp xúc trên lưới đèn bằng xe thang) |
182 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
365 ngày |
||
2 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Bao gồm cả công tác sữa chữa tiếp xúc trên lưới đèn bằng xe thang) |
286 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
365 ngày |
||
3 |
Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Bao gồm cả công tác sữa chữa tiếp xúc trên lưới đèn bằng xe thang) |
7654.4 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
365 ngày |
||
4 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Bao gồm cả công tác sữa chữa tiếp xúc trên lưới đèn bằng xe thang) |
5662.8 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
365 ngày |
||
5 |
Quản lý, kiểm tra trạm biến thế đèn công cộng |
208 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
365 ngày |
||
6 |
Kiểm tra tủ điện |
3612 |
1 trạm/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
365 ngày |
||
7 |
Duy trì trạm 1 chế độ bằng thiết bị trung tâm điều khiển UTU |
1830.4 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
365 ngày |
||
8 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng thiết bị trung tâm điều khiển UTU |
908 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
365 ngày |