Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
EuCl3.6H2O |
725 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
2 |
1.10 Phenalthroline |
874 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Dầu lanh |
1373 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Bột đá Morohoshi spray powder |
133 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Nước cất 2 lần |
2041 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Cồn công nghiệp IPA |
814 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
7 |
8- Hydroquinoline |
35018 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Cồn tuyệt đối |
768 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
9 |
cồn công nghiệp 96% |
8022 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
10 |
MgCl2.6H2O |
41146 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
11 |
NH4Cl |
50391 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Ttah (2-Thenoyltrifluoroacetone) |
24134 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Metanol |
626 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Na2CO3 |
22205 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Nước cất 1 lần |
13760 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Pigment laser hồng ngoại |
12437 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Al(NO3)3.9H2O |
4213 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Pigment Red 177 |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Pigment hồng cánh sen phát quang |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kỹ thuật tài liệu nghiệp vụ, địa chỉ: số 145 đường Chiến Thắng, Thanh Liệt, Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |