Thông báo mời thầu

Gói 1: Thuốc Generic

    Đang xem    
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu

E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!

-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!

Tìm thấy: 15:51 04/06/2026
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc, vắc xin lần 2 năm 2026 sử dụng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc Generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Cung cấp thuốc, vắc xin lần 2 năm 2026 sử dụng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội
Thời điểm đóng thầu
09:00 25/06/2026
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1055/QĐ-BVPTƯ
Ngày phê duyệt
04/06/2026 15:14
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Phổi Trung ương
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
15:15 04/06/2026
đến
09:00 25/06/2026
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 25/06/2026
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
14.782.245.666 VND
Số tiền bằng chữ
Mười bốn tỷ bảy trăm tám mươi hai triệu hai trăm bốn mươi lăm nghìn sáu trăm sáu mươi sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 25/06/2026 (22/11/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Atracurium besylat
1.125.000.000
1.125.000.000
0
12 tháng
2
Atracurium besylat
239.400.000
239.400.000
0
12 tháng
3
Atropin sulfat
23.400.000
23.400.000
0
12 tháng
4
Bupivacain HCl
8.320.000
8.320.000
0
12 tháng
5
Bupivacain HCl
445.050.000
445.050.000
0
12 tháng
6
Desfluran
405.000.000
405.000.000
0
12 tháng
7
Dexmedetomidine
705.000.000
705.000.000
0
12 tháng
8
Fentanyl
1.991.850.000
1.991.850.000
0
12 tháng
9
Fentanyl
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
10
Ketamin
3.268.000
3.268.000
0
12 tháng
11
Lidocaine hydrochloride
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
12
Lidocain
47.700.000
47.700.000
0
12 tháng
13
Lidocaine
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
14
Lidocaine hydrochloride, Adrenaline
15.400.000
15.400.000
0
12 tháng
15
Midazolam
1.924.230.000
1.924.230.000
0
12 tháng
16
Midazolam
87.500.000
87.500.000
0
12 tháng
17
Morphin dạng muối
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
18
Neostigmin metylsulfat
63.900.000
63.900.000
0
12 tháng
19
Neostigmin metylsulfat
18.400.000
18.400.000
0
12 tháng
20
Pethidin hydroclorid
49.998.000
49.998.000
0
12 tháng
21
Propofol
245.000.000
245.000.000
0
12 tháng
22
Propofol
173.600.000
173.600.000
0
12 tháng
23
Rocuronium bromide
698.400.000
698.400.000
0
12 tháng
24
Rocuronium bromide
138.000.000
138.000.000
0
12 tháng
25
Rocuronium bromide
186.000.000
186.000.000
0
12 tháng
26
Rocuronium bromide
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
27
Ropivacain hydroclorid
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
28
Sevofluran
31.000.000
31.000.000
0
12 tháng
29
Sufentanil
15.791.600
15.791.600
0
12 tháng
30
Acid alendronic
14.500.000
14.500.000
0
12 tháng
31
Acetylsalicylic acid
218.500
218.500
0
12 tháng
32
Allopurinol
4.600.000
4.600.000
0
12 tháng
33
Colchicin
4.625.000
4.625.000
0
12 tháng
34
Paracetamol (Acetaminophen)
156.750.000
156.750.000
0
12 tháng
35
Paracetamol (Acetaminophen)
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
36
Paracetamol
13.580.000
13.580.000
0
12 tháng
37
Diclofenac natri
1.600.000
1.600.000
0
12 tháng
38
Febuxostat
46.500.000
46.500.000
0
12 tháng
39
Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
40
Ketorolac Tromethamin hoặc Ketorolac Trometamol
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
41
Morphin sulfat
82.950.000
82.950.000
0
12 tháng
42
Nefopam hydroclorid
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
43
Nefopam hydroclorid
4.882.500
4.882.500
0
12 tháng
44
Piroxicam
37.000.000
37.000.000
0
12 tháng
45
Tocilizumab
259.534.950
259.534.950
0
12 tháng
46
Zoledronic acid
187.530.000
187.530.000
0
12 tháng
47
Zoledronic acid
373.500.000
373.500.000
0
12 tháng
48
Zoledronic acid
465.740.000
465.740.000
0
12 tháng
49
Diphenhydramin hydroclorid
49.800.000
49.800.000
0
12 tháng
50
Loratadin
12.201.000
12.201.000
0
12 tháng
51
Loratadin
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
52
Epinephrin (adrenalin)
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
53
Epinephrin (adrenalin)
440.000.000
440.000.000
0
12 tháng
54
Fexofenadine hydrochloride
16.056.000
16.056.000
0
12 tháng
55
Ketotifen
54.200.000
54.200.000
0
12 tháng
56
Ephedrin hydroclorid
34.650.000
34.650.000
0
12 tháng
57
Glutathion
5.530.000.000
5.530.000.000
0
12 tháng
58
Glutathion
1.559.040.000
1.559.040.000
0
12 tháng
59
Glutathion
2.580.000.000
2.580.000.000
0
12 tháng
60
Glutathion
1.935.000.000
1.935.000.000
0
12 tháng
61
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
62
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
193.800.000
193.800.000
0
12 tháng
63
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin), sulfite free
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
64
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
65
Naloxon hydroclorid
1.470.000
1.470.000
0
12 tháng
66
Phenylephrin
97.250.000
97.250.000
0
12 tháng
67
Calci polystyren sulfonat
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
68
Protamine sulfate
124.000.000
124.000.000
0
12 tháng
69
Gabapentin
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
70
Phenobarbital sodium
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
71
Phenobarbital
84.000
84.000
0
12 tháng
72
Phenobarbital
42.000
42.000
0
12 tháng
73
Valproat natri
4.958.000
4.958.000
0
12 tháng
74
Aciclovir
252.999.000
252.999.000
0
12 tháng
75
Amikacin
555.450.000
555.450.000
0
12 tháng
76
Amikacin
910.000.000
910.000.000
0
12 tháng
77
Amikacin
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
78
Amoxicillin + acid clavulanic
285.000.000
285.000.000
0
12 tháng
79
Amphotericin B
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
80
Amphotericin B (lipid complex)
17.970.000.000
17.970.000.000
0
12 tháng
81
Ampicillin + Sulbactam
1.556.970.000
1.556.970.000
0
12 tháng
82
Ampicillin + Sulbactam
2.400.000.000
2.400.000.000
0
12 tháng
83
Ampicillin + Sulbactam
3.600.000.000
3.600.000.000
0
12 tháng
84
Ampicilin + Sulbactam
2.080.000.000
2.080.000.000
0
12 tháng
85
Azithromycin
1.590.000.000
1.590.000.000
0
12 tháng
86
Azithromycin
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
87
Caspofungin
222.800.000
222.800.000
0
12 tháng
88
Caspofungin
82.500.000
82.500.000
0
12 tháng
89
Cefepim
5.376.000.000
5.376.000.000
0
12 tháng
90
Cefepim
1.020.000.000
1.020.000.000
0
12 tháng
91
Cefixime
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
92
Cefixime
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
93
Cefpodoxim
498.000.000
498.000.000
0
12 tháng
94
Cefoperazon
2.360.000.000
2.360.000.000
0
12 tháng
95
Cefoperazon + sulbactam
2.000.000.000
2.000.000.000
0
12 tháng
96
Cefoperazon + Sulbactam
1.450.000.000
1.450.000.000
0
12 tháng
97
Cefoperazon + Sulbactam
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
98
Cefoperazon + Sulbactam
8.140.000.000
8.140.000.000
0
12 tháng
99
Cefoperazon + Sulbactam
3.380.000.000
3.380.000.000
0
12 tháng
100
Cefoxitin
172.000.000
172.000.000
0
12 tháng
101
Cefoxitin
1.441.500.000
1.441.500.000
0
12 tháng
102
Cefuroxim
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
103
Ciprofloxacin
2.280.000.000
2.280.000.000
0
12 tháng
104
Ciprofloxacin
664.000.000
664.000.000
0
12 tháng
105
Ciprofloxacin
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
106
Clarithromycin
51.570.000
51.570.000
0
12 tháng
107
Clindamycin
735.840.000
735.840.000
0
12 tháng
108
Clindamycin
559.300.000
559.300.000
0
12 tháng
109
Colistimethat natri
15.120.000.000
15.120.000.000
0
12 tháng
110
Colistimethat natri
14.250.000.000
14.250.000.000
0
12 tháng
111
Doxycyclin
5.230.000
5.230.000
0
12 tháng
112
Doxycyclin
7.450.000
7.450.000
0
12 tháng
113
Ethambutol HCl
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 tháng
114
Fluconazol
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
115
Fluconazol
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
116
Fluconazol
62.300.000
62.300.000
0
12 tháng
117
Fosfomycin
345.000.000
345.000.000
0
12 tháng
118
Fosfomycin
370.000.000
370.000.000
0
12 tháng
119
Fosfomycin
632.000.000
632.000.000
0
12 tháng
120
Fosfomycin
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
121
Ganciclovir
1.094.971.500
1.094.971.500
0
12 tháng
122
Gentamicin
2.040.000
2.040.000
0
12 tháng
123
Imipenem + cilastatin
1.540.000.000
1.540.000.000
0
12 tháng
124
Imipenem; Cilastatin
410.000.000
410.000.000
0
12 tháng
125
Isoniazid
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
126
Itraconazol
97.650.000
97.650.000
0
12 tháng
127
Itraconazol
774.000.000
774.000.000
0
12 tháng
128
Ivermectin
4.939.500
4.939.500
0
12 tháng
129
Levofloxacin
142.275.000
142.275.000
0
12 tháng
130
Levofloxacin
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
131
Levofloxacin
206.150.000
206.150.000
0
12 tháng
132
Levofloxacin
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
133
Linezolid
950.000.000
950.000.000
0
12 tháng
134
Linezolid
552.000.000
552.000.000
0
12 tháng
135
Linezolid
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
136
Meropenem
973.500.000
973.500.000
0
12 tháng
137
Meropenem
96.575.000
96.575.000
0
12 tháng
138
Metronidazol
600.000
600.000
0
12 tháng
139
Metronidazol
155.000.000
155.000.000
0
12 tháng
140
Metronidazol
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
141
Minocyclin
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
142
Minocyclin
296.000.000
296.000.000
0
12 tháng
143
Moxifloxacin
478.000.000
478.000.000
0
12 tháng
144
Moxifloxacin
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
145
Moxifloxacin
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
146
Nystatin
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
147
Ofloxacin
756.000
756.000
0
12 tháng
148
Oseltamivir
448.770.000
448.770.000
0
12 tháng
149
Piperacilin + Tazobactam
2.100.000.000
2.100.000.000
0
12 tháng
150
Piperacillin + Tazobactam
6.210.000.000
6.210.000.000
0
12 tháng
151
Piperacillin + Tazobactam
1.800.000.000
1.800.000.000
0
12 tháng
152
Posaconazole
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
153
Pyrazinamid
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
154
Rifampicin
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
155
Rifampicin + isoniazid
1.900.000.000
1.900.000.000
0
12 tháng
156
Ribavirin
2.850.000
2.850.000
0
12 tháng
157
Streptomycin
85.960.000
85.960.000
0
12 tháng
158
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
12.250.000
12.250.000
0
12 tháng
159
Sulfamethoxazol + trimethoprim
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
160
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
204.000.000
204.000.000
0
12 tháng
161
Sulfasalazin
27.500.000
27.500.000
0
12 tháng
162
Tobramycin
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
163
Tigecyclin
1.147.500.000
1.147.500.000
0
12 tháng
164
Valganciclovir
950.000.000
950.000.000
0
12 tháng
165
Vancomycin
805.000.000
805.000.000
0
12 tháng
166
Vancomycin
546.000.000
546.000.000
0
12 tháng
167
Vancomycin
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
168
Vancomycin
362.250.000
362.250.000
0
12 tháng
169
Vancomycin
348.000.000
348.000.000
0
12 tháng
170
Vancomycin
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
171
Voriconazol
1.455.000.000
1.455.000.000
0
12 tháng
172
Voriconazol
1.995.000.000
1.995.000.000
0
12 tháng
173
Voriconazol
489.000.000
489.000.000
0
12 tháng
174
Voriconazol
1.295.200.000
1.295.200.000
0
12 tháng
175
Afatinib
927.234.000
927.234.000
0
12 tháng
176
Afatinib
697.800.000
697.800.000
0
12 tháng
177
Afatinib
13.956.000.000
13.956.000.000
0
12 tháng
178
Afatinib
3.489.000.000
3.489.000.000
0
12 tháng
179
Afatinib
348.000.000
348.000.000
0
12 tháng
180
Afatinib
5.220.000.000
5.220.000.000
0
12 tháng
181
Afatinib
1.740.000.000
1.740.000.000
0
12 tháng
182
Azathioprin
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
183
Bevacizumab
397.000.000
397.000.000
0
12 tháng
184
Bevacizumab
1.690.000.000
1.690.000.000
0
12 tháng
185
Bevacizumab
2.349.648.000
2.349.648.000
0
12 tháng
186
Bevacizumab
3.300.837.400
3.300.837.400
0
12 tháng
187
Bevacizumab
19.200.000.000
19.200.000.000
0
12 tháng
188
Bevacizumab
36.855.000.000
36.855.000.000
0
12 tháng
189
Carboplatin
1.660.000.000
1.660.000.000
0
12 tháng
190
Carboplatin
8.400.000.000
8.400.000.000
0
12 tháng
191
Carboplatin
682.500.000
682.500.000
0
12 tháng
192
Carboplatin
6.710.000.000
6.710.000.000
0
12 tháng
193
Cisplatin
139.986.000
139.986.000
0
12 tháng
194
Cisplatin
133.500.000
133.500.000
0
12 tháng
195
Cyclophosphamid
133.230.000
133.230.000
0
12 tháng
196
Cyclophosphamid
333.075.000
333.075.000
0
12 tháng
197
Cyclosporin
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
198
Dacarbazin
186.000.000
186.000.000
0
12 tháng
199
Denosumab
3.049.162.500
3.049.162.500
0
12 tháng
200
Docetaxel
467.907.300
467.907.300
0
12 tháng
201
Docetaxel
742.486.500
742.486.500
0
12 tháng
202
Docetaxel
62.933.600
62.933.600
0
12 tháng
203
Docetaxel
427.455.000
427.455.000
0
12 tháng
204
Doxorubicin HCL
83.895.000
83.895.000
0
12 tháng
205
Erlotinib
7.938.000.000
7.938.000.000
0
12 tháng
206
Erlotinib
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
207
Erlotinib
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
208
Etoposid
599.970.000
599.970.000
0
12 tháng
209
Gefitinib
1.680.000.000
1.680.000.000
0
12 tháng
210
Gefitinib
660.000.000
660.000.000
0
12 tháng
211
Gefitinib
4.140.000.000
4.140.000.000
0
12 tháng
212
Gemcitabin
293.000.000
293.000.000
0
12 tháng
213
Gemcitabin
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
214
Gemcitabin
159.300.000
159.300.000
0
12 tháng
215
Gemcitabin
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
216
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
514.350.000
514.350.000
0
12 tháng
217
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
92.400.000
92.400.000
0
12 tháng
218
Paclitaxel
99.044.500
99.044.500
0
12 tháng
219
Paclitaxel
112.000.000
112.000.000
0
12 tháng
220
Paclitaxel
477.039.000
477.039.000
0
12 tháng
221
Paclitaxel
1.056.736.000
1.056.736.000
0
12 tháng
222
Paclitaxel
2.940.000.000
2.940.000.000
0
12 tháng
223
Paclitaxel
507.500.000
507.500.000
0
12 tháng
224
Paclitaxel
2.250.000.000
2.250.000.000
0
12 tháng
225
Pamidronat dinatri
123.000.000
123.000.000
0
12 tháng
226
Pemetrexed
3.900.000.000
3.900.000.000
0
12 tháng
227
Pemetrexed
1.950.000.000
1.950.000.000
0
12 tháng
228
Pemetrexed
900.900.000
900.900.000
0
12 tháng
229
Rituximab
964.320.000
964.320.000
0
12 tháng
230
Tacrolimus
93.356.310
93.356.310
0
12 tháng
231
Vincristin sulfat
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
232
Vincristin sulfat
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
233
Vinorelbin
114.975.000
114.975.000
0
12 tháng
234
Alfuzosin HCl
107.037.000
107.037.000
0
12 tháng
235
Acid Tranexamic
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
236
Acid Tranexamic
52.495.000
52.495.000
0
12 tháng
237
Acid Tranexamic
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
238
Acid Tranexamic
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
239
Acid folic
1.415.000
1.415.000
0
12 tháng
240
Albumin
2.469.025.000
2.469.025.000
0
12 tháng
241
Albumin
6.333.600.000
6.333.600.000
0
12 tháng
242
Epoetin alfa
660.000.000
660.000.000
0
12 tháng
243
Epoetin alfa
88.725.000
88.725.000
0
12 tháng
244
Ethamsylate
3.750.000.000
3.750.000.000
0
12 tháng
245
Ethamsylate
924.000.000
924.000.000
0
12 tháng
246
Erythropoietin
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
247
Erythropoietin
122.000.000
122.000.000
0
12 tháng
248
Erythropoietin
95.943.000
95.943.000
0
12 tháng
249
Enoxaparin sodium
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
250
Enoxaparin sodium
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
251
Filgrastim
279.023.500
279.023.500
0
12 tháng
252
Filgrastim
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
253
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
254
Heparin natri
598.500.000
598.500.000
0
12 tháng
255
Succinylated Gelatin ; Sodium clorid; Sodium hydroxid
478.880.000
478.880.000
0
12 tháng
256
Sắt + acid folic
113.960.000
113.960.000
0
12 tháng
257
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa)
197.790.890
197.790.890
0
12 tháng
258
Acetylsalicylic acid
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
259
Acenocoumarol
160.000
160.000
0
12 tháng
260
Amlodipin
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
261
Amiodaron hydroclorid
5.500.000
5.500.000
0
12 tháng
262
Bosentan
24.500.000
24.500.000
0
12 tháng
263
Bosentan
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
264
Digoxin
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
265
Digoxin
1.300.000
1.300.000
0
12 tháng
266
Diosmin + hesperidin
17.500.000
17.500.000
0
12 tháng
267
Diltiazem hydroclorid
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
268
Dobutamin
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
269
Dobutamin
38.850.000
38.850.000
0
12 tháng
270
Enalapril maleat
1.525.000
1.525.000
0
12 tháng
271
Fenofibrat
12.500.000
12.500.000
0
12 tháng
272
Fructose 1,6 diphosphat
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
273
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
274
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
275
Milrinon
23.100.000
23.100.000
0
12 tháng
276
Methyldopa
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
277
Nicardipin hydrochlorid
625.000.000
625.000.000
0
12 tháng
278
Nifedipin
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
279
Nifedipin
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
280
Nitroglycerin
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
281
Perindopril Arginine; Indapamide
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
282
Perindopril arginine; Amlodipine
65.890.000
65.890.000
0
12 tháng
283
Pravastatin natri
92.250.000
92.250.000
0
12 tháng
284
Prostaglandin E1
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
285
Ramipril
27.405.000
27.405.000
0
12 tháng
286
Rivaroxaban
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
287
Rivaroxaban
12.435.000
12.435.000
0
12 tháng
288
Rosuvastatin
23.000.000
23.000.000
0
12 tháng
289
Sitagliptin
44.340.000
44.340.000
0
12 tháng
290
Tolvaptan
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
291
Tolvaptan
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
292
Acid gadoteric
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
293
Acid gadoteric
4.835.000.000
4.835.000.000
0
12 tháng
294
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
2.170.000.000
2.170.000.000
0
12 tháng
295
Iod (dưới dạng Iopamidol)
119.700.000
119.700.000
0
12 tháng
296
Methylene diphosphonate (MDP)
410.000.000
410.000.000
0
12 tháng
297
Sodium oxidronate
422.970.000
422.970.000
0
12 tháng
298
Natri clorid
508.000.000
508.000.000
0
12 tháng
299
Povidon iod
362.784.000
362.784.000
0
12 tháng
300
Povidon iod
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
301
Povidon iodin
907.360.000
907.360.000
0
12 tháng
302
Povidon iodin
255.000.000
255.000.000
0
12 tháng
303
Povidon iod
119.500.000
119.500.000
0
12 tháng
304
Spironolacton
197.400.000
197.400.000
0
12 tháng
305
Furosemid
62.000.000
62.000.000
0
12 tháng
306
Furosemid
2.160.000
2.160.000
0
12 tháng
307
Acetazolamid
2.184.000
2.184.000
0
12 tháng
308
Betahistine dihydrochloride
65.160.000
65.160.000
0
12 tháng
309
Cloramphenicol ; Dexamethason natri phosphat; Naphazolin nitrat; Vitamin B2
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
310
Dexamethason; Neomycin sulfat;Polymyxin B sulfat
12.540.000
12.540.000
0
12 tháng
311
Tetracain hydroclorid
1.501.500
1.501.500
0
12 tháng
312
Xylometazolin hydroclorid
151.050.000
151.050.000
0
12 tháng
313
Xylometazolin hydroclorid
5.320.000
5.320.000
0
12 tháng
314
Acid Ursodeoxycholic
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
315
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
316
Bacillus claussii
36.100.000
36.100.000
0
12 tháng
317
Bisacodyl
630.000
630.000
0
12 tháng
318
Diosmectit
20.410.000
20.410.000
0
12 tháng
319
Hyoscin butylbromid
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
320
Docusate sodium
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
321
Esomeprazol
760.000.000
760.000.000
0
12 tháng
322
Famotidin
2.445.000
2.445.000
0
12 tháng
323
Itoprid HCl
4.300.000
4.300.000
0
12 tháng
324
Lactobacillus acidophilus
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
325
Lactulose
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
326
L-Ornithin - L-aspartat
7.500.000.000
7.500.000.000
0
12 tháng
327
L-Ornithin - L-aspartat
880.000.000
880.000.000
0
12 tháng
328
Loperamid HCl
16.650.000
16.650.000
0
12 tháng
329
Macrogol 4000
5.119.000
5.119.000
0
12 tháng
330
Metoclopramid hydroclorid
42.840.000
42.840.000
0
12 tháng
331
Omeprazol
729.600.000
729.600.000
0
12 tháng
332
Ondansetron
17.300.000
17.300.000
0
12 tháng
333
Ondansetron
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
334
Ondansetron
285.000.000
285.000.000
0
12 tháng
335
Octreotid
48.930.000
48.930.000
0
12 tháng
336
Octreotid
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
337
Palonosetron
5.250.000.000
5.250.000.000
0
12 tháng
338
Palonosetron
657.400.000
657.400.000
0
12 tháng
339
Palonosetron
208.000.000
208.000.000
0
12 tháng
340
Pantoprazol
2.910.000
2.910.000
0
12 tháng
341
Rebamipide
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
342
Silymarin
493.500.000
493.500.000
0
12 tháng
343
Simethicon
139.807.500
139.807.500
0
12 tháng
344
Terlipressin acetat
101.000.000
101.000.000
0
12 tháng
345
Sorbitol
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
346
Dexamethason phosphat
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
347
Dexamethason phosphat
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
348
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
18.400.000
18.400.000
0
12 tháng
349
Empagliflozin
79.599.000
79.599.000
0
12 tháng
350
Hydrocortison
2.500.000
2.500.000
0
12 tháng
351
Hydrocortison
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
352
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
353
Insulin người trộn, hỗn hợp
195.500.000
195.500.000
0
12 tháng
354
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
11.500.000
11.500.000
0
12 tháng
355
Levothyroxin sodium
4.320.000
4.320.000
0
12 tháng
356
Metformin HCl
4.650.000
4.650.000
0
12 tháng
357
Metformin HCl
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
358
Methyl prednisolon
196.500.000
196.500.000
0
12 tháng
359
Methylprednisolon
800.000.000
800.000.000
0
12 tháng
360
Prednisolon
900.000
900.000
0
12 tháng
361
Vasopressin
1.980.000.000
1.980.000.000
0
12 tháng
362
Immune globulin
7.900.000.000
7.900.000.000
0
12 tháng
363
Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)
2.415.000.000
2.415.000.000
0
12 tháng
364
Albumin + immuno globulin (A,G,M)
997.500.000
997.500.000
0
12 tháng
365
Eperison hydroclorid
7.680.000
7.680.000
0
12 tháng
366
Acetyl Leucin
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
367
Acetyl leucin
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
368
Clorpromazin HCl
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
369
Diazepam
135.240.000
135.240.000
0
12 tháng
370
Diazepam
35.900.000
35.900.000
0
12 tháng
371
Diazepam
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
372
Eszopiclone
3.450.000
3.450.000
0
12 tháng
373
Haloperidol
157.500
157.500
0
12 tháng
374
Haloperidol
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
375
Melatonin
4.400.000
4.400.000
0
12 tháng
376
Acetylcystein
956.400.000
956.400.000
0
12 tháng
377
Acetylcystein
182.700.000
182.700.000
0
12 tháng
378
Acetycystein
94.000.000
94.000.000
0
12 tháng
379
Acetylcysteine
2.300.000
2.300.000
0
12 tháng
380
Acetylcystein
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
381
Acetylcystein
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
382
Ambroxol hydroclorid
875.000.000
875.000.000
0
12 tháng
383
Aminophylin
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
384
Bambuterol hydrochloride
84.585.000
84.585.000
0
12 tháng
385
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
537.750.000
537.750.000
0
12 tháng
386
Dextromethorphan HBr
830.000
830.000
0
12 tháng
387
Indacaterol + Glycopyrronium
2.796.832.000
2.796.832.000
0
12 tháng
388
Montelukast
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
389
Omalizumab
637.676.900
637.676.900
0
12 tháng
390
Salbutamol
942.480.000
942.480.000
0
12 tháng
391
Salbutamol
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
392
Salbutamol
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
393
Salbutamol + ipratropium bromid
756.000.000
756.000.000
0
12 tháng
394
Salmeterol + fluticason propionat
1.112.360.000
1.112.360.000
0
12 tháng
395
Salmeterol + Fluticason propionat
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
396
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
397
Terpin hydrat + Codein
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
398
Codein dạng muối + terpin hydrat
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
399
Terbutalin sulfat
1.449.000.000
1.449.000.000
0
12 tháng
400
Terbutalin sulfat
96.600.000
96.600.000
0
12 tháng
401
Acid amin
2.520.000.000
2.520.000.000
0
12 tháng
402
Acid amin
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
403
Acid Amin
574.980.000
574.980.000
0
12 tháng
404
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
690.000.000
690.000.000
0
12 tháng
405
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
970.000.000
970.000.000
0
12 tháng
406
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
1.344.000.000
1.344.000.000
0
12 tháng
407
Acid amin + glucose + lipid
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 tháng
408
Acid amin + glucose + điện giải
123.828.900
123.828.900
0
12 tháng
409
Acid amin + glucose + lipid
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
410
Acid amin + glucose + lipid
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
411
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
34.825.000
34.825.000
0
12 tháng
412
Dung dịch điện giải chứa (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous) + Dung dịch bicarbonat chứa (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
3.150.000.000
3.150.000.000
0
12 tháng
413
Khoang A: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium; Magnesium; Sodium ; Chlorid; Lactat; Hydrogen carbonat
7.700.000.000
7.700.000.000
0
12 tháng
414
Glucose
135.135.000
135.135.000
0
12 tháng
415
Glucose
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
416
Glucose
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
417
Glucose
306.600.000
306.600.000
0
12 tháng
418
Glucose
7.700.000
7.700.000
0
12 tháng
419
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
32.235.000
32.235.000
0
12 tháng
420
Kali clorid
393.950.000
393.950.000
0
12 tháng
421
Kali clorid
49.750.000
49.750.000
0
12 tháng
422
Kali clorid
446.250.000
446.250.000
0
12 tháng
423
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
290.645.000
290.645.000
0
12 tháng
424
Magnesi aspartat + kali aspartat
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
425
Magnesi aspartat + kali aspartat
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
426
Magnesi sulfat
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
427
Manitol
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
428
Natri clorid
8.400.000.000
8.400.000.000
0
12 tháng
429
Natri clorid
55.650.000
55.650.000
0
12 tháng
430
Natri clorid
2.272.550.000
2.272.550.000
0
12 tháng
431
Natri clorid
693.000.000
693.000.000
0
12 tháng
432
Natri clorid
106.600.000
106.600.000
0
12 tháng
433
Natri clorid
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
434
Natri clorid
2.640.000
2.640.000
0
12 tháng
435
Natri clorid
322.028.000
322.028.000
0
12 tháng
436
Nhũ dịch lipid
675.000.000
675.000.000
0
12 tháng
437
Nước cất
117.000.000
117.000.000
0
12 tháng
438
Nước cất
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
439
Ringer lactat
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
440
Selen
333.900.000
333.900.000
0
12 tháng
441
Calci clorid
3.380.000
3.380.000
0
12 tháng
442
Calci carbonat, Vitamin D3
33.900.000
33.900.000
0
12 tháng
443
Cholecalciferol (tương đương Vitamin D3)
73.600.000
73.600.000
0
12 tháng
444
Kẽm
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
445
Kẽm
250.425.000
250.425.000
0
12 tháng
446
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
447
Vitamin B1
45.600.000
45.600.000
0
12 tháng
448
Vitamin B1 + B6 + B12
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
449
Vitamin B12
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
450
Vitamin B6
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
451
Vitamin C
1.365.000
1.365.000
0
12 tháng
452
Vitamin K1
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
453
Aztreonam
4.500.000.000
4.500.000.000
0
12 tháng
454
Aztreonam
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 tháng
455
Anidulafungin
345.000.000
345.000.000
0
12 tháng
456
Anidulafungin
1.532.160.000
1.532.160.000
0
12 tháng
457
Ceftazidime; Avibactam
13.860.000.000
13.860.000.000
0
12 tháng
458
Ceftazidime; Avibactam
3.900.000.000
3.900.000.000
0
12 tháng
459
Ceftaroline fosamil
596.000.000
596.000.000
0
12 tháng
460
Imipenem; Cilastatin; Relebactam
1.601.061.500
1.601.061.500
0
12 tháng
461
Isavuconazol
2.184.000.000
2.184.000.000
0
12 tháng
462
Isavuconazol
4.441.500.000
4.441.500.000
0
12 tháng
463
Micafungin natri
2.388.750.000
2.388.750.000
0
12 tháng
464
Ceftolozan + Tazobactam
815.500.000
815.500.000
0
12 tháng
465
Foscarnet trisodium hexahydrate
987.000.000
987.000.000
0
12 tháng
466
Voriconazol
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
467
Voriconazol
4.490.000.000
4.490.000.000
0
12 tháng
468
Voriconazol
1.980.000.000
1.980.000.000
0
12 tháng
469
Voriconazol
6.400.000.000
6.400.000.000
0
12 tháng
470
Alectinib
14.051.560.000
14.051.560.000
0
12 tháng
471
Atezolizumab
5.554.406.400
5.554.406.400
0
12 tháng
472
Atezolizumab
8.331.609.600
8.331.609.600
0
12 tháng
473
Ceritinib
11.183.085.000
11.183.085.000
0
12 tháng
474
Durvalumab
25.122.285.000
25.122.285.000
0
12 tháng
475
Nintedanib
10.962.016.000
10.962.016.000
0
12 tháng
476
Nintedanib
349.125.000
349.125.000
0
12 tháng
477
Osimertinib
10.200.000.000
10.200.000.000
0
12 tháng
478
Pembrolizumab
94.309.200.000
94.309.200.000
0
12 tháng
479
Pembrolizumab
55.480.950.000
55.480.950.000
0
12 tháng
480
Ramucirumab
819.000.000
819.000.000
0
12 tháng
481
Ramucirumab
9.765.000.000
9.765.000.000
0
12 tháng
482
Anti thymocyte globulin
318.400.000
318.400.000
0
12 tháng
483
Cholin alfoscerat
249.000.000
249.000.000
0
12 tháng
484
Ginkgo biloba
903.500.000
903.500.000
0
12 tháng
485
Olanzapin
900.000
900.000
0
12 tháng
486
Rotundin (L-tetrahydropalmatin)
1.860.000
1.860.000
0
12 tháng
487
Zopiclon
6.900.000
6.900.000
0
12 tháng
488
Sacubitril và Valsartan
179.260.000
179.260.000
0
12 tháng
489
Sacubitril + Valsartan
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
490
Indocyanine Green
24.646.440
24.646.440
0
12 tháng
491
Netupitant + Palonosetron
379.600.000
379.600.000
0
12 tháng
492
Budesonid; Glycopyrronium; Formoterol fumarat dihydrat
1.897.360.000
1.897.360.000
0
12 tháng
493
Fluticasone furoate; Umeclidinium; Vilanterol
2.137.800.000
2.137.800.000
0
12 tháng
494
Tiotropium, Olodaterol
560.070.000
560.070.000
0
12 tháng
495
Tezepelumab
6.769.526.400
6.769.526.400
0
12 tháng
496
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
485.063.600
485.063.600
0
12 tháng
497
Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate
2.355.000.000
2.355.000.000
0
12 tháng
498
Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)
455.724.000
455.724.000
0
12 tháng
499
Kẽm gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Natri fluorid ; Kali iodid; Natri selenit; Natri molybdat; Crom clorid; Sắt gluconat
290.000.000
290.000.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói 1: Thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói 1: Thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 41

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây