Thông báo mời thầu

Gói số 1: Gói thầu thuốc generic thuộc Danh mục mua sắm tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2026 trên địa bàn tỉnh Kon Tum

Tìm thấy: 08:57 03/06/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc thuộc Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2026 trên địa bàn tỉnh Kon Tum
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic thuộc Danh mục mua sắm tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2026 trên địa bàn tỉnh Kon Tum
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Cung cấp thuốc thuộc Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2026 trên địa bàn tỉnh Kon Tum
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn vốn nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum
Thời điểm đóng thầu
08:00 30/06/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
90 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500203017_2506030836
Ngày phê duyệt
03/06/2025 08:43
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Sở Y tế tỉnh Kon Tum
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
08:56 03/06/2025
đến
08:00 30/06/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
08:00 30/06/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Cam kết
Số tiền đảm bảo dự thầu
1.724 VND
Số tiền bằng chữ
Một nghìn bảy trăm hai mươi bốn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
120 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 30/06/2025 (28/10/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN HOÀNG GIANG KON TUM Tư vấn lập E-HSMT Số nhà 207, Đường Duy Tân, Phường Trường Chinh, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acarbose
23.100.000
23.100.000
0
21 tháng
2
Acarbose
20.462.400
20.462.400
0
21 tháng
3
Acenocoumarol
97.020.000
97.020.000
0
21 tháng
4
Acenocoumarol
10.200.000
10.200.000
0
21 tháng
5
Acetazolamid
43.680.000
43.680.000
0
21 tháng
6
Acetyl leucin
770.976.000
770.976.000
0
21 tháng
7
Acetyl leucin
1.617.880.000
1.617.880.000
0
21 tháng
8
Acetyl leucin
159.856.000
159.856.000
0
21 tháng
9
Acetylsalicylat Na
40.636.800
40.636.800
0
21 tháng
10
Acetylsalicylat Na
34.788.800
34.788.800
0
21 tháng
11
Acetylsalicylic acid
124.830.900
124.830.900
0
21 tháng
12
Acetylsalicylic acid
263.321.000
263.321.000
0
21 tháng
13
Aciclovir
24.761.600
24.761.600
0
21 tháng
14
Aciclovir
7.770.000
7.770.000
0
21 tháng
15
Aciclovir
237.718.600
237.718.600
0
21 tháng
16
Aciclovir
32.116.500
32.116.500
0
21 tháng
17
Aciclovir
186.880.000
186.880.000
0
21 tháng
18
Aciclovir
26.460.000
26.460.000
0
21 tháng
19
Aciclovir
14.400.000
14.400.000
0
21 tháng
20
Aciclovir
59.900.400
59.900.400
0
21 tháng
21
Aciclovir
29.610.000
29.610.000
0
21 tháng
22
Acid amin (L-lsoleucin; L-Leucin; L Lysin; L-Methionin; L-Cystein; L Phenylalanin; L-Threonin; L Tryptophan; L-Valin; L-Arginin; L-Histidin; Glycin; L-Alanin; L Prolin; L-Serin; L-Malic acid; Glacial acetic acid)
327.600.000
327.600.000
0
21 tháng
23
Acid amin (Alanin; Arginin; Acid aspartic; Cystein; Acid Glutamic; Glycin; Histidin; Isoleucin; Leucin; Lysin (dưới dạng monohydrat); Methionin; Phenylalanin; Prolin; Serin; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin)
352.170.000
352.170.000
0
21 tháng
24
Acid amin (Isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng lysin acetat) + Methionin + Phenylalanin + Threonin + Tryptophan + Valin + Arginin + Histidin + Glycin + Alanin + Prolin + Acid aspartic + Asparagine + Cystein (dưới dạng acetylcysstein) + Acid glutamic + Ornithine (dưới dạng ornithine HCl) + Serine + Tyrosine (dưới dạng N acetyltyrosine))
1.045.175.880
1.045.175.880
0
21 tháng
25
Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L -Methionin; L- Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Cystein; L-Glutamic acid; L-Histidin; L- Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin)
551.250.000
551.250.000
0
21 tháng
26
Acid amin (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L Threonin; L-Phenylalanin; L Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L Methionin; L-Trytophan; L-Cystein)
335.800.000
335.800.000
0
21 tháng
27
Acid amin (L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetat; L-Methionin; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L Arginine; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; Glycine; L-Cysteine hydrochloride)
85.000.000
85.000.000
0
21 tháng
28
Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; - L-Alanine; L-Arginine; L Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan)
953.540.000
953.540.000
0
21 tháng
29
Acid amin (L-Tyrosine; L-AsparticAcid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương LLysine); L-Tryptophan)
151.200.000
151.200.000
0
21 tháng
30
Acid amin + glucose + điện giải
1.748.174.400
1.748.174.400
0
21 tháng
31
Acid amin + Glucose + Lipid
810.810.000
810.810.000
0
21 tháng
32
Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)
221.508.000
221.508.000
0
21 tháng
33
Acid fusidic + hydrocortisone
424.600.000
424.600.000
0
21 tháng
34
Acid salicylic + Mometason furoate
292.500.000
292.500.000
0
21 tháng
35
Adenosin triphosphat
240.000.000
240.000.000
0
21 tháng
36
Albendazol
102.014.400
102.014.400
0
21 tháng
37
Albendazol
83.017.600
83.017.600
0
21 tháng
38
Albumin
11.867.855.000
11.867.855.000
0
21 tháng
39
Albumin
1.583.400.000
1.583.400.000
0
21 tháng
40
Albumin
16.117.795.200
16.117.795.200
0
21 tháng
41
Albumin
1.975.220.000
1.975.220.000
0
21 tháng
42
Alfuzosin
688.976.000
688.976.000
0
21 tháng
43
Alfuzosin
908.460.000
908.460.000
0
21 tháng
44
Alfuzosin
210.000.000
210.000.000
0
21 tháng
45
Alfuzosin
131.080.000
131.080.000
0
21 tháng
46
Alfuzosin
240.000.000
240.000.000
0
21 tháng
47
Alfuzosin
17.680.000
17.680.000
0
21 tháng
48
Alimemazin
167.430.900
167.430.900
0
21 tháng
49
Allopurinol
760.795.000
760.795.000
0
21 tháng
50
Allopurinol
190.075.600
190.075.600
0
21 tháng
51
Allopurinol
54.786.000
54.786.000
0
21 tháng
52
Alpha chymotrypsin
184.939.000
184.939.000
0
21 tháng
53
Alpha chymotrypsin
238.563.000
238.563.000
0
21 tháng
54
Alpha chymotrypsin
112.079.200
112.079.200
0
21 tháng
55
Alteplase
2.599.200.000
2.599.200.000
0
21 tháng
56
Aluminum phosphat
657.984.000
657.984.000
0
21 tháng
57
Alverin citrat
199.617.520
199.617.520
0
21 tháng
58
Alverin citrat + Simethicon
59.136.000
59.136.000
0
21 tháng
59
Alverin citrat + Simethicon
191.000.000
191.000.000
0
21 tháng
60
Alverin citrat + Simethicon
168.113.000
168.113.000
0
21 tháng
61
Ambroxol
791.200.000
791.200.000
0
21 tháng
62
Ambroxol
529.500.000
529.500.000
0
21 tháng
63
Ambroxol
159.600.000
159.600.000
0
21 tháng
64
Ambroxol
23.589.500
23.589.500
0
21 tháng
65
Ambroxol
226.800.000
226.800.000
0
21 tháng
66
Amikacin
170.553.600
170.553.600
0
21 tháng
67
Amikacin
535.920.000
535.920.000
0
21 tháng
68
Aminophylin
16.800.000
16.800.000
0
21 tháng
69
Amiodaron hydroclorid
31.850.880
31.850.880
0
21 tháng
70
Amiodaron hydroclorid
86.940.000
86.940.000
0
21 tháng
71
Amitriptylin hydroclorid
62.073.000
62.073.000
0
21 tháng
72
Amitriptylin hydroclorid
71.250.000
71.250.000
0
21 tháng
73
Amitriptylin hydroclorid
17.922.300
17.922.300
0
21 tháng
74
Amitriptylin hydroclorid
8.050.000
8.050.000
0
21 tháng
75
Amitriptylin hydroclorid
2.450.000
2.450.000
0
21 tháng
76
Amlodipin
257.670.000
257.670.000
0
21 tháng
77
Amlodipin
376.477.920
376.477.920
0
21 tháng
78
Amlodipin (*)
344.366.000
344.366.000
0
21 tháng
79
Amlodipin (*)
160.198.280
160.198.280
0
21 tháng
80
Amlodipin + Atorvastatin
2.020.500.000
2.020.500.000
0
21 tháng
81
Amlodipin + Atorvastatin
1.399.171.400
1.399.171.400
0
21 tháng
82
Amlodipin + Indapamid
1.518.042.800
1.518.042.800
0
21 tháng
83
Amlodipin + Indapamid + Perindopril
3.590.517.200
3.590.517.200
0
21 tháng
84
Amlodipin + Lisinopril
3.348.900.000
3.348.900.000
0
21 tháng
85
Amlodipin + Lisinopril
472.150.000
472.150.000
0
21 tháng
86
Amlodipine + Losartan
194.480.000
194.480.000
0
21 tháng
87
Amlodipine + Losartan
249.600.000
249.600.000
0
21 tháng
88
Amlodipine + Valsartan
1.192.600.000
1.192.600.000
0
21 tháng
89
Amlodipine + Valsartan
3.037.280.000
3.037.280.000
0
21 tháng
90
Amoxicilin + Acid clavulanic
2.750.580.000
2.750.580.000
0
21 tháng
91
Amoxicilin + Acid clavulanic
450.300.000
450.300.000
0
21 tháng
92
Amoxicilin + Acid clavulanic
599.760.000
599.760.000
0
21 tháng
93
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.606.500.000
1.606.500.000
0
21 tháng
94
Amoxicilin + Acid clavulanic
9.833.978.400
9.833.978.400
0
21 tháng
95
Amoxicilin + Acid clavulanic
596.330.700
596.330.700
0
21 tháng
96
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.498.068.000
1.498.068.000
0
21 tháng
97
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.909.893.300
1.909.893.300
0
21 tháng
98
Amoxicilin + Acid clavulanic
290.457.500
290.457.500
0
21 tháng
99
Amoxicillin
1.961.521.500
1.961.521.500
0
21 tháng
100
Amoxicillin
1.970.788.000
1.970.788.000
0
21 tháng
101
Amoxicillin
1.158.300.000
1.158.300.000
0
21 tháng
102
Amoxicillin
778.995.000
778.995.000
0
21 tháng
103
Ampicilin (muối natri)
46.200.000
46.200.000
0
21 tháng
104
Ampicilin + Sulbactam
3.410.000.000
3.410.000.000
0
21 tháng
105
Ampicilin + Sulbactam
1.000.000.000
1.000.000.000
0
21 tháng
106
Ampicilin + Sulbactam
1.331.200.000
1.331.200.000
0
21 tháng
107
Ampicilin + Sulbactam
1.210.000.000
1.210.000.000
0
21 tháng
108
Ampicilin + Sulbactam
1.383.093.600
1.383.093.600
0
21 tháng
109
Anastrozol
5.611.200
5.611.200
0
21 tháng
110
Atenolol
900.000
900.000
0
21 tháng
111
Atorvastatin (*)
288.214.512
288.214.512
0
21 tháng
112
Atorvastatin (*)
73.036.820
73.036.820
0
21 tháng
113
Atorvastatin + Ezetimibe
1.105.380.000
1.105.380.000
0
21 tháng
114
Atorvastatin + Ezetimibe
186.252.000
186.252.000
0
21 tháng
115
Atracurium besylat
90.900.000
90.900.000
0
21 tháng
116
Atropin sulfat
29.499.800
29.499.800
0
21 tháng
117
Azithromycin
145.740.000
145.740.000
0
21 tháng
118
Azithromycin
75.225.000
75.225.000
0
21 tháng
119
Azithromycin
26.775.000
26.775.000
0
21 tháng
120
Azithromycin
81.510.000
81.510.000
0
21 tháng
121
Azithromycin
45.150.000
45.150.000
0
21 tháng
122
Azithromycin
87.780.000
87.780.000
0
21 tháng
123
Bacillus clausii
3.268.194.072
3.268.194.072
0
21 tháng
124
Bacillus clausii
990.150.000
990.150.000
0
21 tháng
125
Bacillus subtilis
660.240.000
660.240.000
0
21 tháng
126
Bambuterol
77.480.000
77.480.000
0
21 tháng
127
Bambuterol
76.876.800
76.876.800
0
21 tháng
128
Bambuterol
123.619.200
123.619.200
0
21 tháng
129
Beclometason dipropionat
185.886.800
185.886.800
0
21 tháng
130
Beclometason dipropionate
46.998.000
46.998.000
0
21 tháng
131
Berberin hydroclorid
193.803.120
193.803.120
0
21 tháng
132
Betahistin
454.304.400
454.304.400
0
21 tháng
133
Betahistin
841.570.000
841.570.000
0
21 tháng
134
Betahistin dihydrochlorid
522.720.000
522.720.000
0
21 tháng
135
Betahistin dihydrochlorid
52.588.800
52.588.800
0
21 tháng
136
Betahistin dihydrochlorid
12.092.500
12.092.500
0
21 tháng
137
Betamethason dipropionat
286.300.000
286.300.000
0
21 tháng
138
Betamethason dipropionat + Salicylic acid
155.402.000
155.402.000
0
21 tháng
139
Bevacizumab
1.738.800.000
1.738.800.000
0
21 tháng
140
Bezafibrat
1.433.412.000
1.433.412.000
0
21 tháng
141
Bisacodyl
20.752.200
20.752.200
0
21 tháng
142
Bisacodyl
3.150.000
3.150.000
0
21 tháng
143
Bismuth
328.350.000
328.350.000
0
21 tháng
144
Bisoprolol
43.840.000
43.840.000
0
21 tháng
145
Bisoprolol
119.688.000
119.688.000
0
21 tháng
146
Bisoprolol
11.424.000
11.424.000
0
21 tháng
147
Bisoprolol (*)
65.120.000
65.120.000
0
21 tháng
148
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
330.240.000
330.240.000
0
21 tháng
149
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
482.748.000
482.748.000
0
21 tháng
150
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
674.880.000
674.880.000
0
21 tháng
151
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
423.720.000
423.720.000
0
21 tháng
152
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
1.038.504.000
1.038.504.000
0
21 tháng
153
Brinzolamid
233.398.000
233.398.000
0
21 tháng
154
Bromhexin hydroclorid
248.031.000
248.031.000
0
21 tháng
155
Bromhexin hydroclorid
173.428.000
173.428.000
0
21 tháng
156
Bromhexin hydroclorid
9.408.750
9.408.750
0
21 tháng
157
Bromhexin hydroclorid
960.120.000
960.120.000
0
21 tháng
158
Budesonid
214.689.720
214.689.720
0
21 tháng
159
Budesonid
26.712.000
26.712.000
0
21 tháng
160
Budesonid
453.600.000
453.600.000
0
21 tháng
161
Budesonid
360.000.000
360.000.000
0
21 tháng
162
Budesonid + Formoterol
490.000.000
490.000.000
0
21 tháng
163
Budesonid + Formoterol
1.120.440.000
1.120.440.000
0
21 tháng
164
Bupivacain hydroclorid
63.296.000
63.296.000
0
21 tháng
165
Bupivacain hydroclorid
520.665.600
520.665.600
0
21 tháng
166
Cafein (citrat)
89.208.000
89.208.000
0
21 tháng
167
Calci acetat
391.400.000
391.400.000
0
21 tháng
168
Calci carbonat + Calci gluconolactat
241.020.000
241.020.000
0
21 tháng
169
Calci carbonat + Calci gluconolactat
233.121.000
233.121.000
0
21 tháng
170
Calci carbonat + Vitamin D3
147.700.000
147.700.000
0
21 tháng
171
Calci carbonat + Vitamin D3
260.081.640
260.081.640
0
21 tháng
172
Calci carbonat + Vitamin D3
298.531.800
298.531.800
0
21 tháng
173
Calci clorid
15.210.000
15.210.000
0
21 tháng
174
Calci lactat
379.350.000
379.350.000
0
21 tháng
175
Calci lactat
91.800.000
91.800.000
0
21 tháng
176
Calci lactat
271.466.550
271.466.550
0
21 tháng
177
Calci lactat
736.450.000
736.450.000
0
21 tháng
178
Calci lactat
105.450.000
105.450.000
0
21 tháng
179
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
916.500.000
916.500.000
0
21 tháng
180
Calcitriol
106.400.000
106.400.000
0
21 tháng
181
Calcitriol
11.890.000
11.890.000
0
21 tháng
182
Calcitriol
96.877.200
96.877.200
0
21 tháng
183
Candesartan
2.380.050.000
2.380.050.000
0
21 tháng
184
Candesartan
873.591.000
873.591.000
0
21 tháng
185
Candesartan
111.061.500
111.061.500
0
21 tháng
186
Candesartan
244.416.000
244.416.000
0
21 tháng
187
Candesartan
2.049.912.000
2.049.912.000
0
21 tháng
188
Candesartan
84.129.500
84.129.500
0
21 tháng
189
Candesartan + Hydroclorothiazid
2.401.824.000
2.401.824.000
0
21 tháng
190
Candesartan + Hydroclorothiazid
257.316.000
257.316.000
0
21 tháng
191
Candesartan + Hydroclorothiazid
2.660.400.000
2.660.400.000
0
21 tháng
192
Candesartan + Hydroclorothiazid
719.680.500
719.680.500
0
21 tháng
193
Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
358.446.600
358.446.600
0
21 tháng
194
Capecitabin (*)
29.988.000
29.988.000
0
21 tháng
195
Capsaicin
467.922.000
467.922.000
0
21 tháng
196
Captopril
250.929.200
250.929.200
0
21 tháng
197
Captopril
27.115.200
27.115.200
0
21 tháng
198
Captopril + Hydroclorothiazid
219.600.000
219.600.000
0
21 tháng
199
Carbamazepin
2.735.040
2.735.040
0
21 tháng
200
Carbamazepin
28.000.000
28.000.000
0
21 tháng
201
Carbetocin
157.622.520
157.622.520
0
21 tháng
202
Carbimazol
36.960.000
36.960.000
0
21 tháng
203
Carbimazol
58.410.000
58.410.000
0
21 tháng
204
Carbocistein
371.280.000
371.280.000
0
21 tháng
205
Carbocistein
297.460.000
297.460.000
0
21 tháng
206
Carbocistein
40.680.000
40.680.000
0
21 tháng
207
Carbocistein
98.280.000
98.280.000
0
21 tháng
208
Carboplatin
311.976.000
311.976.000
0
21 tháng
209
Carvedilol
213.852.000
213.852.000
0
21 tháng
210
Carvedilol
1.501.000
1.501.000
0
21 tháng
211
Carvedilol
94.584.000
94.584.000
0
21 tháng
212
Cefaclor
1.337.450.940
1.337.450.940
0
21 tháng
213
Cefaclor
314.557.000
314.557.000
0
21 tháng
214
Cefaclor
1.504.800.000
1.504.800.000
0
21 tháng
215
Cefaclor
899.100.000
899.100.000
0
21 tháng
216
Cefaclor
421.980.000
421.980.000
0
21 tháng
217
Cefadroxil
887.040.000
887.040.000
0
21 tháng
218
Cefadroxil
882.840.000
882.840.000
0
21 tháng
219
Cefadroxil
48.360.000
48.360.000
0
21 tháng
220
Cefalexin (*)
1.055.992.000
1.055.992.000
0
21 tháng
221
Cefalexin (*)
297.920.000
297.920.000
0
21 tháng
222
Cefalexin
144.000.000
144.000.000
0
21 tháng
223
Cefalexin
104.184.120
104.184.120
0
21 tháng
224
Cefalexin
1.291.680.000
1.291.680.000
0
21 tháng
225
Cefamandol
1.465.200.000
1.465.200.000
0
21 tháng
226
Cefamandol
434.000.000
434.000.000
0
21 tháng
227
Cefamandol
1.250.000.000
1.250.000.000
0
21 tháng
228
Cefamandol
5.170.000.000
5.170.000.000
0
21 tháng
229
Cefazolin
1.980.000.000
1.980.000.000
0
21 tháng
230
Cefazolin
1.967.460.000
1.967.460.000
0
21 tháng
231
Cefazolin (*)
193.700.000
193.700.000
0
21 tháng
232
Cefdinir
575.744.000
575.744.000
0
21 tháng
233
Cefepim
82.000.000
82.000.000
0
21 tháng
234
Cefixim
49.749.000
49.749.000
0
21 tháng
235
Cefixim
2.004.576.000
2.004.576.000
0
21 tháng
236
Cefixim
637.260.000
637.260.000
0
21 tháng
237
Cefixim
566.475.000
566.475.000
0
21 tháng
238
Cefixim
257.906.000
257.906.000
0
21 tháng
239
Cefoperazon
420.000.000
420.000.000
0
21 tháng
240
Cefoperazon
235.200.000
235.200.000
0
21 tháng
241
Cefoperazon + Sulbactam
1.479.200.000
1.479.200.000
0
21 tháng
242
Cefoperazon + Sulbactam
2.355.000.000
2.355.000.000
0
21 tháng
243
Cefoperazon + Sulbactam
1.260.000.000
1.260.000.000
0
21 tháng
244
Cefotiam
3.087.000.000
3.087.000.000
0
21 tháng
245
Cefotiam
1.840.000.000
1.840.000.000
0
21 tháng
246
Cefotiam
1.408.000.000
1.408.000.000
0
21 tháng
247
Cefoxitin
1.712.880.000
1.712.880.000
0
21 tháng
248
Cefoxitin
1.086.400.000
1.086.400.000
0
21 tháng
249
Cefoxitin
2.236.000.000
2.236.000.000
0
21 tháng
250
Cefoxitin
1.336.650.000
1.336.650.000
0
21 tháng
251
Cefoxitin
1.073.800.000
1.073.800.000
0
21 tháng
252
Cefpodoxim
75.480.000
75.480.000
0
21 tháng
253
Cefpodoxim
519.792.000
519.792.000
0
21 tháng
254
Cefpodoxim
200.200.000
200.200.000
0
21 tháng
255
Cefpodoxim
84.000.000
84.000.000
0
21 tháng
256
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
583.200.000
583.200.000
0
21 tháng
257
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
24.400.000
24.400.000
0
21 tháng
258
Cefradin
316.680.000
316.680.000
0
21 tháng
259
Ceftazidim (*)
499.044.000
499.044.000
0
21 tháng
260
Ceftazidim
1.408.000.000
1.408.000.000
0
21 tháng
261
Ceftizoxim
3.760.500.000
3.760.500.000
0
21 tháng
262
Ceftizoxim
430.000.000
430.000.000
0
21 tháng
263
Ceftizoxim
3.762.000.000
3.762.000.000
0
21 tháng
264
Ceftizoxim
845.000.000
845.000.000
0
21 tháng
265
Ceftriaxon
1.167.192.000
1.167.192.000
0
21 tháng
266
Ceftriaxon
114.000.000
114.000.000
0
21 tháng
267
Cefuroxim
301.824.560
301.824.560
0
21 tháng
268
Cefuroxim
89.698.930
89.698.930
0
21 tháng
269
Cefuroxim
232.489.600
232.489.600
0
21 tháng
270
Cefuroxim
86.912.000
86.912.000
0
21 tháng
271
Cefuroxim
451.452.000
451.452.000
0
21 tháng
272
Cefuroxim
2.710.326.150
2.710.326.150
0
21 tháng
273
Cefuroxim
2.031.360.000
2.031.360.000
0
21 tháng
274
Celecoxib
1.056.048.000
1.056.048.000
0
21 tháng
275
Celecoxib
196.528.000
196.528.000
0
21 tháng
276
Cetirizin
272.738.400
272.738.400
0
21 tháng
277
Cetirizin
46.378.440
46.378.440
0
21 tháng
278
Cetirizin
104.298.600
104.298.600
0
21 tháng
279
Ciclosporin
20.140.000
20.140.000
0
21 tháng
280
Cilnidipin
797.220.000
797.220.000
0
21 tháng
281
Cilnidipin
516.000.000
516.000.000
0
21 tháng
282
Cilostazol
15.300.000
15.300.000
0
21 tháng
283
Cilostazol
15.300.000
15.300.000
0
21 tháng
284
Cinnarizin
360.500.000
360.500.000
0
21 tháng
285
Cinnarizin
138.000.000
138.000.000
0
21 tháng
286
Cinnarizin
81.474.800
81.474.800
0
21 tháng
287
Ciprofloxacin
49.278.000
49.278.000
0
21 tháng
288
Ciprofloxacin
39.600.000
39.600.000
0
21 tháng
289
Ciprofloxacin
504.918.570
504.918.570
0
21 tháng
290
Ciprofloxacin
489.000.000
489.000.000
0
21 tháng
291
Ciprofloxacin
483.840.000
483.840.000
0
21 tháng
292
Ciprofloxacin
1.952.280.000
1.952.280.000
0
21 tháng
293
Ciprofloxacin
41.399.400
41.399.400
0
21 tháng
294
Ciprofloxacin
8.803.008
8.803.008
0
21 tháng
295
Cisplatin
139.986.000
139.986.000
0
21 tháng
296
Clarithromycin (*)
89.995.000
89.995.000
0
21 tháng
297
Clarithromycin (*)
179.490.000
179.490.000
0
21 tháng
298
Clindamycin
45.092.000
45.092.000
0
21 tháng
299
Clindamycin
20.205.360
20.205.360
0
21 tháng
300
Clindamycin
73.720.000
73.720.000
0
21 tháng
301
Clobetasol propionat
156.800.000
156.800.000
0
21 tháng
302
Clobetasol propionat
46.000.000
46.000.000
0
21 tháng
303
Clobetasol propionat
342.783.000
342.783.000
0
21 tháng
304
Clopidogrel (*)
200.707.200
200.707.200
0
21 tháng
305
Clopidogrel (*)
83.076.000
83.076.000
0
21 tháng
306
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin
244.688.000
244.688.000
0
21 tháng
307
Clorpromazin hydroclorid
40.740.000
40.740.000
0
21 tháng
308
Clorpromazin hydroclorid
70.350.000
70.350.000
0
21 tháng
309
Clorpromazin hydroclorid
34.924.800
34.924.800
0
21 tháng
310
Clotrimazol
31.800.000
31.800.000
0
21 tháng
311
Clotrimazol
74.437.000
74.437.000
0
21 tháng
312
Clotrimazol + Betamethason dipropionat
168.168.000
168.168.000
0
21 tháng
313
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
631.000.000
631.000.000
0
21 tháng
314
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
107.760.000
107.760.000
0
21 tháng
315
Codein + Terpin hydrat
1.031.160.000
1.031.160.000
0
21 tháng
316
Colchicin
605.880.000
605.880.000
0
21 tháng
317
Colchicin
37.360.000
37.360.000
0
21 tháng
318
Colchicin
165.775.000
165.775.000
0
21 tháng
319
Colistin
3.300.000.000
3.300.000.000
0
21 tháng
320
Colistin
1.700.000.000
1.700.000.000
0
21 tháng
321
Cồn BSI
12.180.000
12.180.000
0
21 tháng
322
Crotamiton
96.000.000
96.000.000
0
21 tháng
323
Cyclophosphamide
109.460.000
109.460.000
0
21 tháng
324
Cytidin-5monopho sphat disodium + Uridin
184.380.000
184.380.000
0
21 tháng
325
Cytidin-5monopho sphat disodium + Uridin
67.200.000
67.200.000
0
21 tháng
326
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
155.594.080
155.594.080
0
21 tháng
327
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
35.164.194
35.164.194
0
21 tháng
328
Dabigatran etexilat
1.458.624.000
1.458.624.000
0
21 tháng
329
Danazol
20.800.000
20.800.000
0
21 tháng
330
Danazol
5.250.000
5.250.000
0
21 tháng
331
Dapagliflozin
1.368.000.000
1.368.000.000
0
21 tháng
332
Dapagliflozin
108.000.000
108.000.000
0
21 tháng
333
Deferoxamin
165.000.000
165.000.000
0
21 tháng
334
Deferipron
14.000.000
14.000.000
0
21 tháng
335
Desloratadin
395.656.000
395.656.000
0
21 tháng
336
Desloratadin
70.794.000
70.794.000
0
21 tháng
337
Desloratadin
49.000.000
49.000.000
0
21 tháng
338
Dexamethason
2.763.000
2.763.000
0
21 tháng
339
Dexamethason
14.283.300
14.283.300
0
21 tháng
340
Dexchlorpheniramin maleat
221.600.000
221.600.000
0
21 tháng
341
Dexibuprofen
20.700.000
20.700.000
0
21 tháng
342
Dexibuprofen
26.733.000
26.733.000
0
21 tháng
343
Dexpanthenol
24.160.000
24.160.000
0
21 tháng
344
Dextran 40, Sodium chloride
103.250.000
103.250.000
0
21 tháng
345
Dextromethorphan
120.735.120
120.735.120
0
21 tháng
346
Diazepam
99.668.800
99.668.800
0
21 tháng
347
Diazepam
39.637.500
39.637.500
0
21 tháng
348
Diazepam
56.196.000
56.196.000
0
21 tháng
349
Diazepam
9.990.000
9.990.000
0
21 tháng
350
Diclofenac
682.172.160
682.172.160
0
21 tháng
351
Diclofenac
20.895.780
20.895.780
0
21 tháng
352
Diclofenac
51.332.400
51.332.400
0
21 tháng
353
Diclofenac
654.885.000
654.885.000
0
21 tháng
354
Diclofenac
138.268.800
138.268.800
0
21 tháng
355
Diclofenac natri
302.678.800
302.678.800
0
21 tháng
356
Diclofenac natri
123.681.600
123.681.600
0
21 tháng
357
Digoxin
32.046.000
32.046.000
0
21 tháng
358
Digoxin
366.000
366.000
0
21 tháng
359
Digoxin
4.347.000
4.347.000
0
21 tháng
360
Dihydro ergotamin mesylat
105.600.000
105.600.000
0
21 tháng
361
Diltiazem
43.000.000
43.000.000
0
21 tháng
362
Diltiazem
3.380.000
3.380.000
0
21 tháng
363
Diltiazem
12.058.200
12.058.200
0
21 tháng
364
Diltiazem
8.494.080
8.494.080
0
21 tháng
365
Dioctahedral smectit
266.900.000
266.900.000
0
21 tháng
366
Dioctahedral smectit
410.659.200
410.659.200
0
21 tháng
367
Diosmectit
12.162.500
12.162.500
0
21 tháng
368
Diosmectit
100.249.000
100.249.000
0
21 tháng
369
Diosmin + Hesperidin
971.266.840
971.266.840
0
21 tháng
370
Diosmin + Hesperidin
1.067.072.000
1.067.072.000
0
21 tháng
371
Diosmin + Hesperidin
81.120.000
81.120.000
0
21 tháng
372
Diosmin + Hesperidin
846.340.000
846.340.000
0
21 tháng
373
Diosmin + Hesperidin
155.000.000
155.000.000
0
21 tháng
374
Diphenhydramin
11.623.680
11.623.680
0
21 tháng
375
Dobutamin
191.520.000
191.520.000
0
21 tháng
376
Dobutamin
201.480.000
201.480.000
0
21 tháng
377
Dobutamin
11.592.000
11.592.000
0
21 tháng
378
Dobutamin
134.200.000
134.200.000
0
21 tháng
379
Docetaxel
588.000.000
588.000.000
0
21 tháng
380
Domperidon
295.900.000
295.900.000
0
21 tháng
381
Domperidon
83.556.900
83.556.900
0
21 tháng
382
Dopamin hydroclorid
5.400.000
5.400.000
0
21 tháng
383
Dopamin hydroclorid
8.930.000
8.930.000
0
21 tháng
384
Doripenem
613.860.000
613.860.000
0
21 tháng
385
Doxazosin
47.236.000
47.236.000
0
21 tháng
386
Doxazosin
975.240.000
975.240.000
0
21 tháng
387
Doxazosin
106.800.000
106.800.000
0
21 tháng
388
Doxorubicin
134.232.000
134.232.000
0
21 tháng
389
Doxycyclin
100.800.000
100.800.000
0
21 tháng
390
Doxycyclin
12.789.000
12.789.000
0
21 tháng
391
Doxycyclin
18.292.880
18.292.880
0
21 tháng
392
Drotaverin clohydrat
20.000.000
20.000.000
0
21 tháng
393
Drotaverin clohydrat
343.754.400
343.754.400
0
21 tháng
394
Drotaverin clohydrat
3.718.000
3.718.000
0
21 tháng
395
Drotaverin clohydrat
699.489.000
699.489.000
0
21 tháng
396
Drotaverin clohydrat
80.640.000
80.640.000
0
21 tháng
397
Drotaverin clohydrat
1.061.200
1.061.200
0
21 tháng
398
Drotaverin clohydrat
36.640.800
36.640.800
0
21 tháng
399
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
2.663.850.000
2.663.850.000
0
21 tháng
400
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
2.601.900.000
2.601.900.000
0
21 tháng
401
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
630.000.000
630.000.000
0
21 tháng
402
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
2.100.000.000
2.100.000.000
0
21 tháng
403
Dutasterid
120.799.000
120.799.000
0
21 tháng
404
Đồng sulfat
402.435.000
402.435.000
0
21 tháng
405
Ebastin
191.528.000
191.528.000
0
21 tháng
406
Empagliflozin
636.792.000
636.792.000
0
21 tháng
407
Empagliflozin
604.800.000
604.800.000
0
21 tháng
408
Empagliflozin
660.000.000
660.000.000
0
21 tháng
409
Enalapril
94.080.000
94.080.000
0
21 tháng
410
Enalapril
415.451.800
415.451.800
0
21 tháng
411
Enalapril
728.745.000
728.745.000
0
21 tháng
412
Enalapril
40.336.800
40.336.800
0
21 tháng
413
Enalapril + Hydroclorothiazid
1.342.880.000
1.342.880.000
0
21 tháng
414
Enalapril + Hydroclorothiazid
187.200.000
187.200.000
0
21 tháng
415
Enalapril + Hydroclorothiazid
1.604.400.000
1.604.400.000
0
21 tháng
416
Enalapril + Hydroclorothiazid
65.919.000
65.919.000
0
21 tháng
417
Enalapril + Hydroclorothiazid
595.530.000
595.530.000
0
21 tháng
418
Enalapril + Hydroclorothiazid
474.000.000
474.000.000
0
21 tháng
419
Enoxaparin Natri
281.680.000
281.680.000
0
21 tháng
420
Entecavir
11.088.000
11.088.000
0
21 tháng
421
Eperison
90.182.400
90.182.400
0
21 tháng
422
Eperison
130.534.400
130.534.400
0
21 tháng
423
Epinephrin (adrenalin)
42.891.090
42.891.090
0
21 tháng
424
Epirubicin
193.221.000
193.221.000
0
21 tháng
425
Ephedrin
377.223.000
377.223.000
0
21 tháng
426
Erlotinib
270.720.000
270.720.000
0
21 tháng
427
Erlotinib
244.368.000
244.368.000
0
21 tháng
428
Ertapenem
331.452.600
331.452.600
0
21 tháng
429
Ertapenem
312.000.000
312.000.000
0
21 tháng
430
Erythromycin
10.496.500
10.496.500
0
21 tháng
431
Erythromycin
254.610.000
254.610.000
0
21 tháng
432
Erythropoietin
1.225.580.000
1.225.580.000
0
21 tháng
433
Erythropoietin
5.876.880.000
5.876.880.000
0
21 tháng
434
Erythropoietin
2.293.550.000
2.293.550.000
0
21 tháng
435
Erythropoietin
691.200.000
691.200.000
0
21 tháng
436
Erythropoietin
1.663.452.000
1.663.452.000
0
21 tháng
437
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%)
267.000.000
267.000.000
0
21 tháng
438
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%)
1.042.112.000
1.042.112.000
0
21 tháng
439
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%)
155.217.280
155.217.280
0
21 tháng
440
Etamsylat
479.740.000
479.740.000
0
21 tháng
441
Etomidat
24.000.000
24.000.000
0
21 tháng
442
Etoposid
46.158.000
46.158.000
0
21 tháng
443
Etoricoxib
243.040.000
243.040.000
0
21 tháng
444
Etoricoxib
388.800.000
388.800.000
0
21 tháng
445
Etoricoxib
115.920.000
115.920.000
0
21 tháng
446
Etoricoxib
272.000.000
272.000.000
0
21 tháng
447
Famotidin
197.976.000
197.976.000
0
21 tháng
448
Famotidin
346.006.000
346.006.000
0
21 tháng
449
Famotidin
92.232.000
92.232.000
0
21 tháng
450
Felodipin
6.019.200
6.019.200
0
21 tháng
451
Felodipin
105.336.000
105.336.000
0
21 tháng
452
Felodipin
54.240.000
54.240.000
0
21 tháng
453
Fenofibrat
1.028.137.600
1.028.137.600
0
21 tháng
454
Fenofibrat
189.000.000
189.000.000
0
21 tháng
455
Fenofibrat
528.000.000
528.000.000
0
21 tháng
456
Fenofibrat
65.570.000
65.570.000
0
21 tháng
457
Fenoterol + Ipratropium
299.579.272
299.579.272
0
21 tháng
458
Fentanyl
708.984.000
708.984.000
0
21 tháng
459
Fentanyl
158.760.000
158.760.000
0
21 tháng
460
Fexofenadin
297.600.000
297.600.000
0
21 tháng
461
Fexofenadin
46.305.000
46.305.000
0
21 tháng
462
Fexofenadin
33.000.000
33.000.000
0
21 tháng
463
Fexofenadin
257.640.000
257.640.000
0
21 tháng
464
Fexofenadin
23.342.000
23.342.000
0
21 tháng
465
Fexofenadin
319.600.000
319.600.000
0
21 tháng
466
Filgrastim
85.366.200
85.366.200
0
21 tháng
467
Fluconazol
88.290.000
88.290.000
0
21 tháng
468
Flunarizin
564.350.000
564.350.000
0
21 tháng
469
Fluorometholon
134.200.000
134.200.000
0
21 tháng
470
Fluorouracil (5-FU)
168.000.000
168.000.000
0
21 tháng
471
Fluticason furoat
67.200.000
67.200.000
0
21 tháng
472
Fluticasone propionat
666.240.000
666.240.000
0
21 tháng
473
Fluticasone propionat
425.500.000
425.500.000
0
21 tháng
474
Fluvastatin
12.100.000
12.100.000
0
21 tháng
475
Fluvastatin
212.473.800
212.473.800
0
21 tháng
476
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
272.000.000
272.000.000
0
21 tháng
477
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
888.160.000
888.160.000
0
21 tháng
478
Fosfomycin
186.000.000
186.000.000
0
21 tháng
479
Fosfomycin
166.000.000
166.000.000
0
21 tháng
480
Fulvestrant
351.319.520
351.319.520
0
21 tháng
481
Furosemid
94.600.000
94.600.000
0
21 tháng
482
Furosemid
38.892.000
38.892.000
0
21 tháng
483
Furosemid
30.813.464
30.813.464
0
21 tháng
484
Furosemid
285.696.000
285.696.000
0
21 tháng
485
Furosemid
45.792.000
45.792.000
0
21 tháng
486
Furosemid
10.021.000
10.021.000
0
21 tháng
487
Fusidic acid
257.955.000
257.955.000
0
21 tháng
488
Fusidic acid + Betamethason
270.326.300
270.326.300
0
21 tháng
489
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
475.200.000
475.200.000
0
21 tháng
490
Gabapentin
230.640.000
230.640.000
0
21 tháng
491
Gabapentin
147.000.000
147.000.000
0
21 tháng
492
Gabapentin
218.412.600
218.412.600
0
21 tháng
493
Gabapentin
98.646.240
98.646.240
0
21 tháng
494
Gadobutrol
655.200.000
655.200.000
0
21 tháng
495
Gefitinib
119.760.000
119.760.000
0
21 tháng
496
Gelatin
129.800.000
129.800.000
0
21 tháng
497
Gemcitabin
264.600.000
264.600.000
0
21 tháng
498
Gemfibrozil
208.800.000
208.800.000
0
21 tháng
499
Gemfibrozil
156.000.000
156.000.000
0
21 tháng
500
Gentamycin
133.504.000
133.504.000
0
21 tháng
501
Gentamycin
29.718.240
29.718.240
0
21 tháng
502
Glibenclamide + Metformin
144.375.000
144.375.000
0
21 tháng
503
Glibenclamide + Metformin
1.037.085.000
1.037.085.000
0
21 tháng
504
Glibenclamide + Metformin
138.600.000
138.600.000
0
21 tháng
505
Gliclazid
6.947.318.000
6.947.318.000
0
21 tháng
506
Gliclazid
158.844.000
158.844.000
0
21 tháng
507
Gliclazid
3.283.479.528
3.283.479.528
0
21 tháng
508
Gliclazid
529.461.120
529.461.120
0
21 tháng
509
Glimepirid
90.950.000
90.950.000
0
21 tháng
510
Glimepirid
81.900.000
81.900.000
0
21 tháng
511
Glimepirid
204.594.000
204.594.000
0
21 tháng
512
Glimepirid
46.052.000
46.052.000
0
21 tháng
513
Glimepirid
11.700.000
11.700.000
0
21 tháng
514
Glimepirid + Metformin
948.000.000
948.000.000
0
21 tháng
515
Glimepirid + Metformin
774.928.000
774.928.000
0
21 tháng
516
Glipizid
708.000.000
708.000.000
0
21 tháng
517
Glipizid
2.032.686.600
2.032.686.600
0
21 tháng
518
Glucosamin
89.700.000
89.700.000
0
21 tháng
519
Glucosamin
92.904.000
92.904.000
0
21 tháng
520
Glucose
81.053.280
81.053.280
0
21 tháng
521
Glucose
128.000.000
128.000.000
0
21 tháng
522
Glucose
429.432.192
429.432.192
0
21 tháng
523
Glucose
333.300.000
333.300.000
0
21 tháng
524
Glucose
496.234.200
496.234.200
0
21 tháng
525
Glucose
29.517.000
29.517.000
0
21 tháng
526
Glucose
78.256.500
78.256.500
0
21 tháng
527
Glucose
40.992.000
40.992.000
0
21 tháng
528
Glucose
5.836.260
5.836.260
0
21 tháng
529
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
364.812.000
364.812.000
0
21 tháng
530
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat+ Kali clorid
1.129.650.000
1.129.650.000
0
21 tháng
531
Glycerol
60.318.720
60.318.720
0
21 tháng
532
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
35.816.000
35.816.000
0
21 tháng
533
Nitroglycerine
40.000.000
40.000.000
0
21 tháng
534
Haloperidol
5.980.000
5.980.000
0
21 tháng
535
Haloperidol
21.873.600
21.873.600
0
21 tháng
536
Haloperidol
84.814.800
84.814.800
0
21 tháng
537
Heparin Natri
822.867.000
822.867.000
0
21 tháng
538
Heparin Natri
1.475.880.000
1.475.880.000
0
21 tháng
539
Heparin Natri
604.750.000
604.750.000
0
21 tháng
540
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
180.357.030
180.357.030
0
21 tháng
541
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
1.902.463.500
1.902.463.500
0
21 tháng
542
Hydroclorothiazid
18.971.400
18.971.400
0
21 tháng
543
Hydrocortison
37.268.000
37.268.000
0
21 tháng
544
Hydrocortison
148.036.700
148.036.700
0
21 tháng
545
Hydroxypropyl methyl cellulose
404.883.200
404.883.200
0
21 tháng
546
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
9.600.000
9.600.000
0
21 tháng
547
Hyoscin butylbromid
7.700.000
7.700.000
0
21 tháng
548
Hyoscin butylbromid
638.440.800
638.440.800
0
21 tháng
549
Hyoscin butylbromid
24.180.000
24.180.000
0
21 tháng
550
Hyoscin butylbromid
36.915.000
36.915.000
0
21 tháng
551
Ibuprofen
355.320.000
355.320.000
0
21 tháng
552
Ibuprofen
500.600.000
500.600.000
0
21 tháng
553
Ibuprofen
141.120.000
141.120.000
0
21 tháng
554
Ibuprofen
49.000.000
49.000.000
0
21 tháng
555
Ibuprofen
76.879.040
76.879.040
0
21 tháng
556
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat)
24.360.000
24.360.000
0
21 tháng
557
Imipenem + Cilastatin
210.800.000
210.800.000
0
21 tháng
558
Immune globulin
616.000.000
616.000.000
0
21 tháng
559
Indapamid
118.846.000
118.846.000
0
21 tháng
560
Indapamid
56.000.000
56.000.000
0
21 tháng
561
Insulin (30/70)
1.790.208.000
1.790.208.000
0
21 tháng
562
Insulin (30/70)
1.317.600.000
1.317.600.000
0
21 tháng
563
Insulin (tác dụng nhanh, ngắn)
258.720.000
258.720.000
0
21 tháng
564
Insulin (tác dụng nhanh, ngắn)
104.000.000
104.000.000
0
21 tháng
565
Insulin (tác dụng trung bình, trung gian)
119.416.000
119.416.000
0
21 tháng
566
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
1.410.745.600
1.410.745.600
0
21 tháng
567
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
460.000.000
460.000.000
0
21 tháng
568
Insulin glargine (tác dụng chậm, kéo dài)
3.559.080.000
3.559.080.000
0
21 tháng
569
Insulin Human tác dụng nhanh, ngắn
363.200.000
363.200.000
0
21 tháng
570
Insulin trộn (30/70)
3.220.800.000
3.220.800.000
0
21 tháng
571
Insulin trộn (30/70)
1.727.000.000
1.727.000.000
0
21 tháng
572
Insulin analog trộn,hỗn hợp 30/70
401.016.000
401.016.000
0
21 tháng
573
Iohexol
192.620.800
192.620.800
0
21 tháng
574
Iopromid acid
606.816.000
606.816.000
0
21 tháng
575
Iopromid acid
983.057.080
983.057.080
0
21 tháng
576
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
96.870.000
96.870.000
0
21 tháng
577
Irbesartan
300.000.000
300.000.000
0
21 tháng
578
Irbesartan
420.000.000
420.000.000
0
21 tháng
579
Irbesartan
100.000.000
100.000.000
0
21 tháng
580
Irbesartan
560.000.000
560.000.000
0
21 tháng
581
Irbesartan
1.091.445.300
1.091.445.300
0
21 tháng
582
Irbesartan (*)
208.160.000
208.160.000
0
21 tháng
583
Irbesartan (*)
195.793.500
195.793.500
0
21 tháng
584
Irbesartan
372.267.000
372.267.000
0
21 tháng
585
Irbesartan + Hydroclorothiazid
132.108.000
132.108.000
0
21 tháng
586
Irbesartan + Hydroclorothiazid
767.718.000
767.718.000
0
21 tháng
587
Irinotecan
164.997.000
164.997.000
0
21 tháng
588
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
454.791.420
454.791.420
0
21 tháng
589
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
275.200.000
275.200.000
0
21 tháng
590
Isosorbid dinitrat
204.880.000
204.880.000
0
21 tháng
591
Isosorbid dinitrat
6.720.000
6.720.000
0
21 tháng
592
Isosorbid mononitrat
245.843.640
245.843.640
0
21 tháng
593
Itoprid
446.000.000
446.000.000
0
21 tháng
594
Itoprid
454.440.000
454.440.000
0
21 tháng
595
Itraconazol
58.800.000
58.800.000
0
21 tháng
596
Itraconazol
59.388.000
59.388.000
0
21 tháng
597
Ivabradin
138.000.000
138.000.000
0
21 tháng
598
Ivermectin
86.194.480
86.194.480
0
21 tháng
599
Kali clorid
92.463.000
92.463.000
0
21 tháng
600
Kali clorid
99.472.000
99.472.000
0
21 tháng
601
Kali clorid
69.000.000
69.000.000
0
21 tháng
602
Kali clorid
148.092.000
148.092.000
0
21 tháng
603
Kali clorid
35.136.000
35.136.000
0
21 tháng
604
Kali iodid + Natri iodid
5.607.000
5.607.000
0
21 tháng
605
Kali iodid + Natri iodid
11.205.600
11.205.600
0
21 tháng
606
Kẽm Gluconat
782.710.000
782.710.000
0
21 tháng
607
Kẽm Gluconat
207.935.000
207.935.000
0
21 tháng
608
Kẽm Gluconat
219.600.000
219.600.000
0
21 tháng
609
Kẽm sulfat
979.500.000
979.500.000
0
21 tháng
610
Kẽm sulfat
29.400.000
29.400.000
0
21 tháng
611
Ketamin hydroclorid
18.300.800
18.300.800
0
21 tháng
612
Ketoconazol
86.121.600
86.121.600
0
21 tháng
613
Ketoprofen
215.460.000
215.460.000
0
21 tháng
614
Ketoprofen
354.900.000
354.900.000
0
21 tháng
615
Ketoprofen
307.377.000
307.377.000
0
21 tháng
616
Ketorolac
1.032.640.000
1.032.640.000
0
21 tháng
617
Ketorolac
47.500.000
47.500.000
0
21 tháng
618
Ketorolac
37.296.000
37.296.000
0
21 tháng
619
Lacidipin
225.700.000
225.700.000
0
21 tháng
620
Lacidipin
53.880.000
53.880.000
0
21 tháng
621
Lactobacillus acidophilus
472.084.200
472.084.200
0
21 tháng
622
Lactulose
58.480.000
58.480.000
0
21 tháng
623
Lactulose
92.845.440
92.845.440
0
21 tháng
624
Lamivudin
34.080.000
34.080.000
0
21 tháng
625
Lamivudin
960.000
960.000
0
21 tháng
626
Lansoprazol
608.950.000
608.950.000
0
21 tháng
627
Lansoprazol
3.750.000
3.750.000
0
21 tháng
628
Lansoprazol
17.100.000
17.100.000
0
21 tháng
629
Lercanidipin hydroclorid
2.343.960.000
2.343.960.000
0
21 tháng
630
Lercanidipin hydroclorid
94.500.000
94.500.000
0
21 tháng
631
Letrozol
68.000.000
68.000.000
0
21 tháng
632
Levocetirizin
16.451.200
16.451.200
0
21 tháng
633
Levocetirizin
118.800.000
118.800.000
0
21 tháng
634
Levocetirizin
1.480.000
1.480.000
0
21 tháng
635
Levodopa + Carbidopa
331.920.000
331.920.000
0
21 tháng
636
Levodopa + Carbidopa
341.460.000
341.460.000
0
21 tháng
637
Levofloxacin
259.800.000
259.800.000
0
21 tháng
638
Levofloxacin
52.020.000
52.020.000
0
21 tháng
639
Levofloxacin
295.920.900
295.920.900
0
21 tháng
640
Levofloxacin
171.360.000
171.360.000
0
21 tháng
641
Levofloxacin
870.000.000
870.000.000
0
21 tháng
642
Levofloxacin
122.000.000
122.000.000
0
21 tháng
643
Levofloxacin hydrat
626.394.600
626.394.600
0
21 tháng
644
Levosulpirid
9.546.000
9.546.000
0
21 tháng
645
Levothyroxin (muối natri)
71.476.000
71.476.000
0
21 tháng
646
Levothyroxin (muối natri)
60.799.200
60.799.200
0
21 tháng
647
Levothyroxin (muối natri)
70.528.000
70.528.000
0
21 tháng
648
Lidocain + Epinephrin (adrenalin)
245.885.920
245.885.920
0
21 tháng
649
Lidocain hydroclodrid
47.064.000
47.064.000
0
21 tháng
650
Lidocain hydroclorid
85.668.480
85.668.480
0
21 tháng
651
Lidocain hydroclorid
73.607.100
73.607.100
0
21 tháng
652
Linagliptin
798.000.000
798.000.000
0
21 tháng
653
Linezolid
65.000.000
65.000.000
0
21 tháng
654
Linezolid
117.000.000
117.000.000
0
21 tháng
655
Linezolid
97.800.000
97.800.000
0
21 tháng
656
Lisinopril
482.400.000
482.400.000
0
21 tháng
657
Lisinopril
48.000.000
48.000.000
0
21 tháng
658
Lisinopril
1.153.404.000
1.153.404.000
0
21 tháng
659
Lisinopril
30.400.000
30.400.000
0
21 tháng
660
L-Lysine hydrochloride + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin E + Calcium
220.200.000
220.200.000
0
21 tháng
661
Loperamid
11.803.440
11.803.440
0
21 tháng
662
Loratadin
28.600.000
28.600.000
0
21 tháng
663
Loratadin
245.452.800
245.452.800
0
21 tháng
664
Loratadin
81.175.000
81.175.000
0
21 tháng
665
Losartan
135.585.000
135.585.000
0
21 tháng
666
Losartan
787.464.720
787.464.720
0
21 tháng
667
Losartan + Hydroclorothiazid
73.584.000
73.584.000
0
21 tháng
668
Losartan + Hydroclorothiazid
45.815.800
45.815.800
0
21 tháng
669
Lovastatin
808.080.000
808.080.000
0
21 tháng
670
Lovastatin
629.244.000
629.244.000
0
21 tháng
671
Lovastatin
433.840.000
433.840.000
0
21 tháng
672
Lovastatin
422.422.000
422.422.000
0
21 tháng
673
Loxoprofen
215.073.600
215.073.600
0
21 tháng
674
Loxoprofen
283.815.000
283.815.000
0
21 tháng
675
Loxoprofen
39.146.000
39.146.000
0
21 tháng
676
Lynestrenol
12.083.200
12.083.200
0
21 tháng
677
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
162.400.000
162.400.000
0
21 tháng
678
Magnesi aspartat + Kali aspartat
531.328.000
531.328.000
0
21 tháng
679
Magnesi aspartat + Kali aspartat
128.100.000
128.100.000
0
21 tháng
680
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
300.510.000
300.510.000
0
21 tháng
681
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1.172.043.600
1.172.043.600
0
21 tháng
682
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
977.152.000
977.152.000
0
21 tháng
683
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
605.280.000
605.280.000
0
21 tháng
684
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1.759.894.000
1.759.894.000
0
21 tháng
685
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
152.320.000
152.320.000
0
21 tháng
686
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)
900.900.000
900.900.000
0
21 tháng
687
Magnesi lactat + Vitamin B6
945.880.000
945.880.000
0
21 tháng
688
Magnesi sulfat
38.367.000
38.367.000
0
21 tháng
689
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
24.400.000
24.400.000
0
21 tháng
690
Manitol
77.658.000
77.658.000
0
21 tháng
691
Meclophenoxat
90.000.000
90.000.000
0
21 tháng
692
Meclophenoxat
816.145.000
816.145.000
0
21 tháng
693
Meclophenoxat
215.200.000
215.200.000
0
21 tháng
694
Mecobalamin
30.240.000
30.240.000
0
21 tháng
695
Mecobalamin
78.600
78.600
0
21 tháng
696
Meloxicam (*)
43.296.000
43.296.000
0
21 tháng
697
Meloxicam (*)
2.075.800
2.075.800
0
21 tháng
698
Meloxicam (*)
83.433.000
83.433.000
0
21 tháng
699
Meloxicam (*)
19.132.200
19.132.200
0
21 tháng
700
Meloxicam
204.960.000
204.960.000
0
21 tháng
701
Meloxicam (*)
857.760.000
857.760.000
0
21 tháng
702
Meloxicam
213.000.000
213.000.000
0
21 tháng
703
Meloxicam
3.665.200
3.665.200
0
21 tháng
704
Meloxicam
2.281.400
2.281.400
0
21 tháng
705
Meropenem
810.000.000
810.000.000
0
21 tháng
706
Mesalamin
187.680.000
187.680.000
0
21 tháng
707
Mesalamin
384.000.000
384.000.000
0
21 tháng
708
Mesalazin
850.080.000
850.080.000
0
21 tháng
709
Mesalazin
831.000.000
831.000.000
0
21 tháng
710
Metformin
3.895.108.000
3.895.108.000
0
21 tháng
711
Metformin
299.112.000
299.112.000
0
21 tháng
712
Metformin
737.412.000
737.412.000
0
21 tháng
713
Metformin hydroclorid
880.128.000
880.128.000
0
21 tháng
714
Metformin hydroclorid
326.244.000
326.244.000
0
21 tháng
715
Metformin
311.426.400
311.426.400
0
21 tháng
716
Metformin
242.227.200
242.227.200
0
21 tháng
717
Metformin
124.740.000
124.740.000
0
21 tháng
718
Metformin + Gliclazid
3.328.533.000
3.328.533.000
0
21 tháng
719
Metformin + Gliclazid
555.304.000
555.304.000
0
21 tháng
720
Metoclopramid
40.896.000
40.896.000
0
21 tháng
721
Metoclopramid
9.000.000
9.000.000
0
21 tháng
722
Metoclopramid
19.360.000
19.360.000
0
21 tháng
723
Metoclopramid
2.352.000
2.352.000
0
21 tháng
724
Metoprolol succinat
165.904.200
165.904.200
0
21 tháng
725
Methadon hydroclorid
49.518.000
49.518.000
0
21 tháng
726
Methocarbamol
205.417.800
205.417.800
0
21 tháng
727
Methyl ergometrin
72.924.000
72.924.000
0
21 tháng
728
Methyl ergometrin
55.717.200
55.717.200
0
21 tháng
729
Methyl prednisolon
513.596.298
513.596.298
0
21 tháng
730
Methyl prednisolon
208.760.000
208.760.000
0
21 tháng
731
Methyl prednisolon
237.336.000
237.336.000
0
21 tháng
732
Methyl prednisolon
176.234.400
176.234.400
0
21 tháng
733
Methyl prednisolon
36.936.900
36.936.900
0
21 tháng
734
Methyl prednisolon
399.803.680
399.803.680
0
21 tháng
735
Methyl prednisolon
115.702.000
115.702.000
0
21 tháng
736
Methyl prednisolon
925.233.500
925.233.500
0
21 tháng
737
Methyl prednisolon
522.370.800
522.370.800
0
21 tháng
738
Methyldopa
268.848.000
268.848.000
0
21 tháng
739
Methyldopa
97.768.000
97.768.000
0
21 tháng
740
Metronidazol
287.120.000
287.120.000
0
21 tháng
741
Metronidazol
124.361.120
124.361.120
0
21 tháng
742
Metronidazol
310.713.480
310.713.480
0
21 tháng
743
Metronidazol
28.340.000
28.340.000
0
21 tháng
744
Metronidazol
25.110.000
25.110.000
0
21 tháng
745
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
415.324.800
415.324.800
0
21 tháng
746
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
33.708.000
33.708.000
0
21 tháng
747
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
24.600.000
24.600.000
0
21 tháng
748
Miconazol nitrat
172.600.000
172.600.000
0
21 tháng
749
Miconazol nitrat
24.000.000
24.000.000
0
21 tháng
750
Midazolam
161.836.416
161.836.416
0
21 tháng
751
Midazolam
236.565.000
236.565.000
0
21 tháng
752
Misoprostol
77.292.000
77.292.000
0
21 tháng
753
Misoprostol
72.765.000
72.765.000
0
21 tháng
754
Mometason furoat
952.000.000
952.000.000
0
21 tháng
755
Mometason furoat
170.100.000
170.100.000
0
21 tháng
756
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
162.368.000
162.368.000
0
21 tháng
757
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
21.472.000
21.472.000
0
21 tháng
758
Morphin
108.116.820
108.116.820
0
21 tháng
759
Morphin
95.648.000
95.648.000
0
21 tháng
760
Morphin sulphat
367.967.600
367.967.600
0
21 tháng
761
Moxifloxacin
170.100.000
170.100.000
0
21 tháng
762
Moxifloxacin
9.200.000
9.200.000
0
21 tháng
763
Moxifloxacin (*)
131.250.000
131.250.000
0
21 tháng
764
Moxifloxacin + Dexamethason
94.600.000
94.600.000
0
21 tháng
765
Moxifloxacin + Dexamethason
44.000.000
44.000.000
0
21 tháng
766
Mupirocin
144.000.000
144.000.000
0
21 tháng
767
Mupirocin
51.200.000
51.200.000
0
21 tháng
768
N- Acetylcystein
50.400.000
50.400.000
0
21 tháng
769
N- Acetylcystein
35.400.000
35.400.000
0
21 tháng
770
N- Acetylcystein
298.100.000
298.100.000
0
21 tháng
771
N- Acetylcystein
435.744.000
435.744.000
0
21 tháng
772
N- Acetylcystein
19.416.000
19.416.000
0
21 tháng
773
N- Acetylcystein
139.147.720
139.147.720
0
21 tháng
774
Naloxon hydroclorid
35.547.960
35.547.960
0
21 tháng
775
Naproxen
519.840.000
519.840.000
0
21 tháng
776
Naproxen
160.000.000
160.000.000
0
21 tháng
777
Naproxen
119.700.000
119.700.000
0
21 tháng
778
Naphazolin
20.517.000
20.517.000
0
21 tháng
779
Natri clorid
409.500.000
409.500.000
0
21 tháng
780
Natri clorid
2.730.628.138
2.730.628.138
0
21 tháng
781
Natri clorid
503.512.800
503.512.800
0
21 tháng
782
Natri clorid
197.786.400
197.786.400
0
21 tháng
783
Natri clorid
36.642.760
36.642.760
0
21 tháng
784
Natri clorid
438.367.440
438.367.440
0
21 tháng
785
Natri clorid
134.976.130
134.976.130
0
21 tháng
786
Natri diquafosol
518.700.000
518.700.000
0
21 tháng
787
Natri hyaluronat
554.400.000
554.400.000
0
21 tháng
788
Natri hyaluronat
69.720.000
69.720.000
0
21 tháng
789
Natri hyaluronat
97.800.000
97.800.000
0
21 tháng
790
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
91.200.000
91.200.000
0
21 tháng
791
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4.096.000
4.096.000
0
21 tháng
792
Natri montelukast
378.400.000
378.400.000
0
21 tháng
793
Natri montelukast
80.000.000
80.000.000
0
21 tháng
794
Natri montelukast
344.190.000
344.190.000
0
21 tháng
795
Natri montelukast
19.992.000
19.992.000
0
21 tháng
796
Nebivolol hydroclorid
172.800.000
172.800.000
0
21 tháng
797
Nefopam hydroclorid
91.872.000
91.872.000
0
21 tháng
798
Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
446.590.000
446.590.000
0
21 tháng
799
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin
269.040.000
269.040.000
0
21 tháng
800
Neostigmin methylsulfat (bromid)
143.155.200
143.155.200
0
21 tháng
801
Neostigmin methylsulfat (bromid)
69.216.000
69.216.000
0
21 tháng
802
Nepafenac
61.199.600
61.199.600
0
21 tháng
803
Nicardipin
140.000.000
140.000.000
0
21 tháng
804
Nicardipin
337.008.000
337.008.000
0
21 tháng
805
Nicorandil
1.582.833.000
1.582.833.000
0
21 tháng
806
Nicorandil
1.693.440.000
1.693.440.000
0
21 tháng
807
Nifedipin
357.840.000
357.840.000
0
21 tháng
808
Nifedipin
281.600.000
281.600.000
0
21 tháng
809
Nifedipin
179.202.240
179.202.240
0
21 tháng
810
Nifedipin
120.476.160
120.476.160
0
21 tháng
811
Nimodipin
58.600.000
58.600.000
0
21 tháng
812
Nimodipin
144.000.000
144.000.000
0
21 tháng
813
Nor-Epinephrin (Nor-adrenalin)
600.600.000
600.600.000
0
21 tháng
814
Nor-Epinephrin (Nor-adrenalin)
175.761.600
175.761.600
0
21 tháng
815
Nước cất pha tiêm
479.461.500
479.461.500
0
21 tháng
816
Nước cất pha tiêm
592.992.120
592.992.120
0
21 tháng
817
Nước oxy già
54.757.080
54.757.080
0
21 tháng
818
Nystatin
23.026.080
23.026.080
0
21 tháng
819
Nhũ dịch lipid
677.100.000
677.100.000
0
21 tháng
820
Nhũ dịch lipid
457.590.000
457.590.000
0
21 tháng
821
Nhũ dịch lipid
16.764.000
16.764.000
0
21 tháng
822
Nhũ dịch lipid
466.400.000
466.400.000
0
21 tháng
823
Nhũ dịch lipid
254.200.000
254.200.000
0
21 tháng
824
Nhũ dịch lipid
248.000.000
248.000.000
0
21 tháng
825
Octreotid
424.672.000
424.672.000
0
21 tháng
826
Octreotid
328.000.000
328.000.000
0
21 tháng
827
Octreotid
542.512.000
542.512.000
0
21 tháng
828
Ofloxacin
61.232.000
61.232.000
0
21 tháng
829
Ofloxacin
14.620.000
14.620.000
0
21 tháng
830
Ofloxacin
308.000.000
308.000.000
0
21 tháng
831
Ofloxacin
255.000.000
255.000.000
0
21 tháng
832
Olanzapin
1.221.620.400
1.221.620.400
0
21 tháng
833
Olanzapin
11.660.000
11.660.000
0
21 tháng
834
Olanzapin
30.387.600
30.387.600
0
21 tháng
835
Olanzapin
16.012.500
16.012.500
0
21 tháng
836
Olopatadin
131.099.000
131.099.000
0
21 tháng
837
Olopatadin hydroclorid
51.300.000
51.300.000
0
21 tháng
838
Omeprazol (*)
197.100.000
197.100.000
0
21 tháng
839
Omeprazol (*)
274.366.768
274.366.768
0
21 tháng
840
Omeprazol (*)
151.139.520
151.139.520
0
21 tháng
841
Ondansetron
43.900.000
43.900.000
0
21 tháng
842
Ondansetron
35.431.200
35.431.200
0
21 tháng
843
Oxacilin
864.000.000
864.000.000
0
21 tháng
844
Oxacilin
94.500.000
94.500.000
0
21 tháng
845
Oxacilin
231.840.000
231.840.000
0
21 tháng
846
Oxacilin
131.208.000
131.208.000
0
21 tháng
847
Oxaliplatin
389.991.000
389.991.000
0
21 tháng
848
Oxytocin
46.720.800
46.720.800
0
21 tháng
849
Oxytocin
208.432.000
208.432.000
0
21 tháng
850
Oxytocin
278.300.000
278.300.000
0
21 tháng
851
Oxytocin
134.322.500
134.322.500
0
21 tháng
852
Paclitaxel
352.800.000
352.800.000
0
21 tháng
853
Paclitaxel
126.000.000
126.000.000
0
21 tháng
854
Pantoprazol (*)
442.625.750
442.625.750
0
21 tháng
855
Pantoprazol (*)
105.000.000
105.000.000
0
21 tháng
856
Pantoprazol (*)
116.365.860
116.365.860
0
21 tháng
857
Papaverin
10.000.000
10.000.000
0
21 tháng
858
Papaverin
42.965.000
42.965.000
0
21 tháng
859
Paracetamol
1.429.450.000
1.429.450.000
0
21 tháng
860
Paracetamol
1.112.399.880
1.112.399.880
0
21 tháng
861
Paracetamol
470.678.800
470.678.800
0
21 tháng
862
Paracetamol
161.773.250
161.773.250
0
21 tháng
863
Paracetamol
285.600.000
285.600.000
0
21 tháng
864
Paracetamol
1.245.640
1.245.640
0
21 tháng
865
Paracetamol
1.956.507.000
1.956.507.000
0
21 tháng
866
Paracetamol
56.389.000
56.389.000
0
21 tháng
867
Paracetamol
1.670.460.000
1.670.460.000
0
21 tháng
868
Paracetamol
55.483.800
55.483.800
0
21 tháng
869
Paracetamol
29.652.000
29.652.000
0
21 tháng
870
Paracetamol
11.395.440
11.395.440
0
21 tháng
871
Paracetamol
1.760.000
1.760.000
0
21 tháng
872
Paracetamol
46.512.000
46.512.000
0
21 tháng
873
Paracetamol
293.862.000
293.862.000
0
21 tháng
874
Paracetamol
18.880.000
18.880.000
0
21 tháng
875
Paracetamol
24.948.000
24.948.000
0
21 tháng
876
Paracetamol (*)
937.591.200
937.591.200
0
21 tháng
877
Paracetamol + Codein phosphat
95.520.000
95.520.000
0
21 tháng
878
Paracetamol + Codein phosphat
171.780.000
171.780.000
0
21 tháng
879
Paracetamol + Chlorpheniramin
130.536.000
130.536.000
0
21 tháng
880
Paracetamol + Chlorpheniramin
98.164.000
98.164.000
0
21 tháng
881
Paracetamol + Chlorpheniramin
280.635.000
280.635.000
0
21 tháng
882
Paracetamol + Chlorpheniramin
20.100.000
20.100.000
0
21 tháng
883
Paracetamol + Chlorpheniramin
3.880.500
3.880.500
0
21 tháng
884
Paracetamol + Methocarbamol
90.000.000
90.000.000
0
21 tháng
885
Paracetamol + Methocarbamol
178.542.000
178.542.000
0
21 tháng
886
Paracetamol + Tramadol (*)
95.200.000
95.200.000
0
21 tháng
887
Paracetamol + Tramadol (*)
40.600.000
40.600.000
0
21 tháng
888
Protamin sulfat
99.380.000
99.380.000
0
21 tháng
889
Pegfilgrastim
333.480.000
333.480.000
0
21 tháng
890
Pemetrexed (*)
117.600.000
117.600.000
0
21 tháng
891
Perindopril
534.979.200
534.979.200
0
21 tháng
892
Perindopril
111.280.000
111.280.000
0
21 tháng
893
Perindopril
10.072.000
10.072.000
0
21 tháng
894
Perindopril
10.760.000
10.760.000
0
21 tháng
895
Perindopril + Amlodipin
379.800.000
379.800.000
0
21 tháng
896
Perindopril + Amlodipin
400.680.000
400.680.000
0
21 tháng
897
Perindopril + Amlodipin
125.000.000
125.000.000
0
21 tháng
898
Perindopril + Amlodipin
367.524.000
367.524.000
0
21 tháng
899
Perindopril + Amlodipin
1.430.400.000
1.430.400.000
0
21 tháng
900
Perindopril + Amlodipin
922.460.000
922.460.000
0
21 tháng
901
Perindopril + Indapamid
819.000.000
819.000.000
0
21 tháng
902
Perindopril + Indapamid
98.900.000
98.900.000
0
21 tháng
903
Perindopril + Indapamid
326.800.000
326.800.000
0
21 tháng
904
Perindopril + Indapamid
143.000.000
143.000.000
0
21 tháng
905
Pethidin
95.461.800
95.461.800
0
21 tháng
906
Piperacilin + Tazobactam
1.631.880.000
1.631.880.000
0
21 tháng
907
Piperacilin + Tazobactam
740.000.000
740.000.000
0
21 tháng
908
Piperacilin + Tazobactam
1.120.000.000
1.120.000.000
0
21 tháng
909
Piperacilin + Tazobactam
2.184.000.000
2.184.000.000
0
21 tháng
910
Piracetam
419.018.000
419.018.000
0
21 tháng
911
Piracetam (*)
250.072.580
250.072.580
0
21 tháng
912
Piracetam (*)
102.184.960
102.184.960
0
21 tháng
913
Piroxicam
3.640.000
3.640.000
0
21 tháng
914
Polyethylen glycol + Propylen glycol
293.768.800
293.768.800
0
21 tháng
915
Povidon iodin
519.859.200
519.859.200
0
21 tháng
916
Povidon iodin
93.808.000
93.808.000
0
21 tháng
917
Povidon iodin
673.638.000
673.638.000
0
21 tháng
918
Povidon iodin
200.241.405
200.241.405
0
21 tháng
919
Pralidoxim
35.200.000
35.200.000
0
21 tháng
920
Pravastatin
231.336.000
231.336.000
0
21 tháng
921
Pravastatin
502.800.000
502.800.000
0
21 tháng
922
Pravastatin
181.830.000
181.830.000
0
21 tháng
923
Praziquantel
39.782.400
39.782.400
0
21 tháng
924
Prednisolon acetat (natri phosphate)
138.934.400
138.934.400
0
21 tháng
925
Prednisolon acetat (natri phosphate)
131.880.000
131.880.000
0
21 tháng
926
Prednisolon
99.136.000
99.136.000
0
21 tháng
927
Prednisolon acetat
14.520.000
14.520.000
0
21 tháng
928
Pregabalin (*)
595.412.400
595.412.400
0
21 tháng
929
Pregabalin (*)
20.000.000
20.000.000
0
21 tháng
930
Pregabalin
168.000.000
168.000.000
0
21 tháng
931
Pregabalin
338.997.120
338.997.120
0
21 tháng
932
Probenecid
115.662.400
115.662.400
0
21 tháng
933
Probenecid
107.760.000
107.760.000
0
21 tháng
934
Progesteron
451.379.200
451.379.200
0
21 tháng
935
Progesteron
126.896.000
126.896.000
0
21 tháng
936
Progesteron
115.220.480
115.220.480
0
21 tháng
937
Progesteron
208.189.800
208.189.800
0
21 tháng
938
Proparacain hydroclorid
4.331.800
4.331.800
0
21 tháng
939
Propofol
189.864.000
189.864.000
0
21 tháng
940
Propofol
177.120.000
177.120.000
0
21 tháng
941
Propranolol hydroclorid
3.750.000
3.750.000
0
21 tháng
942
Propylthiouracil
21.241.500
21.241.500
0
21 tháng
943
Phenobarbital
179.865.000
179.865.000
0
21 tháng
944
Phenobarbital
205.604.400
205.604.400
0
21 tháng
945
Phenobarbital
14.941.080
14.941.080
0
21 tháng
946
Phenylephrin
276.190.000
276.190.000
0
21 tháng
947
Phytomenadion (vitamin K1)
32.613.000
32.613.000
0
21 tháng
948
Phytomenadion (vitamin K1)
26.022.960
26.022.960
0
21 tháng
949
Pyridostigmin bromid
48.300.000
48.300.000
0
21 tháng
950
Rabeprazol
535.600.000
535.600.000
0
21 tháng
951
Rabeprazol
780.000.000
780.000.000
0
21 tháng
952
Ramipril
70.000.000
70.000.000
0
21 tháng
953
Ramipril
1.006.278.000
1.006.278.000
0
21 tháng
954
Ramipril
51.200.000
51.200.000
0
21 tháng
955
Ramipril
339.832.000
339.832.000
0
21 tháng
956
Ramipril
79.200.000
79.200.000
0
21 tháng
957
Ramipril
219.600.000
219.600.000
0
21 tháng
958
Rebamipid
385.440.000
385.440.000
0
21 tháng
959
Rebamipid
22.000.000
22.000.000
0
21 tháng
960
Repaglinid
1.157.100.000
1.157.100.000
0
21 tháng
961
Repaglinid
75.960.000
75.960.000
0
21 tháng
962
Repaglinid
2.867.900.000
2.867.900.000
0
21 tháng
963
Repaglinid
1.798.500.000
1.798.500.000
0
21 tháng
964
Ringer and Dextro (Ringer lactat + Glucose)
162.855.000
162.855.000
0
21 tháng
965
Ringer lactat
71.820.000
71.820.000
0
21 tháng
966
Ringer lactat
923.026.276
923.026.276
0
21 tháng
967
Risedronat
210.240.000
210.240.000
0
21 tháng
968
Risedronat natri
922.200.000
922.200.000
0
21 tháng
969
Risperidon
235.200.000
235.200.000
0
21 tháng
970
Risperidon
36.000.000
36.000.000
0
21 tháng
971
Risperidon
564.400.000
564.400.000
0
21 tháng
972
Risperidon
32.704.000
32.704.000
0
21 tháng
973
Risperidon
6.016.500
6.016.500
0
21 tháng
974
Rituximab
870.412.600
870.412.600
0
21 tháng
975
Rivaroxaban
232.000.000
232.000.000
0
21 tháng
976
Rivaroxaban
259.000.000
259.000.000
0
21 tháng
977
Rivaroxaban
179.100.000
179.100.000
0
21 tháng
978
Rocuronium bromid
699.018.000
699.018.000
0
21 tháng
979
Rocuronium bromid
453.900.000
453.900.000
0
21 tháng
980
Rotundin
66.965.000
66.965.000
0
21 tháng
981
Roxithromycin
94.867.500
94.867.500
0
21 tháng
982
Salbutamol
84.515.200
84.515.200
0
21 tháng
983
Salbutamol + Ipratropium
18.648.000
18.648.000
0
21 tháng
984
Salbutamol + Ipratropium
46.000.000
46.000.000
0
21 tháng
985
Salbutamol sulfat
401.100.000
401.100.000
0
21 tháng
986
Salbutamol sulfat
950.258.400
950.258.400
0
21 tháng
987
Salbutamol sulfat
462.281.400
462.281.400
0
21 tháng
988
Salbutamol sulfat
39.102.000
39.102.000
0
21 tháng
989
Salbutamol sulfat
733.286.400
733.286.400
0
21 tháng
990
Salbutamol sulfat
10.980.000
10.980.000
0
21 tháng
991
Salbutamol sulfat
158.230.800
158.230.800
0
21 tháng
992
Salbutamol sulfat
176.400.000
176.400.000
0
21 tháng
993
Salmeterol + Fluticason
603.281.200
603.281.200
0
21 tháng
994
Sắt (dưới dạng sắt II gluconat ) + Mangan (dưới dạng gluconat dihydrat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat)
61.180.000
61.180.000
0
21 tháng
995
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
77.364.000
77.364.000
0
21 tháng
996
Sắt Fumarat + Acid folic
814.500.000
814.500.000
0
21 tháng
997
Sắt Fumarat + Acid folic
139.576.710
139.576.710
0
21 tháng
998
Sắt Fumarat + Acid folic
402.282.000
402.282.000
0
21 tháng
999
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
138.272.400
138.272.400
0
21 tháng
1000
Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat
471.734.760
471.734.760
0
21 tháng
1001
Sertralin
6.804.000
6.804.000
0
21 tháng
1002
Sevofluran
813.575.700
813.575.700
0
21 tháng
1003
Silymarin
1.417.920.000
1.417.920.000
0
21 tháng
1004
Simethicon
192.429.720
192.429.720
0
21 tháng
1005
Simvastatin
129.205.800
129.205.800
0
21 tháng
1006
Simvastatin
60.584.160
60.584.160
0
21 tháng
1007
Sitagliptin
1.040.000.000
1.040.000.000
0
21 tháng
1008
Sitagliptin
323.600.000
323.600.000
0
21 tháng
1009
Sorafenib
806.652.000
806.652.000
0
21 tháng
1010
Sorbitol
26.068.000
26.068.000
0
21 tháng
1011
Sorbitol
153.270.000
153.270.000
0
21 tháng
1012
Spiramycin
421.400.000
421.400.000
0
21 tháng
1013
Spiramycin
12.250.000
12.250.000
0
21 tháng
1014
Spiramycin + Metronidazol
341.088.000
341.088.000
0
21 tháng
1015
Spiramycin + Metronidazol
175.518.000
175.518.000
0
21 tháng
1016
Spiramycin + Metronidazol
42.720.000
42.720.000
0
21 tháng
1017
Spironolacton
826.969.500
826.969.500
0
21 tháng
1018
Spironolacton
73.153.920
73.153.920
0
21 tháng
1019
Spironolacton + Furosemid
141.912.000
141.912.000
0
21 tháng
1020
Sucralfat
194.460.000
194.460.000
0
21 tháng
1021
Sulfadiazin bạc
118.564.200
118.564.200
0
21 tháng
1022
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
142.105.600
142.105.600
0
21 tháng
1023
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
29.464.000
29.464.000
0
21 tháng
1024
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
28.200.000
28.200.000
0
21 tháng
1025
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
92.742.120
92.742.120
0
21 tháng
1026
Sulpirid
102.588.000
102.588.000
0
21 tháng
1027
Sulpirid
5.740.000
5.740.000
0
21 tháng
1028
Sulpirid
25.798.500
25.798.500
0
21 tháng
1029
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
2.798.000.000
2.798.000.000
0
21 tháng
1030
Suxamethonium clorid
3.168.000
3.168.000
0
21 tháng
1031
Tacrolimus
89.600.000
89.600.000
0
21 tháng
1032
Tacrolimus
76.800.000
76.800.000
0
21 tháng
1033
Tacrolimus
60.000.000
60.000.000
0
21 tháng
1034
Tafluprost
78.719.700
78.719.700
0
21 tháng
1035
Tamoxifen
57.600.000
57.600.000
0
21 tháng
1036
Tamsulosine hydroclorid
2.040.360.000
2.040.360.000
0
21 tháng
1037
Telmisartan + Hydroclorothiazid
378.000.000
378.000.000
0
21 tháng
1038
Telmisartan + Hydroclorothiazid
150.224.800
150.224.800
0
21 tháng
1039
Telmisartan + Hydroclorothiazid
1.592.287.200
1.592.287.200
0
21 tháng
1040
Telmisartan + Hydroclorothiazid
129.000.000
129.000.000
0
21 tháng
1041
Tenofovir disoprosil fumarat
221.962.400
221.962.400
0
21 tháng
1042
Tenofovir disoprosil fumarat
1.083.100.200
1.083.100.200
0
21 tháng
1043
Tenoxicam
90.720.000
90.720.000
0
21 tháng
1044
Tenoxicam
14.620.000
14.620.000
0
21 tháng
1045
Terbinafin hydroclorid
456.300.000
456.300.000
0
21 tháng
1046
Terbutalin
122.392.200
122.392.200
0
21 tháng
1047
Terlipressin
297.948.000
297.948.000
0
21 tháng
1048
Terlipressin
113.282.400
113.282.400
0
21 tháng
1049
Tetracyclin
7.552.000
7.552.000
0
21 tháng
1050
Ticagrelor
476.190.000
476.190.000
0
21 tháng
1051
Ticarcillin + Acid clavulanic
324.000.000
324.000.000
0
21 tháng
1052
Ticarcillin + Acid clavulanic
582.000.000
582.000.000
0
21 tháng
1053
Ticarcillin + Acid clavulanic
420.000.000
420.000.000
0
21 tháng
1054
Ticarcillin + Acid clavulanic
1.949.220.000
1.949.220.000
0
21 tháng
1055
Timolol maleat
101.280.000
101.280.000
0
21 tháng
1056
Timolol maleat
3.240.000
3.240.000
0
21 tháng
1057
Tinidazol
36.328.320
36.328.320
0
21 tháng
1058
Tinidazol
94.688.000
94.688.000
0
21 tháng
1059
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
48.400.000
48.400.000
0
21 tháng
1060
Tizanidin hydroclorid
130.233.600
130.233.600
0
21 tháng
1061
Tobramycin
105.997.350
105.997.350
0
21 tháng
1062
Tobramycin
603.955.300
603.955.300
0
21 tháng
1063
Tobramycin
7.757.820
7.757.820
0
21 tháng
1064
Tobramycin
377.848.800
377.848.800
0
21 tháng
1065
Tobramycin
7.164.000
7.164.000
0
21 tháng
1066
Tobramycin + Dexamethason
381.711.000
381.711.000
0
21 tháng
1067
Tobramycin + Dexamethason
33.532.800
33.532.800
0
21 tháng
1068
Tobramycin + Dexamethason
85.772.000
85.772.000
0
21 tháng
1069
Tolperison
11.300.000
11.300.000
0
21 tháng
1070
Thiamazol
140.000.000
140.000.000
0
21 tháng
1071
Thiamazol
54.080.000
54.080.000
0
21 tháng
1072
Thiamazol
135.744.000
135.744.000
0
21 tháng
1073
Thiamazol
54.600.000
54.600.000
0
21 tháng
1074
Thiamin nitrat (Vitamin B1) + Pyridoxin HCl (Vitamin B6) + Cyanocobalamin (Vitamin B12)
761.400.000
761.400.000
0
21 tháng
1075
Tramadol
86.713.200
86.713.200
0
21 tháng
1076
Tranexamic acid
121.117.920
121.117.920
0
21 tháng
1077
Tranexamic acid
980.000
980.000
0
21 tháng
1078
Tranexamic acid
67.980.000
67.980.000
0
21 tháng
1079
Tranexamic acid
23.878.140
23.878.140
0
21 tháng
1080
Tranexamic acid
5.390.000
5.390.000
0
21 tháng
1081
Tranexamic acid
75.619.740
75.619.740
0
21 tháng
1082
Trastuzumab
413.280.000
413.280.000
0
21 tháng
1083
Travoprost
48.200.000
48.200.000
0
21 tháng
1084
Triamcinolon acetonid
59.290.000
59.290.000
0
21 tháng
1085
Triamcinolon acetonid
36.960.000
36.960.000
0
21 tháng
1086
Triclabendazol
45.264.000
45.264.000
0
21 tháng
1087
Trihexyphenidyl hydroclorid
16.350.000
16.350.000
0
21 tháng
1088
Trihexyphenidyl hydroclorid
11.130.000
11.130.000
0
21 tháng
1089
Trimebutin maleat
7.296.000
7.296.000
0
21 tháng
1090
Trimetazidin
578.716.100
578.716.100
0
21 tháng
1091
Trimetazidin
100.080.000
100.080.000
0
21 tháng
1092
Trimetazidin
235.200.000
235.200.000
0
21 tháng
1093
Trimetazidin
64.440.000
64.440.000
0
21 tháng
1094
Trimetazidin
491.695.000
491.695.000
0
21 tháng
1095
Trimetazidin dihydrochloride
2.158.590.000
2.158.590.000
0
21 tháng
1096
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
21.600.000
21.600.000
0
21 tháng
1097
Tigecycline
292.400.000
292.400.000
0
21 tháng
1098
Ursodeoxycholic acid
7.920.000
7.920.000
0
21 tháng
1099
Ursodeoxycholic acid
40.000.000
40.000.000
0
21 tháng
1100
Valproat Natri
726.180.000
726.180.000
0
21 tháng
1101
Valproat Natri
429.234.120
429.234.120
0
21 tháng
1102
Valsartan
707.490.000
707.490.000
0
21 tháng
1103
Valsartan
47.000.000
47.000.000
0
21 tháng
1104
Valsartan + Hydroclorothiazid
346.500.000
346.500.000
0
21 tháng
1105
Valsartan + Hydroclorothiazid
624.000.000
624.000.000
0
21 tháng
1106
Valsartan + Hydroclorothiazid
467.860.000
467.860.000
0
21 tháng
1107
Valsartan + Hydroclorothiazid
45.900.000
45.900.000
0
21 tháng
1108
Vancomycin
336.240.000
336.240.000
0
21 tháng
1109
Vancomycin
63.600.000
63.600.000
0
21 tháng
1110
Vancomycin
531.594.000
531.594.000
0
21 tháng
1111
Vancomycin
124.764.000
124.764.000
0
21 tháng
1112
Vildagliptin
342.000.000
342.000.000
0
21 tháng
1113
Vildagliptin
114.000.000
114.000.000
0
21 tháng
1114
Vincristin sulfat
75.600.000
75.600.000
0
21 tháng
1115
Vinorelbin
153.300.000
153.300.000
0
21 tháng
1116
Vinpocetin
40.000.000
40.000.000
0
21 tháng
1117
Vinpocetin
11.600.000
11.600.000
0
21 tháng
1118
Vinpocetin
402.192.000
402.192.000
0
21 tháng
1119
Vinpocetin
24.310.000
24.310.000
0
21 tháng
1120
Vitamin A
21.413.000
21.413.000
0
21 tháng
1121
Vitamin A + D2
170.496.000
170.496.000
0
21 tháng
1122
Vitamin B1
76.406.000
76.406.000
0
21 tháng
1123
Vitamin B1
8.922.400
8.922.400
0
21 tháng
1124
Vitamin B1 + B6 + B12
1.548.404.000
1.548.404.000
0
21 tháng
1125
Vitamin B1 + B6 + B12
750.375.000
750.375.000
0
21 tháng
1126
Vitamin B1 + B6 + B12
34.638.240
34.638.240
0
21 tháng
1127
Vitamin B1 + B6 + B12
99.280.000
99.280.000
0
21 tháng
1128
Vitamin B1 + B6 + B12
110.025.000
110.025.000
0
21 tháng
1129
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Kẽm sulfat + Lysine HCl
8.100.000
8.100.000
0
21 tháng
1130
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
9.281.160
9.281.160
0
21 tháng
1131
Vitamin B6
63.855.000
63.855.000
0
21 tháng
1132
Vitamin C
88.578.000
88.578.000
0
21 tháng
1133
Vitamin C
213.361.200
213.361.200
0
21 tháng
1134
Vitamin C
267.932.000
267.932.000
0
21 tháng
1135
Vitamin C
706.420.000
706.420.000
0
21 tháng
1136
Vitamin C
25.280.000
25.280.000
0
21 tháng
1137
Vitamin C
1.309.476.000
1.309.476.000
0
21 tháng
1138
Vitamin C
775.688.000
775.688.000
0
21 tháng
1139
Vitamin C
29.120.000
29.120.000
0
21 tháng
1140
Vitamin C
1.668.000
1.668.000
0
21 tháng
1141
Vitamin D3
448.070.000
448.070.000
0
21 tháng
1142
Vitamin E
57.720.000
57.720.000
0
21 tháng
1143
Vitamin E
30.420.000
30.420.000
0
21 tháng
1144
Vitamin H
18.000.000
18.000.000
0
21 tháng
1145
Vitamin PP
4.026.000
4.026.000
0
21 tháng
1146
Vitamin PP
21.490.000
21.490.000
0
21 tháng
1147
Xylometazolin hydrochlorid
76.950.000
76.950.000
0
21 tháng
1148
Zoledronic acid
62.000.000
62.000.000
0
21 tháng
1149
Zoledronic acid
48.000.000
48.000.000
0
21 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1: Gói thầu thuốc generic thuộc Danh mục mua sắm tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2026 trên địa bàn tỉnh Kon Tum". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1: Gói thầu thuốc generic thuộc Danh mục mua sắm tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2026 trên địa bàn tỉnh Kon Tum" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 182

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây