Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sản xuất rùa bê tông |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Thép tròn D14 |
0.04 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
3 |
Thép tròn D40 |
0.03 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
4 |
Gia công lắp dựng ván khuôn rùa |
0.05 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
5 |
Rùa bê tông mác 250 đá dăm 1x2 |
1.91 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
6 |
Cẩu rùa từ bãi lên xe tải (Rùa 5 tấn/ 1 qủa) |
1 |
Rùa |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
7 |
Cẩu rùa từ xe tải xuống tàu đi thả: Rùa 5 tấn/ 1 qủa. |
1 |
Rùa |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
8 |
Vận chuyển Rùa từ xưởng ra khu vực vùng nước bến Đoan |
7 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
9 |
Phao báo hiệu BĐ-04 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
10 |
Trục phao, thả phao, điều chỉnh phao |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
11 |
Hành chỉnh chuyển phao Phao báo hiệu D1400 về xưởng và ngược lại |
26 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
12 |
Trục Phao D1400 đưa về xưởng sửa chữa. |
1 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
13 |
Thả Phao D1400 |
1 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
14 |
Chỉnh phao D1400 |
1 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
15 |
Cẩu phao D1400 từ tàu lên xe tải đưa về xưởng |
1 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
16 |
Vận chuyển phao đến 3,5 tấn từ bến về xưởng cự ly 3km |
1 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
17 |
Vận chuyển phao đến 3,5 tấn từ xưởng ra bến cự ly 3km |
2 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
18 |
Bảo dưỡng và sửa chữa phao |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
19 |
Bảo dưỡng phao D1400 |
1 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
20 |
Sơn chống rỉ toàn bộ bề mặt kết cấu thép vỏ phao D1400 và chi tiết khác |
43.54 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
21 |
Sơn chống hà 1 nước lót, 2 nước phủ phần ngập trong nước phao D1400 |
5.93 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
22 |
Sơn màu vàng 1 nước lót, 1 nước phủ phần phần nổi phao D1400 |
4.84 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
23 |
Gia công lồng đèn và tiêu thị giới hạn vùng nước |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
24 |
Lắp dựng giá, lồng đèn và tiêu thị giới hạn vùng nước |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
25 |
Đèn báo hiệu VIJALight Model: VIJA-218 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
26 |
Gioăng cáo su lắp phao D1400 mới gia công |
0.17 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
27 |
Mắt may D32 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
28 |
Mã lý D32 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
29 |
Vòng chuyển tiếp D34 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
30 |
Mã lý xoay d34 (đấu liên kết vòng chuyển tiếp vào xích rùa) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
31 |
Xích D32 |
15 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
32 |
Sản xuất rùa bê tông |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
33 |
Thép tròn D14 |
0.04 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
34 |
Thép tròn D40 |
0.03 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
35 |
Gia công lắp dựng ván khuôn rùa |
0.05 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
36 |
Rùa bê tông mác 250 đá dăm 1x2 |
1.91 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
37 |
Cẩu rùa từ xe tải xuống tàu đi thả: Rùa 5 tấn/ 1 qủa. |
1 |
Rùa |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
38 |
Vận chuyển rùa 5 tấn từ xưởng ra bến cự ly 3km |
1 |
Rùa |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
39 |
Cẩu rùa từ bãi lên xe tải (Rùa 5 tấn/ 1 qủa) |
1 |
Rùa |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
40 |
Vận chuyển Rùa từ xưởng ra khu vực vùng nước bến Đoan |
7 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
41 |
Phao neo ĐG - N01 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
42 |
Trục phao, thả phao, điều chỉnh phao |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
43 |
Hành chỉnh chuyển phao neo D2600 về xưởng và ngược lại |
13 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
44 |
Thợ lặn phục vụ tìm Phao D2600 bị đắm và trục phao |
14 |
giờ |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
45 |
Trục Phao D2600 đưa về xưởng sửa chữa. |
1 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
46 |
Thả Phao D2600 |
1 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
47 |
Đào đất vùi rùa cũ và hố rùa vị trí mới (đất cấp IV) |
2.15 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
48 |
Chỉnh phao neo D2600 |
1 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
49 |
Cẩu phao D2600mm từ tàu lên xe tải đưa về xưởng |
1 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |
||
50 |
Cẩu phao D2600mtừ xe tải xuống xưởng |
1 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Vịnh Hạ Long, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
60 |