Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cách điện F160P/146DC (U160BSP) |
1092 |
bát |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
2 |
Cách điện F120P/146DC (U120BP) |
2352 |
bát |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
3 |
Chuỗi cách điện thủy tinh néo kép NK-1 (bao gồm cả phụ kiện chuỗi cách điện, 2x14 bát U160BSP/chuỗi dùng cho dây dẫn ACSR400/51). |
51 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
4 |
Chuỗi cách điện thủy tinh đỡ đơn ĐĐ-1 (bao gồm cả phụ kiện chuỗi cách điện, 17 bát U120BP/chuỗi, dùng cho dây dẫn ACSR400/51) |
33 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
5 |
Chuỗi cách điện thủy tinh đỡ đơn ĐĐ-1a (bao gồm cả phụ kiện chuỗi cách điện, 17 bát U120BP/chuỗi, dùng cho dây dẫn ACSR400/51) |
69 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
6 |
Chuỗi cách điện thủy tinh néo kép NK-2 (bao gồm cả phụ kiện chuỗi cách điện, 2x14 bát U160BSP/chuỗi dùng cho dây dẫn ACSR330/43). |
23 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
7 |
Chuỗi cách điện thủy tinh đỡ đơn ĐĐ-2 (bao gồm cả phụ kiện chuỗi cách điện, 17 bát U120BP/chuỗi, dùng cho dây dẫn ACSR330/43) |
137 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
8 |
Chuỗi cách điện thủy tinh đỡ đơn ĐĐ-2a (bao gồm cả phụ kiện chuỗi cách điện, 17 bát U120BP/chuỗi, dùng cho dây dẫn ACSR330/43) |
6 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
9 |
Chuỗi cách điện thủy tinh đỡ kép ĐK-2 (bao gồm cả phụ kiện chuỗi cách điện, 2x17 bát U120BP/chuỗi, dùng cho dây dẫn ACSR330/43) |
59 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
10 |
Chuỗi cách điện thủy tinh đỡ kép ĐK-2a (bao gồm cả phụ kiện chuỗi cách điện, 2x 17 bát U120BP/chuỗi, dùng cho dây dẫn ACSR330/43) |
6 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
11 |
Chuỗi cách điện thủy tinh đỡ leo ĐL-1 (bao gồm cả phụ kiện chuỗi cách điện, 17 bát U120BP/chuỗi, dùng cho dây dẫn ACSR400/51) |
6 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
12 |
Chuỗi cách điện thủy tinh đỡ kép ĐK-1 chuỗi (bao gồm cả phụ kiện chuỗi cách điện, 2x 17 bát U120BP/chuỗi, dùng cho dây dẫn ACSR400/51) |
6 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
13 |
Chuỗi cách điện thủy tinh néo đơn N160-1 (bao gồm cả phụ kiện chuỗi cách điện, 1x16 bát U160BS/chuỗi dùng cho dây dẫn ACSR400/51) |
6 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
14 |
Chuỗi cách điện thủy tinh néo kép N160-2 (bao gồm cả phụ kiện chuỗi cách điện, 2x16 bát U160BS/chuỗi dùng cho dây dẫn ACSR400/51) |
12 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
15 |
Chuỗi cách điện thủy tinh đỡ đơn Đ70-1x15 (bao gồm cả phụ kiện chuỗi cách điện, 15 bát U120BP/chuỗi, dùng cho dây dẫn ACSR400/51) |
48 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
16 |
Chuỗi cách điện thủy tinh đỡ kép Đ70-2x15 (bao gồm cả phụ kiện chuỗi cách điện, 15 bát U120BP/chuỗi, dùng cho dây dẫn ACSR400/51) |
3 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
17 |
Chuỗi cách điện néo kép CN2-16 (bao gồm đầy đủ phụ kiện chuỗi cách điện, 16x2 bát U160BL/chuỗi), dùng cho dây dẫn ACSR400/51) |
9 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
18 |
Chuỗi cách điện đỡ kép CD2-18 (bao gồm đầy đủ phụ kiện chuỗi cách điện, 18x2 bát U70/chuỗi), dùng cho dây dẫn ACSR400/51) |
3 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |
|
19 |
Chuỗi cách điện đỡ kép vượt U160BS (hoặc tương đương bao gồm đầy đủ phụ kiện, 27x2 bát cách điện/chuỗi, dùng cho dây dẫn ACSR 330/42) |
4 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Các Đường dây 220kV, 500kV tại khu vực các tỉnh Quảng Trị, Thành phố Huế |
60 ngày |
75 ngày |