Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cắt mặt đường bê tông xi măng |
42.78 |
10m |
||
2 |
Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn |
79.88 |
m3 |
||
3 |
Đào đất vỉa hè đất cấp 3 bằng thủ công |
6.87 |
m3 |
||
4 |
Đào đất vỉa hè đất cấp 3 bằng máy |
0.62 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển kết cấu bê tông phá dỡ, đất đào nền đi đổ cự ly 1km bằng ô tô 5 tấn (phạm vi 1km đầu) |
1.43 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển kết cấu bê tông phá dỡ, đất đào nền đi đổ cự ly 4km bằng ô tô 5 tấn (phạm vi <5km) |
5.72 |
100m3 |
||
7 |
Đắp đất hố móng đất cấp 3 bằng đầm cóc độ chặt K=0,95 (đất tận dụng) |
0.05 |
100m3 |
||
8 |
Thi công mặt đường đá 4x6 chem chèn đá dăm dày 10cm |
6.72 |
100m2 |
||
9 |
Thi công lớp ni long chống mất nước bêtông |
672.33 |
m2 |
||
10 |
Lớp cát tạo phẳng dày 3cm |
20.17 |
m3 |
||
11 |
Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 (trừ gỗ khe co giãn) |
163.56 |
m3 |
||
12 |
Cung cấp gỗ làm khe co giãn |
0.09 |
m3 |
||
13 |
Cắt khe co mặt đường |
18.3 |
10m |
||
14 |
Ván khuôn bê tông mặt đường |
0.5 |
100m2 |
||
15 |
Đào đất móng công trình bằng máy đào <= 0,8 m3, móng rộng <=6m, đất cấp 3 |
1.11 |
100m3 |
||
16 |
Đào đất móng công trình đất cấp 3, móng bang, rộng<=3m; sâu<1m, bằng nhân công |
12.34 |
m3 |
||
17 |
Đào đất móng công trình đất cấp 3, rộng>1m; sâu<1m, bằng nhân công |
41.31 |
m3 |
||
18 |
Đắp đất hố móng đất cấp 3 tận dụng bằng đầm cóc độ chặt K=0,95 |
1.21 |
100m3 |
||
19 |
Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly 1km đầu bằng ô tô 5 tấn |
0.28 |
100m3 |
||
20 |
Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly <5km đầu bằng ô tô 5 tấn (cự ly 4km) |
1.12 |
100m3 |
||
21 |
Đệm đá dăm 4*6 dày 10cm |
3.53 |
m3 |
||
22 |
Bê tông đệm móng đá 4x6 M100 |
1.26 |
m3 |
||
23 |
Bê tông móng hố thu đá 2*4 M200 |
5.18 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn móng đệm móng hó thu |
0.22 |
100m2 |
||
25 |
Bê tông thành hố đá 2*4 M200, chiều dày <=45cm, cao<4m |
12.11 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn thành hố thu |
1.29 |
100m2 |
||
27 |
Bê tông máng nước hố thu đá 1*2 M250 |
2.68 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn máng nước hố thu |
0.5 |
100m2 |
||
29 |
Cung cấp lắp đặt cốt thép máng nước hố thu D<=10mm |
0.166 |
tấn |
||
30 |
Lắp đặt máng nước trọng lượng >50kg (không tính vật liệu) |
19 |
Ckiện |
||
31 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông lên xe, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công (máng nước) |
6.7 |
tấn |
||
32 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông xuống xe, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công (máng nước) |
6.7 |
tấn |
||
33 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P<=200kg cự ly <1km (máng nước) |
0.67 |
10tấn/km |
||
34 |
Bê tông tấm đan hố thu đá 1*2 M300 lắp ghép |
2.09 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn tấm đan hố thu |
0.4 |
100m2 |
||
36 |
Cung cấp và gia công cốt thép tấm đan (lắp ghép) |
0.61 |
tấn |
||
37 |
Lắp đặt tấm đan hố thu trọng lượng >100kg |
18 |
Ckiện |
||
38 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông lên xe, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công (tấm đan hố thu) |
5.23 |
tấn |
||
39 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông xuống xe, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công (tấm đan hố thu) |
5.23 |
tấn |
||
40 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P<=200kg cự ly <1km (tấm đan hố thu) |
0.52 |
10tấn/km |
||
41 |
Cung cấp lưới chắn rác Composite KT(850x450x60)mm |
19 |
cái |
||
42 |
Lắp đặt lưới chắn rác hố thu trọng lượng <35kg |
19 |
kc |
||
43 |
Cung cấp tấm đan Composite KT(100x100)cm tải trọng 40 tấn |
18 |
cái |
||
44 |
Lắp đặt tấm đan composite hố thu trọng lượng >100kg |
18 |
cái |
||
45 |
Cung cấp van lật 1 chiều nhựa ngăm mùi hôi đường kính DN200 |
38 |
cái |
||
46 |
Cung cấp và lắp đặt ống uPVC D400 dày 19,1mm |
2.27 |
100m |
||
47 |
Cung cấp và lắp đặt ống uPVC D200 dày 5,9mm |
0.11 |
100m |
||
48 |
Trát vữa mối nối tấm đan hố thu |
14.4 |
m2 |