Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hạt hút ẩm chỉ thị mầu |
1815 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
2 |
Giấy mầu chỉ thị độ ẩm |
3300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
3 |
Cồn CN |
575 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
4 |
Xà phòng |
492.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
5 |
Hộp xịt RP7 |
103 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
6 |
Giấy mộc Kraft |
2625 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
7 |
Giấy mộc Kraft |
15826 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
8 |
Giẻ lau sạch |
5878 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
9 |
Túi PE |
4340 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
10 |
Túi vải |
1333 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
11 |
Túi nilon |
3140 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
12 |
Túi nilon |
2840 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
13 |
Túi nilon |
1340 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
14 |
Màng PE |
557 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
15 |
Chổi quét sơn |
4669 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
16 |
Giấy ráp |
2870 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
17 |
Bàn chải sắt |
1715 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
18 |
Chổi đánh gỉ |
1787 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
19 |
Chổi đánh gỉ |
1489 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
20 |
Gang tay vải |
6105 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
21 |
Khẩu trang vải |
6141 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
22 |
Gang tay cao su |
470 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
23 |
Khẩu trang hoạt tính |
1448 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
24 |
Dây buộc ni lông |
446 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
25 |
Băng dính nâu |
1007 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
26 |
Bông CN |
66 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
27 |
Vải mộc |
3649 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
28 |
Bột đá |
448 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
29 |
Dây thép niêm |
64 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
30 |
Dây thép |
225 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
31 |
Gang tay ni lông |
586 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
32 |
Giấy Krarf carton K300x30 |
145 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
33 |
Ni lon chống dập |
85 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
34 |
Kéo cắt giấy |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
35 |
Giấy ráp №150 |
3030 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
36 |
Giấy ráp №00 |
3010 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
37 |
Bao tải dứa 100 |
306 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
38 |
Củi đun bạch đàn |
1341 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
39 |
Chổi quét sơn |
180 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
40 |
Bút tỉa sơn |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
41 |
Túi nilon |
170 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
42 |
Túi nilon gấp mép |
1260 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
43 |
Túi vải 1 ngăn |
3040 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
44 |
Chụp cao su |
160 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
45 |
Lạt nhựa |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
46 |
Bìa caton 4 lớp |
80 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
47 |
Hộp caton 3 lớp |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
48 |
Gang sợi |
1148 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
49 |
Vải phin trắng |
1150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |
|
50 |
Chụp cao su bảo vệ giắc cắm |
19 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho KT887/Cục KTQBC (Mậu Lâm, Khai Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
15 ngày |