Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Định lượng ALAT(GPT) trong huyết thanh hoặc huyết tương |
750 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
2 |
Định lượng ASAT(GOT) trong huyết thanh hoặc huyết tương |
750 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
3 |
Định lượng Gamma-glutamytransferase(Gamma-GT) trong huyết thanh hoặc huyết tương |
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
4 |
Định lượng Cholesterol trong huyết thanh hoặc huyết tương |
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
5 |
Định lượng Triglycerides trong huyết thanh hoặc huyết tương |
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
6 |
Định lượng HDL-c trong huyết thanh hoặc huyết tương |
800 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
7 |
Định lượng Creatinine FS (Jaffé) trong huyết thanh, huyết tương |
750 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
8 |
Định lượng Urea trong huyết thanh, huyết tương |
750 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
9 |
Định lượng Glucose trong huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu |
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
10 |
Định lượng Uric Acid trong huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu |
750 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
11 |
Bilirubin Auto Total FS |
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
12 |
Bilirubin Auto Direct FS |
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
13 |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng HbA1c trong máu |
1650 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
14 |
HbA1c clib |
2 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
15 |
HbA1c Control |
4 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
16 |
Chất hiệu chuẩn 1 mức cho nhiều loại xét nghiệm thường quy |
9 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
17 |
Chất kiểm chứng mức thông thường cho nhiều loại xét nghiệm thường quy mức cao |
50 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
18 |
Chất kiểm chứng mức thông thường cho nhiều loại xét nghiệm thường quy mức trung bình |
50 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
19 |
Dung dịch dùng để pha loãng máu cho máy xét nghiệm huyết học |
40000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |
|
20 |
Dung dịch dùng để ly giải màng tế bào hồng cầu cho phân tích Hemoglobin. |
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
368 Trần Hưng Đạo, phường 6, Thành Phố Tuy Hòa, Phú Yên |
05 ngày |
10 ngày |