Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ổ cắm Lioa 6 lỗ 5m có công tắc, 2000W, dây dài 5m, mã 6DN |
Lioa |
Lioa |
Việt Nam |
2025 |
3 |
Cái |
220–250V; 2000W; dây 5m; lõi đồng 0.75–1.0mm²; 6 ổ đa năng; có công tắc; nhựa ABS chịu nhiệt |
Hà Nội |
||||||
2 |
Bút nhớ dòng Staedtler |
Staedtler |
Staedtler |
Việt Nam |
2025 |
2 |
Hộp |
Ngòi vát 1–5mm; mực huỳnh quang; không lem; màu vàng/xanh/hồng |
Hà Nội |
||||||
3 |
Dập ghim Cỡ lớn Deli E0393-210 Trang |
Deli |
Deli |
Trung Quốc |
2025 |
1 |
Cái |
Đóng tối đa 210 tờ; dùng kim 23/6–23/23; thân kim loại; tay đòn bẩy |
Hà Nội |
||||||
4 |
Nhổ ghim cỡ lớn Kw-Trio 5093 |
Kw-Trio |
Kw-Trio |
Việt Nam |
2025 |
3 |
Cái |
Thép không gỉ; tay cầm nhựa; cơ cấu lò xo |
Hà Nội |
||||||
5 |
Kéo cắt giấy Deli 6047 |
Deli |
Deli |
Trung Quốc |
2025 |
3 |
Cái |
Lưỡi thép không gỉ; dài ~180–210mm; tay cầm nhựa |
Hà Nội |
||||||
6 |
Thước kẻ 50 cm Deli E6205 |
Deli |
Deli |
Việt Nam |
2025 |
3 |
Cái |
Nhựa cứng; dài 50cm; chia vạch mm rõ nét |
Hà Nội |
||||||
7 |
Giấy A4 70gsm Double A500t-ĐHP/VMH |
Double A |
Double A |
Thái Lan |
2025 |
12 |
Thùng |
70g/m²; 210×297mm; 500 tờ/ram; độ trắng ~148 CIE |
Hà Nội |
||||||
8 |
Giấy A3 Double A 70gsm |
Double A |
Double A |
Thái Lan |
2025 |
3 |
Ram |
297×420mm; 500 tờ; in laser/inkjet |
Hà Nội |
||||||
9 |
Giấy bìa màu xanh dương A4 E72 |
One |
One |
Việt Nam |
2025 |
3 |
Ram |
Định lượng ~180–230gsm; khổ A4; giấy màu |
Hà Nội |
||||||
10 |
Giấy bìa màu hồng A4 E72 |
One |
One |
Việt Nam |
2025 |
6 |
Ram |
Định lượng ~180–230gsm; khổ A4 |
Hà Nội |
||||||
11 |
Giấy bìa xanh A3 Double A80gsm |
Double A |
Double A |
Thái Lan |
2025 |
3 |
Ram |
80gsm; khổ A3; giấy màu |
Hà Nội |
||||||
12 |
Bút nước màu đỏ Thiên Long |
Thiên Long |
Thiên Long |
Việt Nam |
2025 |
2 |
hộp |
Ngòi 0.5–0.7mm; mực nước; màu đỏ |
Hà Nội |
||||||
13 |
Bút nước màu xanh Thiên Long |
Thiên Long |
Thiên Long |
Việt Nam |
2025 |
5 |
hộp |
Ngòi 0.5–0.7mm; mực nước; màu xanh |
Hà Nội |
||||||
14 |
Giấy nhắc ký 5 màu |
Promoti |
Promoti |
Trung Quốc |
2025 |
30 |
Phong |
5 màu; kích thước ~12×45mm; keo dán nhẹ |
Hà Nội |
||||||
15 |
Tẩy chì Staedtler 526 BT30 |
Staedtler |
Staedtler |
Trung Quốc |
2025 |
10 |
Cái |
Cao su mềm; không bụi; không rách giấy |
Hà Nội |
||||||
16 |
Hộp mực máy in HP85A -HP1102 |
HP |
HP |
Trung Quốc |
2025 |
5 |
Hộp |
In laser; ~1600 trang; dùng cho HP 1102 |
Hà Nội |
||||||
17 |
Hộp mực máy in HP12A -HP1020 |
HP |
HP |
Trung Quốc |
2025 |
5 |
Hộp |
In laser; ~2000 trang; dùng cho HP 1020 |
Hà Nội |
||||||
18 |
Băng dính xanh dán gáy cỡ 3cm simili |
Minh Sơn |
Minh Sơn |
Trung Quốc |
2025 |
3 |
Cuộn |
Rộng 3cm; chất liệu PVC; chống nước, dán gáy |
Hà Nội |
||||||
19 |
Băng dính xanh dán gáy cỡ 5cm simili |
Minh Sơn |
Minh Sơn |
Trung Quốc |
2025 |
10 |
Cuộn |
Rộng 5cm; chất liệu PVC; chống nước; dán gáy |
Hà Nội |
||||||
20 |
Băng dính xanh dán gáy cỡ 7cm simili |
Minh Sơn |
Minh Sơn |
Trung Quốc |
2025 |
5 |
Cuộn |
Rộng 7cm; chất liệu PVC; chống nước; dán gáy |
Hà Nội |
||||||
21 |
Ổ cứng di động HDD Transcend Storejet 25M3C USB-C 2TB |
Transcend |
Transcend |
Mỹ |
2025 |
2 |
Cái |
2TB; USB-C; ~100MB/s; chống sốc chuẩn quân đội |
Hà Nội |
||||||
22 |
Bộ chia USB – Hub Belkin USB-C 5 trong 1 PD 3.0 4k69Hz |
Belkin |
Belkin |
Mỹ |
2025 |
2 |
Cái |
5 in 1; PD 3.0; HDMI 4K; USB 3.0 |
Hà Nội |
||||||
23 |
USB Kingston DTXS 256Gb USB3.2 |
Kingston |
Kingston |
Mỹ |
2025 |
4 |
Cái |
256GB; USB 3.2; ~100MB/s |
Hà Nội |
||||||
24 |
Kim bấm số 10 PLUS |
Plus |
Plus |
Nhật Bản |
2025 |
10 |
Hộp |
Chân kim ~5mm; thép mạ |
Hà Nội |
||||||
25 |
Máy tính Casio DS-2B |
Casio |
Casio |
Nhật Bản |
2025 |
2 |
Cái |
12 số; pin + năng lượng mặt trời |
Hà Nội |
||||||
26 |
Bút chì Thiên Long |
Thiên Long |
Thiên Long |
Việt Nam |
2025 |
5 |
Hộp |
HB; thân gỗ |
Hà Nội |
||||||
27 |
Ghim cài C62 |
Plus |
Plus |
Trung Quốc |
2025 |
16 |
Hộp |
Kim loại; chống gỉ |
Hà Nội |
||||||
28 |
Chuột không dây Logitech MX Anywhere 3S |
Logitech |
Logitech |
Thụy Sỹ |
2025 |
2 |
Cái |
DPI 200–8000; Bluetooth; pin sạc USB-C |
Hà Nội |
||||||
29 |
Bàn phím không dây Logitech MK950 Signature Slim |
Logitech |
Logitech |
Thụy Sỹ |
2025 |
2 |
Cái |
Không dây; pin lâu; thiết kế mỏng |
Hà Nội |
||||||
30 |
Bút bi màu xanh Thiên Long |
Thiên Long |
Thiên Long |
Việt Nam |
2025 |
3 |
Hộp |
Ngòi ~0.7mm; mực dầu |
Hà Nội |
||||||
31 |
Pin Panasonic tiểu |
Panasonic |
Panasonic |
Nhật Bản |
2025 |
10 |
Phong |
AA; 1.5V; alkaline |
Hà Nội |
||||||
32 |
Pin Panasonic đại D Alkaline LR20 |
Panasonic |
Panasonic |
Nhật Bản |
2025 |
5 |
Phong |
Cỡ D; 1.5V; alkaline |
Hà Nội |
||||||
33 |
Mực dấu xanh SL63 |
Shiny |
Shiny |
Nhật Bản |
2025 |
8 |
Lọ |
Mực nước; ~20–30ml |
Hà Nội |
||||||
34 |
Mực dấu đỏ SL62 |
Shiny |
Shiny |
Nhật Bản |
2025 |
3 |
Lọ |
Mực nước; ~20–30ml |
Hà Nội |
||||||
35 |
Búa đóng gáy Stanley 51-081 |
Stanley |
Stanley |
Trung Quốc |
2025 |
2 |
Cái |
~450–500g; đầu thép; cán cao su |
Hà Nội |
||||||
36 |
Phong bì |
Phú Cường |
Phú Cường |
Việt Nam |
2025 |
5 |
Phong |
Giấy 80–120gsm; kích thước 11x18cm |
Hà Nội |
||||||
37 |
Kẹp bướm cỡ nhỏ Deli |
Deli |
Deli |
Việt Nam |
2025 |
12 |
Hộp |
Thép sơn tĩnh điện |
Hà Nội |
||||||
38 |
Kẹp bướm Deli A32mm-6632 |
Deli |
Deli |
Việt Nam |
2025 |
12 |
Hộp |
Rộng 32mm |
Hà Nội |
||||||
39 |
Kẹp bướm đen Deli 41mm-6636 |
Deli |
Deli |
Việt Nam |
2025 |
12 |
Hộp |
Rộng 41mm |
Hà Nội |
||||||
40 |
Túi Clear |
Hồng Hà |
Hồng Hà |
Việt Nam |
2025 |
30 |
Túi |
Nhựa PP; A4; dày ~0.05–0.1mm |
Hà Nội |
||||||
41 |
Băng dính trong 5cm, 150 Y Dài 120m |
Minh Sơn |
Minh Sơn |
Việt Nam |
2025 |
3 |
Cuộn |
Rộng 5cm; dài 120m; keo acrylic |
Hà Nội |
||||||
42 |
Kê chuột máy tính Logitech Studio Series 20* 23cm |
Logitech |
Logitech |
Trung Quốc |
2025 |
2 |
Tấm |
200×230mm; bề mặt vải; đế cao su |
Hà Nội |