Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Băng cá nhân Zilgo |
113 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
2 |
Băng dính |
40 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
3 |
Băng keo chỉ thị nhiệt (hấp ướt) |
3 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
4 |
Băng tam giác |
80 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
5 |
Băng thun 2M |
80 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
6 |
Băng thun 3M |
40 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
7 |
Bình cồn có vòi xịt sát khuẩn |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
8 |
Bình định mức 100ml cấp A |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
9 |
Bộ nẹp tay chân |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
10 |
Bông 25g |
120 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
11 |
Bông thấm nước |
46 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
12 |
Bơm tiêm nhựa 3 ml |
700 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
13 |
Can nhựa 5 lít |
85 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
14 |
Chai thủy tinh nắp vặn dung tích 1 lít |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
15 |
Chai thủy tinh nắp vặn dung tích 2 lít |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
16 |
Cân sức khỏe |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
17 |
Cloramin B |
25 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
18 |
Cồn 70 độ |
22 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
19 |
Cồn 70 độ |
27 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
20 |
Cồn 70 độ |
30 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
21 |
Cồn 90 độ |
6 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
22 |
Cồn tuyệt đối 99,9 độ |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
23 |
Dầu soi kính hiển vi (Immersion oil) |
30 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
24 |
Dây Garo |
50 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
25 |
Dao mổ liền cán |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
26 |
Dung dịch Acid Acetic 3% |
12 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
27 |
Dung dịch Lugol 3% |
30 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
28 |
Dung dịch sát khuẩn Betadine 10% |
7 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
29 |
DD rửa tay sát khuẩn |
15 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
30 |
DD sát khuẩn tay nhanh (Không cần rửa lại bằng nước) |
18 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
31 |
Đầu col vàng |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
32 |
Đầu côn xanh |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
33 |
Đè lưỡi gỗ |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
34 |
Đèn cồn thủy tinh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
35 |
Đĩa petri |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
36 |
Đồng Hồ bấm giờ đếm ngược thời gian mini |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
37 |
Đồng hồ đo Nhiệt độ và độ ẩm - Nhiệt trong phòng (Loại 1) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
38 |
Đường Glucose làm nghiệm pháp |
85 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
39 |
Gạc thấm nước |
220 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
40 |
Gạc y tế tiệt trùng |
4 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
41 |
Găng không vô trùng, có bột, các cỡ |
2800 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
42 |
Găng tay hộ lý |
50 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
43 |
Găng tay vô trùng |
3300 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
44 |
Giấy in chức năng hô hấp |
5 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
45 |
Giấy in CTM |
20 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
46 |
Giấy in Máy sinh hóa |
1 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
47 |
Gói đỡ đẻ sạch |
500 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
48 |
Hộp Đựng Bông Cồn Inox |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
49 |
Hộp inox có nắp rời y tế |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |
|||
50 |
Hộp inox đựng Panh kéo |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10-12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế |