Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
PHẠM VI CUNG CẤP VÀ TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).
| Tiến độ thực hiện gói thầu | 30 Ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa |
| 1 | IC STM32F746IGK6 | 1.030 | Cái | IC ARM cortex M7, 32 bit, 216Mhz, 1MB Flash | |
| 2 | IC THGBM5G8A4JBAIR | 1.030 | Cái | eMMC tương thích version 4.4/4.41, 32GB, điện áp 2.7V- 3.6V | |
| 3 | IC USB 3300 | 1.030 | Cái | IC Controller USB 32 QFN | |
| 4 | IC AMS1117 3.3V | 1.011 | Cái | AMS1117 3.3V | |
| 5 | Tụ điện 10uF ± 5%, SMD 0603 | 2.060 | Cái | Tụ gốm 10 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 6 | Tụ điện 22pF ± 5%, SMD 0603 | 4.120 | Cái | Tụ gốm 22pF, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 7 | Tụ điện 4,7 uF ± 5%, SMD 0603 | 6.180 | Cái | Tụ gốm 4,7 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 8 | Tụ điện 0,1 uF ± 5%, SMD0603 | 4.000 | Cái | Tụ gốm 0,1 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 9 | Tụ điện 2,2 uF ± 5%, SMD 0603 | 6.000 | Cái | Tụ gốm 2,2 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 10 | Điện Trở 330 Ω ± 5% , SMD 0603 | 1.030 | Cái | Điện trở 330 Ω, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 11 | Điện Trở 10KΩ ± 5%, SMD 0603 | 5.150 | Cái | Điện trở 10kΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 12 | Điện Trở 12KΩ ± 5%, SMD 0603 | 1.030 | Cái | Điện trở 12kΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 13 | Điện Trở 47KΩ ± 5%, SMD 0603 | 8.240 | Cái | Điện trở 47kΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 14 | Điện Trở 1MΩ ± 5%, SMD 0603 | 1.030 | Cái | Điện trở 1MΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 15 | Thạch anh 16 MHZ, SMD 3225 | 1.030 | Cái | Thạch anh 16 MHZ, SMD 3225 | |
| 16 | Thạch anh 24 MHZ, SMD 3225 | 1.030 | Cái | Thạch anh 24 MHZ, SMD 3225 | |
| 17 | Connector USB type A kiểu đực | 1.030 | Cái | Connector USB type A kiểu đực | |
| 18 | LED đỏ SMD 0603 | 1.030 | Cái | LED đỏ SMD 0603 | |
| 19 | IC LP3131 TFBGA180 | 100 | Cái | IPC3131 FET180,551 ARM 926 EJ-S Microcontroller IC 16/32bit, 180Mhz, 180-TFBGA | |
| 20 | IC AT45DB161D | 100 | Cái | SOIC8 | |
| 21 | IC TLV75733PDRVR | 100 | Cái | IC nguồn 3.3V, 1A, WSON-6 | |
| 22 | IC TLV75712PDRVR | 100 | Cái | IC nguồn 1.2V, 1A , WSON-6 | |
| 23 | Thạch anh 12MHZ 2pin 6,2x3,7mm | 100 | Cái | Thạch anh 12MHZ 2pin 6,2x3,7mm | |
| 24 | Khay thẻ nhớ Microsd TF V2 | 100 | Cái | Socket Microsd TF V2 | |
| 25 | Connector USB type A female | 103 | Cái | Connector USB type A female | |
| 26 | Điện trở 0 Ω ± 5% 0402 SMD | 200 | Cái | Điện trở 0 Ω, SMD 0402, sai số ± 5% | |
| 27 | Điện trở 10kΩ ± 5% 0402 SMD | 1.500 | Cái | Điện trở 10k Ω, SMD 0402, sai số ± 5% | |
| 28 | Điện trở 12kΩ ± 5% 0402 SMD | 100 | Cái | Điện trở 12k Ω, SMD 0402, sai số ± 5% | |
| 29 | Cuộn cảm 120R ± 10% 0603 SMD | 300 | Cái | SMD 0603, sai số ± 10% | |
| 30 | Tụ điện 0.1µF ± 10% 0402 SMD | 3.100 | Cái | Tụ gốm 0,1 µF, SMD 0402 , sai số ± 10% | |
| 31 | Tụ điện 0.1µF ± 10% 0603 SMD | 200 | Cái | Tụ gốm 0,1 µF, SMD 0603 , sai số ± 10% | |
| 32 | Tụ điện 2.2µF ± 10% 0603 SMD | 200 | Cái | Tụ gốm 2,2 µF, SMD 0603 , sai số ± 10% | |
| 33 | Tụ điện 10µF ± 10% 0603 SMD | 618 | Cái | Tụ gốm 10 µF, SMD 0603 , sai số ± 10% | |
| 34 | Tụ điện 22pF ± 5% 0603 SMD | 206 | Cái | Tụ gốm 22pF, SMD 0603 , sai số ± 10% | |
| 35 | Thẻ nhớ tối thiểu 8Gb Class 10 | 103 | Cái | Micro SD card |
PHẠM VI CUNG CẤP VÀ TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).
| Tiến độ thực hiện gói thầu | 30 Ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa |
| 1 | IC STM32F746IGK6 | 1.030 | Cái | IC ARM cortex M7, 32 bit, 216Mhz, 1MB Flash | |
| 2 | IC THGBM5G8A4JBAIR | 1.030 | Cái | eMMC tương thích version 4.4/4.41, 32GB, điện áp 2.7V- 3.6V | |
| 3 | IC USB 3300 | 1.030 | Cái | IC Controller USB 32 QFN | |
| 4 | IC AMS1117 3.3V | 1.011 | Cái | AMS1117 3.3V | |
| 5 | Tụ điện 10uF ± 5%, SMD 0603 | 2.060 | Cái | Tụ gốm 10 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 6 | Tụ điện 22pF ± 5%, SMD 0603 | 4.120 | Cái | Tụ gốm 22pF, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 7 | Tụ điện 4,7 uF ± 5%, SMD 0603 | 6.180 | Cái | Tụ gốm 4,7 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 8 | Tụ điện 0,1 uF ± 5%, SMD0603 | 4.000 | Cái | Tụ gốm 0,1 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 9 | Tụ điện 2,2 uF ± 5%, SMD 0603 | 6.000 | Cái | Tụ gốm 2,2 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 10 | Điện Trở 330 Ω ± 5% , SMD 0603 | 1.030 | Cái | Điện trở 330 Ω, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 11 | Điện Trở 10KΩ ± 5%, SMD 0603 | 5.150 | Cái | Điện trở 10kΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 12 | Điện Trở 12KΩ ± 5%, SMD 0603 | 1.030 | Cái | Điện trở 12kΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 13 | Điện Trở 47KΩ ± 5%, SMD 0603 | 8.240 | Cái | Điện trở 47kΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 14 | Điện Trở 1MΩ ± 5%, SMD 0603 | 1.030 | Cái | Điện trở 1MΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% | |
| 15 | Thạch anh 16 MHZ, SMD 3225 | 1.030 | Cái | Thạch anh 16 MHZ, SMD 3225 | |
| 16 | Thạch anh 24 MHZ, SMD 3225 | 1.030 | Cái | Thạch anh 24 MHZ, SMD 3225 | |
| 17 | Connector USB type A kiểu đực | 1.030 | Cái | Connector USB type A kiểu đực | |
| 18 | LED đỏ SMD 0603 | 1.030 | Cái | LED đỏ SMD 0603 | |
| 19 | IC LP3131 TFBGA180 | 100 | Cái | IPC3131 FET180,551 ARM 926 EJ-S Microcontroller IC 16/32bit, 180Mhz, 180-TFBGA | |
| 20 | IC AT45DB161D | 100 | Cái | SOIC8 | |
| 21 | IC TLV75733PDRVR | 100 | Cái | IC nguồn 3.3V, 1A, WSON-6 | |
| 22 | IC TLV75712PDRVR | 100 | Cái | IC nguồn 1.2V, 1A , WSON-6 | |
| 23 | Thạch anh 12MHZ 2pin 6,2x3,7mm | 100 | Cái | Thạch anh 12MHZ 2pin 6,2x3,7mm | |
| 24 | Khay thẻ nhớ Microsd TF V2 | 100 | Cái | Socket Microsd TF V2 | |
| 25 | Connector USB type A female | 103 | Cái | Connector USB type A female | |
| 26 | Điện trở 0 Ω ± 5% 0402 SMD | 200 | Cái | Điện trở 0 Ω, SMD 0402, sai số ± 5% | |
| 27 | Điện trở 10kΩ ± 5% 0402 SMD | 1.500 | Cái | Điện trở 10k Ω, SMD 0402, sai số ± 5% | |
| 28 | Điện trở 12kΩ ± 5% 0402 SMD | 100 | Cái | Điện trở 12k Ω, SMD 0402, sai số ± 5% | |
| 29 | Cuộn cảm 120R ± 10% 0603 SMD | 300 | Cái | SMD 0603, sai số ± 10% | |
| 30 | Tụ điện 0.1µF ± 10% 0402 SMD | 3.100 | Cái | Tụ gốm 0,1 µF, SMD 0402 , sai số ± 10% | |
| 31 | Tụ điện 0.1µF ± 10% 0603 SMD | 200 | Cái | Tụ gốm 0,1 µF, SMD 0603 , sai số ± 10% | |
| 32 | Tụ điện 2.2µF ± 10% 0603 SMD | 200 | Cái | Tụ gốm 2,2 µF, SMD 0603 , sai số ± 10% | |
| 33 | Tụ điện 10µF ± 10% 0603 SMD | 618 | Cái | Tụ gốm 10 µF, SMD 0603 , sai số ± 10% | |
| 34 | Tụ điện 22pF ± 5% 0603 SMD | 206 | Cái | Tụ gốm 22pF, SMD 0603 , sai số ± 10% | |
| 35 | Thẻ nhớ tối thiểu 8Gb Class 10 | 103 | Cái | Micro SD card |
| STT | Tên hàng hoá | Ký mã hiệu | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IC STM32F746IGK6 | 1.030 | Cái | IC ARM cortex M7, 32 bit, 216Mhz, 1MB Flash | ||
| 2 | IC THGBM5G8A4JBAIR | 1.030 | Cái | eMMC tương thích version 4.4/4.41, 32GB, điện áp 2.7V- 3.6V | ||
| 3 | IC USB 3300 | 1.030 | Cái | IC Controller USB 32 QFN | ||
| 4 | IC AMS1117 3.3V | 1.011 | Cái | AMS1117 3.3V | ||
| 5 | Tụ điện 10uF ± 5%, SMD 0603 | 2.060 | Cái | Tụ gốm 10 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% | ||
| 6 | Tụ điện 22pF ± 5%, SMD 0603 | 4.120 | Cái | Tụ gốm 22pF, SMD 0603 , sai số ± 5% | ||
| 7 | Tụ điện 4,7 uF ± 5%, SMD 0603 | 6.180 | Cái | Tụ gốm 4,7 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% | ||
| 8 | Tụ điện 0,1 uF ± 5%, SMD0603 | 4.000 | Cái | Tụ gốm 0,1 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% | ||
| 9 | Tụ điện 2,2 uF ± 5%, SMD 0603 | 6.000 | Cái | Tụ gốm 2,2 µF, SMD 0603 , sai số ± 5% | ||
| 10 | Điện Trở 330 Ω ± 5% , SMD 0603 | 1.030 | Cái | Điện trở 330 Ω, SMD 0603 , sai số ± 5% | ||
| 11 | Điện Trở 10KΩ ± 5%, SMD 0603 | 5.150 | Cái | Điện trở 10kΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% | ||
| 12 | Điện Trở 12KΩ ± 5%, SMD 0603 | 1.030 | Cái | Điện trở 12kΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% | ||
| 13 | Điện Trở 47KΩ ± 5%, SMD 0603 | 8.240 | Cái | Điện trở 47kΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% | ||
| 14 | Điện Trở 1MΩ ± 5%, SMD 0603 | 1.030 | Cái | Điện trở 1MΩ, SMD 0603 , sai số ± 5% | ||
| 15 | Thạch anh 16 MHZ, SMD 3225 | 1.030 | Cái | Thạch anh 16 MHZ, SMD 3225 | ||
| 16 | Thạch anh 24 MHZ, SMD 3225 | 1.030 | Cái | Thạch anh 24 MHZ, SMD 3225 | ||
| 17 | Connector USB type A kiểu đực | 1.030 | Cái | Connector USB type A kiểu đực | ||
| 18 | LED đỏ SMD 0603 | 1.030 | Cái | LED đỏ SMD 0603 | ||
| 19 | IC LP3131 TFBGA180 | 100 | Cái | IPC3131 FET180,551 ARM 926 EJ-S Microcontroller IC 16/32bit, 180Mhz, 180-TFBGA | ||
| 20 | IC AT45DB161D | 100 | Cái | SOIC8 | ||
| 21 | IC TLV75733PDRVR | 100 | Cái | IC nguồn 3.3V, 1A, WSON-6 | ||
| 22 | IC TLV75712PDRVR | 100 | Cái | IC nguồn 1.2V, 1A , WSON-6 | ||
| 23 | Thạch anh 12MHZ 2pin 6,2x3,7mm | 100 | Cái | Thạch anh 12MHZ 2pin 6,2x3,7mm | ||
| 24 | Khay thẻ nhớ Microsd TF V2 | 100 | Cái | Socket Microsd TF V2 | ||
| 25 | Connector USB type A female | 103 | Cái | Connector USB type A female | ||
| 26 | Điện trở 0 Ω ± 5% 0402 SMD | 200 | Cái | Điện trở 0 Ω, SMD 0402, sai số ± 5% | ||
| 27 | Điện trở 10kΩ ± 5% 0402 SMD | 1.500 | Cái | Điện trở 10k Ω, SMD 0402, sai số ± 5% | ||
| 28 | Điện trở 12kΩ ± 5% 0402 SMD | 100 | Cái | Điện trở 12k Ω, SMD 0402, sai số ± 5% | ||
| 29 | Cuộn cảm 120R ± 10% 0603 SMD | 300 | Cái | SMD 0603, sai số ± 10% | ||
| 30 | Tụ điện 0.1µF ± 10% 0402 SMD | 3.100 | Cái | Tụ gốm 0,1 µF, SMD 0402 , sai số ± 10% | ||
| 31 | Tụ điện 0.1µF ± 10% 0603 SMD | 200 | Cái | Tụ gốm 0,1 µF, SMD 0603 , sai số ± 10% | ||
| 32 | Tụ điện 2.2µF ± 10% 0603 SMD | 200 | Cái | Tụ gốm 2,2 µF, SMD 0603 , sai số ± 10% | ||
| 33 | Tụ điện 10µF ± 10% 0603 SMD | 618 | Cái | Tụ gốm 10 µF, SMD 0603 , sai số ± 10% | ||
| 34 | Tụ điện 22pF ± 5% 0603 SMD | 206 | Cái | Tụ gốm 22pF, SMD 0603 , sai số ± 10% | ||
| 35 | Thẻ nhớ tối thiểu 8Gb Class 10 | 103 | Cái | Micro SD card |
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Công ty niêm yết là gì? Phân biệt công ty niêm yết và công ty đại chúng
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
"Chúng ta có thể có quan điểm riêng, nhưng tại sao chúng lại phải là trở ngại ngăn trái tim gặp gỡ? "
Mahatma Gandhi
Sự kiện trong nước: Ngày 18-4-1977, Hội đồng chính phủ ban hành điều lệ về đầu tư của nước ngoài ở nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Bản điều lệ gồm 27 điều quy định về nguyên tắc chung, hình thức đầu tư, quyền lợi và nghĩa vụ của bên nước ngoài, thủ tục xin đầu tư vào Việt Nam, giải thể và thanh lý các xí nghiệp, công ty có vốn đầu tư của nước ngoài, việc xử lý các vụ tranh chấp giữa các xí nghiệp, công ty có vốn đầu tư của nước ngoài và các điều khoản thi hành Điều lệ.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư M 2-BAN CƠ YẾU CHÍNH PHỦ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác M 2-BAN CƠ YẾU CHÍNH PHỦ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.