Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG |
||||
2 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm |
48.231 |
100m2 |
||
3 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 |
48.231 |
100m2 |
||
4 |
Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 10cm |
54.5282 |
100m2 |
||
5 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 |
54.5282 |
100m2 |
||
6 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 |
4.5555 |
100m3 |
||
7 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 |
6.8024 |
100m3 |
||
8 |
Ván khuôn mặt đường |
1.2057 |
100m2 |
||
9 |
Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) |
13.2626 |
100m3 |
||
10 |
HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG |
||||
11 |
Phá dỡ kết cấu bê tông |
146.341 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển phế thải |
146.341 |
m3 |
||
13 |
Đào bùn, đất không thích hợp nền đường - Cấp đất I |
1.3047 |
100m3 |
||
14 |
Đào nền đường - Cấp đất II |
31.4388 |
100m3 |
||
15 |
Đào nền đường - Cấp đất III |
5.4349 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất - Cấp đất I |
1.3047 |
100m3 |
||
17 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
15.3397 |
100m3 |
||
18 |
Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ |
54.7992 |
100m2 |
||
19 |
Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá |
54.7992 |
100m2 |
||
20 |
HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG |
||||
21 |
Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 |
100 |
cái |
||
22 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm |
32 |
m2 |
||
23 |
Biển báo giao thông (Biển tam giác cạnh 70cm) |
7 |
cái |
||
24 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm |
7 |
cái |
||
25 |
HẠNG MỤC: CỐNG HỘP THÔNG NƯỚC: |
||||
26 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép |
7.253 |
m3 |
||
27 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
3.715 |
m3 |
||
28 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá |
49.62 |
m3 |
||
29 |
Vận chuyển phế thải |
60.588 |
m3 |
||
30 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II |
2.1163 |
100m3 |
||
31 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.9 |
100m3 |
||
32 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.7716 |
100m3 |
||
33 |
Đóng cọc tre, dài >2,5m - Cấp đất I |
21.6 |
100m |
||
34 |
Đóng cọc tre, dài ≤2,5m- Cấp đất I |
17.136 |
100m |
||
35 |
Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6 |
10.692 |
m3 |
||
36 |
Bê tông đáy cống, đáy tường cánh, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2 |
25.776 |
m3 |
||
37 |
Ván khuôn đáy tường cánh, đáy cống |
0.1568 |
100m2 |
||
38 |
Bê tông mặt trên cống, sàn giảm tải, bê tông M300, đá 1x2 |
17.16 |
m3 |
||
39 |
Ván khuôn mặt trên cống |
0.1912 |
100m2 |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép mặt trên cống, ĐK ≤10mm |
0.016 |
tấn |
||
41 |
Lắp dựng cốt thép mặt trên cống, ĐK ≤18mm |
1.5895 |
tấn |
||
42 |
Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100 |
8.379 |
m3 |
||
43 |
Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 |
12.24 |
m3 |
||
44 |
Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 |
2.64 |
m3 |
||
45 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
0.88 |
m3 |
||
46 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
3.592 |
m2 |
||
47 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm |
0.9162 |
100m2 |
||
48 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 |
0.9162 |
100m2 |
||
49 |
Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 10cm |
0.6597 |
100m2 |
||
50 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 |
0.6597 |
100m2 |