Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gạo tẻ |
2640 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Gạo nếp |
52 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Thịt mông sấn |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Xương đuôi |
240 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Thịt nạc thăn, vai |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Thịt nạc mông |
560 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Sườn non heo |
96 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Tim |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Nạm bò loại 1 |
92 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
10 |
Thịt bò loại 1 |
80 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Trứng chim cút |
56 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Trứng gà ta |
132 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Thịt gà công nghiệp |
320 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Thịt gà ta |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
15 |
Thịt chim bồ câu |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Tôm biển |
240 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
17 |
Cua biển xay |
16 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
18 |
Ngao |
260 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Cá vược |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Ngán |
36 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
21 |
Lươn |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
22 |
Quả chua theo mùa |
16 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
23 |
Cà rốt |
140 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
24 |
Cải thảo |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Cà chua |
240 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
26 |
Hành lá |
24 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
27 |
Mùi ta |
24 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
28 |
Khoai tây |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
29 |
Mướp |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
30 |
Rau đay |
12 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
31 |
Rau mùng tơi |
28 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
32 |
Rau dền |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
33 |
Rau răm |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
34 |
Su hào |
28 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
35 |
Su su |
12 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
36 |
Củ cải |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
37 |
Cải ngọt |
48 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
38 |
Gừng |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
39 |
Bí xanh |
104 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
40 |
Củ dền |
12 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
41 |
Bầu |
52 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
42 |
Bắp cải |
32 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
43 |
Ngô ngọt |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
44 |
Bí đỏ |
160 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
45 |
Dứa |
12 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
46 |
Đỗ co ve |
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
47 |
Giá đậu xanh |
56 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
48 |
Thì là |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
49 |
Mùi ta |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |
|
50 |
Chuối chín |
160 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 1-6 |
1 ngày |
120 ngày |