Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
QUẢN LÝ, VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài tuyến trạm từ 1000m - 1500m. Tần suất thực hiện 245 ngày/1 năm (8 tháng). |
245 |
1trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
3 |
Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài tuyến trạm từ 1500m - 3000m. Tần suất thực hiện 245 ngày/1 năm (8 tháng). |
490 |
1trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
4 |
Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài tuyến trạm >3000m. Tần suất thực hiện 245 ngày/1 năm (8 tháng). |
980 |
1trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
5 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài tuyến trạm <500m. Tần suất thực hiện 245 ngày/1 năm (8 tháng). |
245 |
1trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
6 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài tuyến trạm từ 500m -1000m. Tần suất thực hiện 245 ngày/1 năm (8 tháng). |
245 |
1trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
7 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài tuyến trạm từ 1500m -3000m. Tần suất thực hiện 245 ngày/1 năm (8 tháng). |
490 |
1trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
8 |
DUY TU, BẢO TRÌ HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||||
9 |
Thay bóng Led 30w bằng thủ công |
5 |
20 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
10 |
Thay bóng Led 30w bằng máy H < 12m |
5 |
20 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
11 |
Thay bộ đèn đường Led 50w bằng thủ công |
14 |
10 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
12 |
Thay bộ đèn đường Led 50w bằng máy H<12m |
20 |
10 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
13 |
Thay bóng các loại (Bóng tận dụng), kiểm tra sửa chữa nguồn bằng thủ công. |
5 |
20 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
14 |
Thay bóng các loại (Bóng tận dụng), Kiểm tra sửa chữa nguồn bằng máy. |
5 |
20 bóng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
15 |
Thay bộ đèn đường Led 100w bằng máy H<12m |
1.2 |
10 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
16 |
Thay dây lên đèn, dây Cu/PVC 2x2,5mm2 |
27.5 |
40m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
17 |
Thay ghíp đấu nguồn GN2 |
700 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
18 |
Thay kẹp hãm cáp các loại |
50 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
19 |
Thay kẹp đỡ cáp các loại |
150 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
20 |
Thay ốp cột |
100 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
21 |
Thay cần đèn, colie bắt cần đèn cao áp bằng thủ công. Cần chữ L |
140 |
01 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
22 |
Thay cần đèn, colie bắt cần đèn cao áp, chụp liền cần, chụp ống phóng đơn, chụp ống phóng kép bằng máy. Cần chữ L |
200 |
01 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
23 |
Thay cáp treo AL/XLPE 2x25mm2 bằng bằng máy |
75 |
40m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
24 |
Thay cáp ngầm, cáp Cu(3x16+1x10)mm2 |
1 |
40m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
25 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 bảo vệ cáp |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
26 |
Thay cầu đấu cửa cột, Cầu đấu 4P-60A |
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
27 |
Thay vỏ tủ điện loại 1 ngăn ngoài trời |
7 |
1tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
28 |
Thay thế các thiết bị đóng ngắt và điều khiển trong tủ điện chiếu sáng, Thay đồng hồ hẹn giờ |
14 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
29 |
Thay thế các thiết bị đóng ngắt và điều khiển trong tủ điện chiếu sáng, thay Aptomat 1P-32A |
20 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
30 |
Thay thế các thiết bị đóng ngắt và điều khiển trong tủ điện chiếu sáng, thay Aptomat 1P-63A |
20 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
31 |
Thay thế các thiết bị đóng ngắt và điều khiển trong tủ điện chiếu sáng, thay Aptomat 3P-100A |
7 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
32 |
Thay thế các thiết bị đóng ngắt và điều khiển trong tủ điện chiếu sáng. Thay khởi động từ 3P-65A |
7 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
33 |
Xử lý sự cố chạm chập. Lưới điện nổi |
5 |
1 lần sự cố |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
34 |
Xử lý sự cố chạm chập. Lưới điện ngầm |
5 |
1 lần sự cố |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
35 |
Phát quang tuyến chiếu sáng |
5 |
1 điểm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
36 |
Nối cáp ngầm. Hè phố |
1 |
1 mối nối |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
37 |
Làm đầu cáp khô, băng dính cách điện đầu cáp vỡ. |
182 |
đầu cáp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
38 |
Đánh số cột BTLT |
80 |
10 cột |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
39 |
Đánh số cột thép |
8.4 |
10 cột |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
40 |
Tiền điện vận hành hệ thống điện chiếu sáng công cộng. |
124956 |
Kwh |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
41 |
QUẢN LÝ, DUY TRÌ, CHĂM SÓC VƯỜN HOA, DẢI PHÂN CÁCH, ĐÀI LIỆT SỸ PHƯỜNG THẠCH KHÔI NĂM 2026 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||||
42 |
Duy trì thảm cỏ nhung |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||||
43 |
Tưới nước thảm cỏ bằng ô tô tưới nước (theo 228/TB-UBND ngày 9/5/2022), tưới 32 lần/8 tháng |
267.744 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
44 |
Phát cỏ bằng máy (8 lần/8 tháng) |
66.936 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
45 |
Xén lề cỏ nhung (44md/100m2) |
29.4518 |
100md/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
46 |
Làm cỏ tạp (8 lần/8 tháng) |
66.936 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
47 |
Trồng dặm cỏ nhung (3,5%/8 tháng) |
29.2845 |
1 m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
48 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/8 tháng) |
33.468 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
49 |
Bón phân cỏ (2 lần/8 tháng) |
16.734 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |
||
50 |
Duy trì thảm cỏ tự nhiên |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạch Khôi |
270 |