Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gia công, lắp đặt thép tấm đan |
2.7807 |
tấn |
||
2 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn |
186 |
cái |
||
3 |
HỐ GA LÒNG ĐƯỜNG |
||||
4 |
Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 |
2.88 |
m3 |
||
5 |
Bê tông tường, M250, đá 1x2 |
8.53 |
m3 |
||
6 |
Bê tông xà mũ, M250, đá 1x2 |
2.58 |
m3 |
||
7 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
1.1587 |
tấn |
||
8 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.3996 |
tấn |
||
9 |
Ván khuôn móng |
5.28 |
m2 |
||
10 |
Ván khuôn thân |
77.93 |
m2 |
||
11 |
Ván khuôn xà mũ |
19.78 |
m2 |
||
12 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan |
8 |
cái |
||
13 |
Sản xuất lắp đặt tấm nắp hố ga KT 850x850 |
8 |
cái |
||
14 |
Song chắn rác hố ga ngăn mùi |
16 |
bộ |
||
15 |
Hố ga ngăn mùi |
16 |
bộ |
||
16 |
Lắp đặt hố ga ngăn mùi |
16 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 250mm |
68.8 |
m |
||
18 |
BỒN CÂY |
||||
19 |
Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 |
0.8 |
m3 |
||
20 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 |
4.8 |
m2 |
||
21 |
Đá xanh đen bo bồn cây |
32 |
m |
||
22 |
ĐIỆN CHIẾU SÁNG, SỬA CHỮA NƯỚC SINH HOẠT |
||||
23 |
Thay bóng đèn Halogen bằng bóng loại ROSAT-2 LED sản xuất tại Châu Âu công suất 80W (hoặc tương đương) |
6 |
bộ |
||
24 |
Sửa chữa cải tạo hệ thống nước sinh hoạt nhà dân bị ảnh hưởng trong quá trình thi công và hệ thống ngầm |
15 |
hộ |
||
25 |
ĐẢM BẢO GIAO THÔNG |
||||
26 |
Biển báo phía trước có công trình đang thi công (KT: 1,4x0,8m2) |
2 |
biển |
||
27 |
Đèn tín hiệu (đèn xoay thi công) |
2 |
bộ |
||
28 |
Barie chắn 2 đầu |
2 |
bộ |
||
29 |
Dây ni lông ATGT |
2 |
cuộn/50m |
||
30 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm |
4.5 |
m |
||
31 |
Dán màng phản quang đầu dải phân cách |
7.5 |
m2 |
||
32 |
Bê tông móng, M150, đá 1x2 |
0.0405 |
m3 |
||
33 |
NỀN ĐƯỜNG |
||||
34 |
Phá dỡ kết cấu bê tông |
241.74 |
m3 |
||
35 |
Đào mương dọc, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
295.8 |
m3 |
||
36 |
Đào khuôn đường - Cấp đất II |
71 |
m3 |
||
37 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 |
140.89 |
m3 |
||
38 |
Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá |
906.53 |
m2 |
||
39 |
MẶT ĐƯỜNG |
||||
40 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm |
935.78 |
m2 |
||
41 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm |
1103.18 |
m2 |
||
42 |
Thi công mặt đường láng nhũ tương 01 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 1,6kg/m2 |
1103.18 |
m2 |
||
43 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 |
1177.63 |
m2 |
||
44 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm |
1177.63 |
m2 |
||
45 |
BÓ VỈA |
||||
46 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên |
385 |
cấu kiện |
||
47 |
Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 |
12.1 |
m3 |
||
48 |
Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá đen xanh 20x30x100cm, vữa XM M75 |
355 |
m |
||
49 |
Bó vỉa cong hè, đường bằng đá đen xanh 30x30x20cm, vữa XM M75 |
48 |
m |
||
50 |
TẤM ĐAN RÃNH |