Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp dựng lan can inox |
68,666 |
m2 |
||
2 |
Đầu bịt nhựa |
361 |
cái |
||
3 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
25,08 |
m2 |
||
4 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
74,32 |
m2 |
||
5 |
Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 |
16,72 |
m |
||
6 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
99,4 |
m2 |
||
7 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
314 |
m2 |
||
8 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
6,28 |
m3 |
||
9 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
2,31 |
m3 |
||
10 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
7,7 |
m3 |
||
11 |
Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm |
86 |
1 lỗ khoan |
||
12 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0,2943 |
tấn |
||
13 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0,516 |
100m2 |
||
14 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
7,74 |
m3 |
||
15 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
2,56 |
1m3 |
||
16 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
2,8693 |
m3 |
||
17 |
Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 |
4,608 |
m3 |
||
18 |
Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 |
1 |
m3 |
||
19 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm |
0,0065 |
tấn |
||
20 |
Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10mm |
0,0013 |
tấn |
||
21 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0,0014 |
100m2 |
||
22 |
Gia công xà gồ thép |
0,075 |
tấn |
||
23 |
Cửa lò bằng tôn phẳng |
0,325 |
m2 |
||
24 |
Bản lề cửa lò |
2 |
cái |
||
25 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
1,3728 |
1m3 |
||
26 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
0,4567 |
m3 |
||
27 |
Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 |
2,64 |
m3 |
||
28 |
Dán gạch thẻ, XM PCB40 |
27,23 |
m2 |
||
29 |
Lắp đặt bể nước Inox 4m3 |
1 |
bể |
||
30 |
Tháo dỡ tấm lợp - Tôn |
0,792 |
100m2 |
||
31 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng |
0,1473 |
tấn |
||
32 |
Tháo dỡ trần |
53,94 |
m2 |
||
33 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
15,84 |
m2 |
||
34 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 0,8m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
34,9492 |
m3 |
||
35 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 0,8m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
5,3161 |
m3 |
||
36 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
7,0294 |
m3 |
||
37 |
Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV |
0,4901 |
100m3 |
||
38 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
96,279 |
m3 |
||
39 |
Nhà bếp ăn 1 chiều |
||||
40 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0,7396 |
100m3 |
||
41 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0,3152 |
100m3 |
||
42 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0,3515 |
100m3 |
||
43 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 |
4,7865 |
m3 |
||
44 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
1,4325 |
m3 |
||
45 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 |
15,4276 |
m3 |
||
46 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
3,4816 |
m3 |
||
47 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0,0828 |
tấn |
||
48 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
1,0606 |
tấn |
||
49 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0,1656 |
100m2 |
||
50 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0,4288 |
100m2 |