Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm |
0,4000 |
100m |
||
2 |
Tê nhựa PPR - PN d = 25x25mm |
2,0000 |
cái |
||
3 |
Tê nhựa PPR - PN d = 25x20mm |
6,0000 |
cái |
||
4 |
Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn |
3,0000 |
cái |
||
5 |
Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn |
8,0000 |
cái |
||
6 |
Côn chuyển tiếp PPR d25x25mm |
1,0000 |
cái |
||
7 |
Côn chuyển tiếp PPR d20x20mm |
2,0000 |
cái |
||
8 |
Van phao + phụ kiên d25 |
1,0000 |
cái |
||
9 |
Van cửa, rắc co d25, d20 |
2,0000 |
cái |
||
10 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
2,0000 |
bộ |
||
11 |
Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen |
2,0000 |
bộ |
||
12 |
Lắp đặt kệ kính |
2,0000 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt giá treo |
2,0000 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt gương soi |
2,0000 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
2,0000 |
bộ |
||
16 |
Lắp đặt xí bệt |
2,0000 |
bộ |
||
17 |
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh |
2,0000 |
cái |
||
18 |
Lắp đặt thùng đun nước nóng thường |
2,0000 |
bộ |
||
19 |
Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 |
1,0000 |
bể |
||
20 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm |
0,1200 |
100m |
||
21 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm |
0,1600 |
100m |
||
22 |
Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 40mm |
0,0600 |
100m |
||
23 |
Tê nhựa 90 độ d60x60 |
3,0000 |
cái |
||
24 |
Tê nhựa 90 độ d60x40 |
3,0000 |
cái |
||
25 |
Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm |
2,0000 |
cái |
||
26 |
Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm |
4,0000 |
cái |
||
27 |
Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm |
8,0000 |
cái |
||
28 |
Măng xông nhựa d=60mm |
6,0000 |
cái |
||
29 |
Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm |
2,0000 |
cái |
||
30 |
Keo dán M = 300 gam |
2,0000 |
cái |
||
31 |
Máy bơm hàn quốc Q = 1,2l/s H = 14m |
1,0000 |
cái |
||
32 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 |
20,0000 |
m |
||
33 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 |
40,0000 |
m |
||
34 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm |
30,0000 |
m |
||
35 |
Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt |
2,0000 |
bộ |
||
36 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A |
2,0000 |
cái |
||
37 |
Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp |
2,0000 |
bảng |
||
38 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
2,0000 |
cái |
||
39 |
Vít M4x40 + nở D6 |
60,0000 |
cái |
||
40 |
Băng dính điện |
2,0000 |
cuộn |
||
41 |
Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch |
2,0000 |
cái |
||
42 |
Nhà tôn khu nhà ăn học sinh |
||||
43 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
9,6000 |
1m3 |
||
44 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
3,2000 |
m3 |
||
45 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 |
0,8000 |
m3 |
||
46 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
0,7680 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0,0435 |
100m2 |
||
48 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0,0768 |
100m2 |
||
49 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0,0117 |
tấn |
||
50 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0,1409 |
tấn |