Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Duy tu tuyến đường băng trắng tại Bản Co Muông, xã Phiêng Cằm |
1100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Co Muông, xã Phiêng Cằm, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
2 |
Duy tu tuyến đường băng trắng tại Bản Huổi Thùng, xã Phiêng Cằm |
1000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Huổi Thùng, xã Phiêng Cằm, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
3 |
Duy tu tuyến đường băng trắng tại Bản Huổi Thùng, xã Phiêng Cằm |
5250 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Huổi Thùng, xã Phiêng Cằm, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
4 |
Duy tu tuyến đường băng trắng tại Bản Pắng Sẳng, xã Chiềng Mai |
1750 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Pắng Sẳng, xã Chiềng Mai, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
5 |
Duy tu tuyến đường băng trắng tại Bản Pắng Sẳng, xã Chiềng Mai |
1800 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Pắng Sẳng, xã Chiềng Mai, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
6 |
Duy tu tuyến đường băng trắng tại Bản Buốt, xã Chiềng Mai |
2900 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Buốt, xã Chiềng Mai, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
7 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Nuốt Còn, xã Nậm Ty |
5100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Nuốt Còn, xã Nậm Ty, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
8 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Nong Xô, xã Nậm Ty |
4400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Nong Xô, xã Nậm Ty, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
9 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Co Dâu, xã Nậm Ty |
4800 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Co Dâu, xã Nậm Ty, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
10 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Pá Men, xã Nậm Ty |
5900 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Pá Men, xã Nậm Ty, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
11 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Huổi Tòng, xã Nậm Ty |
4000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Huổi Tòng, xã Nậm Ty, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
12 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Nà Hà,Hua Cắt, xã Nậm Ty |
4750 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Nà Hà,Hua Cắt, xã Nậm Ty, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
13 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Hua Pàn, xã Sông Mã |
5200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Hua Pàn, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
14 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Bom Phung, xã Sông Mã |
2200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Bom Phung, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
15 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Lươi Là, Mé Bon, xã Sông Mã |
3200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Lươi Là, Mé Bon, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
16 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Nong Ke, xã Huổi Một |
2500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Nong Ke, xã Huổi Một, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
17 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Nong Ke, xã Huổi Một |
3400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Nong Ke, xã Huổi Một, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
18 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Chả Huổi, xã Huổi Một |
4000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Chả Huổi, xã Huổi Một, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
19 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Púng Hày, xã Huổi Một |
6300 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Púng Hày, xã Huổi Một, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
20 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Huổi Khe, xã Chiềng Khoong |
7100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Huổi Khe, xã Chiềng Khoong, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
21 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Huổi Khe, xã Chiềng Khoong |
6000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Huổi Khe, xã Chiềng Khoong, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
22 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Huổi Khe, xã Chiềng Khoong |
2300 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Huổi Khe, xã Chiềng Khoong, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
23 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Phiêng Lợi, Huổi Luấn, xã Chiềng Sơ |
8600 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Phiêng Lợi, Huổi Luấn, xã Chiềng Sơ, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
24 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Ten Ư, xã Chiềng Sơ |
3600 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Ten Ư, xã Chiềng Sơ, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
25 |
Duy tu tuyến đường băng trắng tại Bản Hua Kép, xã Nậm Lầu |
4900 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Hua Kép, xã Nậm Lầu, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
26 |
Duy tu tuyến đường băng trắng tại Bản Thẳm Phé, xã Nậm Lầu |
5200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Thẳm Phé, xã Nậm Lầu, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
27 |
Duy tu tuyến đường băng trắng tại Bản Hua Kép, xã Nậm Lầu |
7800 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Hua Kép, xã Nậm Lầu, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
28 |
Duy tu tuyến đường băng trắng tại Bản Pong, Cúm, Mỏ, xã Nậm Lầu |
5780 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Pong, Cúm, Mỏ, xã Nậm Lầu, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
29 |
Duy tu tuyến đường băng trắng tại Bản Pu Luông, xã Co Mạ |
3000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Pu Luông, xã Co Mạ, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
30 |
Duy tu tuyến đường băng trắng tại Bản Nong Vai, Pha Khuông, xã Co Mạ |
4700 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Nong Vai, Pha Khuông, xã Co Mạ, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
31 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Nong Vai, xã Co Mạ |
7000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Nong Vai, xã Co Mạ, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
32 |
Duy tu tuyến đường băng trắng tại Bản Phiêng Mạt, xã Long Hẹ |
2400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Phiêng Mạt, xã Long Hẹ, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
33 |
Duy tu tuyến đường băng trắng tại Bản Pú Chăn, xã Long Hẹ |
7000 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Pú Chăn, xã Long Hẹ, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
34 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Nà Lanh, xã Long Hẹ |
2750 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Nà Lanh, xã Long Hẹ, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
35 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Nà Muôn, xã Long Hẹ |
3500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Nà Muôn, xã Long Hẹ, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
36 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Huổi Lanh, xã Long Hẹ |
3550 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Huổi Lanh, xã Long Hẹ, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
37 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Huổi Lanh, xã Long Hẹ |
9500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Huổi Lanh, xã Long Hẹ, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
38 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Long Lanh, xã Long Hẹ |
6670 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Long Lanh, xã Long Hẹ, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
39 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Long Lanh, xã Long Hẹ |
1750 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Long Lanh, xã Long Hẹ, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
40 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Sài Chiêu, xã Bình Thuận |
1500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Sài Chiêu, xã Bình Thuận, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
41 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Ngà Phát, xã Bình Thuận |
1750 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Ngà Phát, xã Bình Thuận, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
42 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Kéo Sáo, Mong Mó, xã Mường É |
6150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Kéo Sáo, Mong Mó, xã Mường É, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
43 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Kéo Sáo, xã Mường É |
1100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Kéo Sáo, xã Mường É, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
44 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Cà Cại, xã Thuận Châu |
2500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Cà Cại, xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
45 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Cà Cại, Nà Nọi, xã Thuận Châu |
4050 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Cà Cại, Nà Nọi, xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
46 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Ngoàm Tở, Pù Bâu, xã Chiềng La |
5400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Ngoàm Tở, Pù Bâu, xã Chiềng La, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
47 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Quây, Huổi Nong, xã Chiềng La |
3550 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Quây, Huổi Nong, xã Chiềng La, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
48 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Sát, Hua Sát, xã Mường Khiêng |
3200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Sát, Hua Sát, xã Mường Khiêng, tỉnh Sơn La |
100 ngày |
||
49 |
Làm mới đường băng trắng cản lửa tại Bản Sào Bà, Bó Phúc, xã Mường Khiêng |
8800 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Sào Bà, Bó Phúc, xã Mường Khiêng, tỉnh Sơn La |
100 ngày |