Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn ghế làm việc |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
2 |
Tủ đựng thiết bị |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
3 |
Kệ sắt 5 ngăn |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
4 |
Bàn ghế học sinh |
70 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
5 |
Bảng trượt đa năng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
6 |
Máy tính xách tay |
2 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
7 |
Biến áp nguồn |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
8 |
Bộ giá thí nghiệm |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
9 |
Đồng hồ đo thời gian hiện số |
2 |
Cáị |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
10 |
Kính lúp |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
11 |
Bảng thép |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
12 |
Quả kim loại |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
13 |
Đồng hồ đo điện đa năng |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
14 |
Dây nối |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
15 |
Dây điện trở |
5 |
Dây |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
16 |
Giá quang học |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
17 |
Máy phát âm tần |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
18 |
Cổng quang |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
19 |
Bộ thu nhận số liệu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
20 |
Cảm biến điện thế |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
21 |
Cảm biến dòng điện |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
22 |
Cảm biến nhiệt độ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
23 |
Đồng hồ bấm giây |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
24 |
Bộ lực kế |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
25 |
Cốc đốt |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
26 |
Bộ thanh nam châm |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
27 |
Biến trở con chạy |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
28 |
Ampe kế một chiều |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
29 |
Vôn kế một chiều |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
30 |
Nguồn sáng |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
31 |
Bút thử điện thông mạch |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
32 |
Nhiệt kế (lỏng) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
33 |
Thấu kính hội tụ |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
34 |
Thấu kính phân kì |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
35 |
Giá để ống nghiệm |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
36 |
Đèn cồn |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
37 |
Lưới thép tản nhiệt |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
38 |
Găng tay cao su |
45 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
39 |
Áo choàng |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
40 |
Kính bảo hộ |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
41 |
Chổi rửa ống nghiệm |
5 |
Cối |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
42 |
Khay mang dụng cụ và hóa chất |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
43 |
Bình chia độ |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
44 |
Cốc thủy tinh loại 250 ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
45 |
Cốc thủy tinh 100 ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
46 |
Chậu thủy tinh |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
47 |
Ống nghiệm |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
48 |
Ống đong hình trụ 100 ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
49 |
Bình tam giác 250ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |
|
50 |
Bình tam giác 100ml |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
P.Tân Hòa, Tp.Biên Hòa |
60 |
90 |