Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2300160280-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2300160280-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Làm rõ Mẫu số 07 | Tại Chương 3. Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực kinh nghiệm đính kèm E-HSMT và Mẫu số 07 yêu cầu nhà thầu thực hiện: “Doanh thu tối thiểu 01 năm từ hoạt động sản xuất kinh doanh thuốc”. Doanh thu tối thiểu trong 03 năm tài chính BMT yêu cầu là 2020, 2021, 2022 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acid amin + glucose + điện giải (*)
|
729.000.000
|
729.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
2
|
Acid amin + glucose + điện giải (*)
|
2.274.245.400
|
2.274.245.400
|
0
|
15 tháng
|
|
3
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
4
|
Adalimumab
|
414.475.812
|
414.475.812
|
0
|
15 tháng
|
|
5
|
Aminophyllin
|
8.169.750
|
8.169.750
|
0
|
15 tháng
|
|
6
|
Amlodipin + atorvastatin
|
1.540.000.000
|
1.540.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
7
|
Amlodipin + atorvastatin
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
8
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
359.394.000
|
359.394.000
|
0
|
15 tháng
|
|
9
|
Botulinum toxin
|
1.320.243.750
|
1.320.243.750
|
0
|
15 tháng
|
|
10
|
Brimonidin tartrat
|
119.868.600
|
119.868.600
|
0
|
15 tháng
|
|
11
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
282.720.000
|
282.720.000
|
0
|
15 tháng
|
|
12
|
Calcipotriol
|
900.900.000
|
900.900.000
|
0
|
15 tháng
|
|
13
|
Cefazolin
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
14
|
Cefoperazon
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
15
|
Cefoperazon
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
16
|
Ceftazidim + avibactam
|
1.108.800.000
|
1.108.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
17
|
Cinnarizin
|
380.955.000
|
380.955.000
|
0
|
15 tháng
|
|
18
|
Cisplatin
|
174.455.400
|
174.455.400
|
0
|
15 tháng
|
|
19
|
Citalopram
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
20
|
Clozapin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
21
|
Deferasirox
|
2.538.400.000
|
2.538.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
22
|
Dequalinium clorid
|
97.100.000
|
97.100.000
|
0
|
15 tháng
|
|
23
|
Diacerein
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
24
|
Diosmin
|
2.325.320.000
|
2.325.320.000
|
0
|
15 tháng
|
|
25
|
Donepezil
|
2.277.000.000
|
2.277.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
26
|
Dopamin hydroclorid
|
75.012.000
|
75.012.000
|
0
|
15 tháng
|
|
27
|
Drotaverin clohydrat
|
304.955.000
|
304.955.000
|
0
|
15 tháng
|
|
28
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
300.099.600
|
300.099.600
|
0
|
15 tháng
|
|
29
|
Erythromycin
|
51.660.000
|
51.660.000
|
0
|
15 tháng
|
|
30
|
Erythropoietin
|
9.174.200
|
9.174.200
|
0
|
15 tháng
|
|
31
|
Etamsylat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
32
|
Etonogestrel
|
464.562.000
|
464.562.000
|
0
|
15 tháng
|
|
33
|
Etoposid
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
34
|
Etoricoxib
|
1.118.670.000
|
1.118.670.000
|
0
|
15 tháng
|
|
35
|
Fexofenadin
|
109.485.000
|
109.485.000
|
0
|
15 tháng
|
|
36
|
Fluoxetin
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
37
|
Fluticason propionat
|
521.663.800
|
521.663.800
|
0
|
15 tháng
|
|
38
|
Glimepirid
|
1.090.050.000
|
1.090.050.000
|
0
|
15 tháng
|
|
39
|
Glucosamin
|
1.155.000.000
|
1.155.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
40
|
Glucose
|
1.125.900.000
|
1.125.900.000
|
0
|
15 tháng
|
|
41
|
Glucose
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
42
|
Glucose
|
208.500.000
|
208.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
43
|
Glucose
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
44
|
Glucose
|
1.523.200.000
|
1.523.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
45
|
Glycerol
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
46
|
Immune globulin
|
3.832.500.000
|
3.832.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
47
|
Immune globulin
|
888.300.000
|
888.300.000
|
0
|
15 tháng
|
|
48
|
Immune globulin
|
6.104.998.350
|
6.104.998.350
|
0
|
15 tháng
|
|
49
|
Indacaterol + glycopyrronium
|
272.691.120
|
272.691.120
|
0
|
15 tháng
|
|
50
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
2.627.852.000
|
2.627.852.000
|
0
|
15 tháng
|
|
51
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
3.836.300.000
|
3.836.300.000
|
0
|
15 tháng
|
|
52
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
6.764.600.000
|
6.764.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
53
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
9.503.000.000
|
9.503.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
54
|
Isofluran
|
456.400.000
|
456.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
55
|
Isofluran
|
1.159.600.000
|
1.159.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
56
|
Isotretinoin
|
105.780.000
|
105.780.000
|
0
|
15 tháng
|
|
57
|
Ketoprofen
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
58
|
Ketorolac
|
255.531.000
|
255.531.000
|
0
|
15 tháng
|
|
59
|
Ketotifen
|
634.140.000
|
634.140.000
|
0
|
15 tháng
|
|
60
|
Lercanidipin hydroclorid
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
61
|
Letrozol
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
62
|
Levofloxacin
|
1.458.850.000
|
1.458.850.000
|
0
|
15 tháng
|
|
63
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
1.609.187.000
|
1.609.187.000
|
0
|
15 tháng
|
|
64
|
Lidocain hydroclodrid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
65
|
Lidocain hydroclodrid
|
175.696.000
|
175.696.000
|
0
|
15 tháng
|
|
66
|
Lidocain+ prilocain
|
133.632.000
|
133.632.000
|
0
|
15 tháng
|
|
67
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
|
566.470.800
|
566.470.800
|
0
|
15 tháng
|
|
68
|
Losartan
|
2.769.265.800
|
2.769.265.800
|
0
|
15 tháng
|
|
69
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
2.999.900
|
2.999.900
|
0
|
15 tháng
|
|
70
|
Milrinon
|
355.320.000
|
355.320.000
|
0
|
15 tháng
|
|
71
|
Mometason furoat
|
1.397.990.000
|
1.397.990.000
|
0
|
15 tháng
|
|
72
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
844.550.000
|
844.550.000
|
0
|
15 tháng
|
|
73
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
198.450.000
|
198.450.000
|
0
|
15 tháng
|
|
74
|
N-acetylcystein
|
2.137.500.000
|
2.137.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
75
|
Natri chloride, Kali chloride, Calci chlorid dihydrate, Natri acetate trihydrate, Magnesi chloride hexahydrate, L-Malic acid
|
1.512.373.400
|
1.512.373.400
|
0
|
15 tháng
|
|
76
|
Natri clorid
|
963.500.000
|
963.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
77
|
Natri clorid
|
6.590.700.000
|
6.590.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
78
|
Natri clorid
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
79
|
Natri clorid
|
5.051.670.000
|
5.051.670.000
|
0
|
15 tháng
|
|
80
|
Natri hyaluronat
|
2.084.267.640
|
2.084.267.640
|
0
|
15 tháng
|
|
81
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
411.950.000
|
411.950.000
|
0
|
15 tháng
|
|
82
|
Olmesartan
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
83
|
Olmesartan
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
84
|
Oxacilin
|
1.150.500.000
|
1.150.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
85
|
Pantoprazol
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
86
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
1.927.170.000
|
1.927.170.000
|
0
|
15 tháng
|
|
87
|
Perindopril + amlodipin
|
299.140.600
|
299.140.600
|
0
|
15 tháng
|
|
88
|
Piracetam
|
106.600.000
|
106.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
89
|
Polystyren
|
705.230.500
|
705.230.500
|
0
|
15 tháng
|
|
90
|
Povidon iodin
|
315.446.495
|
315.446.495
|
0
|
15 tháng
|
|
91
|
Povidon iodin
|
171.219.240
|
171.219.240
|
0
|
15 tháng
|
|
92
|
Povidon iodin
|
170.024.000
|
170.024.000
|
0
|
15 tháng
|
|
93
|
Povidon iodin
|
77.372.400
|
77.372.400
|
0
|
15 tháng
|
|
94
|
Povidon iodin
|
39.008.000
|
39.008.000
|
0
|
15 tháng
|
|
95
|
Povidon iodin
|
839.164.620
|
839.164.620
|
0
|
15 tháng
|
|
96
|
Progesteron
|
124.158.976
|
124.158.976
|
0
|
15 tháng
|
|
97
|
Progesteron
|
268.748.800
|
268.748.800
|
0
|
15 tháng
|
|
98
|
Quetiapin
|
2.652.720.000
|
2.652.720.000
|
0
|
15 tháng
|
|
99
|
Ramipril
|
979.600.000
|
979.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
100
|
Ringer acetate
|
102.400.000
|
102.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
101
|
Ringer Lactat
|
2.351.706.000
|
2.351.706.000
|
0
|
15 tháng
|
|
102
|
Rosuvastatin
|
644.000.000
|
644.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
103
|
Sắt sulfat + acid folic
|
364.672.000
|
364.672.000
|
0
|
15 tháng
|
|
104
|
Sildenafil
|
107.800.000
|
107.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
105
|
Simethicon
|
213.690.000
|
213.690.000
|
0
|
15 tháng
|
|
106
|
Sodium Fusidate
|
90.090.000
|
90.090.000
|
0
|
15 tháng
|
|
107
|
Sufentanil
|
60.960.000
|
60.960.000
|
0
|
15 tháng
|
|
108
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
172.425.000
|
172.425.000
|
0
|
15 tháng
|
|
109
|
Technetium 99m(Tc-99m)
|
968.444.100
|
968.444.100
|
0
|
15 tháng
|
|
110
|
Technetium 99m(Tc-99m)
|
929.600.000
|
929.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
111
|
Terbutalin
|
211.623.500
|
211.623.500
|
0
|
15 tháng
|
|
112
|
Theophylin
|
122.760.400
|
122.760.400
|
0
|
15 tháng
|
|
113
|
Trimetazidin
|
908.880.000
|
908.880.000
|
0
|
15 tháng
|
|
114
|
Triptorelin
|
25.240.000
|
25.240.000
|
0
|
15 tháng
|
|
115
|
Triptorelin
|
1.386.000.000
|
1.386.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
116
|
Triptorelin
|
2.812.700.000
|
2.812.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
117
|
Valproat natri
|
224.643.650
|
224.643.650
|
0
|
15 tháng
|
|
118
|
Verapamil hydroclorid
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
119
|
Vildagliptin + Metformin
|
250.398.000
|
250.398.000
|
0
|
15 tháng
|
|
120
|
Yếu tố IX
|
766.080.000
|
766.080.000
|
0
|
15 tháng
|
|
121
|
Yếu tố VIII
|
1.270.500.000
|
1.270.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
122
|
Yếu tố VIII
|
356.730.000
|
356.730.000
|
0
|
15 tháng
|
|
123
|
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
|
107.415.000
|
107.415.000
|
0
|
15 tháng
|
|
124
|
Acenocoumarol
|
558.600.000
|
558.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
125
|
Acenocoumarol
|
221.886.000
|
221.886.000
|
0
|
15 tháng
|
|
126
|
Aciclovir
|
183.150.000
|
183.150.000
|
0
|
15 tháng
|
|
127
|
Aciclovir
|
101.500.000
|
101.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
128
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
1.870.000.000
|
1.870.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
129
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
130
|
Albendazol
|
14.703.000
|
14.703.000
|
0
|
15 tháng
|
|
131
|
Albumin
|
6.936.000.000
|
6.936.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
132
|
Aminophylin
|
34.312.950
|
34.312.950
|
0
|
15 tháng
|
|
133
|
Amiodaron hydroclorid
|
12.870.000
|
12.870.000
|
0
|
15 tháng
|
|
134
|
Amoxicilin
|
1.197.000.000
|
1.197.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
135
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2.121.000.000
|
2.121.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
136
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
417.354.000
|
417.354.000
|
0
|
15 tháng
|
|
137
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2.880.750.000
|
2.880.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
138
|
Ampicilin + Sulbactam
|
2.945.250.000
|
2.945.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
139
|
Ampicilin + sulbactam
|
570.150.000
|
570.150.000
|
0
|
15 tháng
|
|
140
|
Beclometason (dipropionat)
|
829.550.000
|
829.550.000
|
0
|
15 tháng
|
|
141
|
Beclometason (dipropionat)
|
493.500.000
|
493.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
142
|
Beclometason (dipropionat)
|
743.750.000
|
743.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
143
|
Bleomycin
|
21.500.000
|
21.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
144
|
Budesonid
|
842.100.000
|
842.100.000
|
0
|
15 tháng
|
|
145
|
Budesonid + formoterol
|
2.960.000.000
|
2.960.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
146
|
Calci carbonat
|
785.946.000
|
785.946.000
|
0
|
15 tháng
|
|
147
|
Candesartan
|
968.000.000
|
968.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
148
|
Carbocistein
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
149
|
Cefalexin
|
71.858.000
|
71.858.000
|
0
|
15 tháng
|
|
150
|
Cefoperazon + sulbactam
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
151
|
Cefotaxim
|
1.290.240.000
|
1.290.240.000
|
0
|
15 tháng
|
|
152
|
Ceftriaxon
|
4.478.600.000
|
4.478.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
153
|
Ceftriaxon
|
626.620.000
|
626.620.000
|
0
|
15 tháng
|
|
154
|
Cetirizin
|
90.450.000
|
90.450.000
|
0
|
15 tháng
|
|
155
|
Cilnidipin
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
156
|
Cilnidipin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
157
|
Ciprofloxacin
|
406.890.000
|
406.890.000
|
0
|
15 tháng
|
|
158
|
Citicolin
|
309.600.000
|
309.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
159
|
Clindamycin
|
729.000.000
|
729.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
160
|
Clonidin
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
161
|
Cloxacilin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
162
|
Daptomycin
|
2.038.800.000
|
2.038.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
163
|
Dextran + Natri clorid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
164
|
Diacerein
|
255.177.600
|
255.177.600
|
0
|
15 tháng
|
|
165
|
Dimenhydrinat
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
166
|
Dobutamin
|
181.125.000
|
181.125.000
|
0
|
15 tháng
|
|
167
|
Docetaxel
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
168
|
Docetaxel
|
289.609.650
|
289.609.650
|
0
|
15 tháng
|
|
169
|
Doxorubicin
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
170
|
Erythropoietin
|
2.318.400.000
|
2.318.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
171
|
Etoricoxib
|
149.450.000
|
149.450.000
|
0
|
15 tháng
|
|
172
|
Ezetimibe
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
173
|
Fenofibrat
|
107.377.600
|
107.377.600
|
0
|
15 tháng
|
|
174
|
Flavoxat
|
2.563.400.000
|
2.563.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
175
|
Fluoxetin
|
11.900.000
|
11.900.000
|
0
|
15 tháng
|
|
176
|
Fluoxetin
|
1.785.000
|
1.785.000
|
0
|
15 tháng
|
|
177
|
Flurbiprofen natri
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
178
|
Fluticason propionat
|
640.500.000
|
640.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
179
|
Furosemid + spironolacton
|
64.080.000
|
64.080.000
|
0
|
15 tháng
|
|
180
|
Gabapentin
|
1.008.600.000
|
1.008.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
181
|
Glucosamin
|
1.127.500.000
|
1.127.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
182
|
Ibuprofen
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
183
|
Ibuprofen
|
186.200.000
|
186.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
184
|
Immune globulin
|
5.088.000.000
|
5.088.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
185
|
Irinotecan
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
186
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
2.033.500.000
|
2.033.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
187
|
Lacidipin
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
188
|
Lamivudin
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
189
|
Lamivudin
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
190
|
Leflunomid
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
191
|
Linagliptin
|
2.462.500.000
|
2.462.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
192
|
Loxoprofen
|
1.039.500.000
|
1.039.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
193
|
Mecobalamin
|
191.081.600
|
191.081.600
|
0
|
15 tháng
|
|
194
|
Meloxicam
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
195
|
Metformin
|
282.600.000
|
282.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
196
|
Methotrexat
|
84.700.000
|
84.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
197
|
Methyl prednisolon
|
919.200.000
|
919.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
198
|
Mirtazapin
|
451.000.000
|
451.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
199
|
Mometason furoat
|
297.250.000
|
297.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
200
|
N-acetylcystein
|
1.148.138.000
|
1.148.138.000
|
0
|
15 tháng
|
|
201
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
597.240.000
|
597.240.000
|
0
|
15 tháng
|
|
202
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
524.175.000
|
524.175.000
|
0
|
15 tháng
|
|
203
|
Nicorandil
|
998.172.000
|
998.172.000
|
0
|
15 tháng
|
|
204
|
Nifedipin
|
814.100.000
|
814.100.000
|
0
|
15 tháng
|
|
205
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
751.333.000
|
751.333.000
|
0
|
15 tháng
|
|
206
|
Ondansetron
|
1.675.000
|
1.675.000
|
0
|
15 tháng
|
|
207
|
Oxacilin
|
120.330.000
|
120.330.000
|
0
|
15 tháng
|
|
208
|
Pantoprazol
|
2.970.990.000
|
2.970.990.000
|
0
|
15 tháng
|
|
209
|
Pantoprazol
|
437.400.000
|
437.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
210
|
Pantoprazol
|
499.200.000
|
499.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
211
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.343.160.000
|
1.343.160.000
|
0
|
15 tháng
|
|
212
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
403.725.000
|
403.725.000
|
0
|
15 tháng
|
|
213
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
214
|
Piperacilin + tazobactam
|
535.080.000
|
535.080.000
|
0
|
15 tháng
|
|
215
|
Polystyren
|
21.682.500
|
21.682.500
|
0
|
15 tháng
|
|
216
|
Pramipexol
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
217
|
Pramipexol
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
218
|
Pramipexol
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
219
|
Pregabalin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
220
|
Progesteron
|
230.277.600
|
230.277.600
|
0
|
15 tháng
|
|
221
|
Progesteron
|
228.060.000
|
228.060.000
|
0
|
15 tháng
|
|
222
|
Propofol
|
1.204.000.000
|
1.204.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
223
|
Ramipril
|
2.066.625.000
|
2.066.625.000
|
0
|
15 tháng
|
|
224
|
Repaglinid
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
225
|
Repaglinid
|
922.250.000
|
922.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
226
|
Rivastigmine
|
643.926.000
|
643.926.000
|
0
|
15 tháng
|
|
227
|
Salbutamol sulfat
|
78.400.000
|
78.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
228
|
Salbutamol sulfat
|
87.690.000
|
87.690.000
|
0
|
15 tháng
|
|
229
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
230
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
603.750.000
|
603.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
231
|
Sắt protein succinylat
|
817.200.000
|
817.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
232
|
Sevofluran
|
13.696.545.600
|
13.696.545.600
|
0
|
15 tháng
|
|
233
|
Sucralfat
|
1.089.280.000
|
1.089.280.000
|
0
|
15 tháng
|
|
234
|
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
|
9.469.200.000
|
9.469.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
235
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
1.998.990.000
|
1.998.990.000
|
0
|
15 tháng
|
|
236
|
Tenofovir (TDF)
|
644.079.000
|
644.079.000
|
0
|
15 tháng
|
|
237
|
Ticagrelor
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
238
|
Tigecyclin*
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
239
|
Tobramycin
|
28.379.400
|
28.379.400
|
0
|
15 tháng
|
|
240
|
Tobramycin + Dexamethason
|
330.750.000
|
330.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
241
|
Trimetazidin
|
128.250.000
|
128.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
242
|
Triptorelin
|
2.812.700.000
|
2.812.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
243
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
1.238.600.000
|
1.238.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
244
|
Voriconazol*
|
89.540.000
|
89.540.000
|
0
|
15 tháng
|
|
245
|
Alfuzosin
|
2.215.200.000
|
2.215.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
246
|
Azithromycin
|
420.080.000
|
420.080.000
|
0
|
15 tháng
|
|
247
|
Bisoprolol
|
26.070.000
|
26.070.000
|
0
|
15 tháng
|
|
248
|
Cefalexin
|
1.315.050.000
|
1.315.050.000
|
0
|
15 tháng
|
|
249
|
Cefditoren
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
250
|
Cefixim
|
58.815.400
|
58.815.400
|
0
|
15 tháng
|
|
251
|
Cefixim
|
604.170.000
|
604.170.000
|
0
|
15 tháng
|
|
252
|
Clarithromycin
|
780.642.270
|
780.642.270
|
0
|
15 tháng
|
|
253
|
Esomeprazol
|
402.000.000
|
402.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
254
|
Gliclazid
|
257.600.000
|
257.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
255
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
3.507.600.000
|
3.507.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
256
|
Kali clorid
|
453.180.000
|
453.180.000
|
0
|
15 tháng
|
|
257
|
Levocetirizin
|
1.505.556.000
|
1.505.556.000
|
0
|
15 tháng
|
|
258
|
Losartan
|
1.530.000.000
|
1.530.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
259
|
Metformin
|
4.920.000
|
4.920.000
|
0
|
15 tháng
|
|
260
|
Nebivolol
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
15 tháng
|
|
261
|
Pantoprazol
|
184.600.000
|
184.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
262
|
Rifampicin + isoniazid
|
853.024.000
|
853.024.000
|
0
|
15 tháng
|
|
263
|
Telmisartan
|
266.000.000
|
266.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
264
|
Aceclofenac
|
398.400.000
|
398.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
265
|
Aciclovir
|
22.950.000
|
22.950.000
|
0
|
15 tháng
|
|
266
|
Acid amin*
|
501.408.000
|
501.408.000
|
0
|
15 tháng
|
|
267
|
Aescin
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
268
|
Aescin
|
1.248.000.000
|
1.248.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
269
|
Aescin
|
2.613.000.000
|
2.613.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
270
|
Alfuzosin
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
271
|
Alpha chymotrypsin
|
305.280.000
|
305.280.000
|
0
|
15 tháng
|
|
272
|
Aluminum phosphat
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
273
|
Ambroxol
|
343.992.000
|
343.992.000
|
0
|
15 tháng
|
|
274
|
Ambroxol
|
1.644.500.000
|
1.644.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
275
|
Ambroxol
|
1.907.750.000
|
1.907.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
276
|
Aminophylin
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
15 tháng
|
|
277
|
Amlodipin + atorvastatin
|
382.305.000
|
382.305.000
|
0
|
15 tháng
|
|
278
|
Amoxicilin
|
172.523.900
|
172.523.900
|
0
|
15 tháng
|
|
279
|
Amoxicilin
|
12.250.000
|
12.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
280
|
Amoxicilin
|
461.384.000
|
461.384.000
|
0
|
15 tháng
|
|
281
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.579.400.000
|
1.579.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
282
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
2.471.716.080
|
2.471.716.080
|
0
|
15 tháng
|
|
283
|
Ampicilin + sulbactam
|
4.360.000
|
4.360.000
|
0
|
15 tháng
|
|
284
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
898.200.000
|
898.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
285
|
Bacillus subtilis
|
147.600.000
|
147.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
286
|
Bacillus subtilis
|
406.980.000
|
406.980.000
|
0
|
15 tháng
|
|
287
|
Benazepril hydroclorid
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
288
|
Benzathin benzylpenicilin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
289
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
75.465.000
|
75.465.000
|
0
|
15 tháng
|
|
290
|
Bezafibrat
|
837.400.000
|
837.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
291
|
Bismuth
|
642.200.000
|
642.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
292
|
Bismuth
|
80.910.000
|
80.910.000
|
0
|
15 tháng
|
|
293
|
Bisoprolol
|
73.080.000
|
73.080.000
|
0
|
15 tháng
|
|
294
|
Bisoprolol
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
295
|
Bosentan
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
296
|
Bromhexin hydroclorid
|
340.830.000
|
340.830.000
|
0
|
15 tháng
|
|
297
|
Bromhexin hydroclorid
|
362.600.000
|
362.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
298
|
Cafein citrat
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
299
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
753.932.235
|
753.932.235
|
0
|
15 tháng
|
|
300
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
1.243.730.000
|
1.243.730.000
|
0
|
15 tháng
|
|
301
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
558.600.000
|
558.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
302
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
303
|
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
1.315.600.000
|
1.315.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
304
|
Calci lactat
|
459.085.200
|
459.085.200
|
0
|
15 tháng
|
|
305
|
Candesartan
|
1.262.700.000
|
1.262.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
306
|
Carbocistein
|
61.443.900
|
61.443.900
|
0
|
15 tháng
|
|
307
|
Carbocistein
|
1.111.200.000
|
1.111.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
308
|
Carbocistein + promethazin
|
326.884.500
|
326.884.500
|
0
|
15 tháng
|
|
309
|
Cefalexin
|
740.600.000
|
740.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
310
|
Cefalexin
|
529.200.000
|
529.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
311
|
Cefamandol
|
759.000.000
|
759.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
312
|
Cefazolin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
313
|
Cefdinir
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
314
|
Cefixim
|
73.416.000
|
73.416.000
|
0
|
15 tháng
|
|
315
|
Cefixim
|
25.174.800
|
25.174.800
|
0
|
15 tháng
|
|
316
|
Cefpodoxim
|
1.887.948.800
|
1.887.948.800
|
0
|
15 tháng
|
|
317
|
Cefpodoxim
|
232.320.000
|
232.320.000
|
0
|
15 tháng
|
|
318
|
Cefpodoxim
|
647.000.000
|
647.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
319
|
Cefpodoxim
|
937.400.000
|
937.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
320
|
Cefpodoxim
|
502.200.000
|
502.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
321
|
Ceftazidim
|
36.703.800
|
36.703.800
|
0
|
15 tháng
|
|
322
|
Ceftizoxim
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
323
|
Cetirizin
|
387.000.000
|
387.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
324
|
Ciprofloxacin
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
325
|
Clobetasol butyrat
|
112.840.000
|
112.840.000
|
0
|
15 tháng
|
|
326
|
Clotrimazol + betamethason
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
327
|
Deferasirox
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
328
|
Dexibuprofen
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
329
|
Dextrose khan 11,365g/250ml; Natri clorid 1,5g/250ml; Kali clorid 75mg/250ml; Natri lactat 750mg/250ml; Calci clorid.2H2O 50mg/250ml
|
429.444.000
|
429.444.000
|
0
|
15 tháng
|
|
330
|
Diazepam
|
208.857.600
|
208.857.600
|
0
|
15 tháng
|
|
331
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
12.944.400
|
12.944.400
|
0
|
15 tháng
|
|
332
|
Diosmin
|
1.671.600.000
|
1.671.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
333
|
Diosmin
|
1.188.000.000
|
1.188.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
334
|
Diosmin
|
2.734.200.000
|
2.734.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
335
|
Diosmin + hesperidin
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
336
|
Domperidon
|
389.160.000
|
389.160.000
|
0
|
15 tháng
|
|
337
|
Drotaverin clohydrat
|
271.212.000
|
271.212.000
|
0
|
15 tháng
|
|
338
|
Drotaverin clohydrat
|
406.800.000
|
406.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
339
|
Empagliflozin
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
340
|
Empagliflozin
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
341
|
Enalapril
|
15.800.000
|
15.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
342
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
1.228.500.000
|
1.228.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
343
|
Erythropoietin
|
5.253.120.000
|
5.253.120.000
|
0
|
15 tháng
|
|
344
|
Erythropoietin
|
11.815.200.000
|
11.815.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
345
|
Erythropoietin
|
3.589.120.000
|
3.589.120.000
|
0
|
15 tháng
|
|
346
|
Estriol
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
347
|
Etodolac
|
474.848.000
|
474.848.000
|
0
|
15 tháng
|
|
348
|
Etodolac
|
1.859.256.000
|
1.859.256.000
|
0
|
15 tháng
|
|
349
|
Exemestan
|
235.600.000
|
235.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
350
|
Febuxostat
|
755.000.000
|
755.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
351
|
Fenticonazol nitrat
|
18.760.000
|
18.760.000
|
0
|
15 tháng
|
|
352
|
Fluconazol
|
200.200.000
|
200.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
353
|
Fluconazol
|
1.071.200.000
|
1.071.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
354
|
Fosfomycin*
|
348.540.000
|
348.540.000
|
0
|
15 tháng
|
|
355
|
Fusidic acid + betamethason
|
353.800.000
|
353.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
356
|
Gabapentin
|
5.940.000
|
5.940.000
|
0
|
15 tháng
|
|
357
|
Ginkgo biloba
|
133.200.000
|
133.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
358
|
Gliclazid
|
106.176.000
|
106.176.000
|
0
|
15 tháng
|
|
359
|
Glimepirid + Metformin
|
3.375.900.000
|
3.375.900.000
|
0
|
15 tháng
|
|
360
|
Glipizid
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
361
|
Glucosamin
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
362
|
Glucose
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
363
|
Glucose
|
391.755.000
|
391.755.000
|
0
|
15 tháng
|
|
364
|
Haloperidol
|
34.440.000
|
34.440.000
|
0
|
15 tháng
|
|
365
|
Ibuprofen
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
366
|
Ibuprofen
|
364.500.000
|
364.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
367
|
Ibuprofen
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
368
|
Ibuprofen + codein
|
498.400.000
|
498.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
369
|
Imatinib
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
15 tháng
|
|
370
|
Indapamid
|
371.208.500
|
371.208.500
|
0
|
15 tháng
|
|
371
|
Irbesartan
|
869.352.120
|
869.352.120
|
0
|
15 tháng
|
|
372
|
Irbesartan
|
2.285.500.000
|
2.285.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
373
|
Ivabradin
|
1.540.000.000
|
1.540.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
374
|
Kẽm gluconat
|
431.080.000
|
431.080.000
|
0
|
15 tháng
|
|
375
|
Kẽm sulfat
|
270.630.000
|
270.630.000
|
0
|
15 tháng
|
|
376
|
Ketoprofen
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
377
|
Ketoprofen
|
880.000
|
880.000
|
0
|
15 tháng
|
|
378
|
Lacidipin
|
1.173.700.000
|
1.173.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
379
|
Lactobacillus acidophilus
|
1.492.400.000
|
1.492.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
380
|
Lactobacillus acidophilus
|
581.160.000
|
581.160.000
|
0
|
15 tháng
|
|
381
|
Lansoprazol
|
345.573.000
|
345.573.000
|
0
|
15 tháng
|
|
382
|
L-Arginin + Thiamin + Pyridoxin
|
194.400.000
|
194.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
383
|
Levocetirizin
|
411.075.000
|
411.075.000
|
0
|
15 tháng
|
|
384
|
Levofloxacin
|
897.600.000
|
897.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
385
|
Levofloxacin
|
3.603.600.000
|
3.603.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
386
|
Levomepromazin
|
49.875.000
|
49.875.000
|
0
|
15 tháng
|
|
387
|
Lidocain hydroclodrid
|
161.600.000
|
161.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
388
|
Lidocain hydroclodrid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
389
|
Lidocain hydroclodrid
|
158.424.000
|
158.424.000
|
0
|
15 tháng
|
|
390
|
Loperamid
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
15 tháng
|
|
391
|
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
|
403.992.000
|
403.992.000
|
0
|
15 tháng
|
|
392
|
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
|
309.975.000
|
309.975.000
|
0
|
15 tháng
|
|
393
|
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
|
75.460.000
|
75.460.000
|
0
|
15 tháng
|
|
394
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
374.400.000
|
374.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
395
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
396
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
708.630.000
|
708.630.000
|
0
|
15 tháng
|
|
397
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
2.231.712.000
|
2.231.712.000
|
0
|
15 tháng
|
|
398
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
2.485.080.000
|
2.485.080.000
|
0
|
15 tháng
|
|
399
|
Meloxicam
|
387.600.000
|
387.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
400
|
Mequitazin
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
401
|
Mequitazin
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
402
|
Metformin
|
157.934.100
|
157.934.100
|
0
|
15 tháng
|
|
403
|
Methocarbamol
|
1.728.000.000
|
1.728.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
404
|
Methotrexat
|
38.130.000
|
38.130.000
|
0
|
15 tháng
|
|
405
|
Methyl prednisolon
|
390.138.000
|
390.138.000
|
0
|
15 tháng
|
|
406
|
Metoclopramid
|
10.230.000
|
10.230.000
|
0
|
15 tháng
|
|
407
|
Metronidazol
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
408
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
140.250.000
|
140.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
409
|
Milrinon
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
15 tháng
|
|
410
|
Mirtazapin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
411
|
Mirtazapin
|
368.550.000
|
368.550.000
|
0
|
15 tháng
|
|
412
|
Mometason furoat
|
345.870.000
|
345.870.000
|
0
|
15 tháng
|
|
413
|
Mometason furoat
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
414
|
N-acetylcystein
|
2.295.850.000
|
2.295.850.000
|
0
|
15 tháng
|
|
415
|
N-acetylcystein
|
311.850.000
|
311.850.000
|
0
|
15 tháng
|
|
416
|
N-acetylcystein
|
1.045.500.000
|
1.045.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
417
|
Naproxen
|
1.297.800.000
|
1.297.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
418
|
Naproxen
|
1.362.000.000
|
1.362.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
419
|
Natri Clorid
|
851.558.400
|
851.558.400
|
0
|
15 tháng
|
|
420
|
Natri clorid
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
421
|
Natri clorid
|
321.300.000
|
321.300.000
|
0
|
15 tháng
|
|
422
|
Natri clorid
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
423
|
Natri clorid + dextrose/glucose
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
15 tháng
|
|
424
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
425
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
595.980.000
|
595.980.000
|
0
|
15 tháng
|
|
426
|
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
|
445.200.000
|
445.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
427
|
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
|
372.345.000
|
372.345.000
|
0
|
15 tháng
|
|
428
|
Natri montelukast
|
278.400.000
|
278.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
429
|
Nizatidin
|
630.420.000
|
630.420.000
|
0
|
15 tháng
|
|
430
|
Nước oxy già
|
25.515.000
|
25.515.000
|
0
|
15 tháng
|
|
431
|
Octreotid
|
1.795.250.000
|
1.795.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
432
|
Omeprazol
|
3.180.617.550
|
3.180.617.550
|
0
|
15 tháng
|
|
433
|
Oxcarbazepin
|
20.440.200
|
20.440.200
|
0
|
15 tháng
|
|
434
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
435
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.104.850.000
|
1.104.850.000
|
0
|
15 tháng
|
|
436
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.063.050.000
|
1.063.050.000
|
0
|
15 tháng
|
|
437
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
13.250.000
|
13.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
438
|
Paracetamol + codein phosphat
|
459.500.000
|
459.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
439
|
Paracetamol + ibuprofen
|
797.175.000
|
797.175.000
|
0
|
15 tháng
|
|
440
|
Paracetamol + ibuprofen
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
441
|
Pemetrexed
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
442
|
Perindopril
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
443
|
Piracetam
|
344.760.000
|
344.760.000
|
0
|
15 tháng
|
|
444
|
Pravastatin
|
731.052.000
|
731.052.000
|
0
|
15 tháng
|
|
445
|
Prednisolon
|
932.400.000
|
932.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
446
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
447
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
963.820.000
|
963.820.000
|
0
|
15 tháng
|
|
448
|
Progesteron
|
124.344.000
|
124.344.000
|
0
|
15 tháng
|
|
449
|
Promestrien
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
450
|
Pyrazinamid
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
451
|
Ramipril
|
1.261.995.000
|
1.261.995.000
|
0
|
15 tháng
|
|
452
|
Ramipril
|
1.024.656.000
|
1.024.656.000
|
0
|
15 tháng
|
|
453
|
Repaglinid
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
454
|
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
593.176.000
|
593.176.000
|
0
|
15 tháng
|
|
455
|
Ringer acetate
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
456
|
Rivaroxaban
|
670.800.000
|
670.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
457
|
Rocuronium bromid
|
1.102.440.800
|
1.102.440.800
|
0
|
15 tháng
|
|
458
|
Rotundin
|
458.640.000
|
458.640.000
|
0
|
15 tháng
|
|
459
|
Rupatadine
|
677.979.584
|
677.979.584
|
0
|
15 tháng
|
|
460
|
Rupatadine
|
42.900.000
|
42.900.000
|
0
|
15 tháng
|
|
461
|
Saccharomyces boulardii
|
712.845.000
|
712.845.000
|
0
|
15 tháng
|
|
462
|
Salbutamol sulfat
|
83.600.000
|
83.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
463
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
933.900.000
|
933.900.000
|
0
|
15 tháng
|
|
464
|
Sắt fumarat + acid folic
|
162.847.776
|
162.847.776
|
0
|
15 tháng
|
|
465
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
466
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
53.865.000
|
53.865.000
|
0
|
15 tháng
|
|
467
|
Sắt protein succinylat
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
468
|
Saxagliptin
|
422.500.000
|
422.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
469
|
Saxagliptin
|
670.000.000
|
670.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
470
|
Simvastatin + ezetimibe
|
839.550.000
|
839.550.000
|
0
|
15 tháng
|
|
471
|
Sorbitol + natri citrat
|
262.880.000
|
262.880.000
|
0
|
15 tháng
|
|
472
|
Sucralfat
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
473
|
Sulpirid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
474
|
Telmisartan
|
1.726.200.000
|
1.726.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
475
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
3.433.300.000
|
3.433.300.000
|
0
|
15 tháng
|
|
476
|
Thiocolchicosid
|
2.622.820.000
|
2.622.820.000
|
0
|
15 tháng
|
|
477
|
Thiocolchicosid
|
143.035.200
|
143.035.200
|
0
|
15 tháng
|
|
478
|
Tigecyclin*
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
479
|
Tizanidin hydroclorid
|
2.506.644.000
|
2.506.644.000
|
0
|
15 tháng
|
|
480
|
Tobramycin
|
2.386.380.000
|
2.386.380.000
|
0
|
15 tháng
|
|
481
|
Tobramycin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
482
|
Trimetazidin
|
80.712.000
|
80.712.000
|
0
|
15 tháng
|
|
483
|
Ursodeoxycholic acid
|
665.600.000
|
665.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
484
|
Ursodeoxycholic acid
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
485
|
Ursodeoxycholic acid
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
486
|
Valsartan
|
68.500.000
|
68.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
487
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
3.411.975.000
|
3.411.975.000
|
0
|
15 tháng
|
|
488
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
409.670.000
|
409.670.000
|
0
|
15 tháng
|
|
489
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
15 tháng
|
|
490
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
182.400.000
|
182.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
491
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
492
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
109.500.000
|
109.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
493
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
977.400.000
|
977.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
494
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
495
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
604.000.000
|
604.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
496
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
367.110.000
|
367.110.000
|
0
|
15 tháng
|
|
497
|
Vitamin C
|
58.968.000
|
58.968.000
|
0
|
15 tháng
|
|
498
|
Vitamin E
|
181.058.000
|
181.058.000
|
0
|
15 tháng
|
|
499
|
Xylometazolin
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
500
|
Ziprasidon
|
205.884.000
|
205.884.000
|
0
|
15 tháng
|
|
501
|
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
28.560.000
|
28.560.000
|
0
|
15 tháng
|
|
502
|
Alprostadil
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
503
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
838.710.000
|
838.710.000
|
0
|
15 tháng
|
|
504
|
Beclometason (dipropionat)
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
505
|
Betamethason + Neomycin
|
68.763.600
|
68.763.600
|
0
|
15 tháng
|
|
506
|
Botulinum toxin
|
1.431.630.720
|
1.431.630.720
|
0
|
15 tháng
|
|
507
|
Budesonid + formoterol
|
207.270.000
|
207.270.000
|
0
|
15 tháng
|
|
508
|
Bupivacain hydroclorid
|
157.248.000
|
157.248.000
|
0
|
15 tháng
|
|
509
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
213.300.000
|
213.300.000
|
0
|
15 tháng
|
|
510
|
Carvedilol
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
511
|
Caspofungin*
|
2.822.400.000
|
2.822.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
512
|
Caspofungin*
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
513
|
Ceftazidim
|
145.270.000
|
145.270.000
|
0
|
15 tháng
|
|
514
|
Ceftazidim
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
15 tháng
|
|
515
|
Cetirizin
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
516
|
Ciprofloxacin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
517
|
Clobetasol propionat
|
194.400.000
|
194.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
518
|
Clotrimazol
|
48.510.000
|
48.510.000
|
0
|
15 tháng
|
|
519
|
Clotrimazol
|
5.910.000
|
5.910.000
|
0
|
15 tháng
|
|
520
|
Cồn 70°
|
1.037.662.500
|
1.037.662.500
|
0
|
15 tháng
|
|
521
|
Dapagliflozin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
522
|
Daptomycin
|
3.516.930.000
|
3.516.930.000
|
0
|
15 tháng
|
|
523
|
Deferasirox
|
273.600.000
|
273.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
524
|
Desloratadin
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
525
|
Dextran + Natri clorid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
526
|
Diazepam
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
527
|
Diclofenac
|
618.800.000
|
618.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
528
|
Dobutamin
|
60.750.000
|
60.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
529
|
Dobutamin
|
329.500
|
329.500
|
0
|
15 tháng
|
|
530
|
Dopamin hydroclorid
|
31.350.000
|
31.350.000
|
0
|
15 tháng
|
|
531
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
10.950.000
|
10.950.000
|
0
|
15 tháng
|
|
532
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
468.927.000
|
468.927.000
|
0
|
15 tháng
|
|
533
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
1.001.700.000
|
1.001.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
534
|
Enalapril
|
625.200.000
|
625.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
535
|
Erythropoietin
|
15.444.000.000
|
15.444.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
536
|
Fenofibrat
|
1.269.450.000
|
1.269.450.000
|
0
|
15 tháng
|
|
537
|
Filgrastim
|
159.070.500
|
159.070.500
|
0
|
15 tháng
|
|
538
|
Fluconazol
|
325.500.000
|
325.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
539
|
Fluorouracil (5-FU)
|
94.200.000
|
94.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
540
|
Fosfomycin*
|
350.400.000
|
350.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
541
|
Fulvestrant
|
1.007.734.500
|
1.007.734.500
|
0
|
15 tháng
|
|
542
|
Glucose-1-Phosphat dinatritetrahydrate
|
25.120.000
|
25.120.000
|
0
|
15 tháng
|
|
543
|
Isotretinoin
|
43.192.800
|
43.192.800
|
0
|
15 tháng
|
|
544
|
Lactobacillus acidophilus + Lactobacillius Rhamnosus+ Bifidobacterium longum
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
545
|
Lactulose
|
385.834.200
|
385.834.200
|
0
|
15 tháng
|
|
546
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
492.336.000
|
492.336.000
|
0
|
15 tháng
|
|
547
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
424.460.400
|
424.460.400
|
0
|
15 tháng
|
|
548
|
Lidocain hydroclodrid
|
21.420.000
|
21.420.000
|
0
|
15 tháng
|
|
549
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
1.085.580.000
|
1.085.580.000
|
0
|
15 tháng
|
|
550
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
551
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
552
|
Meglumin natri succinat
|
151.173.900
|
151.173.900
|
0
|
15 tháng
|
|
553
|
Miconazol
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
15 tháng
|
|
554
|
Miconazol
|
47.725.000
|
47.725.000
|
0
|
15 tháng
|
|
555
|
Naproxen
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
556
|
Natri hyaluronat
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
557
|
Nhũ dịch lipid
|
528.880.000
|
528.880.000
|
0
|
15 tháng
|
|
558
|
Ondansetron
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
559
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
885.000.000
|
885.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
560
|
Paracetamol + codein phosphat
|
366.600.000
|
366.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
561
|
Pemetrexed
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
562
|
Phenobarbital
|
185.255.280
|
185.255.280
|
0
|
15 tháng
|
|
563
|
Promestrien
|
3.270.000
|
3.270.000
|
0
|
15 tháng
|
|
564
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
565
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
18.140.000
|
18.140.000
|
0
|
15 tháng
|
|
566
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
277.217.500
|
277.217.500
|
0
|
15 tháng
|
|
567
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
568
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
2.052.000.000
|
2.052.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
569
|
Sắt ascorbat + acid folic
|
1.685.400.000
|
1.685.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
570
|
Silymarin
|
1.003.800.000
|
1.003.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
571
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
464.400.000
|
464.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
572
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
60.800.000
|
60.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
573
|
Tiaprofenic acid
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
574
|
Triptorelin
|
2.812.700.000
|
2.812.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
575
|
Valproat natri
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
576
|
Valproat natri + valproic acid
|
216.132.000
|
216.132.000
|
0
|
15 tháng
|
|
577
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4.350.000
|
4.350.000
|
0
|
15 tháng
|
|
578
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
60.858.000
|
60.858.000
|
0
|
15 tháng
|
|
579
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
2.200.716.000
|
2.200.716.000
|
0
|
15 tháng
|
|
580
|
Vitamin C
|
259.350.000
|
259.350.000
|
0
|
15 tháng
|
|
581
|
Vitamin D3
|
167.250.000
|
167.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
582
|
Voriconazol*
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
15 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Hãy yêu một người mà dù họ không thể đáp lại tình cảm của bạn thì họ vẫn cảm thấy đó là may mắn của họ, chứ không phải thành tích… "
Hamlet Trương
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Sở Y tế Đồng Nai đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Sở Y tế Đồng Nai đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.