Gói thầu số 07: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu số 07: Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc, dược liệu, vị thuốc cổ truyền bổ sung lần 1 sử dụng tại các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2023 - 2024
Thời gian thực hiện gói thầu
15 ngày
Nguồn vốn
Nguồn vốn nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:08 22/08/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:32 22/08/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
133
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300259529
Acid amin + glucose + điện giải (*)
vn0302597576
180
600.000.000
210
1
PP2300259530
Acid amin + glucose + điện giải (*)
vn0100108536
180
318.867.000
210
2
PP2300259531
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0302597576
180
600.000.000
210
3
PP2300259532
Adalimumab
vn0302597576
180
600.000.000
210
4
PP2300259533
Aminophyllin
vn1300382591
180
22.560.000
210
5
PP2300259534
Amlodipin + atorvastatin
vn0312696382
180
146.151.663
210
6
PP2300259535
Amlodipin + atorvastatin
vn0311194365
180
79.278.750
210
7
PP2300259536
Amlodipin + indapamid + perindopril
vn0302597576
180
600.000.000
210
8
PP2300259537
Botulinum toxin
vn0400101404
180
1.500.000.000
225
9
PP2300259539
Calci carbonat + Vitamin D3
vn0304819721
180
120.000.000
210
10
PP2300259540
Calcipotriol
vn0400101404
180
1.500.000.000
225
11
PP2300259541
Cefazolin
vn0313299130
180
33.150.000
210
12
PP2300259544
Ceftazidim + avibactam
vn0302597576
180
600.000.000
210
13
PP2300259547
Citalopram
vn3603611886
180
1.300.450.000
212
14
PP2300259548
Clozapin
vn0311799579
180
149.229.600
210
15
PP2300259549
Deferasirox
vn0108839834
180
84.360.000
210
16
PP2300259550
Dequalinium clorid
vn0400101404
180
1.500.000.000
225
17
PP2300259551
Diacerein
vn3603605868
180
284.694.630
210
18
PP2300259552
Diosmin
vn0311799579
180
149.229.600
210
19
PP2300259553
Donepezil
vn3603611886
180
1.300.450.000
212
vn0310823236
180
173.490.300
210
20
PP2300259556
Empagliflozin + Linagliptin
vn0400101404
180
1.500.000.000
225
21
PP2300259558
Erythropoietin
vn0302597576
180
600.000.000
210
22
PP2300259559
Etamsylat
vn0101160289
180
12.990.000
210
23
PP2300259560
Etonogestrel
vn0400101404
180
1.500.000.000
225
24
PP2300259562
Etoricoxib
vn0314530142
180
38.043.600
210
vn0100108536
180
318.867.000
210
25
PP2300259563
Fexofenadin
vn0301140748
180
372.000.000
210
26
PP2300259565
Fluticason propionat
vn0302597576
180
600.000.000
210
27
PP2300259566
Glimepirid
vn0302597576
180
600.000.000
210
28
PP2300259567
Glucosamin
vn0102041728
180
114.231.600
210
vn0315066082
180
41.028.000
210
29
PP2300259568
Glucose
vn6000706406
180
699.933.780
211
30
PP2300259570
Glucose
vn6000706406
180
699.933.780
211
31
PP2300259571
Glucose
vn6000706406
180
699.933.780
211
32
PP2300259572
Glucose
vn6000706406
180
699.933.780
211
33
PP2300259577
Indacaterol + glycopyrronium
vn0302597576
180
600.000.000
210
34
PP2300259578
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
vn0400101404
180
1.500.000.000
225
35
PP2300259579
Insulin analog trộn, hỗn hợp
vn0400101404
180
1.500.000.000
225
36
PP2300259580
Insulin analog trộn, hỗn hợp
vn0400101404
180
1.500.000.000
225
37
PP2300259585
Ketoprofen
vn0313290748
180
196.495.200
210
38
PP2300259586
Ketorolac
vn0400101404
180
1.500.000.000
225
39
PP2300259587
Ketotifen
vn3603737215
180
406.413.660
215
40
PP2300259588
Lercanidipin hydroclorid
vn0303248377
180
10.710.000
210
41
PP2300259589
Letrozol
vn0102183916
180
3.570.000
0
42
PP2300259590
Levofloxacin
vn0302597576
180
600.000.000
210
vn0310823236
180
173.490.300
210
43
PP2300259591
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
vn0317222883
180
48.275.610
210
44
PP2300259593
Lidocain hydroclodrid
vn0302597576
180
600.000.000
210
45
PP2300259594
Lidocain+ prilocain
vn0302597576
180
600.000.000
210
46
PP2300259595
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
vn0400101404
180
1.500.000.000
225
47
PP2300259596
Losartan
vn0304819721
180
120.000.000
210
48
PP2300259597
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
vn0400101404
180
1.500.000.000
225
49
PP2300259600
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
vn3603611886
180
1.300.450.000
212
vn0313560874
180
1.144.801.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 133
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305084822
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300259895 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300259855 - Deferasirox

2. PP2300259990 - Salbutamol sulfat

3. PP2300260005 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300259864 - Domperidon

2. PP2300259875 - Etodolac

3. PP2300259884 - Gabapentin

4. PP2300259909 - Lansoprazol

5. PP2300259996 - Saxagliptin

6. PP2300259997 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300259777 - Cefditoren

2. PP2300259882 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303248377
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300259588 - Lercanidipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300260084 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300259654 - Aciclovir

2. PP2300259682 - Cetirizin

3. PP2300259703 - Fluoxetin

4. PP2300259704 - Fluoxetin

5. PP2300259716 - Lamivudin

6. PP2300259738 - Pantoprazol

7. PP2300259744 - Pramipexol

8. PP2300259764 - Tenofovir (TDF)

9. PP2300259780 - Clarithromycin

10. PP2300259786 - Losartan

11. PP2300259788 - Nebivolol

12. PP2300259869 - Enalapril

13. PP2300260038 - Carvedilol

14. PP2300260046 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300259783 - Irbesartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300259785 - Levocetirizin

2. PP2300259971 - Piracetam

3. PP2300260018 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300260080 - Meglumin natri succinat

2. PP2300260099 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300259854 - Clotrimazol + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300259796 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109000551
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300260052 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104101387
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300259637 - Technetium 99m(Tc-99m)

2. PP2300259638 - Technetium 99m(Tc-99m)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300259632 - Sildenafil

2. PP2300260065 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300259654 - Aciclovir

2. PP2300259685 - Ciprofloxacin

3. PP2300259699 - Etoricoxib

4. PP2300259723 - Metformin

5. PP2300259741 - Paracetamol + Ibuprofen

6. PP2300259769 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300259687 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300259864 - Domperidon

2. PP2300259981 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300260028 - Ziprasidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300259658 - Albendazol

2. PP2300259661 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2300259682 - Cetirizin

4. PP2300259685 - Ciprofloxacin

5. PP2300259693 - Dimenhydrinat

6. PP2300259699 - Etoricoxib

7. PP2300259703 - Fluoxetin

8. PP2300259704 - Fluoxetin

9. PP2300259707 - Furosemid + spironolacton

10. PP2300259717 - Lamivudin

11. PP2300259718 - Leflunomid

12. PP2300259723 - Metformin

13. PP2300259734 - Ondansetron

14. PP2300259738 - Pantoprazol

15. PP2300259741 - Paracetamol + Ibuprofen

16. PP2300259786 - Losartan

17. PP2300259789 - Pantoprazol

18. PP2300259791 - Telmisartan

19. PP2300260010 - Trimetazidin

20. PP2300260038 - Carvedilol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300259802 - Ambroxol

2. PP2300259825 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2300259835 - Carbocistein

4. PP2300259848 - Cefpodoxim

5. PP2300259883 - Fusidic acid + betamethason

6. PP2300259907 - Lactobacillus acidophilus

7. PP2300260011 - Ursodeoxycholic acid

8. PP2300260021 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300259870 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2300260058 - Dopamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300259984 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300259869 - Enalapril

2. PP2300259918 - Loperamid

3. PP2300259927 - Meloxicam

4. PP2300259934 - Metoclopramid

5. PP2300259960 - Omeprazol

6. PP2300260010 - Trimetazidin

7. PP2300260088 - Paracetamol + codein phosphat

8. PP2300260108 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300259975 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

2. PP2300259984 - Rivaroxaban

3. PP2300259987 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300259803 - Ambroxol

2. PP2300259946 - Naproxen

3. PP2300259956 - Natri montelukast

4. PP2300259987 - Rupatadine

5. PP2300259988 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3500673707
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300259740 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300259917 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2300260026 - Vitamin E

4. PP2300260076 - Lidocain hydroclodrid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300259974 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300259585 - Ketoprofen

2. PP2300259752 - Repaglinid

3. PP2300259820 - Bismuth

4. PP2300259878 - Febuxostat

5. PP2300259924 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2300260003 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603737215
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300259587 - Ketotifen

2. PP2300259627 - Ramipril

3. PP2300259666 - Ampicilin + Sulbactam

4. PP2300259736 - Pantoprazol

5. PP2300259745 - Pramipexol

6. PP2300259746 - Pramipexol

7. PP2300259812 - Atorvastatin + ezetimibe

8. PP2300259860 - Diosmin

9. PP2300259903 - Kẽm sulfat

10. PP2300259925 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2300260049 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300259635 - Sufentanil

2. PP2300259678 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300259760 - Sevofluran

4. PP2300259765 - Ticagrelor

5. PP2300259858 - Diazepam

6. PP2300259863 - Diosmin + hesperidin

7. PP2300259890 - Glucose

8. PP2300259947 - Natri Clorid

9. PP2300259949 - Natri clorid

10. PP2300259983 - Ringer acetate

11. PP2300260054 - Diazepam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300259809 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300259847 - Cefpodoxim

3. PP2300259885 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300259705 - Flurbiprofen natri

2. PP2300259851 - Cetirizin

3. PP2300259987 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300259699 - Etoricoxib

2. PP2300260089 - Pemetrexed

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300259559 - Etamsylat

2. PP2300259852 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300259613 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300259551 - Diacerein

2. PP2300259646 - Verapamil hydroclorid

3. PP2300259805 - Amlodipin + atorvastatin

4. PP2300259861 - Diosmin

5. PP2300259879 - Fenticonazol nitrat

6. PP2300259923 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2300259931 - Methocarbamol

8. PP2300259938 - Mirtazapin

9. PP2300259980 - Ramipril

10. PP2300260001 - Sulpirid

11. PP2300260006 - Tigecyclin*

12. PP2300260023 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300259778 - Cefixim

2. PP2300259806 - Amoxicilin

3. PP2300259807 - Amoxicilin

4. PP2300259810 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2300259838 - Cefalexin

6. PP2300259842 - Cefixim

7. PP2300259844 - Cefpodoxim

8. PP2300259846 - Cefpodoxim

9. PP2300259912 - Levofloxacin

10. PP2300259913 - Levofloxacin

11. PP2300259918 - Loperamid

12. PP2300259964 - Paracetamol (Acetaminophen)

13. PP2300260031 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2300260042 - Ceftazidim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300259568 - Glucose

2. PP2300259570 - Glucose

3. PP2300259571 - Glucose

4. PP2300259572 - Glucose

5. PP2300259604 - Natri clorid

6. PP2300259605 - Natri clorid

7. PP2300259606 - Natri clorid

8. PP2300259607 - Natri clorid

9. PP2300259629 - Ringer Lactat

10. PP2300259913 - Levofloxacin

11. PP2300259963 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300259662 - Amoxicilin

2. PP2300259663 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300259667 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2300259735 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603611886
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300259547 - Citalopram

2. PP2300259553 - Donepezil

3. PP2300259600 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

4. PP2300259652 - Acenocoumarol

5. PP2300259653 - Acenocoumarol

6. PP2300259688 - Clonidin

7. PP2300259702 - Flavoxat

8. PP2300259709 - Glucosamin

9. PP2300259714 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

10. PP2300259761 - Sucralfat

11. PP2300259764 - Tenofovir (TDF)

12. PP2300259819 - Bismuth

13. PP2300259828 - Calci carbonat + vitamin D3

14. PP2300259882 - Fosfomycin*

15. PP2300259944 - N-acetylcystein

16. PP2300260003 - Telmisartan + hydroclorothiazid

17. PP2300260055 - Diclofenac

18. PP2300260063 - Erythropoietin

19. PP2300260064 - Fenofibrat

20. PP2300260071 - Isotretinoin

21. PP2300260073 - Lactulose

22. PP2300260077 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

23. PP2300260079 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

24. PP2300260087 - Paracetamol (acetaminophen)

25. PP2300260097 - Sắt ascorbat + acid folic

26. PP2300260107 - Vitamin B6 + magnesi lactat

27. PP2300260109 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300259780 - Clarithromycin

2. PP2300259806 - Amoxicilin

3. PP2300259807 - Amoxicilin

4. PP2300259808 - Amoxicilin

5. PP2300259838 - Cefalexin

6. PP2300259844 - Cefpodoxim

7. PP2300259890 - Glucose

8. PP2300259918 - Loperamid

9. PP2300259927 - Meloxicam

10. PP2300259936 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

11. PP2300259947 - Natri Clorid

12. PP2300259966 - Paracetamol + codein phosphat

13. PP2300259983 - Ringer acetate

14. PP2300260010 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300259810 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300259800 - Aluminum phosphat

2. PP2300259849 - Ceftazidim

3. PP2300259942 - N-acetylcystein

4. PP2300260041 - Ceftazidim

5. PP2300260052 - Desloratadin

6. PP2300260060 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

7. PP2300260061 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

8. PP2300260067 - Fluorouracil (5-FU)

9. PP2300260106 - Vitamin B1 + B6 + B12

10. PP2300260108 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300259674 - Calci carbonat

2. PP2300259759 - Sắt protein succinylat

3. PP2300259799 - Alpha chymotrypsin

4. PP2300259800 - Aluminum phosphat

5. PP2300259867 - Empagliflozin

6. PP2300259868 - Empagliflozin

7. PP2300259939 - Mirtazapin

8. PP2300260004 - Thiocolchicosid

9. PP2300260081 - Miconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300259941 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300259832 - Calci lactat

2. PP2300259833 - Candesartan

3. PP2300259912 - Levofloxacin

4. PP2300259987 - Rupatadine

5. PP2300260012 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326304
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300260018 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300259888 - Glipizid

2. PP2300260037 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
15 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300259827 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2300259829 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2300260007 - Tizanidin hydroclorid

Đã xem: 84

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây