Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2300160280-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2300160280-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acid amin + glucose + điện giải (*)
|
729.000.000
|
729.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
2
|
Acid amin + glucose + điện giải (*)
|
2.274.245.400
|
2.274.245.400
|
0
|
15 tháng
|
|
3
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
4
|
Adalimumab
|
414.475.812
|
414.475.812
|
0
|
15 tháng
|
|
5
|
Aminophyllin
|
8.169.750
|
8.169.750
|
0
|
15 tháng
|
|
6
|
Amlodipin + atorvastatin
|
1.540.000.000
|
1.540.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
7
|
Amlodipin + atorvastatin
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
8
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
359.394.000
|
359.394.000
|
0
|
15 tháng
|
|
9
|
Botulinum toxin
|
1.320.243.750
|
1.320.243.750
|
0
|
15 tháng
|
|
10
|
Brimonidin tartrat
|
119.868.600
|
119.868.600
|
0
|
15 tháng
|
|
11
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
282.720.000
|
282.720.000
|
0
|
15 tháng
|
|
12
|
Calcipotriol
|
900.900.000
|
900.900.000
|
0
|
15 tháng
|
|
13
|
Cefazolin
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
14
|
Cefoperazon
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
15
|
Cefoperazon
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
16
|
Ceftazidim + avibactam
|
1.108.800.000
|
1.108.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
17
|
Cinnarizin
|
380.955.000
|
380.955.000
|
0
|
15 tháng
|
|
18
|
Cisplatin
|
174.455.400
|
174.455.400
|
0
|
15 tháng
|
|
19
|
Citalopram
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
20
|
Clozapin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
21
|
Deferasirox
|
2.538.400.000
|
2.538.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
22
|
Dequalinium clorid
|
97.100.000
|
97.100.000
|
0
|
15 tháng
|
|
23
|
Diacerein
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
24
|
Diosmin
|
2.325.320.000
|
2.325.320.000
|
0
|
15 tháng
|
|
25
|
Donepezil
|
2.277.000.000
|
2.277.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
26
|
Dopamin hydroclorid
|
75.012.000
|
75.012.000
|
0
|
15 tháng
|
|
27
|
Drotaverin clohydrat
|
304.955.000
|
304.955.000
|
0
|
15 tháng
|
|
28
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
300.099.600
|
300.099.600
|
0
|
15 tháng
|
|
29
|
Erythromycin
|
51.660.000
|
51.660.000
|
0
|
15 tháng
|
|
30
|
Erythropoietin
|
9.174.200
|
9.174.200
|
0
|
15 tháng
|
|
31
|
Etamsylat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
32
|
Etonogestrel
|
464.562.000
|
464.562.000
|
0
|
15 tháng
|
|
33
|
Etoposid
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
34
|
Etoricoxib
|
1.118.670.000
|
1.118.670.000
|
0
|
15 tháng
|
|
35
|
Fexofenadin
|
109.485.000
|
109.485.000
|
0
|
15 tháng
|
|
36
|
Fluoxetin
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
37
|
Fluticason propionat
|
521.663.800
|
521.663.800
|
0
|
15 tháng
|
|
38
|
Glimepirid
|
1.090.050.000
|
1.090.050.000
|
0
|
15 tháng
|
|
39
|
Glucosamin
|
1.155.000.000
|
1.155.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
40
|
Glucose
|
1.125.900.000
|
1.125.900.000
|
0
|
15 tháng
|
|
41
|
Glucose
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
42
|
Glucose
|
208.500.000
|
208.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
43
|
Glucose
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
44
|
Glucose
|
1.523.200.000
|
1.523.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
45
|
Glycerol
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
46
|
Immune globulin
|
3.832.500.000
|
3.832.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
47
|
Immune globulin
|
888.300.000
|
888.300.000
|
0
|
15 tháng
|
|
48
|
Immune globulin
|
6.104.998.350
|
6.104.998.350
|
0
|
15 tháng
|
|
49
|
Indacaterol + glycopyrronium
|
272.691.120
|
272.691.120
|
0
|
15 tháng
|
|
50
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
2.627.852.000
|
2.627.852.000
|
0
|
15 tháng
|
|
51
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
3.836.300.000
|
3.836.300.000
|
0
|
15 tháng
|
|
52
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
6.764.600.000
|
6.764.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
53
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
9.503.000.000
|
9.503.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
54
|
Isofluran
|
456.400.000
|
456.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
55
|
Isofluran
|
1.159.600.000
|
1.159.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
56
|
Isotretinoin
|
105.780.000
|
105.780.000
|
0
|
15 tháng
|
|
57
|
Ketoprofen
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
58
|
Ketorolac
|
255.531.000
|
255.531.000
|
0
|
15 tháng
|
|
59
|
Ketotifen
|
634.140.000
|
634.140.000
|
0
|
15 tháng
|
|
60
|
Lercanidipin hydroclorid
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
61
|
Letrozol
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
62
|
Levofloxacin
|
1.458.850.000
|
1.458.850.000
|
0
|
15 tháng
|
|
63
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
1.609.187.000
|
1.609.187.000
|
0
|
15 tháng
|
|
64
|
Lidocain hydroclodrid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
65
|
Lidocain hydroclodrid
|
175.696.000
|
175.696.000
|
0
|
15 tháng
|
|
66
|
Lidocain+ prilocain
|
133.632.000
|
133.632.000
|
0
|
15 tháng
|
|
67
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
|
566.470.800
|
566.470.800
|
0
|
15 tháng
|
|
68
|
Losartan
|
2.769.265.800
|
2.769.265.800
|
0
|
15 tháng
|
|
69
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
2.999.900
|
2.999.900
|
0
|
15 tháng
|
|
70
|
Milrinon
|
355.320.000
|
355.320.000
|
0
|
15 tháng
|
|
71
|
Mometason furoat
|
1.397.990.000
|
1.397.990.000
|
0
|
15 tháng
|
|
72
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
844.550.000
|
844.550.000
|
0
|
15 tháng
|
|
73
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
198.450.000
|
198.450.000
|
0
|
15 tháng
|
|
74
|
N-acetylcystein
|
2.137.500.000
|
2.137.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
75
|
Natri chloride, Kali chloride, Calci chlorid dihydrate, Natri acetate trihydrate, Magnesi chloride hexahydrate, L-Malic acid
|
1.512.373.400
|
1.512.373.400
|
0
|
15 tháng
|
|
76
|
Natri clorid
|
963.500.000
|
963.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
77
|
Natri clorid
|
6.590.700.000
|
6.590.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
78
|
Natri clorid
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
79
|
Natri clorid
|
5.051.670.000
|
5.051.670.000
|
0
|
15 tháng
|
|
80
|
Natri hyaluronat
|
2.084.267.640
|
2.084.267.640
|
0
|
15 tháng
|
|
81
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
411.950.000
|
411.950.000
|
0
|
15 tháng
|
|
82
|
Olmesartan
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
83
|
Olmesartan
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
84
|
Oxacilin
|
1.150.500.000
|
1.150.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
85
|
Pantoprazol
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
86
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
1.927.170.000
|
1.927.170.000
|
0
|
15 tháng
|
|
87
|
Perindopril + amlodipin
|
299.140.600
|
299.140.600
|
0
|
15 tháng
|
|
88
|
Piracetam
|
106.600.000
|
106.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
89
|
Polystyren
|
705.230.500
|
705.230.500
|
0
|
15 tháng
|
|
90
|
Povidon iodin
|
315.446.495
|
315.446.495
|
0
|
15 tháng
|
|
91
|
Povidon iodin
|
171.219.240
|
171.219.240
|
0
|
15 tháng
|
|
92
|
Povidon iodin
|
170.024.000
|
170.024.000
|
0
|
15 tháng
|
|
93
|
Povidon iodin
|
77.372.400
|
77.372.400
|
0
|
15 tháng
|
|
94
|
Povidon iodin
|
39.008.000
|
39.008.000
|
0
|
15 tháng
|
|
95
|
Povidon iodin
|
839.164.620
|
839.164.620
|
0
|
15 tháng
|
|
96
|
Progesteron
|
124.158.976
|
124.158.976
|
0
|
15 tháng
|
|
97
|
Progesteron
|
268.748.800
|
268.748.800
|
0
|
15 tháng
|
|
98
|
Quetiapin
|
2.652.720.000
|
2.652.720.000
|
0
|
15 tháng
|
|
99
|
Ramipril
|
979.600.000
|
979.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
100
|
Ringer acetate
|
102.400.000
|
102.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
101
|
Ringer Lactat
|
2.351.706.000
|
2.351.706.000
|
0
|
15 tháng
|
|
102
|
Rosuvastatin
|
644.000.000
|
644.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
103
|
Sắt sulfat + acid folic
|
364.672.000
|
364.672.000
|
0
|
15 tháng
|
|
104
|
Sildenafil
|
107.800.000
|
107.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
105
|
Simethicon
|
213.690.000
|
213.690.000
|
0
|
15 tháng
|
|
106
|
Sodium Fusidate
|
90.090.000
|
90.090.000
|
0
|
15 tháng
|
|
107
|
Sufentanil
|
60.960.000
|
60.960.000
|
0
|
15 tháng
|
|
108
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
172.425.000
|
172.425.000
|
0
|
15 tháng
|
|
109
|
Technetium 99m(Tc-99m)
|
968.444.100
|
968.444.100
|
0
|
15 tháng
|
|
110
|
Technetium 99m(Tc-99m)
|
929.600.000
|
929.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
111
|
Terbutalin
|
211.623.500
|
211.623.500
|
0
|
15 tháng
|
|
112
|
Theophylin
|
122.760.400
|
122.760.400
|
0
|
15 tháng
|
|
113
|
Trimetazidin
|
908.880.000
|
908.880.000
|
0
|
15 tháng
|
|
114
|
Triptorelin
|
25.240.000
|
25.240.000
|
0
|
15 tháng
|
|
115
|
Triptorelin
|
1.386.000.000
|
1.386.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
116
|
Triptorelin
|
2.812.700.000
|
2.812.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
117
|
Valproat natri
|
224.643.650
|
224.643.650
|
0
|
15 tháng
|
|
118
|
Verapamil hydroclorid
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
119
|
Vildagliptin + Metformin
|
250.398.000
|
250.398.000
|
0
|
15 tháng
|
|
120
|
Yếu tố IX
|
766.080.000
|
766.080.000
|
0
|
15 tháng
|
|
121
|
Yếu tố VIII
|
1.270.500.000
|
1.270.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
122
|
Yếu tố VIII
|
356.730.000
|
356.730.000
|
0
|
15 tháng
|
|
123
|
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
|
107.415.000
|
107.415.000
|
0
|
15 tháng
|
|
124
|
Acenocoumarol
|
558.600.000
|
558.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
125
|
Acenocoumarol
|
221.886.000
|
221.886.000
|
0
|
15 tháng
|
|
126
|
Aciclovir
|
183.150.000
|
183.150.000
|
0
|
15 tháng
|
|
127
|
Aciclovir
|
101.500.000
|
101.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
128
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
1.870.000.000
|
1.870.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
129
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
130
|
Albendazol
|
14.703.000
|
14.703.000
|
0
|
15 tháng
|
|
131
|
Albumin
|
6.936.000.000
|
6.936.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
132
|
Aminophylin
|
34.312.950
|
34.312.950
|
0
|
15 tháng
|
|
133
|
Amiodaron hydroclorid
|
12.870.000
|
12.870.000
|
0
|
15 tháng
|
|
134
|
Amoxicilin
|
1.197.000.000
|
1.197.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
135
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2.121.000.000
|
2.121.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
136
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
417.354.000
|
417.354.000
|
0
|
15 tháng
|
|
137
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2.880.750.000
|
2.880.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
138
|
Ampicilin + Sulbactam
|
2.945.250.000
|
2.945.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
139
|
Ampicilin + sulbactam
|
570.150.000
|
570.150.000
|
0
|
15 tháng
|
|
140
|
Beclometason (dipropionat)
|
829.550.000
|
829.550.000
|
0
|
15 tháng
|
|
141
|
Beclometason (dipropionat)
|
493.500.000
|
493.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
142
|
Beclometason (dipropionat)
|
743.750.000
|
743.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
143
|
Bleomycin
|
21.500.000
|
21.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
144
|
Budesonid
|
842.100.000
|
842.100.000
|
0
|
15 tháng
|
|
145
|
Budesonid + formoterol
|
2.960.000.000
|
2.960.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
146
|
Calci carbonat
|
785.946.000
|
785.946.000
|
0
|
15 tháng
|
|
147
|
Candesartan
|
968.000.000
|
968.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
148
|
Carbocistein
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
149
|
Cefalexin
|
71.858.000
|
71.858.000
|
0
|
15 tháng
|
|
150
|
Cefoperazon + sulbactam
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
151
|
Cefotaxim
|
1.290.240.000
|
1.290.240.000
|
0
|
15 tháng
|
|
152
|
Ceftriaxon
|
4.478.600.000
|
4.478.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
153
|
Ceftriaxon
|
626.620.000
|
626.620.000
|
0
|
15 tháng
|
|
154
|
Cetirizin
|
90.450.000
|
90.450.000
|
0
|
15 tháng
|
|
155
|
Cilnidipin
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
156
|
Cilnidipin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
157
|
Ciprofloxacin
|
406.890.000
|
406.890.000
|
0
|
15 tháng
|
|
158
|
Citicolin
|
309.600.000
|
309.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
159
|
Clindamycin
|
729.000.000
|
729.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
160
|
Clonidin
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
161
|
Cloxacilin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
162
|
Daptomycin
|
2.038.800.000
|
2.038.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
163
|
Dextran + Natri clorid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
164
|
Diacerein
|
255.177.600
|
255.177.600
|
0
|
15 tháng
|
|
165
|
Dimenhydrinat
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
166
|
Dobutamin
|
181.125.000
|
181.125.000
|
0
|
15 tháng
|
|
167
|
Docetaxel
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
168
|
Docetaxel
|
289.609.650
|
289.609.650
|
0
|
15 tháng
|
|
169
|
Doxorubicin
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
170
|
Erythropoietin
|
2.318.400.000
|
2.318.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
171
|
Etoricoxib
|
149.450.000
|
149.450.000
|
0
|
15 tháng
|
|
172
|
Ezetimibe
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
173
|
Fenofibrat
|
107.377.600
|
107.377.600
|
0
|
15 tháng
|
|
174
|
Flavoxat
|
2.563.400.000
|
2.563.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
175
|
Fluoxetin
|
11.900.000
|
11.900.000
|
0
|
15 tháng
|
|
176
|
Fluoxetin
|
1.785.000
|
1.785.000
|
0
|
15 tháng
|
|
177
|
Flurbiprofen natri
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
178
|
Fluticason propionat
|
640.500.000
|
640.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
179
|
Furosemid + spironolacton
|
64.080.000
|
64.080.000
|
0
|
15 tháng
|
|
180
|
Gabapentin
|
1.008.600.000
|
1.008.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
181
|
Glucosamin
|
1.127.500.000
|
1.127.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
182
|
Ibuprofen
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
183
|
Ibuprofen
|
186.200.000
|
186.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
184
|
Immune globulin
|
5.088.000.000
|
5.088.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
185
|
Irinotecan
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
186
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
2.033.500.000
|
2.033.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
187
|
Lacidipin
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
188
|
Lamivudin
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
189
|
Lamivudin
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
190
|
Leflunomid
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
191
|
Linagliptin
|
2.462.500.000
|
2.462.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
192
|
Loxoprofen
|
1.039.500.000
|
1.039.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
193
|
Mecobalamin
|
191.081.600
|
191.081.600
|
0
|
15 tháng
|
|
194
|
Meloxicam
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
195
|
Metformin
|
282.600.000
|
282.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
196
|
Methotrexat
|
84.700.000
|
84.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
197
|
Methyl prednisolon
|
919.200.000
|
919.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
198
|
Mirtazapin
|
451.000.000
|
451.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
199
|
Mometason furoat
|
297.250.000
|
297.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
200
|
N-acetylcystein
|
1.148.138.000
|
1.148.138.000
|
0
|
15 tháng
|
|
201
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
597.240.000
|
597.240.000
|
0
|
15 tháng
|
|
202
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
524.175.000
|
524.175.000
|
0
|
15 tháng
|
|
203
|
Nicorandil
|
998.172.000
|
998.172.000
|
0
|
15 tháng
|
|
204
|
Nifedipin
|
814.100.000
|
814.100.000
|
0
|
15 tháng
|
|
205
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
751.333.000
|
751.333.000
|
0
|
15 tháng
|
|
206
|
Ondansetron
|
1.675.000
|
1.675.000
|
0
|
15 tháng
|
|
207
|
Oxacilin
|
120.330.000
|
120.330.000
|
0
|
15 tháng
|
|
208
|
Pantoprazol
|
2.970.990.000
|
2.970.990.000
|
0
|
15 tháng
|
|
209
|
Pantoprazol
|
437.400.000
|
437.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
210
|
Pantoprazol
|
499.200.000
|
499.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
211
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.343.160.000
|
1.343.160.000
|
0
|
15 tháng
|
|
212
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
403.725.000
|
403.725.000
|
0
|
15 tháng
|
|
213
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
214
|
Piperacilin + tazobactam
|
535.080.000
|
535.080.000
|
0
|
15 tháng
|
|
215
|
Polystyren
|
21.682.500
|
21.682.500
|
0
|
15 tháng
|
|
216
|
Pramipexol
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
217
|
Pramipexol
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
218
|
Pramipexol
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
219
|
Pregabalin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
220
|
Progesteron
|
230.277.600
|
230.277.600
|
0
|
15 tháng
|
|
221
|
Progesteron
|
228.060.000
|
228.060.000
|
0
|
15 tháng
|
|
222
|
Propofol
|
1.204.000.000
|
1.204.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
223
|
Ramipril
|
2.066.625.000
|
2.066.625.000
|
0
|
15 tháng
|
|
224
|
Repaglinid
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
225
|
Repaglinid
|
922.250.000
|
922.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
226
|
Rivastigmine
|
643.926.000
|
643.926.000
|
0
|
15 tháng
|
|
227
|
Salbutamol sulfat
|
78.400.000
|
78.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
228
|
Salbutamol sulfat
|
87.690.000
|
87.690.000
|
0
|
15 tháng
|
|
229
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
230
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
603.750.000
|
603.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
231
|
Sắt protein succinylat
|
817.200.000
|
817.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
232
|
Sevofluran
|
13.696.545.600
|
13.696.545.600
|
0
|
15 tháng
|
|
233
|
Sucralfat
|
1.089.280.000
|
1.089.280.000
|
0
|
15 tháng
|
|
234
|
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
|
9.469.200.000
|
9.469.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
235
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
1.998.990.000
|
1.998.990.000
|
0
|
15 tháng
|
|
236
|
Tenofovir (TDF)
|
644.079.000
|
644.079.000
|
0
|
15 tháng
|
|
237
|
Ticagrelor
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
238
|
Tigecyclin*
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
239
|
Tobramycin
|
28.379.400
|
28.379.400
|
0
|
15 tháng
|
|
240
|
Tobramycin + Dexamethason
|
330.750.000
|
330.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
241
|
Trimetazidin
|
128.250.000
|
128.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
242
|
Triptorelin
|
2.812.700.000
|
2.812.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
243
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
1.238.600.000
|
1.238.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
244
|
Voriconazol*
|
89.540.000
|
89.540.000
|
0
|
15 tháng
|
|
245
|
Alfuzosin
|
2.215.200.000
|
2.215.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
246
|
Azithromycin
|
420.080.000
|
420.080.000
|
0
|
15 tháng
|
|
247
|
Bisoprolol
|
26.070.000
|
26.070.000
|
0
|
15 tháng
|
|
248
|
Cefalexin
|
1.315.050.000
|
1.315.050.000
|
0
|
15 tháng
|
|
249
|
Cefditoren
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
250
|
Cefixim
|
58.815.400
|
58.815.400
|
0
|
15 tháng
|
|
251
|
Cefixim
|
604.170.000
|
604.170.000
|
0
|
15 tháng
|
|
252
|
Clarithromycin
|
780.642.270
|
780.642.270
|
0
|
15 tháng
|
|
253
|
Esomeprazol
|
402.000.000
|
402.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
254
|
Gliclazid
|
257.600.000
|
257.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
255
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
3.507.600.000
|
3.507.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
256
|
Kali clorid
|
453.180.000
|
453.180.000
|
0
|
15 tháng
|
|
257
|
Levocetirizin
|
1.505.556.000
|
1.505.556.000
|
0
|
15 tháng
|
|
258
|
Losartan
|
1.530.000.000
|
1.530.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
259
|
Metformin
|
4.920.000
|
4.920.000
|
0
|
15 tháng
|
|
260
|
Nebivolol
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
15 tháng
|
|
261
|
Pantoprazol
|
184.600.000
|
184.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
262
|
Rifampicin + isoniazid
|
853.024.000
|
853.024.000
|
0
|
15 tháng
|
|
263
|
Telmisartan
|
266.000.000
|
266.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
264
|
Aceclofenac
|
398.400.000
|
398.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
265
|
Aciclovir
|
22.950.000
|
22.950.000
|
0
|
15 tháng
|
|
266
|
Acid amin*
|
501.408.000
|
501.408.000
|
0
|
15 tháng
|
|
267
|
Aescin
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
268
|
Aescin
|
1.248.000.000
|
1.248.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
269
|
Aescin
|
2.613.000.000
|
2.613.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
270
|
Alfuzosin
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
271
|
Alpha chymotrypsin
|
305.280.000
|
305.280.000
|
0
|
15 tháng
|
|
272
|
Aluminum phosphat
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
273
|
Ambroxol
|
343.992.000
|
343.992.000
|
0
|
15 tháng
|
|
274
|
Ambroxol
|
1.644.500.000
|
1.644.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
275
|
Ambroxol
|
1.907.750.000
|
1.907.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
276
|
Aminophylin
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
15 tháng
|
|
277
|
Amlodipin + atorvastatin
|
382.305.000
|
382.305.000
|
0
|
15 tháng
|
|
278
|
Amoxicilin
|
172.523.900
|
172.523.900
|
0
|
15 tháng
|
|
279
|
Amoxicilin
|
12.250.000
|
12.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
280
|
Amoxicilin
|
461.384.000
|
461.384.000
|
0
|
15 tháng
|
|
281
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.579.400.000
|
1.579.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
282
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
2.471.716.080
|
2.471.716.080
|
0
|
15 tháng
|
|
283
|
Ampicilin + sulbactam
|
4.360.000
|
4.360.000
|
0
|
15 tháng
|
|
284
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
898.200.000
|
898.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
285
|
Bacillus subtilis
|
147.600.000
|
147.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
286
|
Bacillus subtilis
|
406.980.000
|
406.980.000
|
0
|
15 tháng
|
|
287
|
Benazepril hydroclorid
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
288
|
Benzathin benzylpenicilin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
289
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
75.465.000
|
75.465.000
|
0
|
15 tháng
|
|
290
|
Bezafibrat
|
837.400.000
|
837.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
291
|
Bismuth
|
642.200.000
|
642.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
292
|
Bismuth
|
80.910.000
|
80.910.000
|
0
|
15 tháng
|
|
293
|
Bisoprolol
|
73.080.000
|
73.080.000
|
0
|
15 tháng
|
|
294
|
Bisoprolol
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
295
|
Bosentan
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
296
|
Bromhexin hydroclorid
|
340.830.000
|
340.830.000
|
0
|
15 tháng
|
|
297
|
Bromhexin hydroclorid
|
362.600.000
|
362.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
298
|
Cafein citrat
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
299
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
753.932.235
|
753.932.235
|
0
|
15 tháng
|
|
300
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
1.243.730.000
|
1.243.730.000
|
0
|
15 tháng
|
|
301
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
558.600.000
|
558.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
302
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
303
|
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
1.315.600.000
|
1.315.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
304
|
Calci lactat
|
459.085.200
|
459.085.200
|
0
|
15 tháng
|
|
305
|
Candesartan
|
1.262.700.000
|
1.262.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
306
|
Carbocistein
|
61.443.900
|
61.443.900
|
0
|
15 tháng
|
|
307
|
Carbocistein
|
1.111.200.000
|
1.111.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
308
|
Carbocistein + promethazin
|
326.884.500
|
326.884.500
|
0
|
15 tháng
|
|
309
|
Cefalexin
|
740.600.000
|
740.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
310
|
Cefalexin
|
529.200.000
|
529.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
311
|
Cefamandol
|
759.000.000
|
759.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
312
|
Cefazolin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
313
|
Cefdinir
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
314
|
Cefixim
|
73.416.000
|
73.416.000
|
0
|
15 tháng
|
|
315
|
Cefixim
|
25.174.800
|
25.174.800
|
0
|
15 tháng
|
|
316
|
Cefpodoxim
|
1.887.948.800
|
1.887.948.800
|
0
|
15 tháng
|
|
317
|
Cefpodoxim
|
232.320.000
|
232.320.000
|
0
|
15 tháng
|
|
318
|
Cefpodoxim
|
647.000.000
|
647.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
319
|
Cefpodoxim
|
937.400.000
|
937.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
320
|
Cefpodoxim
|
502.200.000
|
502.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
321
|
Ceftazidim
|
36.703.800
|
36.703.800
|
0
|
15 tháng
|
|
322
|
Ceftizoxim
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
323
|
Cetirizin
|
387.000.000
|
387.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
324
|
Ciprofloxacin
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
325
|
Clobetasol butyrat
|
112.840.000
|
112.840.000
|
0
|
15 tháng
|
|
326
|
Clotrimazol + betamethason
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
327
|
Deferasirox
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
328
|
Dexibuprofen
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
329
|
Dextrose khan 11,365g/250ml; Natri clorid 1,5g/250ml; Kali clorid 75mg/250ml; Natri lactat 750mg/250ml; Calci clorid.2H2O 50mg/250ml
|
429.444.000
|
429.444.000
|
0
|
15 tháng
|
|
330
|
Diazepam
|
208.857.600
|
208.857.600
|
0
|
15 tháng
|
|
331
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
12.944.400
|
12.944.400
|
0
|
15 tháng
|
|
332
|
Diosmin
|
1.671.600.000
|
1.671.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
333
|
Diosmin
|
1.188.000.000
|
1.188.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
334
|
Diosmin
|
2.734.200.000
|
2.734.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
335
|
Diosmin + hesperidin
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
336
|
Domperidon
|
389.160.000
|
389.160.000
|
0
|
15 tháng
|
|
337
|
Drotaverin clohydrat
|
271.212.000
|
271.212.000
|
0
|
15 tháng
|
|
338
|
Drotaverin clohydrat
|
406.800.000
|
406.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
339
|
Empagliflozin
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
340
|
Empagliflozin
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
341
|
Enalapril
|
15.800.000
|
15.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
342
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
1.228.500.000
|
1.228.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
343
|
Erythropoietin
|
5.253.120.000
|
5.253.120.000
|
0
|
15 tháng
|
|
344
|
Erythropoietin
|
11.815.200.000
|
11.815.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
345
|
Erythropoietin
|
3.589.120.000
|
3.589.120.000
|
0
|
15 tháng
|
|
346
|
Estriol
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
347
|
Etodolac
|
474.848.000
|
474.848.000
|
0
|
15 tháng
|
|
348
|
Etodolac
|
1.859.256.000
|
1.859.256.000
|
0
|
15 tháng
|
|
349
|
Exemestan
|
235.600.000
|
235.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
350
|
Febuxostat
|
755.000.000
|
755.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
351
|
Fenticonazol nitrat
|
18.760.000
|
18.760.000
|
0
|
15 tháng
|
|
352
|
Fluconazol
|
200.200.000
|
200.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
353
|
Fluconazol
|
1.071.200.000
|
1.071.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
354
|
Fosfomycin*
|
348.540.000
|
348.540.000
|
0
|
15 tháng
|
|
355
|
Fusidic acid + betamethason
|
353.800.000
|
353.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
356
|
Gabapentin
|
5.940.000
|
5.940.000
|
0
|
15 tháng
|
|
357
|
Ginkgo biloba
|
133.200.000
|
133.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
358
|
Gliclazid
|
106.176.000
|
106.176.000
|
0
|
15 tháng
|
|
359
|
Glimepirid + Metformin
|
3.375.900.000
|
3.375.900.000
|
0
|
15 tháng
|
|
360
|
Glipizid
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
361
|
Glucosamin
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
362
|
Glucose
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
363
|
Glucose
|
391.755.000
|
391.755.000
|
0
|
15 tháng
|
|
364
|
Haloperidol
|
34.440.000
|
34.440.000
|
0
|
15 tháng
|
|
365
|
Ibuprofen
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
366
|
Ibuprofen
|
364.500.000
|
364.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
367
|
Ibuprofen
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
368
|
Ibuprofen + codein
|
498.400.000
|
498.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
369
|
Imatinib
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
15 tháng
|
|
370
|
Indapamid
|
371.208.500
|
371.208.500
|
0
|
15 tháng
|
|
371
|
Irbesartan
|
869.352.120
|
869.352.120
|
0
|
15 tháng
|
|
372
|
Irbesartan
|
2.285.500.000
|
2.285.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
373
|
Ivabradin
|
1.540.000.000
|
1.540.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
374
|
Kẽm gluconat
|
431.080.000
|
431.080.000
|
0
|
15 tháng
|
|
375
|
Kẽm sulfat
|
270.630.000
|
270.630.000
|
0
|
15 tháng
|
|
376
|
Ketoprofen
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
377
|
Ketoprofen
|
880.000
|
880.000
|
0
|
15 tháng
|
|
378
|
Lacidipin
|
1.173.700.000
|
1.173.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
379
|
Lactobacillus acidophilus
|
1.492.400.000
|
1.492.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
380
|
Lactobacillus acidophilus
|
581.160.000
|
581.160.000
|
0
|
15 tháng
|
|
381
|
Lansoprazol
|
345.573.000
|
345.573.000
|
0
|
15 tháng
|
|
382
|
L-Arginin + Thiamin + Pyridoxin
|
194.400.000
|
194.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
383
|
Levocetirizin
|
411.075.000
|
411.075.000
|
0
|
15 tháng
|
|
384
|
Levofloxacin
|
897.600.000
|
897.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
385
|
Levofloxacin
|
3.603.600.000
|
3.603.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
386
|
Levomepromazin
|
49.875.000
|
49.875.000
|
0
|
15 tháng
|
|
387
|
Lidocain hydroclodrid
|
161.600.000
|
161.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
388
|
Lidocain hydroclodrid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
389
|
Lidocain hydroclodrid
|
158.424.000
|
158.424.000
|
0
|
15 tháng
|
|
390
|
Loperamid
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
15 tháng
|
|
391
|
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
|
403.992.000
|
403.992.000
|
0
|
15 tháng
|
|
392
|
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
|
309.975.000
|
309.975.000
|
0
|
15 tháng
|
|
393
|
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
|
75.460.000
|
75.460.000
|
0
|
15 tháng
|
|
394
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
374.400.000
|
374.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
395
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
396
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
708.630.000
|
708.630.000
|
0
|
15 tháng
|
|
397
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
2.231.712.000
|
2.231.712.000
|
0
|
15 tháng
|
|
398
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
2.485.080.000
|
2.485.080.000
|
0
|
15 tháng
|
|
399
|
Meloxicam
|
387.600.000
|
387.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
400
|
Mequitazin
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
401
|
Mequitazin
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
402
|
Metformin
|
157.934.100
|
157.934.100
|
0
|
15 tháng
|
|
403
|
Methocarbamol
|
1.728.000.000
|
1.728.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
404
|
Methotrexat
|
38.130.000
|
38.130.000
|
0
|
15 tháng
|
|
405
|
Methyl prednisolon
|
390.138.000
|
390.138.000
|
0
|
15 tháng
|
|
406
|
Metoclopramid
|
10.230.000
|
10.230.000
|
0
|
15 tháng
|
|
407
|
Metronidazol
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
408
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
140.250.000
|
140.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
409
|
Milrinon
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
15 tháng
|
|
410
|
Mirtazapin
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
411
|
Mirtazapin
|
368.550.000
|
368.550.000
|
0
|
15 tháng
|
|
412
|
Mometason furoat
|
345.870.000
|
345.870.000
|
0
|
15 tháng
|
|
413
|
Mometason furoat
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
414
|
N-acetylcystein
|
2.295.850.000
|
2.295.850.000
|
0
|
15 tháng
|
|
415
|
N-acetylcystein
|
311.850.000
|
311.850.000
|
0
|
15 tháng
|
|
416
|
N-acetylcystein
|
1.045.500.000
|
1.045.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
417
|
Naproxen
|
1.297.800.000
|
1.297.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
418
|
Naproxen
|
1.362.000.000
|
1.362.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
419
|
Natri Clorid
|
851.558.400
|
851.558.400
|
0
|
15 tháng
|
|
420
|
Natri clorid
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
421
|
Natri clorid
|
321.300.000
|
321.300.000
|
0
|
15 tháng
|
|
422
|
Natri clorid
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
423
|
Natri clorid + dextrose/glucose
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
15 tháng
|
|
424
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
425
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
595.980.000
|
595.980.000
|
0
|
15 tháng
|
|
426
|
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
|
445.200.000
|
445.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
427
|
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
|
372.345.000
|
372.345.000
|
0
|
15 tháng
|
|
428
|
Natri montelukast
|
278.400.000
|
278.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
429
|
Nizatidin
|
630.420.000
|
630.420.000
|
0
|
15 tháng
|
|
430
|
Nước oxy già
|
25.515.000
|
25.515.000
|
0
|
15 tháng
|
|
431
|
Octreotid
|
1.795.250.000
|
1.795.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
432
|
Omeprazol
|
3.180.617.550
|
3.180.617.550
|
0
|
15 tháng
|
|
433
|
Oxcarbazepin
|
20.440.200
|
20.440.200
|
0
|
15 tháng
|
|
434
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
435
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.104.850.000
|
1.104.850.000
|
0
|
15 tháng
|
|
436
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.063.050.000
|
1.063.050.000
|
0
|
15 tháng
|
|
437
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
13.250.000
|
13.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
438
|
Paracetamol + codein phosphat
|
459.500.000
|
459.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
439
|
Paracetamol + ibuprofen
|
797.175.000
|
797.175.000
|
0
|
15 tháng
|
|
440
|
Paracetamol + ibuprofen
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
441
|
Pemetrexed
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
442
|
Perindopril
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
443
|
Piracetam
|
344.760.000
|
344.760.000
|
0
|
15 tháng
|
|
444
|
Pravastatin
|
731.052.000
|
731.052.000
|
0
|
15 tháng
|
|
445
|
Prednisolon
|
932.400.000
|
932.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
446
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
447
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
963.820.000
|
963.820.000
|
0
|
15 tháng
|
|
448
|
Progesteron
|
124.344.000
|
124.344.000
|
0
|
15 tháng
|
|
449
|
Promestrien
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
450
|
Pyrazinamid
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
451
|
Ramipril
|
1.261.995.000
|
1.261.995.000
|
0
|
15 tháng
|
|
452
|
Ramipril
|
1.024.656.000
|
1.024.656.000
|
0
|
15 tháng
|
|
453
|
Repaglinid
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
454
|
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
593.176.000
|
593.176.000
|
0
|
15 tháng
|
|
455
|
Ringer acetate
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
456
|
Rivaroxaban
|
670.800.000
|
670.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
457
|
Rocuronium bromid
|
1.102.440.800
|
1.102.440.800
|
0
|
15 tháng
|
|
458
|
Rotundin
|
458.640.000
|
458.640.000
|
0
|
15 tháng
|
|
459
|
Rupatadine
|
677.979.584
|
677.979.584
|
0
|
15 tháng
|
|
460
|
Rupatadine
|
42.900.000
|
42.900.000
|
0
|
15 tháng
|
|
461
|
Saccharomyces boulardii
|
712.845.000
|
712.845.000
|
0
|
15 tháng
|
|
462
|
Salbutamol sulfat
|
83.600.000
|
83.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
463
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
933.900.000
|
933.900.000
|
0
|
15 tháng
|
|
464
|
Sắt fumarat + acid folic
|
162.847.776
|
162.847.776
|
0
|
15 tháng
|
|
465
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
466
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
53.865.000
|
53.865.000
|
0
|
15 tháng
|
|
467
|
Sắt protein succinylat
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
468
|
Saxagliptin
|
422.500.000
|
422.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
469
|
Saxagliptin
|
670.000.000
|
670.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
470
|
Simvastatin + ezetimibe
|
839.550.000
|
839.550.000
|
0
|
15 tháng
|
|
471
|
Sorbitol + natri citrat
|
262.880.000
|
262.880.000
|
0
|
15 tháng
|
|
472
|
Sucralfat
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
473
|
Sulpirid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
474
|
Telmisartan
|
1.726.200.000
|
1.726.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
475
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
3.433.300.000
|
3.433.300.000
|
0
|
15 tháng
|
|
476
|
Thiocolchicosid
|
2.622.820.000
|
2.622.820.000
|
0
|
15 tháng
|
|
477
|
Thiocolchicosid
|
143.035.200
|
143.035.200
|
0
|
15 tháng
|
|
478
|
Tigecyclin*
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
479
|
Tizanidin hydroclorid
|
2.506.644.000
|
2.506.644.000
|
0
|
15 tháng
|
|
480
|
Tobramycin
|
2.386.380.000
|
2.386.380.000
|
0
|
15 tháng
|
|
481
|
Tobramycin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
482
|
Trimetazidin
|
80.712.000
|
80.712.000
|
0
|
15 tháng
|
|
483
|
Ursodeoxycholic acid
|
665.600.000
|
665.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
484
|
Ursodeoxycholic acid
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
485
|
Ursodeoxycholic acid
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
486
|
Valsartan
|
68.500.000
|
68.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
487
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
3.411.975.000
|
3.411.975.000
|
0
|
15 tháng
|
|
488
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
409.670.000
|
409.670.000
|
0
|
15 tháng
|
|
489
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
15 tháng
|
|
490
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
182.400.000
|
182.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
491
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
492
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
109.500.000
|
109.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
493
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
977.400.000
|
977.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
494
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
495
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
604.000.000
|
604.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
496
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
367.110.000
|
367.110.000
|
0
|
15 tháng
|
|
497
|
Vitamin C
|
58.968.000
|
58.968.000
|
0
|
15 tháng
|
|
498
|
Vitamin E
|
181.058.000
|
181.058.000
|
0
|
15 tháng
|
|
499
|
Xylometazolin
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
500
|
Ziprasidon
|
205.884.000
|
205.884.000
|
0
|
15 tháng
|
|
501
|
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
28.560.000
|
28.560.000
|
0
|
15 tháng
|
|
502
|
Alprostadil
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
503
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
838.710.000
|
838.710.000
|
0
|
15 tháng
|
|
504
|
Beclometason (dipropionat)
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
505
|
Betamethason + Neomycin
|
68.763.600
|
68.763.600
|
0
|
15 tháng
|
|
506
|
Botulinum toxin
|
1.431.630.720
|
1.431.630.720
|
0
|
15 tháng
|
|
507
|
Budesonid + formoterol
|
207.270.000
|
207.270.000
|
0
|
15 tháng
|
|
508
|
Bupivacain hydroclorid
|
157.248.000
|
157.248.000
|
0
|
15 tháng
|
|
509
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
213.300.000
|
213.300.000
|
0
|
15 tháng
|
|
510
|
Carvedilol
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
511
|
Caspofungin*
|
2.822.400.000
|
2.822.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
512
|
Caspofungin*
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
513
|
Ceftazidim
|
145.270.000
|
145.270.000
|
0
|
15 tháng
|
|
514
|
Ceftazidim
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
15 tháng
|
|
515
|
Cetirizin
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
516
|
Ciprofloxacin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
517
|
Clobetasol propionat
|
194.400.000
|
194.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
518
|
Clotrimazol
|
48.510.000
|
48.510.000
|
0
|
15 tháng
|
|
519
|
Clotrimazol
|
5.910.000
|
5.910.000
|
0
|
15 tháng
|
|
520
|
Cồn 70°
|
1.037.662.500
|
1.037.662.500
|
0
|
15 tháng
|
|
521
|
Dapagliflozin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
522
|
Daptomycin
|
3.516.930.000
|
3.516.930.000
|
0
|
15 tháng
|
|
523
|
Deferasirox
|
273.600.000
|
273.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
524
|
Desloratadin
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
525
|
Dextran + Natri clorid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
526
|
Diazepam
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
527
|
Diclofenac
|
618.800.000
|
618.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
528
|
Dobutamin
|
60.750.000
|
60.750.000
|
0
|
15 tháng
|
|
529
|
Dobutamin
|
329.500
|
329.500
|
0
|
15 tháng
|
|
530
|
Dopamin hydroclorid
|
31.350.000
|
31.350.000
|
0
|
15 tháng
|
|
531
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
10.950.000
|
10.950.000
|
0
|
15 tháng
|
|
532
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
468.927.000
|
468.927.000
|
0
|
15 tháng
|
|
533
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
1.001.700.000
|
1.001.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
534
|
Enalapril
|
625.200.000
|
625.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
535
|
Erythropoietin
|
15.444.000.000
|
15.444.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
536
|
Fenofibrat
|
1.269.450.000
|
1.269.450.000
|
0
|
15 tháng
|
|
537
|
Filgrastim
|
159.070.500
|
159.070.500
|
0
|
15 tháng
|
|
538
|
Fluconazol
|
325.500.000
|
325.500.000
|
0
|
15 tháng
|
|
539
|
Fluorouracil (5-FU)
|
94.200.000
|
94.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
540
|
Fosfomycin*
|
350.400.000
|
350.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
541
|
Fulvestrant
|
1.007.734.500
|
1.007.734.500
|
0
|
15 tháng
|
|
542
|
Glucose-1-Phosphat dinatritetrahydrate
|
25.120.000
|
25.120.000
|
0
|
15 tháng
|
|
543
|
Isotretinoin
|
43.192.800
|
43.192.800
|
0
|
15 tháng
|
|
544
|
Lactobacillus acidophilus + Lactobacillius Rhamnosus+ Bifidobacterium longum
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
15 tháng
|
|
545
|
Lactulose
|
385.834.200
|
385.834.200
|
0
|
15 tháng
|
|
546
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
492.336.000
|
492.336.000
|
0
|
15 tháng
|
|
547
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
424.460.400
|
424.460.400
|
0
|
15 tháng
|
|
548
|
Lidocain hydroclodrid
|
21.420.000
|
21.420.000
|
0
|
15 tháng
|
|
549
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
1.085.580.000
|
1.085.580.000
|
0
|
15 tháng
|
|
550
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
551
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
552
|
Meglumin natri succinat
|
151.173.900
|
151.173.900
|
0
|
15 tháng
|
|
553
|
Miconazol
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
15 tháng
|
|
554
|
Miconazol
|
47.725.000
|
47.725.000
|
0
|
15 tháng
|
|
555
|
Naproxen
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
556
|
Natri hyaluronat
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
557
|
Nhũ dịch lipid
|
528.880.000
|
528.880.000
|
0
|
15 tháng
|
|
558
|
Ondansetron
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
559
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
885.000.000
|
885.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
560
|
Paracetamol + codein phosphat
|
366.600.000
|
366.600.000
|
0
|
15 tháng
|
|
561
|
Pemetrexed
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
562
|
Phenobarbital
|
185.255.280
|
185.255.280
|
0
|
15 tháng
|
|
563
|
Promestrien
|
3.270.000
|
3.270.000
|
0
|
15 tháng
|
|
564
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
565
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
18.140.000
|
18.140.000
|
0
|
15 tháng
|
|
566
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
277.217.500
|
277.217.500
|
0
|
15 tháng
|
|
567
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
568
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
2.052.000.000
|
2.052.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
569
|
Sắt ascorbat + acid folic
|
1.685.400.000
|
1.685.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
570
|
Silymarin
|
1.003.800.000
|
1.003.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
571
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
464.400.000
|
464.400.000
|
0
|
15 tháng
|
|
572
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
60.800.000
|
60.800.000
|
0
|
15 tháng
|
|
573
|
Tiaprofenic acid
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
574
|
Triptorelin
|
2.812.700.000
|
2.812.700.000
|
0
|
15 tháng
|
|
575
|
Valproat natri
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
15 tháng
|
|
576
|
Valproat natri + valproic acid
|
216.132.000
|
216.132.000
|
0
|
15 tháng
|
|
577
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4.350.000
|
4.350.000
|
0
|
15 tháng
|
|
578
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
60.858.000
|
60.858.000
|
0
|
15 tháng
|
|
579
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
2.200.716.000
|
2.200.716.000
|
0
|
15 tháng
|
|
580
|
Vitamin C
|
259.350.000
|
259.350.000
|
0
|
15 tháng
|
|
581
|
Vitamin D3
|
167.250.000
|
167.250.000
|
0
|
15 tháng
|
|
582
|
Voriconazol*
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
15 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
"Tình yêu bất ngờ xảy ra nhưng cần thời gian dài mới có thể khỏi bệnh. "
Bruyere (Pháp)
Sự kiện trong nước: Đáp ứng nguyện vọng tha thiết của toàn dân, Trung ương Đảng, Quốc hội và Chính phủ ta đã quyết định giữ gìn lâu dài thi hài Chủ tịch Hồ Chí Minh và xây dựng lǎng của Người tại Quảng trường Ba Đình lịch sử. Ngày 2-9-1973 công trình xây dựng lǎng Chủ tịch Hồ Chí Minh được chính thức khởi công. Việc xây dựng lǎng được Liên Xô hết lòng giúp đỡ. Ngày 29-8-1975, Trung ương Đảng, Quốc hội, Chính phủ và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tổ chức trọng thể lễ khánh thành lǎng Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Hội trường Ba Đình.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Sở Y tế Đồng Nai đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Sở Y tế Đồng Nai đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.