Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào – Dung tích gầu ≥ 0,8m3 (hoặc công suất ≥ 90kW) |
1 |
2 |
Ô tô tự đổ - Trọng tải ≥ 7,0T |
2 |
3 |
Máy bơm bê tông (hoặc xe bơm bê tông) – Hoạt động tốt |
1 |
4 |
Máy đầm bê tông, dầm dùi - Hoạt động tốt |
2 |
5 |
Máy đầm đất cầm tay - trọng lượng ≥ 70 kg |
2 |
6 |
Máy hàn xoay chiều - Hoạt động tốt |
2 |
1 |
Cút uPVC Ø200 |
8 |
cái |
||
2 |
BẢNG KÊ VẬT TƯ ĐƯỜNG KHÍ |
||||
3 |
Bích inox, DN 125 |
4.5 |
cặp bích |
||
4 |
Ống inox DN 125 |
0.12 |
100m |
||
5 |
Cút inox, DN 125 |
3 |
cái |
||
6 |
Bulong + đai ốc M16 |
80 |
bộ |
||
7 |
Van 2 chiều inox, DN 125 |
3 |
cái |
||
8 |
Khớp nối mềm, DN 125 |
3 |
cái |
||
9 |
TÊ thu Inox, DN 300-125 |
3 |
cái |
||
10 |
Bích bịt, Inox, dn 300 |
1 |
cặp bích |
||
11 |
Bích thông, inox, DN 300 |
1 |
cặp bích |
||
12 |
Côn thu, Inox, DN 300-200 |
1 |
cái |
||
13 |
Côn thu, Inox, DN 300-100 |
1 |
cái |
||
14 |
Bích thông, Inox, DN 100 |
1 |
cặp bích |
||
15 |
Bích bịt, Inox, DN 100 |
1 |
cặp bích |
||
16 |
Ống inox, DN 100 |
0.06 |
100m |
||
17 |
Ống inox, DN 300 dày 4mm |
0.14 |
100m |
||
18 |
Ống inox, DN 200 dày 2,8mm |
0.08 |
100m |
||
19 |
Cút inox, DN 200 |
1 |
cái |
||
20 |
Bích thông, inox DN 200 |
1 |
cặp bích |
||
21 |
Bích bịt, inox DN 200 |
1 |
cặp bích |
||
22 |
Ống inox, DN 50 dày 2,1mm |
0.32 |
100m |
||
23 |
Van inox, DN 50 |
16 |
cái |
||
24 |
Rắcco inox, DN 50 |
16 |
cái |
||
25 |
Đầu ren ngoài, inox DN 50 |
64 |
cái |
||
26 |
Cút inox, DN 50 |
16 |
cái |
||
27 |
Ren trong uPVC Ø60 |
16 |
cái |
||
28 |
Ống uPVC Ø60 class 2 |
2.24 |
100m |
||
29 |
Tê uPVC Ø60 |
20 |
cái |
||
30 |
Cút uPVC Ø60 |
30 |
cái |
||
31 |
Tê thu uPVC 60-27 |
116 |
cái |
||
32 |
Ren trong uPVC Ø27 |
116 |
cái |
||
33 |
Ống uPVC Ø27 class 2 |
0.2 |
100m |
||
34 |
BẢNG KÊ VẬT TƯ ĐƯỜNG BÙN |
||||
35 |
Đầu ren inox DN 65 |
36 |
cái |
||
36 |
Van 2 chiều Inox, DN 65 |
8 |
cái |
||
37 |
Van 1 chiều, inox, DN 65 |
4 |
cái |
||
38 |
Răc co inox, DN 65 |
8 |
cái |
||
39 |
Cút inox, DN 65 |
10 |
cái |
||
40 |
Tê inox, DN 65 |
4 |
cái |
||
41 |
Ống inox DN 65 |
0.66 |
100m |
||
42 |
BẢNG KÊ VẬT TƯ ĐƯỜNG HÓA CHẤT |
||||
43 |
Van inox, DN 20 |
8 |
cái |
||
44 |
Răc co inox, DN 20 |
8 |
cái |
||
45 |
Cút inox, DN 20 |
16 |
cái |
||
46 |
Ren ngoài inox, DN 20 |
30 |
cái |
||
47 |
Ren trong inox, DN 20 |
4 |
cái |
||
48 |
Tê inox, DN 20 |
4 |
cái |
||
49 |
Ống inox DN 20 dày 2mm |
0.5 |
100m |
||
50 |
BẢNG KÊ VẬT TƯ ĐƯỜNG THU KHÍ GAS |