Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
20.828.000
|
20.828.000
|
208.280
|
12 tháng
|
|
2
|
Acid amin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
840.000
|
12 tháng
|
|
3
|
Albumin
|
169.000.000
|
169.000.000
|
1.690.000
|
12 tháng
|
|
4
|
Allopurinol
|
8.500.000
|
8.500.000
|
85.000
|
12 tháng
|
|
5
|
Alteplase
|
123.883.056
|
123.883.056
|
1.238.831
|
12 tháng
|
|
6
|
Aminophylin
|
11.829.000
|
11.829.000
|
118.290
|
12 tháng
|
|
7
|
Amitriptylin hydroclorid
|
20.750.000
|
20.750.000
|
207.500
|
12 tháng
|
|
8
|
Amlodipin + indapamid
|
69.818.000
|
69.818.000
|
698.180
|
12 tháng
|
|
9
|
Amlodipin + lisinopril
|
189.000.000
|
189.000.000
|
1.890.000
|
12 tháng
|
|
10
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
336.000.000
|
336.000.000
|
3.360.000
|
12 tháng
|
|
11
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
384.120.000
|
384.120.000
|
3.841.200
|
12 tháng
|
|
12
|
Ampicilin + sulbactam
|
186.000.000
|
186.000.000
|
1.860.000
|
12 tháng
|
|
13
|
Atosiban
|
64.440.000
|
64.440.000
|
644.400
|
12 tháng
|
|
14
|
Betahistin
|
143.088.000
|
143.088.000
|
1.430.880
|
12 tháng
|
|
15
|
Betamethason
|
152.971.200
|
152.971.200
|
1.529.712
|
12 tháng
|
|
16
|
Bisoprolol
|
5.100.000
|
5.100.000
|
51.000
|
12 tháng
|
|
17
|
Brinzolamid
|
29.175.000
|
29.175.000
|
291.750
|
12 tháng
|
|
18
|
Budesonid
|
498.120.000
|
498.120.000
|
4.981.200
|
12 tháng
|
|
19
|
Candesartan
|
450.000.000
|
450.000.000
|
4.500.000
|
12 tháng
|
|
20
|
Carbamazepin
|
7.770.000
|
7.770.000
|
77.700
|
12 tháng
|
|
21
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
17.925.000
|
17.925.000
|
179.250
|
12 tháng
|
|
22
|
Choline alfoscerat
|
345.000.000
|
345.000.000
|
3.450.000
|
12 tháng
|
|
23
|
Desloratadin
|
139.200.000
|
139.200.000
|
1.392.000
|
12 tháng
|
|
24
|
Diclofenac
|
84.000.000
|
84.000.000
|
840.000
|
12 tháng
|
|
25
|
Digoxin
|
12.250.000
|
12.250.000
|
122.500
|
12 tháng
|
|
26
|
Etoricoxib
|
130.000.000
|
130.000.000
|
1.300.000
|
12 tháng
|
|
27
|
Glyceryl trinitrat
|
80.250.000
|
80.250.000
|
802.500
|
12 tháng
|
|
28
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
62.400.000
|
62.400.000
|
624.000
|
12 tháng
|
|
29
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
184.798.800
|
184.798.800
|
1.847.988
|
12 tháng
|
|
30
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
624.000.000
|
624.000.000
|
6.240.000
|
12 tháng
|
|
31
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
18.600.000
|
18.600.000
|
186.000
|
12 tháng
|
|
32
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
604.000.000
|
604.000.000
|
6.040.000
|
12 tháng
|
|
33
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
146.186.400
|
146.186.400
|
1.461.864
|
12 tháng
|
|
34
|
Iobitridol
|
145.500.000
|
145.500.000
|
1.455.000
|
12 tháng
|
|
35
|
Iobitridol
|
330.000.000
|
330.000.000
|
3.300.000
|
12 tháng
|
|
36
|
Isofluran
|
108.000.000
|
108.000.000
|
1.080.000
|
12 tháng
|
|
37
|
Lansoprazol
|
475.000.000
|
475.000.000
|
4.750.000
|
12 tháng
|
|
38
|
Metoclopramid
|
71.000.000
|
71.000.000
|
710.000
|
12 tháng
|
|
39
|
Metoclopramid
|
9.155.000
|
9.155.000
|
91.550
|
12 tháng
|
|
40
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
35.640.000
|
35.640.000
|
356.400
|
12 tháng
|
|
41
|
Moxifloxacin
|
199.200.000
|
199.200.000
|
1.992.000
|
12 tháng
|
|
42
|
Moxifloxacin
|
294.000.000
|
294.000.000
|
2.940.000
|
12 tháng
|
|
43
|
Naloxon hydroclorid
|
6.599.250
|
6.599.250
|
65.993
|
12 tháng
|
|
44
|
Nefopam hydroclorid
|
3.300.000
|
3.300.000
|
33.000
|
12 tháng
|
|
45
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
98.400.000
|
98.400.000
|
984.000
|
12 tháng
|
|
46
|
Nimodipin
|
70.320.000
|
70.320.000
|
703.200
|
12 tháng
|
|
47
|
Nhũ dịch lipid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
1.500.000
|
12 tháng
|
|
48
|
Ofloxacin
|
310.000.000
|
310.000.000
|
3.100.000
|
12 tháng
|
|
49
|
Ofloxacin
|
89.436.000
|
89.436.000
|
894.360
|
12 tháng
|
|
50
|
Oxacilin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
3.600.000
|
12 tháng
|
|
51
|
Perindopril + amlodipin
|
143.040.000
|
143.040.000
|
1.430.400
|
12 tháng
|
|
52
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
144.240.000
|
144.240.000
|
1.442.400
|
12 tháng
|
|
53
|
Pregabalin
|
33.114.000
|
33.114.000
|
331.140
|
12 tháng
|
|
54
|
Proparacain hydroclorid
|
4.725.600
|
4.725.600
|
47.256
|
12 tháng
|
|
55
|
Propofol
|
165.000.000
|
165.000.000
|
1.650.000
|
12 tháng
|
|
56
|
Phenylephrin
|
194.500.000
|
194.500.000
|
1.945.000
|
12 tháng
|
|
57
|
Salbutamol sulfat
|
170.260.000
|
170.260.000
|
1.702.600
|
12 tháng
|
|
58
|
Salbutamol sulfat
|
460.000.000
|
460.000.000
|
4.600.000
|
12 tháng
|
|
59
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
316.394.400
|
316.394.400
|
3.163.944
|
12 tháng
|
|
60
|
Sevofluran
|
318.000.000
|
318.000.000
|
3.180.000
|
12 tháng
|
|
61
|
Suxamethonium clorid
|
19.564.000
|
19.564.000
|
195.640
|
12 tháng
|
|
62
|
Thiamazol
|
53.784.000
|
53.784.000
|
537.840
|
12 tháng
|
|
63
|
Travoprost + timolol
|
160.000.000
|
160.000.000
|
1.600.000
|
12 tháng
|
|
64
|
Valsartan
|
76.440.000
|
76.440.000
|
764.400
|
12 tháng
|
|
65
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
126.000.000
|
126.000.000
|
1.260.000
|
12 tháng
|
|
66
|
Lidocain
|
1.908.000
|
1.908.000
|
19.080
|
12 tháng
|
|
67
|
Rocuronium bromid
|
388.000.000
|
388.000.000
|
3.880.000
|
12 tháng
|
|
68
|
Paracetamol
|
3.780.000
|
3.780.000
|
37.800
|
12 tháng
|
|
69
|
Paracetamol + codein phosphat
|
18.600.000
|
18.600.000
|
186.000
|
12 tháng
|
|
70
|
Calcitonin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
900.000
|
12 tháng
|
|
71
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
280.000.000
|
280.000.000
|
2.800.000
|
12 tháng
|
|
72
|
Lipidosterol serenoarepense
|
74.920.000
|
74.920.000
|
749.200
|
12 tháng
|
|
73
|
Sắt protein succinylat
|
111.000.000
|
111.000.000
|
1.110.000
|
12 tháng
|
|
74
|
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
|
20.640.000
|
20.640.000
|
206.400
|
12 tháng
|
|
75
|
Trimetazidin
|
10.400.000
|
10.400.000
|
104.000
|
12 tháng
|
|
76
|
Metoprolol
|
11.740.000
|
11.740.000
|
117.400
|
12 tháng
|
|
77
|
Nicardipin
|
124.999.000
|
124.999.000
|
1.249.990
|
12 tháng
|
|
78
|
Acetylsalicylic acid
|
174.000.000
|
174.000.000
|
1.740.000
|
12 tháng
|
|
79
|
Tyrothricin
|
146.160.000
|
146.160.000
|
1.461.600
|
12 tháng
|
|
80
|
Lansoprazol
|
294.000.000
|
294.000.000
|
2.940.000
|
12 tháng
|
|
81
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
69.000.000
|
69.000.000
|
690.000
|
12 tháng
|
|
82
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
115.000.000
|
115.000.000
|
1.150.000
|
12 tháng
|
|
83
|
Dydrogesteron
|
92.736.000
|
92.736.000
|
927.360
|
12 tháng
|
|
84
|
Progesteron
|
3.780.000
|
3.780.000
|
37.800
|
12 tháng
|
|
85
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
123.840.000
|
123.840.000
|
1.238.400
|
12 tháng
|
|
86
|
Carbomer
|
28.000.000
|
28.000.000
|
280.000
|
12 tháng
|
|
87
|
Olanzapin
|
2.999.000
|
2.999.000
|
29.990
|
12 tháng
|
|
88
|
Acetyl leucin
|
184.480.000
|
184.480.000
|
1.844.800
|
12 tháng
|
|
89
|
Fenoterol + ipratropium
|
264.646.000
|
264.646.000
|
2.646.460
|
12 tháng
|
|
90
|
Salbutamol sulfat
|
51.000.000
|
51.000.000
|
510.000
|
12 tháng
|
|
91
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
139.045.000
|
139.045.000
|
1.390.450
|
12 tháng
|
|
92
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
114.683.400
|
114.683.400
|
1.146.834
|
12 tháng
|
|
93
|
Terbutalin
|
5.995.000
|
5.995.000
|
59.950
|
12 tháng
|
|
94
|
Acid amin
|
48.750.000
|
48.750.000
|
487.500
|
12 tháng
|
|
95
|
Nhũ dịch lipid
|
59.400.000
|
59.400.000
|
594.000
|
12 tháng
|
|
96
|
Acid amin
|
38.400.000
|
38.400.000
|
384.000
|
12 tháng
|
|
97
|
Budesonid + formoterol
|
243.474.000
|
243.474.000
|
2.434.740
|
12 tháng
|
|
98
|
Celecoxib
|
182.000.000
|
182.000.000
|
1.820.000
|
12 tháng
|
|
99
|
Diazepam
|
34.580.000
|
34.580.000
|
345.800
|
12 tháng
|
|
100
|
Diazepam
|
18.900.000
|
18.900.000
|
189.000
|
12 tháng
|
|
101
|
Donepezil
|
348.480.000
|
348.480.000
|
3.484.800
|
12 tháng
|
|
102
|
Drotaverin clohydrat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
120.000
|
12 tháng
|
|
103
|
Dutasterid
|
207.084.000
|
207.084.000
|
2.070.840
|
12 tháng
|
|
104
|
Ephedrin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
1.980.000
|
12 tháng
|
|
105
|
Ephedrin
|
231.000.000
|
231.000.000
|
2.310.000
|
12 tháng
|
|
106
|
Etomidat
|
18.000.000
|
18.000.000
|
180.000
|
12 tháng
|
|
107
|
Fentanyl
|
143.000.000
|
143.000.000
|
1.430.000
|
12 tháng
|
|
108
|
Fentanyl
|
4.800.000
|
4.800.000
|
48.000
|
12 tháng
|
|
109
|
Gabapentin
|
3.100.000
|
3.100.000
|
31.000
|
12 tháng
|
|
110
|
Immune globulin
|
106.260.000
|
106.260.000
|
1.062.600
|
12 tháng
|
|
111
|
Ivabradin
|
20.542.000
|
20.542.000
|
205.420
|
12 tháng
|
|
112
|
Kali clorid
|
54.000.000
|
54.000.000
|
540.000
|
12 tháng
|
|
113
|
Ketamin
|
13.376.000
|
13.376.000
|
133.760
|
12 tháng
|
|
114
|
Mecobalamin
|
36.383.000
|
36.383.000
|
363.830
|
12 tháng
|
|
115
|
Perindopril
|
141.250.000
|
141.250.000
|
1.412.500
|
12 tháng
|
|
116
|
Perindopril + indapamid
|
552.000.000
|
552.000.000
|
5.520.000
|
12 tháng
|
|
117
|
Pethidin hydroclorid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
378.000
|
12 tháng
|
|
118
|
Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol
|
34.700.000
|
34.700.000
|
347.000
|
12 tháng
|
|
119
|
Pipecuronium bromid
|
116.000.000
|
116.000.000
|
1.160.000
|
12 tháng
|
|
120
|
Tobramycin
|
178.200.000
|
178.200.000
|
1.782.000
|
12 tháng
|
|
121
|
Pethidin hydroclorid
|
10.800.000
|
10.800.000
|
108.000
|
12 tháng
|
|
122
|
Midazolam
|
5.700.000
|
5.700.000
|
57.000
|
12 tháng
|
|
123
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
360.000.000
|
360.000.000
|
3.600.000
|
12 tháng
|
|
124
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
6.750.000
|
6.750.000
|
67.500
|
12 tháng
|
|
125
|
Acetyl leucin
|
44.000.000
|
44.000.000
|
440.000
|
12 tháng
|
|
126
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
680.400.000
|
680.400.000
|
6.804.000
|
12 tháng
|
|
127
|
Calci gluconat
|
2.660.000
|
2.660.000
|
26.600
|
12 tháng
|
|
128
|
Cefamandol
|
519.920.000
|
519.920.000
|
5.199.200
|
12 tháng
|
|
129
|
Cefoperazon
|
205.500.000
|
205.500.000
|
2.055.000
|
12 tháng
|
|
130
|
Cefoperazon + sulbactam
|
44.400.000
|
44.400.000
|
444.000
|
12 tháng
|
|
131
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.824.000.000
|
1.824.000.000
|
18.240.000
|
12 tháng
|
|
132
|
Ceftizoxim
|
2.430.000.000
|
2.430.000.000
|
24.300.000
|
12 tháng
|
|
133
|
Celecoxib
|
8.020.000
|
8.020.000
|
80.200
|
12 tháng
|
|
134
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
840.000.000
|
840.000.000
|
8.400.000
|
12 tháng
|
|
135
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
924.000.000
|
924.000.000
|
9.240.000
|
12 tháng
|
|
136
|
Fluvastatin
|
667.000.000
|
667.000.000
|
6.670.000
|
12 tháng
|
|
137
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
226.800.000
|
226.800.000
|
2.268.000
|
12 tháng
|
|
138
|
Lisinopril
|
24.000.000
|
24.000.000
|
240.000
|
12 tháng
|
|
139
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
490.800.000
|
490.800.000
|
4.908.000
|
12 tháng
|
|
140
|
Midazolam
|
21.420.000
|
21.420.000
|
214.200
|
12 tháng
|
|
141
|
Olanzapin
|
1.026.000
|
1.026.000
|
10.260
|
12 tháng
|
|
142
|
Oxacilin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
1.080.000
|
12 tháng
|
|
143
|
Pravastatin
|
166.400.000
|
166.400.000
|
1.664.000
|
12 tháng
|
|
144
|
Rabeprazol
|
672.000.000
|
672.000.000
|
6.720.000
|
12 tháng
|
|
145
|
Ramipril
|
29.250.000
|
29.250.000
|
292.500
|
12 tháng
|
|
146
|
Trimetazidin
|
1.916.000
|
1.916.000
|
19.160
|
12 tháng
|
|
147
|
Ursodeoxycholic acid
|
75.000.000
|
75.000.000
|
750.000
|
12 tháng
|
|
148
|
Cefoperazon
|
528.600.000
|
528.600.000
|
5.286.000
|
12 tháng
|
|
149
|
Cefotiam
|
185.400.000
|
185.400.000
|
1.854.000
|
12 tháng
|
|
150
|
Tinidazol
|
169.200.000
|
169.200.000
|
1.692.000
|
12 tháng
|
|
151
|
Flunarizin
|
59.280.000
|
59.280.000
|
592.800
|
12 tháng
|
|
152
|
Bisoprolol
|
4.875.000
|
4.875.000
|
48.750
|
12 tháng
|
|
153
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
315.000.000
|
315.000.000
|
3.150.000
|
12 tháng
|
|
154
|
Salbutamol sulfat
|
45.750.000
|
45.750.000
|
457.500
|
12 tháng
|
|
155
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
108.000.000
|
108.000.000
|
1.080.000
|
12 tháng
|
|
156
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
104.400.000
|
104.400.000
|
1.044.000
|
12 tháng
|
|
157
|
Acid amin
|
72.500.000
|
72.500.000
|
725.000
|
12 tháng
|
|
158
|
Acetylsalicylic acid
|
9.750.000
|
9.750.000
|
97.500
|
12 tháng
|
|
159
|
Atracurium besylat
|
5.104.600
|
5.104.600
|
51.046
|
12 tháng
|
|
160
|
Galantamin
|
127.500.000
|
127.500.000
|
1.275.000
|
12 tháng
|
|
161
|
Glimepirid + metformin
|
720.000.000
|
720.000.000
|
7.200.000
|
12 tháng
|
|
162
|
Ketamin
|
7.296.000
|
7.296.000
|
72.960
|
12 tháng
|
|
163
|
Lansoprazol
|
51.000.000
|
51.000.000
|
510.000
|
12 tháng
|
|
164
|
Lisinopril
|
60.000.000
|
60.000.000
|
600.000
|
12 tháng
|
|
165
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
315.000.000
|
315.000.000
|
3.150.000
|
12 tháng
|
|
166
|
Nimodipin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
1.080.000
|
12 tháng
|
|
167
|
Paroxetin
|
4.400.000
|
4.400.000
|
44.000
|
12 tháng
|
|
168
|
Rabeprazol
|
162.000.000
|
162.000.000
|
1.620.000
|
12 tháng
|
|
169
|
Vancomycin
|
94.800.000
|
94.800.000
|
948.000
|
12 tháng
|
|
170
|
Diazepam
|
7.720.000
|
7.720.000
|
77.200
|
12 tháng
|
|
171
|
Tamsulosin hydroclorid
|
32.500.000
|
32.500.000
|
325.000
|
12 tháng
|
|
172
|
Glimepirid + metformin
|
312.000.000
|
312.000.000
|
3.120.000
|
12 tháng
|
|
173
|
Amlodipin
|
4.700.000
|
4.700.000
|
47.000
|
12 tháng
|
|
174
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
41.350.000
|
41.350.000
|
413.500
|
12 tháng
|
|
175
|
Esomeprazol
|
321.600.000
|
321.600.000
|
3.216.000
|
12 tháng
|
|
176
|
Azithromycin
|
82.800.000
|
82.800.000
|
828.000
|
12 tháng
|
|
177
|
Bisoprolol
|
4.800.000
|
4.800.000
|
48.000
|
12 tháng
|
|
178
|
Carbamazepin
|
780.000
|
780.000
|
7.800
|
12 tháng
|
|
179
|
Cefaclor
|
183.840.000
|
183.840.000
|
1.838.400
|
12 tháng
|
|
180
|
Cefaclor
|
216.000.000
|
216.000.000
|
2.160.000
|
12 tháng
|
|
181
|
Cefpodoxim
|
316.800.000
|
316.800.000
|
3.168.000
|
12 tháng
|
|
182
|
Cefuroxim
|
156.000.000
|
156.000.000
|
1.560.000
|
12 tháng
|
|
183
|
Ciprofloxacin
|
16.560.000
|
16.560.000
|
165.600
|
12 tháng
|
|
184
|
Drotaverin clohydrat
|
68.040.000
|
68.040.000
|
680.400
|
12 tháng
|
|
185
|
Drotaverin clohydrat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
840.000
|
12 tháng
|
|
186
|
Gabapentin
|
12.285.000
|
12.285.000
|
122.850
|
12 tháng
|
|
187
|
Glibenclamid + metformin
|
599.760.000
|
599.760.000
|
5.997.600
|
12 tháng
|
|
188
|
Gliclazid + metformin
|
3.166.800.000
|
3.166.800.000
|
31.668.000
|
12 tháng
|
|
189
|
Losartan
|
56.800.000
|
56.800.000
|
568.000
|
12 tháng
|
|
190
|
Metformin
|
71.820.000
|
71.820.000
|
718.200
|
12 tháng
|
|
191
|
Metoprolol
|
15.960.000
|
15.960.000
|
159.600
|
12 tháng
|
|
192
|
Metoprolol
|
23.480.000
|
23.480.000
|
234.800
|
12 tháng
|
|
193
|
Olanzapin
|
2.310.000
|
2.310.000
|
23.100
|
12 tháng
|
|
194
|
Paracetamol + tramadol
|
8.400.000
|
8.400.000
|
84.000
|
12 tháng
|
|
195
|
Pregabalin
|
35.910.000
|
35.910.000
|
359.100
|
12 tháng
|
|
196
|
Rosuvastatin
|
20.790.000
|
20.790.000
|
207.900
|
12 tháng
|
|
197
|
Telmisartan
|
75.300.000
|
75.300.000
|
753.000
|
12 tháng
|
|
198
|
Trimetazidin
|
1.400.000
|
1.400.000
|
14.000
|
12 tháng
|
|
199
|
Valsartan
|
88.800.000
|
88.800.000
|
888.000
|
12 tháng
|
|
200
|
Clopidogrel
|
690.000
|
690.000
|
6.900
|
12 tháng
|
|
201
|
Fexofenadin
|
113.400.000
|
113.400.000
|
1.134.000
|
12 tháng
|
|
202
|
Glibenclamid + metformin
|
436.080.000
|
436.080.000
|
4.360.800
|
12 tháng
|
|
203
|
Moxifloxacin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
330.000
|
12 tháng
|
|
204
|
Digoxin
|
6.500.000
|
6.500.000
|
65.000
|
12 tháng
|
|
205
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
98.280.000
|
98.280.000
|
982.800
|
12 tháng
|
|
206
|
Papaverin hydroclorid
|
2.712.000
|
2.712.000
|
27.120
|
12 tháng
|
|
207
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
37.200.000
|
37.200.000
|
372.000
|
12 tháng
|
|
208
|
Timolol
|
10.975.000
|
10.975.000
|
109.750
|
12 tháng
|
|
209
|
Clorpromazin
|
1.260.000
|
1.260.000
|
12.600
|
12 tháng
|
|
210
|
Meclophenoxat
|
69.360.000
|
69.360.000
|
693.600
|
12 tháng
|
|
211
|
Magnesi sulfat
|
4.440.000
|
4.440.000
|
44.400
|
12 tháng
|
|
212
|
Acetyl leucin
|
296.280.000
|
296.280.000
|
2.962.800
|
12 tháng
|
|
213
|
Acetylsalicylic acid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
600.000
|
12 tháng
|
|
214
|
Acetylsalicylic acid
|
7.200.000
|
7.200.000
|
72.000
|
12 tháng
|
|
215
|
Aciclovir
|
4.100.000
|
4.100.000
|
41.000
|
12 tháng
|
|
216
|
Aciclovir
|
14.181.900
|
14.181.900
|
141.819
|
12 tháng
|
|
217
|
Aciclovir
|
27.136.000
|
27.136.000
|
271.360
|
12 tháng
|
|
218
|
Acid amin
|
212.000.000
|
212.000.000
|
2.120.000
|
12 tháng
|
|
219
|
Acid amin
|
138.000.000
|
138.000.000
|
1.380.000
|
12 tháng
|
|
220
|
Acid amin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
1.560.000
|
12 tháng
|
|
221
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
1.710.000.000
|
1.710.000.000
|
17.100.000
|
12 tháng
|
|
222
|
Ampicilin + sulbactam
|
39.600.000
|
39.600.000
|
396.000
|
12 tháng
|
|
223
|
Ampicilin + sulbactam
|
33.000.000
|
33.000.000
|
330.000
|
12 tháng
|
|
224
|
Bacillus clausii
|
201.600.000
|
201.600.000
|
2.016.000
|
12 tháng
|
|
225
|
Bambuterol
|
13.680.000
|
13.680.000
|
136.800
|
12 tháng
|
|
226
|
Calci clorid
|
2.124.000
|
2.124.000
|
21.240
|
12 tháng
|
|
227
|
Calci lactat
|
80.073.000
|
80.073.000
|
800.730
|
12 tháng
|
|
228
|
Calci lactat
|
117.000.000
|
117.000.000
|
1.170.000
|
12 tháng
|
|
229
|
Carbetocin
|
41.520.000
|
41.520.000
|
415.200
|
12 tháng
|
|
230
|
Cefamandol
|
280.000.000
|
280.000.000
|
2.800.000
|
12 tháng
|
|
231
|
Celecoxib
|
54.000.000
|
54.000.000
|
540.000
|
12 tháng
|
|
232
|
Clopidogrel
|
614.000
|
614.000
|
6.140
|
12 tháng
|
|
233
|
Colchicin
|
23.472.000
|
23.472.000
|
234.720
|
12 tháng
|
|
234
|
Colchicin
|
6.936.000
|
6.936.000
|
69.360
|
12 tháng
|
|
235
|
Chlorpheniramin
|
4.875.000
|
4.875.000
|
48.750
|
12 tháng
|
|
236
|
Desloratadin
|
6.192.000
|
6.192.000
|
61.920
|
12 tháng
|
|
237
|
Dexamethason
|
27.000.000
|
27.000.000
|
270.000
|
12 tháng
|
|
238
|
Diacerein
|
6.160.000
|
6.160.000
|
61.600
|
12 tháng
|
|
239
|
Diclofenac
|
5.028.000
|
5.028.000
|
50.280
|
12 tháng
|
|
240
|
Digoxin
|
12.800.000
|
12.800.000
|
128.000
|
12 tháng
|
|
241
|
Diphenhydramin
|
7.770.000
|
7.770.000
|
77.700
|
12 tháng
|
|
242
|
Drotaverin clohydrat
|
5.424.000
|
5.424.000
|
54.240
|
12 tháng
|
|
243
|
Drotaverin clohydrat
|
4.008.000
|
4.008.000
|
40.080
|
12 tháng
|
|
244
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
|
774.375.000
|
774.375.000
|
7.743.750
|
12 tháng
|
|
245
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
|
1.168.650.000
|
1.168.650.000
|
11.686.500
|
12 tháng
|
|
246
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
180.600.000
|
180.600.000
|
1.806.000
|
12 tháng
|
|
247
|
Epinephrin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
500.000
|
12 tháng
|
|
248
|
Erythropoietin
|
871.500.000
|
871.500.000
|
8.715.000
|
12 tháng
|
|
249
|
Erythropoietin
|
1.136.000.000
|
1.136.000.000
|
11.360.000
|
12 tháng
|
|
250
|
Esomeprazol
|
455.880.000
|
455.880.000
|
4.558.800
|
12 tháng
|
|
251
|
Esomeprazol
|
150.960.000
|
150.960.000
|
1.509.600
|
12 tháng
|
|
252
|
Fluticason propionat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
960.000
|
12 tháng
|
|
253
|
Fusidic acid + betamethason
|
49.200.000
|
49.200.000
|
492.000
|
12 tháng
|
|
254
|
Fusidic acid + betamethason
|
51.480.000
|
51.480.000
|
514.800
|
12 tháng
|
|
255
|
Glimepirid + metformin
|
499.800.000
|
499.800.000
|
4.998.000
|
12 tháng
|
|
256
|
Glucose
|
36.960.000
|
36.960.000
|
369.600
|
12 tháng
|
|
257
|
Glucose
|
39.312.000
|
39.312.000
|
393.120
|
12 tháng
|
|
258
|
Glucose
|
330.480.000
|
330.480.000
|
3.304.800
|
12 tháng
|
|
259
|
Glycerol
|
49.896.000
|
49.896.000
|
498.960
|
12 tháng
|
|
260
|
Glyceryl trinitrat
|
39.792.000
|
39.792.000
|
397.920
|
12 tháng
|
|
261
|
Glyceryl trinitrat
|
51.250.000
|
51.250.000
|
512.500
|
12 tháng
|
|
262
|
Irbesartan
|
234.000.000
|
234.000.000
|
2.340.000
|
12 tháng
|
|
263
|
Kali clorid
|
14.962.500
|
14.962.500
|
149.625
|
12 tháng
|
|
264
|
Kẽm gluconat
|
64.260.000
|
64.260.000
|
642.600
|
12 tháng
|
|
265
|
Levofloxacin
|
13.818.000
|
13.818.000
|
138.180
|
12 tháng
|
|
266
|
Levothyroxin
|
17.640.000
|
17.640.000
|
176.400
|
12 tháng
|
|
267
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
651.000.000
|
651.000.000
|
6.510.000
|
12 tháng
|
|
268
|
Lovastatin
|
246.400.000
|
246.400.000
|
2.464.000
|
12 tháng
|
|
269
|
Loxoprofen
|
127.152.000
|
127.152.000
|
1.271.520
|
12 tháng
|
|
270
|
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
|
42.000.000
|
42.000.000
|
420.000
|
12 tháng
|
|
271
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
68.040.000
|
68.040.000
|
680.400
|
12 tháng
|
|
272
|
Magnesi sulfat
|
529.400
|
529.400
|
5.294
|
12 tháng
|
|
273
|
Manitol
|
18.900.000
|
18.900.000
|
189.000
|
12 tháng
|
|
274
|
Meloxicam
|
40.800.000
|
40.800.000
|
408.000
|
12 tháng
|
|
275
|
Metformin
|
71.580.000
|
71.580.000
|
715.800
|
12 tháng
|
|
276
|
Midazolam
|
47.250.000
|
47.250.000
|
472.500
|
12 tháng
|
|
277
|
Morphin
|
28.000.000
|
28.000.000
|
280.000
|
12 tháng
|
|
278
|
Moxifloxacin
|
13.494.000
|
13.494.000
|
134.940
|
12 tháng
|
|
279
|
Moxifloxacin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
2.250.000
|
12 tháng
|
|
280
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
33.000.000
|
33.000.000
|
330.000
|
12 tháng
|
|
281
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
24.000.000
|
24.000.000
|
240.000
|
12 tháng
|
|
282
|
Acetylcystein
|
25.620.000
|
25.620.000
|
256.200
|
12 tháng
|
|
283
|
Acetylcystein
|
56.700.000
|
56.700.000
|
567.000
|
12 tháng
|
|
284
|
Naloxon hydroclorid
|
1.470.000
|
1.470.000
|
14.700
|
12 tháng
|
|
285
|
Natri clorid
|
64.000.000
|
64.000.000
|
640.000
|
12 tháng
|
|
286
|
Natri clorid
|
18.585.000
|
18.585.000
|
185.850
|
12 tháng
|
|
287
|
Natri clorid
|
15.840.000
|
15.840.000
|
158.400
|
12 tháng
|
|
288
|
Natri clorid
|
185.976.000
|
185.976.000
|
1.859.760
|
12 tháng
|
|
289
|
Natri clorid
|
284.004.000
|
284.004.000
|
2.840.040
|
12 tháng
|
|
290
|
Natri clorid
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
11.340.000
|
12 tháng
|
|
291
|
Natri clorid
|
14.276.400
|
14.276.400
|
142.764
|
12 tháng
|
|
292
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose
|
40.800.000
|
40.800.000
|
408.000
|
12 tháng
|
|
293
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
99.000.000
|
99.000.000
|
990.000
|
12 tháng
|
|
294
|
Natri hydrocarbonat
|
15.998.500
|
15.998.500
|
159.985
|
12 tháng
|
|
295
|
Natri hydrocarbonat
|
19.950.000
|
19.950.000
|
199.500
|
12 tháng
|
|
296
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
44.400.000
|
44.400.000
|
444.000
|
12 tháng
|
|
297
|
Neostigmin metylsulfat
|
92.137.500
|
92.137.500
|
921.375
|
12 tháng
|
|
298
|
Nicardipin
|
142.800.000
|
142.800.000
|
1.428.000
|
12 tháng
|
|
299
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
134.400.000
|
134.400.000
|
1.344.000
|
12 tháng
|
|
300
|
Ofloxacin
|
57.000.000
|
57.000.000
|
570.000
|
12 tháng
|
|
301
|
Omeprazol
|
35.280.000
|
35.280.000
|
352.800
|
12 tháng
|
|
302
|
Pantoprazol
|
18.711.000
|
18.711.000
|
187.110
|
12 tháng
|
|
303
|
Pantoprazol
|
164.280.000
|
164.280.000
|
1.642.800
|
12 tháng
|
|
304
|
Papaverin hydroclorid
|
11.500.000
|
11.500.000
|
115.000
|
12 tháng
|
|
305
|
Paracetamol
|
27.550.000
|
27.550.000
|
275.500
|
12 tháng
|
|
306
|
Paracetamol
|
107.100.000
|
107.100.000
|
1.071.000
|
12 tháng
|
|
307
|
Piperacilin + tazobactam
|
39.891.600
|
39.891.600
|
398.916
|
12 tháng
|
|
308
|
Povidon iodin
|
83.400.000
|
83.400.000
|
834.000
|
12 tháng
|
|
309
|
Phenobarbital
|
1.680.000
|
1.680.000
|
16.800
|
12 tháng
|
|
310
|
Racecadotril
|
30.840.000
|
30.840.000
|
308.400
|
12 tháng
|
|
311
|
Ringer lactat
|
216.000.000
|
216.000.000
|
2.160.000
|
12 tháng
|
|
312
|
Salbutamol + ipratropium
|
25.200.000
|
25.200.000
|
252.000
|
12 tháng
|
|
313
|
Salbutamol sulfat
|
50.400.000
|
50.400.000
|
504.000
|
12 tháng
|
|
314
|
Salbutamol sulfat
|
92.232.000
|
92.232.000
|
922.320
|
12 tháng
|
|
315
|
Silymarin
|
49.400.000
|
49.400.000
|
494.000
|
12 tháng
|
|
316
|
Sorbitol
|
57.000.000
|
57.000.000
|
570.000
|
12 tháng
|
|
317
|
Sorbitol
|
10.584.000
|
10.584.000
|
105.840
|
12 tháng
|
|
318
|
Sucralfat
|
151.200.000
|
151.200.000
|
1.512.000
|
12 tháng
|
|
319
|
Spiramycin + metronidazol
|
122.400.000
|
122.400.000
|
1.224.000
|
12 tháng
|
|
320
|
Sumatriptan
|
36.875.000
|
36.875.000
|
368.750
|
12 tháng
|
|
321
|
Terbutalin
|
2.415.000
|
2.415.000
|
24.150
|
12 tháng
|
|
322
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
124.800.000
|
124.800.000
|
1.248.000
|
12 tháng
|
|
323
|
Tinidazol
|
277.176.000
|
277.176.000
|
2.771.760
|
12 tháng
|
|
324
|
Tobramycin
|
11.035.200
|
11.035.200
|
110.352
|
12 tháng
|
|
325
|
Vitamin A + D3
|
392.000.000
|
392.000.000
|
3.920.000
|
12 tháng
|
|
326
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
59.100.000
|
59.100.000
|
591.000
|
12 tháng
|
|
327
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
192.000.000
|
192.000.000
|
1.920.000
|
12 tháng
|
|
328
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
277.200.000
|
277.200.000
|
2.772.000
|
12 tháng
|
|
329
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
298.200.000
|
298.200.000
|
2.982.000
|
12 tháng
|
|
330
|
Vitamin K
|
775.000
|
775.000
|
7.750
|
12 tháng
|
|
331
|
Vitamin K
|
12.240.000
|
12.240.000
|
122.400
|
12 tháng
|
|
332
|
Acetyl leucin
|
288.000.000
|
288.000.000
|
2.880.000
|
12 tháng
|
|
333
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
414.000.000
|
414.000.000
|
4.140.000
|
12 tháng
|
|
334
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
45.600.000
|
45.600.000
|
456.000
|
12 tháng
|
|
335
|
Sugammadex
|
157.500.000
|
157.500.000
|
1.575.000
|
12 tháng
|
|
336
|
Moxifloxacin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
750.000
|
12 tháng
|
|
337
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
120.000.000
|
120.000.000
|
1.200.000
|
12 tháng
|
|
338
|
Natri clorid
|
46.095.000
|
46.095.000
|
460.950
|
12 tháng
|
|
339
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
132.000.000
|
132.000.000
|
1.320.000
|
12 tháng
|
|
340
|
Propylthiouracil
|
44.100.000
|
44.100.000
|
441.000
|
12 tháng
|
|
341
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
16.191.000
|
16.191.000
|
161.910
|
12 tháng
|
|
342
|
Vitamin D3
|
111.000.000
|
111.000.000
|
1.110.000
|
12 tháng
|
|
343
|
Bromhexin hydroclorid
|
183.200.000
|
183.200.000
|
1.832.000
|
12 tháng
|
|
344
|
Acetazolamid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
120.000
|
12 tháng
|
|
345
|
Sắt fumarat + acid folic
|
35.280.000
|
35.280.000
|
352.800
|
12 tháng
|
|
346
|
Phenobarbital
|
560.000
|
560.000
|
5.600
|
12 tháng
|
|
347
|
Bromhexin hydroclorid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
378.000
|
12 tháng
|
|
348
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
347.760.000
|
347.760.000
|
3.477.600
|
12 tháng
|
|
349
|
Ambroxol
|
15.750.000
|
15.750.000
|
157.500
|
12 tháng
|
|
350
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
71.760.000
|
71.760.000
|
717.600
|
12 tháng
|
|
351
|
Fluvastatin
|
275.940.000
|
275.940.000
|
2.759.400
|
12 tháng
|
|
352
|
Desloratadin
|
162.000.000
|
162.000.000
|
1.620.000
|
12 tháng
|
|
353
|
Kali clorid
|
1.680.000
|
1.680.000
|
16.800
|
12 tháng
|
|
354
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
91.324.800
|
91.324.800
|
913.248
|
12 tháng
|
|
355
|
Irbesartan
|
159.600.000
|
159.600.000
|
1.596.000
|
12 tháng
|
|
356
|
Cefoperazon
|
187.650.000
|
187.650.000
|
1.876.500
|
12 tháng
|
|
357
|
Atropin sulfat
|
10.600.000
|
10.600.000
|
106.000
|
12 tháng
|
|
358
|
Misoprostol
|
3.200.000
|
3.200.000
|
32.000
|
12 tháng
|
|
359
|
Neostigmin metylsulfat
|
30.500.000
|
30.500.000
|
305.000
|
12 tháng
|
|
360
|
Sulfadiazin bạc
|
9.950.000
|
9.950.000
|
99.500
|
12 tháng
|
|
361
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
138.000.000
|
138.000.000
|
1.380.000
|
12 tháng
|
|
362
|
Pregabalin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
105.000
|
12 tháng
|
|
363
|
Levofloxacin
|
29.430.000
|
29.430.000
|
294.300
|
12 tháng
|
|
364
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
302.400.000
|
302.400.000
|
3.024.000
|
12 tháng
|
|
365
|
Ampicilin + sulbactam
|
66.000.000
|
66.000.000
|
660.000
|
12 tháng
|
|
366
|
Epinephrin
|
60.480.000
|
60.480.000
|
604.800
|
12 tháng
|
|
367
|
Rocuronium bromid
|
86.400.000
|
86.400.000
|
864.000
|
12 tháng
|
|
368
|
Morphin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
70.000
|
12 tháng
|
|
369
|
Acetyl leucin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
3.600.000
|
12 tháng
|
|
370
|
Ceftazidim
|
19.950.000
|
19.950.000
|
199.500
|
12 tháng
|
|
371
|
Diazepam
|
4.480.000
|
4.480.000
|
44.800
|
12 tháng
|
|
372
|
Acenocoumarol
|
5.380.000
|
5.380.000
|
53.800
|
12 tháng
|
|
373
|
Erythropoietin
|
147.800.000
|
147.800.000
|
1.478.000
|
12 tháng
|
|
374
|
Erythropoietin
|
312.000.000
|
312.000.000
|
3.120.000
|
12 tháng
|
|
375
|
Acid amin
|
20.160.000
|
20.160.000
|
201.600
|
12 tháng
|
|
376
|
Diclofenac
|
63.000.000
|
63.000.000
|
630.000
|
12 tháng
|
|
377
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
258.000.000
|
258.000.000
|
2.580.000
|
12 tháng
|
|
378
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
103.320.000
|
103.320.000
|
1.033.200
|
12 tháng
|
|
379
|
Propofol
|
129.500.000
|
129.500.000
|
1.295.000
|
12 tháng
|
|
380
|
Phenobarbital
|
4.460.400
|
4.460.400
|
44.604
|
12 tháng
|
|
381
|
Propofol
|
62.160.000
|
62.160.000
|
621.600
|
12 tháng
|
|
382
|
Acid amin
|
40.500.000
|
40.500.000
|
405.000
|
12 tháng
|
|
383
|
Naproxen + esomeprazol
|
76.080.000
|
76.080.000
|
760.800
|
12 tháng
|
|
384
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
253.080.000
|
253.080.000
|
2.530.800
|
12 tháng
|
|
385
|
Cefixim
|
37.320.000
|
37.320.000
|
373.200
|
12 tháng
|
|
386
|
Cefoperazon + sulbactam
|
231.840.000
|
231.840.000
|
2.318.400
|
12 tháng
|
|
387
|
Cefotaxim
|
25.620.000
|
25.620.000
|
256.200
|
12 tháng
|
|
388
|
Ceftriaxon
|
230.320.000
|
230.320.000
|
2.303.200
|
12 tháng
|
|
389
|
Cefuroxim
|
52.754.460
|
52.754.460
|
527.545
|
12 tháng
|
|
390
|
Clotrimazol
|
4.560.000
|
4.560.000
|
45.600
|
12 tháng
|
|
391
|
Fexofenadin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
1.440.000
|
12 tháng
|
|
392
|
Glimepirid
|
67.800.000
|
67.800.000
|
678.000
|
12 tháng
|
|
393
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
213.900.000
|
213.900.000
|
2.139.000
|
12 tháng
|
|
394
|
Ivabradin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
84.000
|
12 tháng
|
|
395
|
Lactobacillus acidophilus
|
60.336.000
|
60.336.000
|
603.360
|
12 tháng
|
|
396
|
Levothyroxin
|
60.420.000
|
60.420.000
|
604.200
|
12 tháng
|
|
397
|
Losartan
|
28.480.000
|
28.480.000
|
284.800
|
12 tháng
|
|
398
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
3.580.000
|
3.580.000
|
35.800
|
12 tháng
|
|
399
|
Perindopril
|
39.000.000
|
39.000.000
|
390.000
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Năng lực tài chính là gì? Cách chứng minh năng lực tài chính trong đấu thầu
Công ty niêm yết là gì? Phân biệt công ty niêm yết và công ty đại chúng
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
"Có chú chim xanh trong tim tôi, muốn cất cánh bay nhưng tôi quá cứng rắn,Tôi bảo, ở trong đó đi, ta sẽ không để ai thấy mi đâu.There’s a bluebird in my heart that wants to get out but I’m too tough for him, I say, stay in there, I’m not going to let anybody see you. "
Charles Bukowski
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Tản Đà - tên thật là Nguyễn Khắc Hiếu sinh ngày 20-4-1889 và mất nǎm 1931. Ông quê ở làng Khê Thượng, huyện Bất Bạt, tỉnh Sơn Tây cũ (nay là tỉnh Hà Tây). Quê ông là một làng nhỏ ven sông Đà, dưới chân núi Tản Viên. Sự hoà quyện hữu tình non nước quê hương đã tạo nên bút danh thi sĩ Tản Đà. Sinh thời tài nǎng của Tản Đà thật phong phú. Ông làm thơ viết vǎn, làm báo, dịch chữ hán, soạn kịch - ở lĩnh vực nào ông cũng thành công. Nhưng có lẽ đỉnh cao tài nǎng của ông chính là thơ. Ông sống nghèo túng và đi nhiều nơi trên đất nước. Ông mất lúc 51 tuổi và để lại các tác phẩm chính như: Giấc mộng lớn, Giấc mộng con, Thề non nước, Vương Thuý Kiều chú giải tân truyện, Liêu trai chí dị...
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Tây Bắc tỉnh Nghệ An đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện đa khoa khu vực Tây Bắc tỉnh Nghệ An đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.