Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2200017824-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ, Giá gói thầu, Bằng chữ, Địa điểm nhận hồ sơ (Xem thay đổi)
- IB2200017824-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
46.100.000
|
46.100.000
|
461.000
|
12 tháng
|
|
2
|
Aciclovir
|
32.380.000
|
32.380.000
|
323.800
|
12 tháng
|
|
3
|
Acid amin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
210.000
|
12 tháng
|
|
4
|
Allopurinol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
525.000
|
12 tháng
|
|
5
|
Ambroxol
|
119.400.000
|
119.400.000
|
1.194.000
|
12 tháng
|
|
6
|
Aminophylin
|
3.548.700
|
3.548.700
|
35.487
|
12 tháng
|
|
7
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
168.000.000
|
168.000.000
|
1.680.000
|
12 tháng
|
|
8
|
Diclofenac
|
9.000.000
|
9.000.000
|
90.000
|
12 tháng
|
|
9
|
Digoxin
|
24.500.000
|
24.500.000
|
245.000
|
12 tháng
|
|
10
|
Fluorometholon
|
13.450.500
|
13.450.500
|
134.505
|
12 tháng
|
|
11
|
Gliclazid
|
149.940.000
|
149.940.000
|
1.499.400
|
12 tháng
|
|
12
|
Isosorbid
|
130.000.000
|
130.000.000
|
1.300.000
|
12 tháng
|
|
13
|
Metformin
|
147.080.000
|
147.080.000
|
1.470.800
|
12 tháng
|
|
14
|
Morphin
|
55.860.000
|
55.860.000
|
558.600
|
12 tháng
|
|
15
|
Naloxon hydroclorid
|
4.399.500
|
4.399.500
|
43.995
|
12 tháng
|
|
16
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
20.900.000
|
20.900.000
|
209.000
|
12 tháng
|
|
17
|
Oxytocin
|
28.050.000
|
28.050.000
|
280.500
|
12 tháng
|
|
18
|
Propofol
|
5.500.000
|
5.500.000
|
55.000
|
12 tháng
|
|
19
|
Salbutamol sulfat
|
460.000.000
|
460.000.000
|
4.600.000
|
12 tháng
|
|
20
|
Sắt fumarat + acid folic
|
135.000.000
|
135.000.000
|
1.350.000
|
12 tháng
|
|
21
|
Sevofluran
|
19.080.000
|
19.080.000
|
190.800
|
12 tháng
|
|
22
|
Suxamethonium clorid
|
3.912.800
|
3.912.800
|
39.128
|
12 tháng
|
|
23
|
Tobramycin
|
35.120.000
|
35.120.000
|
351.200
|
12 tháng
|
|
24
|
Tobramycin + dexamethason
|
9.980.000
|
9.980.000
|
99.800
|
12 tháng
|
|
25
|
Vinpocetin
|
52.227.000
|
52.227.000
|
522.270
|
12 tháng
|
|
26
|
Diazepam
|
5.320.000
|
5.320.000
|
53.200
|
12 tháng
|
|
27
|
Diazepam
|
2.520.000
|
2.520.000
|
25.200
|
12 tháng
|
|
28
|
Ephedrin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
330.000
|
12 tháng
|
|
29
|
Ephedrin
|
34.650.000
|
34.650.000
|
346.500
|
12 tháng
|
|
30
|
Famotidin
|
118.000.000
|
118.000.000
|
1.180.000
|
12 tháng
|
|
31
|
Fentanyl
|
12.800.000
|
12.800.000
|
128.000
|
12 tháng
|
|
32
|
Fentanyl
|
24.000.000
|
24.000.000
|
240.000
|
12 tháng
|
|
33
|
Kali clorid
|
1.500.000
|
1.500.000
|
15.000
|
12 tháng
|
|
34
|
Pethidin hydroclorid
|
18.000.000
|
18.000.000
|
180.000
|
12 tháng
|
|
35
|
Pipecuronium bromid
|
23.200.000
|
23.200.000
|
232.000
|
12 tháng
|
|
36
|
Midazolam
|
9.450.000
|
9.450.000
|
94.500
|
12 tháng
|
|
37
|
Ringer lactat
|
39.900.000
|
39.900.000
|
399.000
|
12 tháng
|
|
38
|
Acetyl leucin
|
66.000.000
|
66.000.000
|
660.000
|
12 tháng
|
|
39
|
Amoxicilin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
2.700.000
|
12 tháng
|
|
40
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
143.600.000
|
143.600.000
|
1.436.000
|
12 tháng
|
|
41
|
Cefamandol
|
105.500.000
|
105.500.000
|
1.055.000
|
12 tháng
|
|
42
|
Ceftizoxim
|
202.500.000
|
202.500.000
|
2.025.000
|
12 tháng
|
|
43
|
Ceftizoxim
|
119.400.000
|
119.400.000
|
1.194.000
|
12 tháng
|
|
44
|
Celecoxib
|
8.020.000
|
8.020.000
|
80.200
|
12 tháng
|
|
45
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
70.000.000
|
70.000.000
|
700.000
|
12 tháng
|
|
46
|
Fentanyl
|
12.600.000
|
12.600.000
|
126.000
|
12 tháng
|
|
47
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
75.600.000
|
75.600.000
|
756.000
|
12 tháng
|
|
48
|
Lisinopril
|
36.000.000
|
36.000.000
|
360.000
|
12 tháng
|
|
49
|
Pravastatin
|
83.200.000
|
83.200.000
|
832.000
|
12 tháng
|
|
50
|
Vitamin C
|
50.000.000
|
50.000.000
|
500.000
|
12 tháng
|
|
51
|
Alpha chymotrypsin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
140.000
|
12 tháng
|
|
52
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
250.000
|
12 tháng
|
|
53
|
Famotidin
|
104.895.000
|
104.895.000
|
1.048.950
|
12 tháng
|
|
54
|
Metformin
|
190.000.000
|
190.000.000
|
1.900.000
|
12 tháng
|
|
55
|
Nhũ dịch lipid
|
2.900.000
|
2.900.000
|
29.000
|
12 tháng
|
|
56
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
89.700.000
|
89.700.000
|
897.000
|
12 tháng
|
|
57
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
105.000
|
12 tháng
|
|
58
|
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
|
4.325.000
|
4.325.000
|
43.250
|
12 tháng
|
|
59
|
Perindopril + amlodipin
|
109.400.000
|
109.400.000
|
1.094.000
|
12 tháng
|
|
60
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
34.500.000
|
34.500.000
|
345.000
|
12 tháng
|
|
61
|
Levothyroxin
|
53.500.000
|
53.500.000
|
535.000
|
12 tháng
|
|
62
|
Salbutamol sulfat
|
5.100.000
|
5.100.000
|
51.000
|
12 tháng
|
|
63
|
Rocuronium bromid
|
13.890.000
|
13.890.000
|
138.900
|
12 tháng
|
|
64
|
Cefradin
|
164.500.000
|
164.500.000
|
1.645.000
|
12 tháng
|
|
65
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
56.000.000
|
56.000.000
|
560.000
|
12 tháng
|
|
66
|
Flunarizin
|
29.640.000
|
29.640.000
|
296.400
|
12 tháng
|
|
67
|
Bisoprolol
|
9.750.000
|
9.750.000
|
97.500
|
12 tháng
|
|
68
|
Ambroxol
|
2.460.000
|
2.460.000
|
24.600
|
12 tháng
|
|
69
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
50.000.000
|
50.000.000
|
500.000
|
12 tháng
|
|
70
|
Rocuronium bromid
|
14.775.000
|
14.775.000
|
147.750
|
12 tháng
|
|
71
|
Cetirizin
|
14.400.000
|
14.400.000
|
144.000
|
12 tháng
|
|
72
|
Cefadroxil
|
94.200.000
|
94.200.000
|
942.000
|
12 tháng
|
|
73
|
Tinidazol
|
11.400.000
|
11.400.000
|
114.000
|
12 tháng
|
|
74
|
Sulfadiazin bạc
|
3.980.000
|
3.980.000
|
39.800
|
12 tháng
|
|
75
|
Clotrimazol
|
9.500.000
|
9.500.000
|
95.000
|
12 tháng
|
|
76
|
Digoxin
|
6.500.000
|
6.500.000
|
65.000
|
12 tháng
|
|
77
|
Clorpromazin
|
420.000
|
420.000
|
4.200
|
12 tháng
|
|
78
|
Acid amin
|
14.600.000
|
14.600.000
|
146.000
|
12 tháng
|
|
79
|
Vitamin B1
|
3.150.000
|
3.150.000
|
31.500
|
12 tháng
|
|
80
|
Vitamin C
|
7.560.000
|
7.560.000
|
75.600
|
12 tháng
|
|
81
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
119.700.000
|
119.700.000
|
1.197.000
|
12 tháng
|
|
82
|
Sulfadiazin bạc
|
5.880.000
|
5.880.000
|
58.800
|
12 tháng
|
|
83
|
Insulin người tác dụng nhanh. ngắn
|
45.500.000
|
45.500.000
|
455.000
|
12 tháng
|
|
84
|
Insulin người trộn. hỗn hợp
|
182.000.000
|
182.000.000
|
1.820.000
|
12 tháng
|
|
85
|
Acetyl leucin
|
246.900.000
|
246.900.000
|
2.469.000
|
12 tháng
|
|
86
|
Acetylsalicylic acid
|
2.160.000
|
2.160.000
|
21.600
|
12 tháng
|
|
87
|
Aciclovir
|
12.720.000
|
12.720.000
|
127.200
|
12 tháng
|
|
88
|
Acid amin
|
5.300.000
|
5.300.000
|
53.000
|
12 tháng
|
|
89
|
Amiodaron hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
120.000
|
12 tháng
|
|
90
|
Amlodipin + atorvastatin
|
47.250.000
|
47.250.000
|
472.500
|
12 tháng
|
|
91
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
142.500.000
|
142.500.000
|
1.425.000
|
12 tháng
|
|
92
|
Atropin sulfat
|
1.920.000
|
1.920.000
|
19.200
|
12 tháng
|
|
93
|
Bacillus clausii
|
201.600.000
|
201.600.000
|
2.016.000
|
12 tháng
|
|
94
|
Bacillus subtilis
|
31.920.000
|
31.920.000
|
319.200
|
12 tháng
|
|
95
|
Bacillus subtilis
|
105.000.000
|
105.000.000
|
1.050.000
|
12 tháng
|
|
96
|
Nước oxy già
|
1.350.000
|
1.350.000
|
13.500
|
12 tháng
|
|
97
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
75.600.000
|
75.600.000
|
756.000
|
12 tháng
|
|
98
|
Cefamandol
|
280.000.000
|
280.000.000
|
2.800.000
|
12 tháng
|
|
99
|
Manitol
|
965.250
|
965.250
|
9.653
|
12 tháng
|
|
100
|
Nước oxy già
|
3.466.000
|
3.466.000
|
34.660
|
12 tháng
|
|
101
|
Sắt sulfat + acid folic
|
91.980.000
|
91.980.000
|
919.800
|
12 tháng
|
|
102
|
Calci lactat
|
49.500.000
|
49.500.000
|
495.000
|
12 tháng
|
|
103
|
Carbocistein
|
119.700.000
|
119.700.000
|
1.197.000
|
12 tháng
|
|
104
|
Vitamin B1
|
156.000.000
|
156.000.000
|
1.560.000
|
12 tháng
|
|
105
|
Acetylsalicylic acid
|
4.500.000
|
4.500.000
|
45.000
|
12 tháng
|
|
106
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
70.140.000
|
70.140.000
|
701.400
|
12 tháng
|
|
107
|
Sắt fumarat + acid folic
|
23.600.000
|
23.600.000
|
236.000
|
12 tháng
|
|
108
|
Cefadroxil
|
348.000.000
|
348.000.000
|
3.480.000
|
12 tháng
|
|
109
|
Phenobarbital
|
56.000
|
56.000
|
560
|
12 tháng
|
|
110
|
Bromhexin hydroclorid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
378.000
|
12 tháng
|
|
111
|
Cefalexin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
1.400.000
|
12 tháng
|
|
112
|
Paracetamol + methocarbamol
|
11.500.000
|
11.500.000
|
115.000
|
12 tháng
|
|
113
|
Irbesartan
|
79.800.000
|
79.800.000
|
798.000
|
12 tháng
|
|
114
|
Alpha chymotrypsin
|
13.900.000
|
13.900.000
|
139.000
|
12 tháng
|
|
115
|
Clopidogrel
|
6.660.000
|
6.660.000
|
66.600
|
12 tháng
|
|
116
|
Misoprostol
|
6.400.000
|
6.400.000
|
64.000
|
12 tháng
|
|
117
|
Diazepam
|
480.000
|
480.000
|
4.800
|
12 tháng
|
|
118
|
Epinephrin
|
15.120.000
|
15.120.000
|
151.200
|
12 tháng
|
|
119
|
Rocuronium bromid
|
10.800.000
|
10.800.000
|
108.000
|
12 tháng
|
|
120
|
Terbutalin
|
19.950.000
|
19.950.000
|
199.500
|
12 tháng
|
|
121
|
Paracetamol
|
9.500.000
|
9.500.000
|
95.000
|
12 tháng
|
|
122
|
Cinnarizin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
30.000
|
12 tháng
|
|
123
|
Povidon iodin
|
24.325.000
|
24.325.000
|
243.250
|
12 tháng
|
|
124
|
Codein + terpin hydrat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
1.200.000
|
12 tháng
|
|
125
|
Magnesi sulfat
|
740.000
|
740.000
|
7.400
|
12 tháng
|
|
126
|
Colchicin
|
39.120.000
|
39.120.000
|
391.200
|
12 tháng
|
|
127
|
Colchicin
|
17.340.000
|
17.340.000
|
173.400
|
12 tháng
|
|
128
|
Chlorpheniramin
|
2.340.000
|
2.340.000
|
23.400
|
12 tháng
|
|
129
|
Chlorpheniramin
|
3.540.000
|
3.540.000
|
35.400
|
12 tháng
|
|
130
|
Dexamethason
|
3.000.000
|
3.000.000
|
30.000
|
12 tháng
|
|
131
|
Diazepam
|
1.344.000
|
1.344.000
|
13.440
|
12 tháng
|
|
132
|
Diclofenac
|
2.011.200
|
2.011.200
|
20.112
|
12 tháng
|
|
133
|
Digoxin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
160.000
|
12 tháng
|
|
134
|
Diphenhydramin
|
2.700.000
|
2.700.000
|
27.000
|
12 tháng
|
|
135
|
Drotaverin clohydrat
|
9.040.000
|
9.040.000
|
90.400
|
12 tháng
|
|
136
|
Drotaverin clohydrat
|
130.000.000
|
130.000.000
|
1.300.000
|
12 tháng
|
|
137
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
54.180.000
|
54.180.000
|
541.800
|
12 tháng
|
|
138
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
53.960.000
|
53.960.000
|
539.600
|
12 tháng
|
|
139
|
Papaverin hydroclorid
|
4.600.000
|
4.600.000
|
46.000
|
12 tháng
|
|
140
|
Esomeprazol
|
16.080.000
|
16.080.000
|
160.800
|
12 tháng
|
|
141
|
Famotidin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
1.400.000
|
12 tháng
|
|
142
|
Famotidin
|
110.700.000
|
110.700.000
|
1.107.000
|
12 tháng
|
|
143
|
Fusidic acid
|
42.110.000
|
42.110.000
|
421.100
|
12 tháng
|
|
144
|
Fusidic acid + betamethason
|
20.500.000
|
20.500.000
|
205.000
|
12 tháng
|
|
145
|
Glucose
|
4.620.000
|
4.620.000
|
46.200
|
12 tháng
|
|
146
|
Glucose
|
3.906.000
|
3.906.000
|
39.060
|
12 tháng
|
|
147
|
Glucose
|
55.080.000
|
55.080.000
|
550.800
|
12 tháng
|
|
148
|
Glycerol
|
4.158.000
|
4.158.000
|
41.580
|
12 tháng
|
|
149
|
Glyceryl trinitrat
|
14.922.000
|
14.922.000
|
149.220
|
12 tháng
|
|
150
|
Lactobacillus acidophilus
|
125.700.000
|
125.700.000
|
1.257.000
|
12 tháng
|
|
151
|
Levothyroxin
|
29.400.000
|
29.400.000
|
294.000
|
12 tháng
|
|
152
|
Lovastatin
|
92.400.000
|
92.400.000
|
924.000
|
12 tháng
|
|
153
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
128.000.000
|
128.000.000
|
1.280.000
|
12 tháng
|
|
154
|
Magnesi sulfat
|
546.000
|
546.000
|
5.460
|
12 tháng
|
|
155
|
Metformin
|
100.960.000
|
100.960.000
|
1.009.600
|
12 tháng
|
|
156
|
Methyl prednisolon
|
44.008.000
|
44.008.000
|
440.080
|
12 tháng
|
|
157
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
3.870.000
|
3.870.000
|
38.700
|
12 tháng
|
|
158
|
Midazolam
|
2.940.000
|
2.940.000
|
29.400
|
12 tháng
|
|
159
|
Morphin
|
11.247.000
|
11.247.000
|
112.470
|
12 tháng
|
|
160
|
Acetylcystein
|
101.430.000
|
101.430.000
|
1.014.300
|
12 tháng
|
|
161
|
Naloxon hydroclorid
|
2.940.000
|
2.940.000
|
29.400
|
12 tháng
|
|
162
|
Natri clorid
|
18.585.000
|
18.585.000
|
185.850
|
12 tháng
|
|
163
|
Natri clorid
|
5.280.000
|
5.280.000
|
52.800
|
12 tháng
|
|
164
|
Natri clorid
|
113.400.000
|
113.400.000
|
1.134.000
|
12 tháng
|
|
165
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
48.300.000
|
48.300.000
|
483.000
|
12 tháng
|
|
166
|
Natri hydrocarbonat
|
1.599.850
|
1.599.850
|
15.999
|
12 tháng
|
|
167
|
Neostigmin metylsulfat
|
2.184.000
|
2.184.000
|
21.840
|
12 tháng
|
|
168
|
Neostigmin metylsulfat
|
2.730.000
|
2.730.000
|
27.300
|
12 tháng
|
|
169
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
7.800.000
|
7.800.000
|
78.000
|
12 tháng
|
|
170
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
15.200.000
|
15.200.000
|
152.000
|
12 tháng
|
|
171
|
Omeprazol
|
26.400.000
|
26.400.000
|
264.000
|
12 tháng
|
|
172
|
Tobramycin + dexamethason
|
12.600.000
|
12.600.000
|
126.000
|
12 tháng
|
|
173
|
Phenoxy methylpenicilin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
210.000
|
12 tháng
|
|
174
|
Ranitidin
|
10.000.000
|
10.000.000
|
100.000
|
12 tháng
|
|
175
|
Ringer lactat
|
75.600.000
|
75.600.000
|
756.000
|
12 tháng
|
|
176
|
Saccharomyces boulardii
|
157.920.000
|
157.920.000
|
1.579.200
|
12 tháng
|
|
177
|
Salbutamol + ipratropium
|
37.800.000
|
37.800.000
|
378.000
|
12 tháng
|
|
178
|
Salbutamol sulfat
|
26.460.000
|
26.460.000
|
264.600
|
12 tháng
|
|
179
|
Salbutamol sulfat
|
25.200.000
|
25.200.000
|
252.000
|
12 tháng
|
|
180
|
Salbutamol sulfat
|
38.430.000
|
38.430.000
|
384.300
|
12 tháng
|
|
181
|
Sorbitol
|
2.205.000
|
2.205.000
|
22.050
|
12 tháng
|
|
182
|
Spiramycin + metronidazol
|
34.000.000
|
34.000.000
|
340.000
|
12 tháng
|
|
183
|
Tinidazol
|
23.098.000
|
23.098.000
|
230.980
|
12 tháng
|
|
184
|
Tobramycin
|
17.136.000
|
17.136.000
|
171.360
|
12 tháng
|
|
185
|
Vitamin A + D3
|
39.200.000
|
39.200.000
|
392.000
|
12 tháng
|
|
186
|
Vitamin B1
|
120.000.000
|
120.000.000
|
1.200.000
|
12 tháng
|
|
187
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
50.000.000
|
50.000.000
|
500.000
|
12 tháng
|
|
188
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
34.800.000
|
34.800.000
|
348.000
|
12 tháng
|
|
189
|
Vitamin B6
|
1.386.000
|
1.386.000
|
13.860
|
12 tháng
|
|
190
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
29.820.000
|
29.820.000
|
298.200
|
12 tháng
|
|
191
|
Vitamin C
|
99.960.000
|
99.960.000
|
999.600
|
12 tháng
|
|
192
|
Vitamin C
|
53.900.000
|
53.900.000
|
539.000
|
12 tháng
|
|
193
|
Vitamin K
|
1.550.000
|
1.550.000
|
15.500
|
12 tháng
|
|
194
|
Vitamin K
|
5.100.000
|
5.100.000
|
51.000
|
12 tháng
|
|
195
|
Acetyl leucin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
1.680.000
|
12 tháng
|
|
196
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
135.000.000
|
135.000.000
|
1.350.000
|
12 tháng
|
|
197
|
Vitamin C
|
37.800.000
|
37.800.000
|
378.000
|
12 tháng
|
|
198
|
Povidon iodin
|
23.000.000
|
23.000.000
|
230.000
|
12 tháng
|
|
199
|
Lovastatin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
252.000
|
12 tháng
|
|
200
|
Ketamin
|
12.160.000
|
12.160.000
|
121.600
|
12 tháng
|
|
201
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
90.000.000
|
90.000.000
|
900.000
|
12 tháng
|
|
202
|
Sắt fumarat + acid folic
|
37.800.000
|
37.800.000
|
378.000
|
12 tháng
|
|
203
|
Simvastatin
|
25.830.000
|
25.830.000
|
258.300
|
12 tháng
|
|
204
|
Amlodipin
|
18.800.000
|
18.800.000
|
188.000
|
12 tháng
|
|
205
|
Amoxicilin
|
147.000.000
|
147.000.000
|
1.470.000
|
12 tháng
|
|
206
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
93.450.000
|
93.450.000
|
934.500
|
12 tháng
|
|
207
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
124.000.000
|
124.000.000
|
1.240.000
|
12 tháng
|
|
208
|
Cefadroxil
|
135.000.000
|
135.000.000
|
1.350.000
|
12 tháng
|
|
209
|
Cefadroxil
|
240.000.000
|
240.000.000
|
2.400.000
|
12 tháng
|
|
210
|
Cefalexin
|
283.500.000
|
283.500.000
|
2.835.000
|
12 tháng
|
|
211
|
Cefradin
|
359.200.000
|
359.200.000
|
3.592.000
|
12 tháng
|
|
212
|
Drotaverin clohydrat
|
45.360.000
|
45.360.000
|
453.600
|
12 tháng
|
|
213
|
Drotaverin clohydrat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
420.000
|
12 tháng
|
|
214
|
Fexofenadin
|
113.400.000
|
113.400.000
|
1.134.000
|
12 tháng
|
|
215
|
Flunarizin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
250.000
|
12 tháng
|
|
216
|
Glibenclamid + metformin
|
149.940.000
|
149.940.000
|
1.499.400
|
12 tháng
|
|
217
|
Meloxicam
|
11.880.000
|
11.880.000
|
118.800
|
12 tháng
|
|
218
|
Metformin
|
100.960.000
|
100.960.000
|
1.009.600
|
12 tháng
|
|
219
|
Metformin
|
119.700.000
|
119.700.000
|
1.197.000
|
12 tháng
|
|
220
|
Rosuvastatin
|
20.790.000
|
20.790.000
|
207.900
|
12 tháng
|
|
221
|
Desloratadin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
310.000
|
12 tháng
|
|
222
|
Azithromycin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
420.000
|
12 tháng
|
|
223
|
Propofol
|
10.360.000
|
10.360.000
|
103.600
|
12 tháng
|
|
224
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
77.850.000
|
77.850.000
|
778.500
|
12 tháng
|
|
225
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
64.800.000
|
64.800.000
|
648.000
|
12 tháng
|
|
226
|
Insulin người tác dụng trung bình. trung gian
|
45.500.000
|
45.500.000
|
455.000
|
12 tháng
|
|
227
|
Povidon iodin
|
19.200.000
|
19.200.000
|
192.000
|
12 tháng
|
|
228
|
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
|
32.319.000
|
32.319.000
|
323.190
|
12 tháng
|
|
229
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
4.954.180
|
4.954.180
|
49.542
|
12 tháng
|
|
230
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
|
28.028.760
|
28.028.760
|
280.288
|
12 tháng
|
|
231
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
|
45.288.000
|
45.288.000
|
452.880
|
12 tháng
|
|
232
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
|
13.999.440
|
13.999.440
|
139.994
|
12 tháng
|
|
233
|
Vắc xin phòng Não mô cầu
|
26.250.000
|
26.250.000
|
262.500
|
12 tháng
|
|
234
|
Vắc xin phòng dại
|
494.400.000
|
494.400.000
|
4.944.000
|
12 tháng
|
|
235
|
Vắc xin phòng bệnh do Hib
|
10.800.000
|
10.800.000
|
108.000
|
12 tháng
|
|
236
|
Vắc xin phòng Cúm mùa
|
14.395.500
|
14.395.500
|
143.955
|
12 tháng
|
|
237
|
Vắc xin phòng Uốn ván
|
29.568.000
|
29.568.000
|
295.680
|
12 tháng
|
|
238
|
Vắc xin phòng dại
|
466.500.000
|
466.500.000
|
4.665.000
|
12 tháng
|
|
239
|
Paracetamol
|
4.750.000
|
4.750.000
|
47.500
|
12 tháng
|
|
240
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
33.000.000
|
33.000.000
|
330.000
|
12 tháng
|
|
241
|
Irbesartan
|
14.550.000
|
14.550.000
|
145.500
|
12 tháng
|
|
242
|
Fenofibrat
|
7.840.000
|
7.840.000
|
78.400
|
12 tháng
|
|
243
|
Carbocistein
|
25.974.900
|
25.974.900
|
259.749
|
12 tháng
|
|
244
|
Losartan
|
5.340.000
|
5.340.000
|
53.400
|
12 tháng
|
|
245
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
151.200.000
|
151.200.000
|
1.512.000
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Năng lực tài chính là gì? Cách chứng minh năng lực tài chính trong đấu thầu
Công ty niêm yết là gì? Phân biệt công ty niêm yết và công ty đại chúng
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
"Bất hợp tác với điều xấu cũng là nghĩa vụ như hợp tác với điều tốt. "
Mahatma Gandhi
Sự kiện trong nước: Ngày 19-4-1948, bộ đội chủ lực khu 9 đánh địch ở Tầm Vu (tỉnh Cần Thơ). Ta tiêu diệt hoàn toàn 24 xe quân sự, thu một khẩu pháo 105 ly và 100 súng trường của địch. Đây là một chiến thắng có tiếng vang lớn ở Nam Bộ trong những nǎm đầu kháng chiến chống giặc Pháp xâm lược.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Quỳ Hợp đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Trung tâm Y tế huyện Quỳ Hợp đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.