Thông báo mời thầu

Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic

    Đang xem  
Tìm thấy: 10:58 17/11/2022
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung ứng các mặt hàng thuốc năm 2023 tại Bệnh viện Hữu nghị đa khoa tỉnh Nghệ An
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn bảo hiểm y tế, viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An 2023.
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
Thời điểm đóng thầu
09:00 08/12/2022
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
90 Ngày
Số quyết định phê duyệt
2148/QD-BV
Ngày phê duyệt
16/11/2022 10:56
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Không qua mạng
Địa điểm nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá bán HSMT
1.000.000 VND

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:30 08/12/2022
Địa điểm mở thầu
Hội trường Giao ban Điều dưỡng trưởng - Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An - Km 5, Đại lộ Lênin, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Nghệ An
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng hoạt động hợp pháp tại Việt Nam phát hành hoặc đặt cọc bằng Séc
Số tiền đảm bảo dự thầu
2.076.113.232 VND
Số tiền bằng chữ
Hai tỷ không trăm bảy mươi sáu triệu một trăm mười ba nghìn hai trăm ba mươi hai đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
120 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 08/12/2022 (07/04/2023)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acetyl leucin 500mg
92.240.000
92.240.000
922.400
12 tháng
2
Acetylsalicylic acid 100mg
574.000.000
574.000.000
5.740.000
12 tháng
3
Acetylsalicylic acid + clopidogrel 100mg + 75mg
833.120.000
833.120.000
8.331.200
12 tháng
4
Acid amin + glucose + lipid (11,3% + 11% + 20%)/1440ml
31.500.000
31.500.000
315.000
12 tháng
5
Acid amin 10%/200ml
73.500.000
73.500.000
735.000
12 tháng
6
Acid amin 7%/250ml
112.000.000
112.000.000
1.120.000
12 tháng
7
Adalimumab 40mg/0,4ml
230.264.320
230.264.320
2.302.644
12 tháng
8
Albumin 25%/50ml
1.671.200.000
1.671.200.000
16.712.000
12 tháng
9
Alendronat natri + cholecalciferol Acid alendronic 70mg + cholecalciferol 5600IU
59.169.000
59.169.000
591.690
12 tháng
10
Alendronat natri + cholecalciferol Acid alendronic 70mg + cholecalciferol 2800IU
59.168.400
59.168.400
591.684
12 tháng
11
Alfuzosin Alfuzosin dạng muối 10mg
53.518.500
53.518.500
535.185
12 tháng
12
Allopurinol 100mg
52.500.000
52.500.000
525.000
12 tháng
13
Ambroxol Ambroxol dạng muối 30mg
150.000.000
150.000.000
1.500.000
12 tháng
14
Amlodipin 10mg
43.800.000
43.800.000
438.000
12 tháng
15
Amlodipin + indapamid 5mg + 1,5mg
49.870.000
49.870.000
498.700
12 tháng
16
Amlodipin + indapamid + perindopril Amlodipin 5mg + indapamid 1,25mg + perindopril dạng muối 5mg
42.785.000
42.785.000
427.850
12 tháng
17
Amlodipin + indapamid + perindopril Amlodipin 10mg + indapamid 1,25mg + perindopril dạng muối 5mg
42.785.000
42.785.000
427.850
12 tháng
18
Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg
567.000.000
567.000.000
5.670.000
12 tháng
19
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg +160mg + 12,5mg
90.535.000
90.535.000
905.350
12 tháng
20
Amoxicilin+ Acid clavulanic 1g + 0,2g
2.728.320.000
2.728.320.000
27.283.200
12 tháng
21
Ampicilin + sulbactam 1g + 500mg
3.085.100.000
3.085.100.000
30.851.000
12 tháng
22
Amylase + lipase + protease 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur
13.703.000
13.703.000
137.030
12 tháng
23
Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/5ml
65.640.000
65.640.000
656.400
12 tháng
24
Basiliximab 20mg
593.642.460
593.642.460
5.936.425
12 tháng
25
Betahistin Betahistin dạng muối 24mg
298.100.000
298.100.000
2.981.000
12 tháng
26
Betamethason 7mg/ml
63.738.000
63.738.000
637.380
12 tháng
27
Bilastine 20mg
18.600.000
18.600.000
186.000
12 tháng
28
Bisoprolol Bisoprolol dạng muối 2,5mg
102.000.000
102.000.000
1.020.000
12 tháng
29
Bisoprolol + hydroclorothiazid Bisoprolol dạng muối 5mg + hydroclorothiazid 12,5mg
720.000.000
720.000.000
7.200.000
12 tháng
30
Botulinum toxin Botulinum toxin type A 100 UI
754.425.000
754.425.000
7.544.250
12 tháng
31
Botulinum toxin Botulinum toxin type A 300 UI
288.056.400
288.056.400
2.880.564
12 tháng
32
Brimonidin tartrat + timolol (10mg + 25mg)/5ml
27.527.100
27.527.100
275.271
12 tháng
33
Budesonid 1mg/2ml
49.812.000
49.812.000
498.120
12 tháng
34
Calcipotriol + betamethason dipropionat (750mcg + 9,645mg)/15g
155.790.000
155.790.000
1.557.900
12 tháng
35
Calcitonin 100UI
270.000.000
270.000.000
2.700.000
12 tháng
36
Calcitonin 50UI
72.750.000
72.750.000
727.500
12 tháng
37
Candesartan Candesartan dạng muối 8mg
225.000.000
225.000.000
2.250.000
12 tháng
38
Carbamazepin 200mg
78.120.000
78.120.000
781.200
12 tháng
39
Carbetocin 100mcg/1ml
238.821.600
238.821.600
2.388.216
12 tháng
40
Ciclopiroxolamin 200mg/20g
30.000.000
30.000.000
300.000
12 tháng
41
Cilostazol 100mg
266.800.000
266.800.000
2.668.000
12 tháng
42
Ciprofloxacin 0,2%/0,25ml
860.000
860.000
8.600
12 tháng
43
Clobetasol propionat 0,05%/15g
34.249.600
34.249.600
342.496
12 tháng
44
Colchicin 1mg
26.000.000
26.000.000
260.000
12 tháng
45
Colistin Colistin dạng muối 1.000.000UI
1.134.000.000
1.134.000.000
11.340.000
12 tháng
46
Cyclophosphamid 200mg
17.440.150
17.440.150
174.402
12 tháng
47
Cyclophosphamid 500mg
6.218.800
6.218.800
62.188
12 tháng
48
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 10mg + 2,660mg
105.000.000
105.000.000
1.050.000
12 tháng
49
Choline alfoscerat 1g
1.386.000.000
1.386.000.000
13.860.000
12 tháng
50
Deferoxamin Deferoxamin dạng muối 500mg
1.085.000.000
1.085.000.000
10.850.000
12 tháng
51
Desfluran 100%/240ml
54.000.000
54.000.000
540.000
12 tháng
52
Desloratadin 5mg
172.500.000
172.500.000
1.725.000
12 tháng
53
Desmopressin Desmopressin dạng muối 0,1 mg
33.199.500
33.199.500
331.995
12 tháng
54
Dexamethason Dexamethason dạng muối 4mg/1ml
110.000.000
110.000.000
1.100.000
12 tháng
55
Diazepam 5mg
31.500.000
31.500.000
315.000
12 tháng
56
Diclofenac Diclofenac dạng muối 100mg
84.000.000
84.000.000
840.000
12 tháng
57
Digoxin 0,5mg/2ml
220.500.000
220.500.000
2.205.000
12 tháng
58
Dinoproston 10mg
46.725.000
46.725.000
467.250
12 tháng
59
Diosmectit 3g
34.750.000
34.750.000
347.500
12 tháng
60
Diosmin + hesperidin 450mg+50mg
24.792.000
24.792.000
247.920
12 tháng
61
Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg
126.400.000
126.400.000
1.264.000
12 tháng
62
Donepezil Donepezil dạng muối 10mg
58.080.000
58.080.000
580.800
12 tháng
63
Doxorubicin Doxorubicin dạng muối 10mg
11.398.800
11.398.800
113.988
12 tháng
64
Dung dịch lọc máu liên lục Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Túi 5 Lít gồm 2 khoang (khoang A + khoang B).
1.120.000.000
1.120.000.000
11.200.000
12 tháng
65
Dung dịch lọc máu liên lục (Natri clorid 2,34g + Calci clorid dihydrat 1,1g + Magnesi clorid hexahydrat 0,51g + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g)/555ml; (Natri clorid 27,47g + Natri hydrocarbonat 15,96g)/4445ml
3.150.000.000
3.150.000.000
31.500.000
12 tháng
66
Dydrogesteron 10mg
15.456.000
15.456.000
154.560
12 tháng
67
Enoxaparin Enoxaparin dạng muối 40mg/0,4ml
1.750.000.000
1.750.000.000
17.500.000
12 tháng
68
Enoxaparin Enoxaparin dạng muối 60mg/0,6ml
475.000.000
475.000.000
4.750.000
12 tháng
69
Ephedrin Ephedrin dạng muối 30mg/10ml
26.145.000
26.145.000
261.450
12 tháng
70
Ephedrin Ephedrin dạng muối 30mg/10ml
103.950.000
103.950.000
1.039.500
12 tháng
71
Ephedrin Ephedrin dạng muối 30mg/1ml
346.500.000
346.500.000
3.465.000
12 tháng
72
Etifoxin chlohydrat 50mg
132.000.000
132.000.000
1.320.000
12 tháng
73
Etomidat 20mg/10ml
36.000.000
36.000.000
360.000
12 tháng
74
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml
1.240.000.000
1.240.000.000
12.400.000
12 tháng
75
Famotidin 20mg
59.000.000
59.000.000
590.000
12 tháng
76
Felodipin 5mg
24.000.000
24.000.000
240.000
12 tháng
77
Fentanyl 0,1mg/2ml
896.000.000
896.000.000
8.960.000
12 tháng
78
Fentanyl 0,5mg/10ml
240.000.000
240.000.000
2.400.000
12 tháng
79
Filgrastim 30MU
49.814.500
49.814.500
498.145
12 tháng
80
Fluorometholon 5mg/5ml
44.480.000
44.480.000
444.800
12 tháng
81
Fusidic acid + betamethason (300mg + 15mg)/15g
71.520.000
71.520.000
715.200
12 tháng
82
Fusidic acid + hydrocortison (Fusidic acid 300mg + hydrocortison dạng muối 150mg)/15g
19.426.000
19.426.000
194.260
12 tháng
83
Gabapentin 100mg
155.000.000
155.000.000
1.550.000
12 tháng
84
Gabapentin 300mg
225.000.000
225.000.000
2.250.000
12 tháng
85
Gadoteric acid 2,7932g/10ml
520.000.000
520.000.000
5.200.000
12 tháng
86
Gliclazid 60mg
99.960.000
99.960.000
999.600
12 tháng
87
Glucose 5%/250ml
170.000.000
170.000.000
1.700.000
12 tháng
88
Glyceryl trinitrat 10mg/10ml
160.566.000
160.566.000
1.605.660
12 tháng
89
Immune globulin 2,5g
68.000.000
68.000.000
680.000
12 tháng
90
Indacaterol + glycopyrronium 110mcg + 50mcg
209.762.400
209.762.400
2.097.624
12 tháng
91
Indomethacin 0,1%/5ml
136.000.000
136.000.000
1.360.000
12 tháng
92
Infliximab 100mg
590.940.000
590.940.000
5.909.400
12 tháng
93
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 450 UI/1,5ml
415.000.000
415.000.000
4.150.000
12 tháng
94
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 1000UI/10ml
186.000.000
186.000.000
1.860.000
12 tháng
95
Insulin người trộn, hỗn hợp 1000UI/10ml (30/70)
248.000.000
248.000.000
2.480.000
12 tháng
96
Insulin người trộn, hỗn hợp 300UI/3ml (30/70)
912.000.000
912.000.000
9.120.000
12 tháng
97
Iobitridol 32,905g/50ml
7.150.000.000
7.150.000.000
71.500.000
12 tháng
98
Iobitridol 65,81g/100ml
97.000.000
97.000.000
970.000
12 tháng
99
Iohexol 15000mg Iodine/50ml
3.193.970.000
3.193.970.000
31.939.700
12 tháng
100
Isosorbid Isosorbid dạng muối 10mg
553.960.000
553.960.000
5.539.600
12 tháng
101
Itraconazol 100mg
77.500.000
77.500.000
775.000
12 tháng
102
Ivabradin 7,5mg
79.968.000
79.968.000
799.680
12 tháng
103
Kali clorid 1g/10ml
275.000.000
275.000.000
2.750.000
12 tháng
104
Ketamin 500mg/10ml
12.160.000
12.160.000
121.600
12 tháng
105
Lansoprazol 15mg
742.500.000
742.500.000
7.425.000
12 tháng
106
Lercanidipin hydroclorid 10mg
159.800.000
159.800.000
1.598.000
12 tháng
107
Levocetirizin Levocetirizin dạng muối 5mg
128.000.000
128.000.000
1.280.000
12 tháng
108
Levofloxacin 0,5%/5ml
127.125.000
127.125.000
1.271.250
12 tháng
109
Levofloxacin 1,5% /5ml
289.997.500
289.997.500
2.899.975
12 tháng
110
Levothyroxin Levothyroxin dạng muối 100 mcg
5.350.000
5.350.000
53.500
12 tháng
111
Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg
885.000.000
885.000.000
8.850.000
12 tháng
112
L-Ornithin - L- aspartat 5g
115.000.000
115.000.000
1.150.000
12 tháng
113
Loxoprofen Loxoprofen dạng muối 60mg
13.860.000
13.860.000
138.600
12 tháng
114
Macrogol Macrogol 4000: 10g
1.282.500
1.282.500
12.825
12 tháng
115
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
8.999.700
8.999.700
89.997
12 tháng
116
Magnesi aspartat + kali aspartat 400mg + 452mg
183.120.000
183.120.000
1.831.200
12 tháng
117
Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg
745.920.000
745.920.000
7.459.200
12 tháng
118
Mebeverin hydroclorid 200 mg
52.830.000
52.830.000
528.300
12 tháng
119
Mecobalamin 500mcg/1ml
181.915.000
181.915.000
1.819.150
12 tháng
120
Mesalazin/mesalamin 1g
82.917.000
82.917.000
829.170
12 tháng
121
Mesalazin/mesalamin 2000mg
198.625.000
198.625.000
1.986.250
12 tháng
122
Mesna 400mg/4ml
9.060.750
9.060.750
90.608
12 tháng
123
Metronidazol + neomycin + nystatin Metronidazol 500mg + neomycin dạng muối 65.000UI + nystatin 100.000UI
11.800.000
11.800.000
118.000
12 tháng
124
Miconazol Miconazol dạng muối 2%, 15g
2.940.000
2.940.000
29.400
12 tháng
125
Midazolam 5mg/1ml
1.134.000.000
1.134.000.000
11.340.000
12 tháng
126
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat ( Monobasic natri phosphat 19g + Dibasic natri phosphat 7g)/118 ml
17.250.000
17.250.000
172.500
12 tháng
127
Morphin Morphin dạng muối 10mg/1ml
139.650.000
139.650.000
1.396.500
12 tháng
128
Acetylcystein 200mg
86.000.000
86.000.000
860.000
12 tháng
129
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) 0,5 %/15ml
76.922.400
76.922.400
769.224
12 tháng
130
Natri diquafosol 150mg/5ml
6.483.750
6.483.750
64.838
12 tháng
131
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
99.000.000
99.000.000
990.000
12 tháng
132
Neomycin + polymyxin B + dexamethason (Neomycin dạng muối 17500 IU + Polymyxin B dạng muối 30000 IU + Dexamethason 5mg)/ 5ml
41.800.000
41.800.000
418.000
12 tháng
133
Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml
93.500.000
93.500.000
935.000
12 tháng
134
Nicardipin Nicardipin dạng muối 10mg/10ml
624.995.000
624.995.000
6.249.950
12 tháng
135
Nimodipin 10mg/50ml
175.800.000
175.800.000
1.758.000
12 tháng
136
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 4mg/4ml
366.500.000
366.500.000
3.665.000
12 tháng
137
Nhũ dịch lipid 20%/100ml
97.000.000
97.000.000
970.000
12 tháng
138
Oseltamivir 75mg
22.438.500
22.438.500
224.385
12 tháng
139
Oxytocin 10UI
233.750.000
233.750.000
2.337.500
12 tháng
140
Perindopril + amlodipin Perindopril dạng muối 3,5mg + amlodipin 2,5mg
59.600.000
59.600.000
596.000
12 tháng
141
Perindopril + amlodipin Perindopril dạng muối 4mg + amlodipin 10mg
227.200.000
227.200.000
2.272.000
12 tháng
142
Perindopril + amlodipin Perindopril dạng muối 7mg + amlodipin 5mg
197.670.000
197.670.000
1.976.700
12 tháng
143
Pethidin hydroclorid 100mg/2ml
7.200.000
7.200.000
72.000
12 tháng
144
Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol 31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg
3.470.000
3.470.000
34.700
12 tháng
145
Piperacilin 4g
1.264.000.000
1.264.000.000
12.640.000
12 tháng
146
Piracetam 1g/5ml
14.788.500
14.788.500
147.885
12 tháng
147
Pirenoxin 0,25mg/5ml
6.058.800
6.058.800
60.588
12 tháng
148
Polyethylen glycol + propylen glycol (Polyethylen glycol 400: 0,4% + propylen glycol 0,3%)/5ml
601.000.000
601.000.000
6.010.000
12 tháng
149
Prednisolon acetat 50mg/5ml
15.881.000
15.881.000
158.810
12 tháng
150
Progesteron 100mg
84.500.000
84.500.000
845.000
12 tháng
151
Progesteron 25mg/1ml
3.780.000
3.780.000
37.800
12 tháng
152
Propofol 200mg
550.000.000
550.000.000
5.500.000
12 tháng
153
Phenylephrin 500mcg/10ml
389.000.000
389.000.000
3.890.000
12 tháng
154
Insulin người trộn, hỗn hợp 300UI/3ml (30/70)
182.733.000
182.733.000
1.827.330
12 tháng
155
Salbutamol sulfat Salbutamol 5mg/5ml
920.000.000
920.000.000
9.200.000
12 tháng
156
Sắt protein succinylat 800mg/15ml
37.000.000
37.000.000
370.000
12 tháng
157
Sắt sucrose Tương đương Sắt nguyên tố 100mg
371.490.000
371.490.000
3.714.900
12 tháng
158
Secukinumab 150mg
3.128.000.000
3.128.000.000
31.280.000
12 tháng
159
Sevofluran 100%/250ml
1.264.000.000
1.264.000.000
12.640.000
12 tháng
160
Simethicon 1200mg
53.300.000
53.300.000
533.000
12 tháng
161
Simethicon 1999,8 mg
264.000.000
264.000.000
2.640.000
12 tháng
162
Spiramycin + metronidazol 750.000UI + 125mg
37.400.000
37.400.000
374.000
12 tháng
163
Tafluprost 0,0375mg/2,5ml
24.479.900
24.479.900
244.799
12 tháng
164
Terlipressin Terlipressin dạng muối 1mg
37.243.500
37.243.500
372.435
12 tháng
165
Tocilizumab 200mg/10ml
674.814.000
674.814.000
6.748.140
12 tháng
166
Tolperison Tolperison dạng muối 150mg
82.320.000
82.320.000
823.200
12 tháng
167
Tyrothricin 5mg/5g
11.970.000
11.970.000
119.700
12 tháng
168
Thiamazol 5mg
84.000.000
84.000.000
840.000
12 tháng
169
Thiocolchicosid 4mg/2ml
372.000.000
372.000.000
3.720.000
12 tháng
170
Travoprost 0,004%/2,5ml
17.661.000
17.661.000
176.610
12 tháng
171
Travoprost + timolol (100mcg+12,5mg)/2,5ml
32.000.000
32.000.000
320.000
12 tháng
172
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid (50mg + 50mg)/10ml
6.750.000
6.750.000
67.500
12 tháng
173
Valproat natri 400mg/4ml
133.200.000
133.200.000
1.332.000
12 tháng
174
Valproat natri 200mg
24.790.000
24.790.000
247.900
12 tháng
175
Yếu tố VIII 250UI/5ml
1.000.300.000
1.000.300.000
10.003.000
12 tháng
176
Yếu tố VIII 500UI
313.200.000
313.200.000
3.132.000
12 tháng
177
Zoledronic acid 5mg/100ml
878.993.570
878.993.570
8.789.936
12 tháng
178
Zopiclon 7,5mg
2.400.000
2.400.000
24.000
12 tháng
179
Salmeterol + fluticason propionat (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều
1.390.450.000
1.390.450.000
13.904.500
12 tháng
180
Insulin analog trộn, hỗn hợp 300UI/3ml (25/75)
56.750.000
56.750.000
567.500
12 tháng
181
Insulin analog trộn, hỗn hợp 300UI/3ml (50/50)
56.750.000
56.750.000
567.500
12 tháng
182
Albumin + immuno globulin 50ml
94.500.000
94.500.000
945.000
12 tháng
183
Diazepam 10mg/2ml
37.800.000
37.800.000
378.000
12 tháng
184
Etoricoxib 60 mg
67.200.000
67.200.000
672.000
12 tháng
185
Ivabradin 5 mg
80.500.000
80.500.000
805.000
12 tháng
186
Metformin Metformin dạng muối 750mg
73.540.000
73.540.000
735.400
12 tháng
187
Silymarin 140mg
128.000.000
128.000.000
1.280.000
12 tháng
188
Tranexamic acid 500mg
7.700.000
7.700.000
77.000
12 tháng
189
Moxifloxacin 0,5%/5ml
149.400.000
149.400.000
1.494.000
12 tháng
190
Ringer lactat 500ml
83.790.000
83.790.000
837.900
12 tháng
191
Acetyl leucin 500mg
110.000.000
110.000.000
1.100.000
12 tháng
192
Acetylsalicylic acid 81mg
162.500.000
162.500.000
1.625.000
12 tháng
193
Acetylsalicylic acid + clopidogrel 100mg + 75mg
380.000.000
380.000.000
3.800.000
12 tháng
194
Acid amin + glucose + lipid (11,3% 80ml + 11,0% 236ml + 20,0% 68ml)/384ml
109.800.000
109.800.000
1.098.000
12 tháng
195
Acid amin 10% 250ml
49.900.000
49.900.000
499.000
12 tháng
196
Alpha chymotrypsin 4,2 mg
21.000.000
21.000.000
210.000
12 tháng
197
Ambroxol Ambroxol dạng muối 30mg
157.500.000
157.500.000
1.575.000
12 tháng
198
Amisulprid 200mg
23.900.000
23.900.000
239.000
12 tháng
199
Amitriptylin hydroclorid 25mg
66.000.000
66.000.000
660.000
12 tháng
200
Ampicilin + sulbactam 1g + 500mg
2.400.000.000
2.400.000.000
24.000.000
12 tháng
201
Atracurium besylat 25mg/2,5ml
2.552.300
2.552.300
25.523
12 tháng
202
Betahistin Betahistin dạng muối 24mg
65.730.000
65.730.000
657.300
12 tháng
203
Betahistin Betahistin dạng muối 16mg
27.000.000
27.000.000
270.000
12 tháng
204
Betamethason 15mg/30g
30.750.000
30.750.000
307.500
12 tháng
205
Bisoprolol Bisoprolol dạng muối 2,5mg
65.000.000
65.000.000
650.000
12 tháng
206
Bisoprolol + hydroclorothiazid Bisoprolol dạng muối 2,5mg + hydroclorothiazid 6,25mg
770.000.000
770.000.000
7.700.000
12 tháng
207
Bisoprolol + hydroclorothiazid Bisoprolol dạng muối 5mg + hydroclorothiazid 6,25mg
465.200.000
465.200.000
4.652.000
12 tháng
208
Bortezomib 3,5mg
567.000.000
567.000.000
5.670.000
12 tháng
209
Calci gluconat 1g/10ml
13.297.000
13.297.000
132.970
12 tháng
210
Candesartan Candesartan dạng muối 8mg
350.000.000
350.000.000
3.500.000
12 tháng
211
Cefamandol 1g
3.574.450.000
3.574.450.000
35.744.500
12 tháng
212
Cefmetazol 1g
3.185.000.000
3.185.000.000
31.850.000
12 tháng
213
Cefoperazon 2g
4.000.000.000
4.000.000.000
40.000.000
12 tháng
214
Cefoperazon + sulbactam 0,5g +0,5 g
2.800.000.000
2.800.000.000
28.000.000
12 tháng
215
Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g
2.996.000.000
2.996.000.000
29.960.000
12 tháng
216
Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g
3.825.000.000
3.825.000.000
38.250.000
12 tháng
217
Cefoxitin 2g
997.500.000
997.500.000
9.975.000
12 tháng
218
Cefoxitin 1g
3.952.620.000
3.952.620.000
39.526.200
12 tháng
219
Cefpirom 1g
625.000.000
625.000.000
6.250.000
12 tháng
220
Ceftizoxim 1g
4.160.000.000
4.160.000.000
41.600.000
12 tháng
221
Ceftizoxim 2g
900.000.000
900.000.000
9.000.000
12 tháng
222
Cytarabin 100mg
6.680.000
6.680.000
66.800
12 tháng
223
Deferipron 500mg
12.420.000
12.420.000
124.200
12 tháng
224
Dung dịch lọc màng bụng (Calci clorid 18,3mg + Dextrose hydrous 2,5g + Magie clorid 5,08mg + Natri clorid 538mg + Natri lactat 448mg)/100ml x 2 lít
312.712.000
312.712.000
3.127.120
12 tháng
225
Dung dịch lọc màng bụng (Calci clorid 18,3mg+ Dextrose hydrous 1,5g + Magie clorid 5,08mg + Natri clorid 538mg + Natri lactat 448mg)/100ml x 2 lít
469.068.000
469.068.000
4.690.680
12 tháng
226
Enalapril + hydrochlorothiazid Enalapril dạng muối 10mg + hydrochlorothiazid 12,5mg
690.000.000
690.000.000
6.900.000
12 tháng
227
Enalapril + hydrochlorothiazid Enalapril dạng muối 10mg + hydrochlorothiazid 25mg
862.500.000
862.500.000
8.625.000
12 tháng
228
Enalapril + hydrochlorothiazid Enalapril dạng muối 20mg + hydrochlorothiazid 12,5mg
380.000.000
380.000.000
3.800.000
12 tháng
229
Etoricoxib 90mg
21.930.000
21.930.000
219.300
12 tháng
230
Famotidin 20mg/2ml
1.048.950.000
1.048.950.000
10.489.500
12 tháng
231
Fentanyl 0,1mg/2ml
1.008.000.000
1.008.000.000
10.080.000
12 tháng
232
Fexofenadin Fexofenadin dạng muối 120mg
17.200.000
17.200.000
172.000
12 tháng
233
Flunarizin 5mg
49.400.000
49.400.000
494.000
12 tháng
234
Furosemid + spironolacton 20mg + 50mg
25.500.000
25.500.000
255.000
12 tháng
235
Gabapentin 300mg
134.500.000
134.500.000
1.345.000
12 tháng
236
Glibenclamid + metformin Glibenclamid 5mg + metformin dạng muối 500mg
106.080.000
106.080.000
1.060.800
12 tháng
237
Hydroxyurea 500mg
516.000.000
516.000.000
5.160.000
12 tháng
238
Isotretinoin 10mg
41.500.000
41.500.000
415.000
12 tháng
239
Lenalidomid 10mg
59.700.000
59.700.000
597.000
12 tháng
240
Levetiracetam 500mg
11.400.000
11.400.000
114.000
12 tháng
241
Levosulpirid 50mg
8.750.000
8.750.000
87.500
12 tháng
242
Lidocain + epinephrin Lidocain dạng muối 30mg/1,8ml + epinephrin dạng muối 0,01813 mg/1,8ml
34.750.000
34.750.000
347.500
12 tháng
243
Lisinopril 10mg
120.000.000
120.000.000
1.200.000
12 tháng
244
Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg
128.100.000
128.100.000
1.281.000
12 tháng
245
Mercaptopurin 50mg
7.000.000
7.000.000
70.000
12 tháng
246
Metformin Metformin dạng muối 750mg
114.000.000
114.000.000
1.140.000
12 tháng
247
Naproxen 250mg
45.000.000
45.000.000
450.000
12 tháng
248
Natri montelukast Montelukast 10mg
81.600.000
81.600.000
816.000
12 tháng
249
Natri montelukast Montelukast 4mg
49.200.000
49.200.000
492.000
12 tháng
250
Nebivolol 5mg
99.000.000
99.000.000
990.000
12 tháng
251
Nimodipin 10mg/50ml
1.080.000.000
1.080.000.000
10.800.000
12 tháng
252
Nhũ dịch lipid 10%/250ml
117.650.000
117.650.000
1.176.500
12 tháng
253
Octreotid 0,1mg/1ml
420.000.000
420.000.000
4.200.000
12 tháng
254
Olanzapin 5mg
2.565.000
2.565.000
25.650
12 tháng
255
Oxacilin 1g
210.000.000
210.000.000
2.100.000
12 tháng
256
Pamidronat Pamidronat dạng muối 30mg
1.260.000.000
1.260.000.000
12.600.000
12 tháng
257
Pravastatin Pravastatin dạng muối 10mg
414.800.000
414.800.000
4.148.000
12 tháng
258
Pravastatin Pravastatin dạng muối 40mg
544.000.000
544.000.000
5.440.000
12 tháng
259
Pregabalin 100mg
340.000.000
340.000.000
3.400.000
12 tháng
260
Pregabalin 75mg
36.000.000
36.000.000
360.000
12 tháng
261
Quetiapin 100mg
30.000.000
30.000.000
300.000
12 tháng
262
Rabeprazol Rabeprazol dạng muối 20mg
784.000.000
784.000.000
7.840.000
12 tháng
263
Rabeprazol Rabeprazol dạng muối 20mg
162.000.000
162.000.000
1.620.000
12 tháng
264
Salbutamol + ipratropium (Salbutamol 2,5mg + Ipratropium dạng muối 0,5mg)/2,5ml
435.000.000
435.000.000
4.350.000
12 tháng
265
Salicylic acid + betamethason dipropionat (900mg + 15mg)/30g
12.220.000
12.220.000
122.200
12 tháng
266
Sofosbuvir + velpatasvir 400mg+100mg
148.200.000
148.200.000
1.482.000
12 tháng
267
Solifenacin succinate 10mg
87.000.000
87.000.000
870.000
12 tháng
268
Sulfamethoxazol + trimethoprim 800mg + 160mg
7.000.000
7.000.000
70.000
12 tháng
269
Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg
301.200.000
301.200.000
3.012.000
12 tháng
270
Thalidomid 50mg
177.600.000
177.600.000
1.776.000
12 tháng
271
Trimebutin maleat 200mg
17.500.000
17.500.000
175.000
12 tháng
272
Ursodeoxycholic acid 300mg
312.500.000
312.500.000
3.125.000
12 tháng
273
Valsartan 80mg
92.500.000
92.500.000
925.000
12 tháng
274
Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg
124.500.000
124.500.000
1.245.000
12 tháng
275
Vancomycin 1g
1.027.000.000
1.027.000.000
10.270.000
12 tháng
276
Vincristin sulfat Vincrítin 1mg
2.760.000
2.760.000
27.600
12 tháng
277
Voriconazol 200mg
2.600.000.000
2.600.000.000
26.000.000
12 tháng
278
Warfarin Warfarin dạng muối 2mg
15.000.000
15.000.000
150.000
12 tháng
279
Zoledronic acid 5mg/100ml
742.500.000
742.500.000
7.425.000
12 tháng
280
Vancomycin 1g
1.738.000.000
1.738.000.000
17.380.000
12 tháng
281
Ondansetron 8mg
20.850.000
20.850.000
208.500
12 tháng
282
Cefoperazon 0,5g
342.500.000
342.500.000
3.425.000
12 tháng
283
Cilnidipin 10mg
290.000.000
290.000.000
2.900.000
12 tháng
284
Levothyroxin Levothyroxin dạng muối 50 mcg
5.035.000
5.035.000
50.350
12 tháng
285
Cefradin 500mg
8.400.000
8.400.000
84.000
12 tháng
286
Amoxicilin 250mg
13.650.000
13.650.000
136.500
12 tháng
287
Ciprofloxacin 500mg
66.240.000
66.240.000
662.400
12 tháng
288
Clopidogrel 75mg
13.800.000
13.800.000
138.000
12 tháng
289
Drotaverin clohydrat 40mg
2.835.000
2.835.000
28.350
12 tháng
290
Esomeprazol 40 mg
533.600.000
533.600.000
5.336.000
12 tháng
291
Glibenclamid + metformin Glibenclamid 2,5 mg + metformin dạng muối 500mg
139.440.000
139.440.000
1.394.400
12 tháng
292
Glibenclamid + metformin Glibenclamid 5mg + metformin dạng muối 500mg
161.700.000
161.700.000
1.617.000
12 tháng
293
Gliclazid + metformin Gliclazid 80mg + metformin dạng muối 500mg
74.960.000
74.960.000
749.600
12 tháng
294
Imidapril Imidapril dạng muối 5mg
103.500.000
103.500.000
1.035.000
12 tháng
295
Indapamid 1,5mg
24.000.000
24.000.000
240.000
12 tháng
296
Metformin Metformin dạng muối 750mg
100.960.000
100.960.000
1.009.600
12 tháng
297
Metformin Metformin dạng muối 1000mg
114.000.000
114.000.000
1.140.000
12 tháng
298
Metformin Metformin dạng muối 500mg
95.760.000
95.760.000
957.600
12 tháng
299
Olanzapin 10mg
23.100.000
23.100.000
231.000
12 tháng
300
Glimepirid + metformin Glimepirid 1mg + metformin dạng muối 500mg
26.000.000
26.000.000
260.000
12 tháng
301
Paracetamol + tramadol Paracetamol 325mg + tramadol dạng muối 37,5mg
156.000.000
156.000.000
1.560.000
12 tháng
302
Pregabalin 75mg
119.700.000
119.700.000
1.197.000
12 tháng
303
Tamsulosin hydroclorid 0,4mg
31.500.000
31.500.000
315.000
12 tháng
304
Telmisartan 40mg
115.000.000
115.000.000
1.150.000
12 tháng
305
Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg
226.800.000
226.800.000
2.268.000
12 tháng
306
Trimetazidin Trimetazidin dạng muối 20mg
12.000.000
12.000.000
120.000
12 tháng
307
Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg
144.000.000
144.000.000
1.440.000
12 tháng
308
Perindopril + amlodipin Perindopril dạng muối 4mg + amlodipin 5mg
127.500.000
127.500.000
1.275.000
12 tháng
309
Acenocoumarol 4mg
134.500.000
134.500.000
1.345.000
12 tháng
310
Acetazolamid 250mg
4.010.000
4.010.000
40.100
12 tháng
311
Acetyl leucin 1000mg/10ml
2.259.600.000
2.259.600.000
22.596.000
12 tháng
312
Acetyl leucin 500mg/5ml
2.485.560.000
2.485.560.000
24.855.600
12 tháng
313
Acetylcystein 300mg/3ml
29.000.000
29.000.000
290.000
12 tháng
314
Acetylsalicylic acid 81mg
28.800.000
28.800.000
288.000
12 tháng
315
Aciclovir 5%/5g
820.000
820.000
8.200
12 tháng
316
Aciclovir 200mg
12.720.000
12.720.000
127.200
12 tháng
317
Acid amin 8%/200ml
52.000.000
52.000.000
520.000
12 tháng
318
Acid amin 7,2%/200ml
103.500.000
103.500.000
1.035.000
12 tháng
319
Acid folic 5mg
103.800
103.800
1.038
12 tháng
320
Adapalen 0,1%, 15g
3.000.000
3.000.000
30.000
12 tháng
321
Alfuzosin Alfuzosin dạng muối 5mg
30.000.000
30.000.000
300.000
12 tháng
322
Alverin citrat + simethicon 60mg+300mg
3.725.000
3.725.000
37.250
12 tháng
323
Amoxicilin+ Acid clavulanic 1g + 0,2g
4.560.000.000
4.560.000.000
45.600.000
12 tháng
324
Amoxicilin+ Acid clavulanic 250mg + 125mg
205.560.000
205.560.000
2.055.600
12 tháng
325
Amoxicilin+ Acid clavulanic 500mg + 125mg
80.000.000
80.000.000
800.000
12 tháng
326
Amoxicilin+ Acid clavulanic 500mg + 125mg
177.580.000
177.580.000
1.775.800
12 tháng
327
Ampicilin + sulbactam 2g+ 1g
1.300.000.000
1.300.000.000
13.000.000
12 tháng
328
Amylase + lipase + protease 170mg (tương ứng với 4080 IU Amylase, 3400IU Lipase, 238 IU Protese)
1.491.000
1.491.000
14.910
12 tháng
329
Atorvastatin 10mg
12.400.000
12.400.000
124.000
12 tháng
330
Atosiban 37,5mg/5ml
47.250.000
47.250.000
472.500
12 tháng
331
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g
28.400.000
28.400.000
284.000
12 tháng
332
Atropin sulfat 0,25mg/1ml
23.850.000
23.850.000
238.500
12 tháng
333
Azathioprin 50mg
154.000.000
154.000.000
1.540.000
12 tháng
334
Bambuterol Bambuterol dạng muối 10mg
33.570.000
33.570.000
335.700
12 tháng
335
Benzoyl peroxid 1,5g/15g
9.000.000
9.000.000
90.000
12 tháng
336
Betamethason Betamethason dạng muối 19,2 mg/30mg
68.750.000
68.750.000
687.500
12 tháng
337
Bismuth Bismuth dạng muối 300mg
11.000.000
11.000.000
110.000
12 tháng
338
Budesonid 0,5mg/2ml
1.071.000.000
1.071.000.000
10.710.000
12 tháng
339
Cafein citrat 30mg/3ml (Cafein)
42.000.000
42.000.000
420.000
12 tháng
340
Calci clorid Calci clorid dạng ngậm nước 500mg/5ml
44.250.000
44.250.000
442.500
12 tháng
341
Calci lactat Calci lactat dạng ngậm nước 300mg
89.100.000
89.100.000
891.000
12 tháng
342
Calcipotriol 1,5mg/30g
15.300.000
15.300.000
153.000
12 tháng
343
Calcitriol 0,5mcg
34.650.000
34.650.000
346.500
12 tháng
344
Carbetocin 100mcg/1ml
415.200.000
415.200.000
4.152.000
12 tháng
345
Carbocistein 375mg
130.200.000
130.200.000
1.302.000
12 tháng
346
Carboprost tromethamin 332mcg/1ml
29.000.000
29.000.000
290.000
12 tháng
347
Cefalexin 250mg
17.500.000
17.500.000
175.000
12 tháng
348
Cefotaxim 1g
25.620.000
25.620.000
256.200
12 tháng
349
Cefradin 500mg
21.000.000
21.000.000
210.000
12 tháng
350
Ceftazidim 1g
399.000.000
399.000.000
3.990.000
12 tháng
351
Cefuroxim 1,5g
13.123.000
13.123.000
131.230
12 tháng
352
Celecoxib 100mg
36.000.000
36.000.000
360.000
12 tháng
353
Clobetasol propionat 0,05%/10g
36.750.000
36.750.000
367.500
12 tháng
354
Clotrimazol + betamethason (0,005g+0,05g)/5g
3.000.000
3.000.000
30.000
12 tháng
355
Clotrimazol + betamethason (clotrimazol 0,1g +betamethason dạng muối 0,0064g )/10g
7.350.000
7.350.000
73.500
12 tháng
356
Clozapin 25mg
1.890.000
1.890.000
18.900
12 tháng
357
Codein + terpin hydrat 15mg + 100mg
11.900.000
11.900.000
119.000
12 tháng
358
Colchicin 0,6mg
9.780.000
9.780.000
97.800
12 tháng
359
Colchicin 1mg
4.335.000
4.335.000
43.350
12 tháng
360
Colistin Colistin dạng muối 1.000.000UI
2.985.000.000
2.985.000.000
29.850.000
12 tháng
361
Desloratadin 5mg
81.000.000
81.000.000
810.000
12 tháng
362
Desloratadin 2,5mg
370.000
370.000
3.700
12 tháng
363
Desonid 7,5mg/15g
3.500.000
3.500.000
35.000
12 tháng
364
Dexamethason Dexamethason dạng muối 4mg/1ml
30.000.000
30.000.000
300.000
12 tháng
365
Digoxin 0,5mg
32.000.000
32.000.000
320.000
12 tháng
366
Digoxin 0,25mg/1ml
80.000.000
80.000.000
800.000
12 tháng
367
Digoxin 0,25mg
9.100.000
9.100.000
91.000
12 tháng
368
Diphenhydramin Diphenhydramin dạng muối 10mg/1ml
54.000.000
54.000.000
540.000
12 tháng
369
Domperidon 20mg
3.360.000
3.360.000
33.600
12 tháng
370
Doripenem 500mg
308.156.500
308.156.500
3.081.565
12 tháng
371
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid 161g + Kali clorid 5,5g + Magnesi clorid. 6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g + Calci clorid. 2H2O 9,7g)/lít x 10 lít
542.062.500
542.062.500
5.420.625
12 tháng
372
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid 30,5g + Natri hydrocarbonat 66g)/lít x 10 lít
759.990.000
759.990.000
7.599.900
12 tháng
373
Enalapril + hydrochlorothiazid Enalapril dạng muối 10mg + hydrochlorothiazid 12,5mg
178.500.000
178.500.000
1.785.000
12 tháng
374
Entecavir 0,5mg
12.600.000
12.600.000
126.000
12 tháng
375
Eperison Eperison dạng muối 50mg
23.670.000
23.670.000
236.700
12 tháng
376
Epinephrin 5mg/5ml
150.000.000
150.000.000
1.500.000
12 tháng
377
Ertapenem 1g
260.000.000
260.000.000
2.600.000
12 tháng
378
Erythropoietin 2000UI
2.460.000.000
2.460.000.000
24.600.000
12 tháng
379
Esomeprazol 20mg
1.138.800.000
1.138.800.000
11.388.000
12 tháng
380
Famotidin 20mg/2ml
61.530.000
61.530.000
615.300
12 tháng
381
Famotidin 40mg
73.000.000
73.000.000
730.000
12 tháng
382
Fluocinolon acetonid 0,025%, tuýp >= 10g
271.600
271.600
2.716
12 tháng
383
Fluoxetin 20mg
680.000
680.000
6.800
12 tháng
384
Fluticason propionat 3000mcg/60 liều
172.800.000
172.800.000
1.728.000
12 tháng
385
Fosfomycin 2g
948.000.000
948.000.000
9.480.000
12 tháng
386
Fusidic acid + betamethason (Fusidic acid 100mg + betamethason dạng muối 5mg)/5g
5.475.000
5.475.000
54.750
12 tháng
387
Fusidic acid + hydrocortison (Fusidic acid 200mg + hydrocortison dạng muối 100mg)/10g
48.000.000
48.000.000
480.000
12 tháng
388
Glimepirid + metformin Glimepirid 2mg+ metformin dạng muối 500mg
119.500.000
119.500.000
1.195.000
12 tháng
389
Glucose 5%/250ml
159.360.000
159.360.000
1.593.600
12 tháng
390
Glucose 10%/500ml
162.000.000
162.000.000
1.620.000
12 tháng
391
Glucose 20%/500ml
87.451.000
87.451.000
874.510
12 tháng
392
Glucose 5%/500ml
750.000.000
750.000.000
7.500.000
12 tháng
393
Glutathion 300mg
21.399.000
21.399.000
213.990
12 tháng
394
Glycerol 6,75g
76.175.000
76.175.000
761.750
12 tháng
395
Glyceryl trinitrat 0,6mg
400.000.000
400.000.000
4.000.000
12 tháng
396
Glyceryl trinitrat 5mg/5ml
48.880.000
48.880.000
488.800
12 tháng
397
Haloperidol 5mg/1ml
6.300.000
6.300.000
63.000
12 tháng
398
Huyết thanh kháng uốn ván 1500 IU/ml
126.315.000
126.315.000
1.263.150
12 tháng
399
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 1000LD50
380.835.000
380.835.000
3.808.350
12 tháng
400
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 1000LD 50
211.575.000
211.575.000
2.115.750
12 tháng
401
Hydrocortison 1%/10g
1.261.750
1.261.750
12.618
12 tháng
402
Hydrocortison 500mg
88.850.000
88.850.000
888.500
12 tháng
403
Ibuprofen 100mg
840.000
840.000
8.400
12 tháng
404
Imipenem + cilastalin 500mg+500mg
153.105.000
153.105.000
1.531.050
12 tháng
405
Isosorbid Isosorbid dạng muối 20mg
362.500.000
362.500.000
3.625.000
12 tháng
406
Ivermectin 6mg
58.300.000
58.300.000
583.000
12 tháng
407
Kali clorid 500mg
140.000.000
140.000.000
1.400.000
12 tháng
408
Kẽm gluconat 70mg/5ml
10.710.000
10.710.000
107.100
12 tháng
409
Ketotifen 0,2mg/0,4ml
5.500.000
5.500.000
55.000
12 tháng
410
Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU
15.960.000
15.960.000
159.600
12 tháng
411
Lamivudin 100mg
840.000
840.000
8.400
12 tháng
412
Lamivudin + tenofovir Lamivudin 100mg + tenofovir dạng muối 300mg
53.312.000
53.312.000
533.120
12 tháng
413
Lamotrigine 25mg
5.670.000
5.670.000
56.700
12 tháng
414
Levobupivacain 50mg/10ml
84.000.000
84.000.000
840.000
12 tháng
415
Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg
298.200.000
298.200.000
2.982.000
12 tháng
416
Levodopa + carbidopa 250mg+25mg
336.000.000
336.000.000
3.360.000
12 tháng
417
Levothyroxin Levothyroxin dạng muối 100 mcg
5.880.000
5.880.000
58.800
12 tháng
418
Linezolid 600mg
77.960.000
77.960.000
779.600
12 tháng
419
Linezolid 600mg/300ml
77.960.000
77.960.000
779.600
12 tháng
420
Losartan + hydroclorothiazid Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg
173.600.000
173.600.000
1.736.000
12 tháng
421
Lovastatin 10mg
113.400.000
113.400.000
1.134.000
12 tháng
422
Lovastatin 20mg
231.000.000
231.000.000
2.310.000
12 tháng
423
Loxoprofen Loxoprofen dạng muối 60mg
52.000.000
52.000.000
520.000
12 tháng
424
Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg
169.050.000
169.050.000
1.690.500
12 tháng
425
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (390mg + 336,6mg)/10ml
82.500.000
82.500.000
825.000
12 tháng
426
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Magnesi hydroxyd 400mg + Nhôm oxyd 200mg
69.700.000
69.700.000
697.000
12 tháng
427
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg
50.000.000
50.000.000
500.000
12 tháng
428
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 300mg + 30mg
58.000.000
58.000.000
580.000
12 tháng
429
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon Magnesi hydroxyd 200mg+ nhôm hydroxyd gel khô 200 mg + simethicon 20 mg
9.700.000
9.700.000
97.000
12 tháng
430
Magnesi sulfat 15%/10ml
27.300.000
27.300.000
273.000
12 tháng
431
Magnesi sulfat Magnesi sulfat dạng ngậm nước 750mg/5ml
44.400.000
44.400.000
444.000
12 tháng
432
Manitol 20%/250ml
289.575.000
289.575.000
2.895.750
12 tháng
433
Mecobalamin 500mcg
122.000.000
122.000.000
1.220.000
12 tháng
434
Meropenem 1g
1.662.096.000
1.662.096.000
16.620.960
12 tháng
435
Metformin Metformin dạng muối 1000mg
107.100.000
107.100.000
1.071.000
12 tháng
436
Metformin Metformin dạng muối 500mg
59.650.000
59.650.000
596.500
12 tháng
437
Metoclopramid Metoclopramid dạng muối 10mg
15.158.000
15.158.000
151.580
12 tháng
438
Methocarbamol 1000mg
71.400.000
71.400.000
714.000
12 tháng
439
Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI
8.400.000
8.400.000
84.000
12 tháng
440
Midazolam 5mg/1ml
1.575.000.000
1.575.000.000
15.750.000
12 tháng
441
Mometason furoat 10mg/10g
56.700.000
56.700.000
567.000
12 tháng
442
Morphin Morphin dạng muối 10mg/1ml
175.000.000
175.000.000
1.750.000
12 tháng
443
Morphin Morphin dạng muối 30mg
35.750.000
35.750.000
357.500
12 tháng
444
Moxifloxacin 400mg
125.000.000
125.000.000
1.250.000
12 tháng
445
Moxifloxacin + dexamethason (Moxifloxacin 2 mg + dexamethason dạng muối 0,4 mg)/0,4 ml
5.500.000
5.500.000
55.000
12 tháng
446
Mupirocin 100mg
17.250.000
17.250.000
172.500
12 tháng
447
Naloxon hydroclorid 0,4mg/1ml
1.176.000
1.176.000
11.760
12 tháng
448
Naproxen 200mg
17.430.000
17.430.000
174.300
12 tháng
449
Naphazolin Naphazolin dạng muối 2,5 mg/5 ml
379.000
379.000
3.790
12 tháng
450
Natri clorid 0,9%/100ml
3.155.600.000
3.155.600.000
31.556.000
12 tháng
451
Natri clorid 0,9%/250ml
450.000.000
450.000.000
4.500.000
12 tháng
452
Natri clorid 0,9%/500ml
6.142.500.000
6.142.500.000
61.425.000
12 tháng
453
Natri clorid 10%/250ml
92.400.000
92.400.000
924.000
12 tháng
454
Natri clorid 3%/100ml
40.990.000
40.990.000
409.900
12 tháng
455
Natri clorid 0,9%/2000ml
160.000.000
160.000.000
1.600.000
12 tháng
456
Natri clorid 0,9%/500ml
433.650.000
433.650.000
4.336.500
12 tháng
457
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose (Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat dạng ngậm nước 0,68g; Magne sulfat dạng ngậm nước 0,316g; Kẽm sulfat dạng ngậm nước 5,76mg; Dextrose khan 37,5g)/500ml
22.100.000
22.100.000
221.000
12 tháng
458
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg
2.500.000
2.500.000
25.000
12 tháng
459
Natri hydrocarbonat 0,84g/ 10ml
15.792.000
15.792.000
157.920
12 tháng
460
Natri hydrocarbonat 1,4%/250ml
319.940.000
319.940.000
3.199.400
12 tháng
461
Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml
122.000.000
122.000.000
1.220.000
12 tháng
462
Nicardipin Nicardipin dạng muối 10mg/10ml
1.260.000.000
1.260.000.000
12.600.000
12 tháng
463
Nimodipin 30mg/10ml
63.000.000
63.000.000
630.000
12 tháng
464
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 10mg/10ml
2.610.000.000
2.610.000.000
26.100.000
12 tháng
465
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 1mg/1ml
280.000.000
280.000.000
2.800.000
12 tháng
466
Nước cất pha tiêm 500ml
8.337.000
8.337.000
83.370
12 tháng
467
Ofloxacin 200mg/100ml
4.275.000.000
4.275.000.000
42.750.000
12 tháng
468
Pantoprazol 20mg
562.500.000
562.500.000
5.625.000
12 tháng
469
Papaverin hydroclorid 40mg
10.350.000
10.350.000
103.500
12 tháng
470
Paracetamol 1g/100ml
950.000.000
950.000.000
9.500.000
12 tháng
471
Paracetamol + methocarbamol 325mg + 400mg
228.000.000
228.000.000
2.280.000
12 tháng
472
Piperacilin 2g
759.600.000
759.600.000
7.596.000
12 tháng
473
Polystyren Polystyren dạng muối 5g
44.100.000
44.100.000
441.000
12 tháng
474
Povidon iodin 10%, 220ml
240.750.000
240.750.000
2.407.500
12 tháng
475
Povidon iodin 10%, 25ml
52.450.000
52.450.000
524.500
12 tháng
476
Povidon iodin 10%, 75ml
382.000.000
382.000.000
3.820.000
12 tháng
477
Praziquantel 600mg
2.520.000
2.520.000
25.200
12 tháng
478
Prednison 20mg
614.400
614.400
6.144
12 tháng
479
Procain hydroclorid 3%/2ml
525.000
525.000
5.250
12 tháng
480
Progesteron 100mg
21.200.000
21.200.000
212.000
12 tháng
481
Phenobarbital 100mg
280.000
280.000
2.800
12 tháng
482
Phenobarbital 10mg
280.000
280.000
2.800
12 tháng
483
Phytomenadion 40mg
88.200.000
88.200.000
882.000
12 tháng
484
Quinapril 10mg
208.740.000
208.740.000
2.087.400
12 tháng
485
Rabeprazol Rabeprazol dạng muối 20mg
102.000.000
102.000.000
1.020.000
12 tháng
486
Ramipril 10mg
118.000.000
118.000.000
1.180.000
12 tháng
487
Rifamycin 200.000UI/10ml
26.000.000
26.000.000
260.000
12 tháng
488
Ringer lactat 500ml
378.000.000
378.000.000
3.780.000
12 tháng
489
Rivaroxaban 20mg
287.976.000
287.976.000
2.879.760
12 tháng
490
Rotundin 30mg
4.890.000
4.890.000
48.900
12 tháng
491
Saccharomyces boulardii 2,26 x 10^9 CFU
35.910.000
35.910.000
359.100
12 tháng
492
Salbutamol sulfat Salbutamol 5mg/2,5ml
420.000.000
420.000.000
4.200.000
12 tháng
493
Salbutamol sulfat Salbutamol 5mg/5ml
1.089.000.000
1.089.000.000
10.890.000
12 tháng
494
Salicylic acid + betamethason dipropionat (3% + 0,05%)/15g
34.500.000
34.500.000
345.000
12 tháng
495
Sắt hydroxyd polymaltose Sắt nguyên tố 50mg
7.450.000
7.450.000
74.500
12 tháng
496
Sắt sulfat + acid folic 200mg + 0,4mg
18.396.000
18.396.000
183.960
12 tháng
497
Sertralin 100mg
4.410.000
4.410.000
44.100
12 tháng
498
Simethicon 125mg
7.200.000
7.200.000
72.000
12 tháng
499
Sorbitol 3%, can >=5l
1.400.000.000
1.400.000.000
14.000.000
12 tháng
500
Sorbitol 5g
6.615.000
6.615.000
66.150
12 tháng
501
Spiramycin + metronidazol 750.000UI+125mg
34.000.000
34.000.000
340.000
12 tháng
502
Sucralfat 1g
14.805.000
14.805.000
148.050
12 tháng
503
Sucralfat 1g/15g
409.500.000
409.500.000
4.095.000
12 tháng
504
Sugammadex 200mg/2ml
7.875.000
7.875.000
78.750
12 tháng
505
Sulfamethoxazol + trimethoprim 200mg+40mg
2.500.000
2.500.000
25.000
12 tháng
506
Sulfasalazin 500mg
54.000.000
54.000.000
540.000
12 tháng
507
Sumatriptan 25mg
14.750.000
14.750.000
147.500
12 tháng
508
Tacrolimus 0,03%/5g
33.726.000
33.726.000
337.260
12 tháng
509
Terbinafin Terbinafin dạng muối 150mg/15g
7.497.000
7.497.000
74.970
12 tháng
510
Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,1g
1.470.000.000
1.470.000.000
14.700.000
12 tháng
511
Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g
970.000.000
970.000.000
9.700.000
12 tháng
512
Tobramycin 80mg/2ml
919.600
919.600
9.196
12 tháng
513
Than hoạt 100mg
240.100
240.100
2.401
12 tháng
514
Thiocolchicosid 4mg/2ml
352.800.000
352.800.000
3.528.000
12 tháng
515
Tranexamic acid 500mg/10ml
420.000.000
420.000.000
4.200.000
12 tháng
516
Tranexamic acid 500mg
4.600.000
4.600.000
46.000
12 tháng
517
Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg
15.000.000
15.000.000
150.000
12 tháng
518
Urea 20%/20g
53.991.000
53.991.000
539.910
12 tháng
519
Valproat natri 500mg
225.000.000
225.000.000
2.250.000
12 tháng
520
Vitamin B1 Thiamin dạng muối 100mg/1ml
3.780.000
3.780.000
37.800
12 tháng
521
Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg
14.910.000
14.910.000
149.100
12 tháng
522
Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1.000mcg
27.000.000
27.000.000
270.000
12 tháng
523
Vitamin B12 1000mcg/1ml
4.480.000
4.480.000
44.800
12 tháng
524
Vitamin B6 + magnesi lactat Vitamin B6 5mg + magnesi lactat dạng ngậm nước 470mg
110.880.000
110.880.000
1.108.800
12 tháng
525
Vitamin C 300mg
1.260.000
1.260.000
12.600
12 tháng
526
Vitamin K 1mg
132.600.000
132.600.000
1.326.000
12 tháng
527
Xylometazolin Xylometazolin dạng muối 4mg/8ml
1.600.000
1.600.000
16.000
12 tháng
528
Glibenclamid + metformin Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg
87.150.000
87.150.000
871.500
12 tháng
529
Thiocolchicosid 4mg
4.830.000
4.830.000
48.300
12 tháng
530
Esomeprazol 40mg
177.600.000
177.600.000
1.776.000
12 tháng
531
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd Magnesi trisilicat 1,25g+ nhôm hydroxyd khô 0,625g
89.700.000
89.700.000
897.000
12 tháng
532
Diazepam 5mg
2.400.000
2.400.000
24.000
12 tháng
533
Paracetamol + tramadol Paracetamol 325mg + tramadol dạng muối 37,5mg
139.400.000
139.400.000
1.394.000
12 tháng
534
Cefamandol 1g
175.000.000
175.000.000
1.750.000
12 tháng
535
Filgrastim 30MU/0,5ml
66.000.000
66.000.000
660.000
12 tháng
536
Amlodipin + losartan Amlodipin 5mg + losartan dạng muối 50mg
900.000.000
900.000.000
9.000.000
12 tháng
537
Amlodipin + telmisartan 5mg + 40mg
374.460.000
374.460.000
3.744.600
12 tháng
538
Budesonid + formoterol (Budesonid 200mcg + formoterol dạng muối 6mcg)/liều x 120 liều
405.000.000
405.000.000
4.050.000
12 tháng
539
Erythropoietin 2000UI
709.000.000
709.000.000
7.090.000
12 tháng
540
Fentanyl 0,1mg/2ml
599.500.000
599.500.000
5.995.000
12 tháng
541
Fentanyl 0,5mg/10ml
105.000.000
105.000.000
1.050.000
12 tháng
542
Hydroxy cloroquin Hydroxy cloroquin dạng muối 200mg
448.000.000
448.000.000
4.480.000
12 tháng
543
Insulin người trộn, hỗn hợp 300UI/3ml
152.000.000
152.000.000
1.520.000
12 tháng
544
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 400UI/10ml
178.600.000
178.600.000
1.786.000
12 tháng
545
Insulin người trộn, hỗn hợp 400UI/10ml (30/70)
178.600.000
178.600.000
1.786.000
12 tháng
546
Levodopa + carbidopa 250mg +25mg
724.500.000
724.500.000
7.245.000
12 tháng
547
Meglumin natri succinat 6g/400ml
182.280.000
182.280.000
1.822.800
12 tháng
548
Melphalan 50mg
228.000.000
228.000.000
2.280.000
12 tháng
549
Oxcarbazepin 300mg
41.625.000
41.625.000
416.250
12 tháng
550
Panax notoginseng saponins 200mg
2.300.000.000
2.300.000.000
23.000.000
12 tháng
551
Protamin sulfat 50mg/5ml
289.000.000
289.000.000
2.890.000
12 tháng
552
Phenobarbital Phenobarbital dạng muối 200mg
42.210.000
42.210.000
422.100
12 tháng
553
Rituximab 100mg
46.510.800
46.510.800
465.108
12 tháng
554
Rituximab 500mg
502.250.000
502.250.000
5.022.500
12 tháng
555
Salmeterol + fluticason propionat (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều
90.000.000
90.000.000
900.000
12 tháng
556
Topiramat 25mg
128.800.000
128.800.000
1.288.000
12 tháng
557
Valproat natri 200mg
5.000.000
5.000.000
50.000
12 tháng
558
Voriconazol 200mg
945.000.000
945.000.000
9.450.000
12 tháng
559
Propofol 200mg
128.250.000
128.250.000
1.282.500
12 tháng
560
Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg
262.440.000
262.440.000
2.624.400
12 tháng
561
Paracetamol 1g
142.500.000
142.500.000
1.425.000
12 tháng
562
Diazepam 10mg/2ml
31.360.000
31.360.000
313.600
12 tháng
563
Cefadroxil 500mg
30.560.000
30.560.000
305.600
12 tháng
564
Ceftriaxon 1g
230.320.000
230.320.000
2.303.200
12 tháng
565
Esomeprazol 20mg
53.600.000
53.600.000
536.000
12 tháng
566
Glimepirid 4mg
45.200.000
45.200.000
452.000
12 tháng
567
Haloperidol 1,5mg
409.590
409.590
4.096
12 tháng
568
Irbesartan 150mg
63.050.000
63.050.000
630.500
12 tháng
569
Kali clorid 500mg
247.800.000
247.800.000
2.478.000
12 tháng
570
Levofloxacin 500mg
1.308.000.000
1.308.000.000
13.080.000
12 tháng
571
Losartan Losartan dạng muối 100mg
36.750.000
36.750.000
367.500
12 tháng
572
Losartan Losartan dạng muối 25mg
16.020.000
16.020.000
160.200
12 tháng
573
Methotrexat 2,5mg
22.000.000
22.000.000
220.000
12 tháng
574
Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg
58.800.000
58.800.000
588.000
12 tháng
575
Perindopril + indapamid Perindopril dạng muối 4mg + indapamid 1,25mg
119.600.000
119.600.000
1.196.000
12 tháng
576
Pravastatin Pravastatin dạng muối 10mg
868.000.000
868.000.000
8.680.000
12 tháng
577
Rocuronium bromid 50mg/5ml
242.500.000
242.500.000
2.425.000
12 tháng
578
Rosuvastatin 10mg
34.650.000
34.650.000
346.500
12 tháng

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An như sau:

  • Có quan hệ với 689 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 10,47 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 87,21%, Xây lắp 5,02%, Tư vấn 1,37%, Phi tư vấn 6,40%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 4.631.714.607.416 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 2.599.325.923.957 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 43,88%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu số 1: Cung ứng thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 105

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây