Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetyl leucin 500mg
|
92.240.000
|
92.240.000
|
922.400
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetylsalicylic acid 100mg
|
574.000.000
|
574.000.000
|
5.740.000
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel 100mg + 75mg
|
833.120.000
|
833.120.000
|
8.331.200
|
12 tháng
|
|
4
|
Acid amin + glucose + lipid (11,3% + 11% + 20%)/1440ml
|
31.500.000
|
31.500.000
|
315.000
|
12 tháng
|
|
5
|
Acid amin 10%/200ml
|
73.500.000
|
73.500.000
|
735.000
|
12 tháng
|
|
6
|
Acid amin 7%/250ml
|
112.000.000
|
112.000.000
|
1.120.000
|
12 tháng
|
|
7
|
Adalimumab 40mg/0,4ml
|
230.264.320
|
230.264.320
|
2.302.644
|
12 tháng
|
|
8
|
Albumin 25%/50ml
|
1.671.200.000
|
1.671.200.000
|
16.712.000
|
12 tháng
|
|
9
|
Alendronat natri + cholecalciferol Acid alendronic 70mg + cholecalciferol 5600IU
|
59.169.000
|
59.169.000
|
591.690
|
12 tháng
|
|
10
|
Alendronat natri + cholecalciferol Acid alendronic 70mg + cholecalciferol 2800IU
|
59.168.400
|
59.168.400
|
591.684
|
12 tháng
|
|
11
|
Alfuzosin Alfuzosin dạng muối 10mg
|
53.518.500
|
53.518.500
|
535.185
|
12 tháng
|
|
12
|
Allopurinol 100mg
|
52.500.000
|
52.500.000
|
525.000
|
12 tháng
|
|
13
|
Ambroxol Ambroxol dạng muối 30mg
|
150.000.000
|
150.000.000
|
1.500.000
|
12 tháng
|
|
14
|
Amlodipin 10mg
|
43.800.000
|
43.800.000
|
438.000
|
12 tháng
|
|
15
|
Amlodipin + indapamid 5mg + 1,5mg
|
49.870.000
|
49.870.000
|
498.700
|
12 tháng
|
|
16
|
Amlodipin + indapamid + perindopril Amlodipin 5mg + indapamid 1,25mg + perindopril dạng muối 5mg
|
42.785.000
|
42.785.000
|
427.850
|
12 tháng
|
|
17
|
Amlodipin + indapamid + perindopril Amlodipin 10mg + indapamid 1,25mg + perindopril dạng muối 5mg
|
42.785.000
|
42.785.000
|
427.850
|
12 tháng
|
|
18
|
Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg
|
567.000.000
|
567.000.000
|
5.670.000
|
12 tháng
|
|
19
|
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg +160mg + 12,5mg
|
90.535.000
|
90.535.000
|
905.350
|
12 tháng
|
|
20
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic 1g + 0,2g
|
2.728.320.000
|
2.728.320.000
|
27.283.200
|
12 tháng
|
|
21
|
Ampicilin + sulbactam 1g + 500mg
|
3.085.100.000
|
3.085.100.000
|
30.851.000
|
12 tháng
|
|
22
|
Amylase + lipase + protease 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur
|
13.703.000
|
13.703.000
|
137.030
|
12 tháng
|
|
23
|
Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/5ml
|
65.640.000
|
65.640.000
|
656.400
|
12 tháng
|
|
24
|
Basiliximab 20mg
|
593.642.460
|
593.642.460
|
5.936.425
|
12 tháng
|
|
25
|
Betahistin Betahistin dạng muối 24mg
|
298.100.000
|
298.100.000
|
2.981.000
|
12 tháng
|
|
26
|
Betamethason 7mg/ml
|
63.738.000
|
63.738.000
|
637.380
|
12 tháng
|
|
27
|
Bilastine 20mg
|
18.600.000
|
18.600.000
|
186.000
|
12 tháng
|
|
28
|
Bisoprolol Bisoprolol dạng muối 2,5mg
|
102.000.000
|
102.000.000
|
1.020.000
|
12 tháng
|
|
29
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid Bisoprolol dạng muối 5mg + hydroclorothiazid 12,5mg
|
720.000.000
|
720.000.000
|
7.200.000
|
12 tháng
|
|
30
|
Botulinum toxin Botulinum toxin type A 100 UI
|
754.425.000
|
754.425.000
|
7.544.250
|
12 tháng
|
|
31
|
Botulinum toxin Botulinum toxin type A 300 UI
|
288.056.400
|
288.056.400
|
2.880.564
|
12 tháng
|
|
32
|
Brimonidin tartrat + timolol (10mg + 25mg)/5ml
|
27.527.100
|
27.527.100
|
275.271
|
12 tháng
|
|
33
|
Budesonid 1mg/2ml
|
49.812.000
|
49.812.000
|
498.120
|
12 tháng
|
|
34
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat (750mcg + 9,645mg)/15g
|
155.790.000
|
155.790.000
|
1.557.900
|
12 tháng
|
|
35
|
Calcitonin 100UI
|
270.000.000
|
270.000.000
|
2.700.000
|
12 tháng
|
|
36
|
Calcitonin 50UI
|
72.750.000
|
72.750.000
|
727.500
|
12 tháng
|
|
37
|
Candesartan Candesartan dạng muối 8mg
|
225.000.000
|
225.000.000
|
2.250.000
|
12 tháng
|
|
38
|
Carbamazepin 200mg
|
78.120.000
|
78.120.000
|
781.200
|
12 tháng
|
|
39
|
Carbetocin 100mcg/1ml
|
238.821.600
|
238.821.600
|
2.388.216
|
12 tháng
|
|
40
|
Ciclopiroxolamin 200mg/20g
|
30.000.000
|
30.000.000
|
300.000
|
12 tháng
|
|
41
|
Cilostazol 100mg
|
266.800.000
|
266.800.000
|
2.668.000
|
12 tháng
|
|
42
|
Ciprofloxacin 0,2%/0,25ml
|
860.000
|
860.000
|
8.600
|
12 tháng
|
|
43
|
Clobetasol propionat 0,05%/15g
|
34.249.600
|
34.249.600
|
342.496
|
12 tháng
|
|
44
|
Colchicin 1mg
|
26.000.000
|
26.000.000
|
260.000
|
12 tháng
|
|
45
|
Colistin Colistin dạng muối 1.000.000UI
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
11.340.000
|
12 tháng
|
|
46
|
Cyclophosphamid 200mg
|
17.440.150
|
17.440.150
|
174.402
|
12 tháng
|
|
47
|
Cyclophosphamid 500mg
|
6.218.800
|
6.218.800
|
62.188
|
12 tháng
|
|
48
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 10mg + 2,660mg
|
105.000.000
|
105.000.000
|
1.050.000
|
12 tháng
|
|
49
|
Choline alfoscerat 1g
|
1.386.000.000
|
1.386.000.000
|
13.860.000
|
12 tháng
|
|
50
|
Deferoxamin Deferoxamin dạng muối 500mg
|
1.085.000.000
|
1.085.000.000
|
10.850.000
|
12 tháng
|
|
51
|
Desfluran 100%/240ml
|
54.000.000
|
54.000.000
|
540.000
|
12 tháng
|
|
52
|
Desloratadin 5mg
|
172.500.000
|
172.500.000
|
1.725.000
|
12 tháng
|
|
53
|
Desmopressin Desmopressin dạng muối 0,1 mg
|
33.199.500
|
33.199.500
|
331.995
|
12 tháng
|
|
54
|
Dexamethason Dexamethason dạng muối 4mg/1ml
|
110.000.000
|
110.000.000
|
1.100.000
|
12 tháng
|
|
55
|
Diazepam 5mg
|
31.500.000
|
31.500.000
|
315.000
|
12 tháng
|
|
56
|
Diclofenac Diclofenac dạng muối 100mg
|
84.000.000
|
84.000.000
|
840.000
|
12 tháng
|
|
57
|
Digoxin 0,5mg/2ml
|
220.500.000
|
220.500.000
|
2.205.000
|
12 tháng
|
|
58
|
Dinoproston 10mg
|
46.725.000
|
46.725.000
|
467.250
|
12 tháng
|
|
59
|
Diosmectit 3g
|
34.750.000
|
34.750.000
|
347.500
|
12 tháng
|
|
60
|
Diosmin + hesperidin 450mg+50mg
|
24.792.000
|
24.792.000
|
247.920
|
12 tháng
|
|
61
|
Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg
|
126.400.000
|
126.400.000
|
1.264.000
|
12 tháng
|
|
62
|
Donepezil Donepezil dạng muối 10mg
|
58.080.000
|
58.080.000
|
580.800
|
12 tháng
|
|
63
|
Doxorubicin Doxorubicin dạng muối 10mg
|
11.398.800
|
11.398.800
|
113.988
|
12 tháng
|
|
64
|
Dung dịch lọc máu liên lục Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Túi 5 Lít gồm 2 khoang (khoang A + khoang B).
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
11.200.000
|
12 tháng
|
|
65
|
Dung dịch lọc máu liên lục (Natri clorid 2,34g + Calci clorid dihydrat 1,1g + Magnesi clorid hexahydrat 0,51g + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g)/555ml;
(Natri clorid 27,47g + Natri hydrocarbonat 15,96g)/4445ml
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
31.500.000
|
12 tháng
|
|
66
|
Dydrogesteron 10mg
|
15.456.000
|
15.456.000
|
154.560
|
12 tháng
|
|
67
|
Enoxaparin Enoxaparin dạng muối 40mg/0,4ml
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
17.500.000
|
12 tháng
|
|
68
|
Enoxaparin Enoxaparin dạng muối 60mg/0,6ml
|
475.000.000
|
475.000.000
|
4.750.000
|
12 tháng
|
|
69
|
Ephedrin Ephedrin dạng muối 30mg/10ml
|
26.145.000
|
26.145.000
|
261.450
|
12 tháng
|
|
70
|
Ephedrin Ephedrin dạng muối 30mg/10ml
|
103.950.000
|
103.950.000
|
1.039.500
|
12 tháng
|
|
71
|
Ephedrin Ephedrin dạng muối 30mg/1ml
|
346.500.000
|
346.500.000
|
3.465.000
|
12 tháng
|
|
72
|
Etifoxin chlohydrat 50mg
|
132.000.000
|
132.000.000
|
1.320.000
|
12 tháng
|
|
73
|
Etomidat 20mg/10ml
|
36.000.000
|
36.000.000
|
360.000
|
12 tháng
|
|
74
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml
|
1.240.000.000
|
1.240.000.000
|
12.400.000
|
12 tháng
|
|
75
|
Famotidin 20mg
|
59.000.000
|
59.000.000
|
590.000
|
12 tháng
|
|
76
|
Felodipin 5mg
|
24.000.000
|
24.000.000
|
240.000
|
12 tháng
|
|
77
|
Fentanyl 0,1mg/2ml
|
896.000.000
|
896.000.000
|
8.960.000
|
12 tháng
|
|
78
|
Fentanyl 0,5mg/10ml
|
240.000.000
|
240.000.000
|
2.400.000
|
12 tháng
|
|
79
|
Filgrastim 30MU
|
49.814.500
|
49.814.500
|
498.145
|
12 tháng
|
|
80
|
Fluorometholon 5mg/5ml
|
44.480.000
|
44.480.000
|
444.800
|
12 tháng
|
|
81
|
Fusidic acid + betamethason (300mg + 15mg)/15g
|
71.520.000
|
71.520.000
|
715.200
|
12 tháng
|
|
82
|
Fusidic acid + hydrocortison (Fusidic acid 300mg + hydrocortison dạng muối 150mg)/15g
|
19.426.000
|
19.426.000
|
194.260
|
12 tháng
|
|
83
|
Gabapentin 100mg
|
155.000.000
|
155.000.000
|
1.550.000
|
12 tháng
|
|
84
|
Gabapentin 300mg
|
225.000.000
|
225.000.000
|
2.250.000
|
12 tháng
|
|
85
|
Gadoteric acid 2,7932g/10ml
|
520.000.000
|
520.000.000
|
5.200.000
|
12 tháng
|
|
86
|
Gliclazid 60mg
|
99.960.000
|
99.960.000
|
999.600
|
12 tháng
|
|
87
|
Glucose 5%/250ml
|
170.000.000
|
170.000.000
|
1.700.000
|
12 tháng
|
|
88
|
Glyceryl trinitrat 10mg/10ml
|
160.566.000
|
160.566.000
|
1.605.660
|
12 tháng
|
|
89
|
Immune globulin 2,5g
|
68.000.000
|
68.000.000
|
680.000
|
12 tháng
|
|
90
|
Indacaterol + glycopyrronium 110mcg + 50mcg
|
209.762.400
|
209.762.400
|
2.097.624
|
12 tháng
|
|
91
|
Indomethacin 0,1%/5ml
|
136.000.000
|
136.000.000
|
1.360.000
|
12 tháng
|
|
92
|
Infliximab 100mg
|
590.940.000
|
590.940.000
|
5.909.400
|
12 tháng
|
|
93
|
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 450 UI/1,5ml
|
415.000.000
|
415.000.000
|
4.150.000
|
12 tháng
|
|
94
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 1000UI/10ml
|
186.000.000
|
186.000.000
|
1.860.000
|
12 tháng
|
|
95
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 1000UI/10ml (30/70)
|
248.000.000
|
248.000.000
|
2.480.000
|
12 tháng
|
|
96
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 300UI/3ml (30/70)
|
912.000.000
|
912.000.000
|
9.120.000
|
12 tháng
|
|
97
|
Iobitridol 32,905g/50ml
|
7.150.000.000
|
7.150.000.000
|
71.500.000
|
12 tháng
|
|
98
|
Iobitridol 65,81g/100ml
|
97.000.000
|
97.000.000
|
970.000
|
12 tháng
|
|
99
|
Iohexol 15000mg Iodine/50ml
|
3.193.970.000
|
3.193.970.000
|
31.939.700
|
12 tháng
|
|
100
|
Isosorbid Isosorbid dạng muối 10mg
|
553.960.000
|
553.960.000
|
5.539.600
|
12 tháng
|
|
101
|
Itraconazol 100mg
|
77.500.000
|
77.500.000
|
775.000
|
12 tháng
|
|
102
|
Ivabradin 7,5mg
|
79.968.000
|
79.968.000
|
799.680
|
12 tháng
|
|
103
|
Kali clorid 1g/10ml
|
275.000.000
|
275.000.000
|
2.750.000
|
12 tháng
|
|
104
|
Ketamin 500mg/10ml
|
12.160.000
|
12.160.000
|
121.600
|
12 tháng
|
|
105
|
Lansoprazol 15mg
|
742.500.000
|
742.500.000
|
7.425.000
|
12 tháng
|
|
106
|
Lercanidipin hydroclorid 10mg
|
159.800.000
|
159.800.000
|
1.598.000
|
12 tháng
|
|
107
|
Levocetirizin Levocetirizin dạng muối 5mg
|
128.000.000
|
128.000.000
|
1.280.000
|
12 tháng
|
|
108
|
Levofloxacin 0,5%/5ml
|
127.125.000
|
127.125.000
|
1.271.250
|
12 tháng
|
|
109
|
Levofloxacin 1,5% /5ml
|
289.997.500
|
289.997.500
|
2.899.975
|
12 tháng
|
|
110
|
Levothyroxin Levothyroxin dạng muối 100 mcg
|
5.350.000
|
5.350.000
|
53.500
|
12 tháng
|
|
111
|
Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg
|
885.000.000
|
885.000.000
|
8.850.000
|
12 tháng
|
|
112
|
L-Ornithin - L- aspartat 5g
|
115.000.000
|
115.000.000
|
1.150.000
|
12 tháng
|
|
113
|
Loxoprofen Loxoprofen dạng muối 60mg
|
13.860.000
|
13.860.000
|
138.600
|
12 tháng
|
|
114
|
Macrogol Macrogol 4000: 10g
|
1.282.500
|
1.282.500
|
12.825
|
12 tháng
|
|
115
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
|
8.999.700
|
8.999.700
|
89.997
|
12 tháng
|
|
116
|
Magnesi aspartat + kali aspartat 400mg + 452mg
|
183.120.000
|
183.120.000
|
1.831.200
|
12 tháng
|
|
117
|
Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg
|
745.920.000
|
745.920.000
|
7.459.200
|
12 tháng
|
|
118
|
Mebeverin hydroclorid 200 mg
|
52.830.000
|
52.830.000
|
528.300
|
12 tháng
|
|
119
|
Mecobalamin 500mcg/1ml
|
181.915.000
|
181.915.000
|
1.819.150
|
12 tháng
|
|
120
|
Mesalazin/mesalamin 1g
|
82.917.000
|
82.917.000
|
829.170
|
12 tháng
|
|
121
|
Mesalazin/mesalamin 2000mg
|
198.625.000
|
198.625.000
|
1.986.250
|
12 tháng
|
|
122
|
Mesna 400mg/4ml
|
9.060.750
|
9.060.750
|
90.608
|
12 tháng
|
|
123
|
Metronidazol + neomycin + nystatin Metronidazol 500mg + neomycin dạng muối 65.000UI + nystatin 100.000UI
|
11.800.000
|
11.800.000
|
118.000
|
12 tháng
|
|
124
|
Miconazol Miconazol dạng muối 2%, 15g
|
2.940.000
|
2.940.000
|
29.400
|
12 tháng
|
|
125
|
Midazolam 5mg/1ml
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
11.340.000
|
12 tháng
|
|
126
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat ( Monobasic natri phosphat 19g + Dibasic natri phosphat 7g)/118 ml
|
17.250.000
|
17.250.000
|
172.500
|
12 tháng
|
|
127
|
Morphin Morphin dạng muối 10mg/1ml
|
139.650.000
|
139.650.000
|
1.396.500
|
12 tháng
|
|
128
|
Acetylcystein 200mg
|
86.000.000
|
86.000.000
|
860.000
|
12 tháng
|
|
129
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) 0,5 %/15ml
|
76.922.400
|
76.922.400
|
769.224
|
12 tháng
|
|
130
|
Natri diquafosol 150mg/5ml
|
6.483.750
|
6.483.750
|
64.838
|
12 tháng
|
|
131
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
|
99.000.000
|
99.000.000
|
990.000
|
12 tháng
|
|
132
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason (Neomycin dạng muối 17500 IU + Polymyxin B dạng muối 30000 IU + Dexamethason 5mg)/ 5ml
|
41.800.000
|
41.800.000
|
418.000
|
12 tháng
|
|
133
|
Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml
|
93.500.000
|
93.500.000
|
935.000
|
12 tháng
|
|
134
|
Nicardipin Nicardipin dạng muối 10mg/10ml
|
624.995.000
|
624.995.000
|
6.249.950
|
12 tháng
|
|
135
|
Nimodipin 10mg/50ml
|
175.800.000
|
175.800.000
|
1.758.000
|
12 tháng
|
|
136
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 4mg/4ml
|
366.500.000
|
366.500.000
|
3.665.000
|
12 tháng
|
|
137
|
Nhũ dịch lipid 20%/100ml
|
97.000.000
|
97.000.000
|
970.000
|
12 tháng
|
|
138
|
Oseltamivir 75mg
|
22.438.500
|
22.438.500
|
224.385
|
12 tháng
|
|
139
|
Oxytocin 10UI
|
233.750.000
|
233.750.000
|
2.337.500
|
12 tháng
|
|
140
|
Perindopril + amlodipin Perindopril dạng muối 3,5mg + amlodipin 2,5mg
|
59.600.000
|
59.600.000
|
596.000
|
12 tháng
|
|
141
|
Perindopril + amlodipin Perindopril dạng muối 4mg + amlodipin 10mg
|
227.200.000
|
227.200.000
|
2.272.000
|
12 tháng
|
|
142
|
Perindopril + amlodipin Perindopril dạng muối 7mg + amlodipin 5mg
|
197.670.000
|
197.670.000
|
1.976.700
|
12 tháng
|
|
143
|
Pethidin hydroclorid 100mg/2ml
|
7.200.000
|
7.200.000
|
72.000
|
12 tháng
|
|
144
|
Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol 31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg
|
3.470.000
|
3.470.000
|
34.700
|
12 tháng
|
|
145
|
Piperacilin 4g
|
1.264.000.000
|
1.264.000.000
|
12.640.000
|
12 tháng
|
|
146
|
Piracetam 1g/5ml
|
14.788.500
|
14.788.500
|
147.885
|
12 tháng
|
|
147
|
Pirenoxin 0,25mg/5ml
|
6.058.800
|
6.058.800
|
60.588
|
12 tháng
|
|
148
|
Polyethylen glycol + propylen glycol (Polyethylen glycol 400: 0,4% + propylen glycol 0,3%)/5ml
|
601.000.000
|
601.000.000
|
6.010.000
|
12 tháng
|
|
149
|
Prednisolon acetat 50mg/5ml
|
15.881.000
|
15.881.000
|
158.810
|
12 tháng
|
|
150
|
Progesteron 100mg
|
84.500.000
|
84.500.000
|
845.000
|
12 tháng
|
|
151
|
Progesteron 25mg/1ml
|
3.780.000
|
3.780.000
|
37.800
|
12 tháng
|
|
152
|
Propofol 200mg
|
550.000.000
|
550.000.000
|
5.500.000
|
12 tháng
|
|
153
|
Phenylephrin 500mcg/10ml
|
389.000.000
|
389.000.000
|
3.890.000
|
12 tháng
|
|
154
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 300UI/3ml (30/70)
|
182.733.000
|
182.733.000
|
1.827.330
|
12 tháng
|
|
155
|
Salbutamol sulfat Salbutamol 5mg/5ml
|
920.000.000
|
920.000.000
|
9.200.000
|
12 tháng
|
|
156
|
Sắt protein succinylat 800mg/15ml
|
37.000.000
|
37.000.000
|
370.000
|
12 tháng
|
|
157
|
Sắt sucrose Tương đương Sắt nguyên tố 100mg
|
371.490.000
|
371.490.000
|
3.714.900
|
12 tháng
|
|
158
|
Secukinumab 150mg
|
3.128.000.000
|
3.128.000.000
|
31.280.000
|
12 tháng
|
|
159
|
Sevofluran 100%/250ml
|
1.264.000.000
|
1.264.000.000
|
12.640.000
|
12 tháng
|
|
160
|
Simethicon 1200mg
|
53.300.000
|
53.300.000
|
533.000
|
12 tháng
|
|
161
|
Simethicon 1999,8 mg
|
264.000.000
|
264.000.000
|
2.640.000
|
12 tháng
|
|
162
|
Spiramycin + metronidazol 750.000UI + 125mg
|
37.400.000
|
37.400.000
|
374.000
|
12 tháng
|
|
163
|
Tafluprost 0,0375mg/2,5ml
|
24.479.900
|
24.479.900
|
244.799
|
12 tháng
|
|
164
|
Terlipressin Terlipressin dạng muối 1mg
|
37.243.500
|
37.243.500
|
372.435
|
12 tháng
|
|
165
|
Tocilizumab 200mg/10ml
|
674.814.000
|
674.814.000
|
6.748.140
|
12 tháng
|
|
166
|
Tolperison Tolperison dạng muối 150mg
|
82.320.000
|
82.320.000
|
823.200
|
12 tháng
|
|
167
|
Tyrothricin 5mg/5g
|
11.970.000
|
11.970.000
|
119.700
|
12 tháng
|
|
168
|
Thiamazol 5mg
|
84.000.000
|
84.000.000
|
840.000
|
12 tháng
|
|
169
|
Thiocolchicosid 4mg/2ml
|
372.000.000
|
372.000.000
|
3.720.000
|
12 tháng
|
|
170
|
Travoprost 0,004%/2,5ml
|
17.661.000
|
17.661.000
|
176.610
|
12 tháng
|
|
171
|
Travoprost + timolol (100mcg+12,5mg)/2,5ml
|
32.000.000
|
32.000.000
|
320.000
|
12 tháng
|
|
172
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid (50mg + 50mg)/10ml
|
6.750.000
|
6.750.000
|
67.500
|
12 tháng
|
|
173
|
Valproat natri 400mg/4ml
|
133.200.000
|
133.200.000
|
1.332.000
|
12 tháng
|
|
174
|
Valproat natri 200mg
|
24.790.000
|
24.790.000
|
247.900
|
12 tháng
|
|
175
|
Yếu tố VIII 250UI/5ml
|
1.000.300.000
|
1.000.300.000
|
10.003.000
|
12 tháng
|
|
176
|
Yếu tố VIII 500UI
|
313.200.000
|
313.200.000
|
3.132.000
|
12 tháng
|
|
177
|
Zoledronic acid 5mg/100ml
|
878.993.570
|
878.993.570
|
8.789.936
|
12 tháng
|
|
178
|
Zopiclon 7,5mg
|
2.400.000
|
2.400.000
|
24.000
|
12 tháng
|
|
179
|
Salmeterol + fluticason propionat (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều
|
1.390.450.000
|
1.390.450.000
|
13.904.500
|
12 tháng
|
|
180
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp 300UI/3ml (25/75)
|
56.750.000
|
56.750.000
|
567.500
|
12 tháng
|
|
181
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp 300UI/3ml (50/50)
|
56.750.000
|
56.750.000
|
567.500
|
12 tháng
|
|
182
|
Albumin + immuno globulin 50ml
|
94.500.000
|
94.500.000
|
945.000
|
12 tháng
|
|
183
|
Diazepam 10mg/2ml
|
37.800.000
|
37.800.000
|
378.000
|
12 tháng
|
|
184
|
Etoricoxib 60 mg
|
67.200.000
|
67.200.000
|
672.000
|
12 tháng
|
|
185
|
Ivabradin 5 mg
|
80.500.000
|
80.500.000
|
805.000
|
12 tháng
|
|
186
|
Metformin Metformin dạng muối 750mg
|
73.540.000
|
73.540.000
|
735.400
|
12 tháng
|
|
187
|
Silymarin 140mg
|
128.000.000
|
128.000.000
|
1.280.000
|
12 tháng
|
|
188
|
Tranexamic acid 500mg
|
7.700.000
|
7.700.000
|
77.000
|
12 tháng
|
|
189
|
Moxifloxacin 0,5%/5ml
|
149.400.000
|
149.400.000
|
1.494.000
|
12 tháng
|
|
190
|
Ringer lactat 500ml
|
83.790.000
|
83.790.000
|
837.900
|
12 tháng
|
|
191
|
Acetyl leucin 500mg
|
110.000.000
|
110.000.000
|
1.100.000
|
12 tháng
|
|
192
|
Acetylsalicylic acid 81mg
|
162.500.000
|
162.500.000
|
1.625.000
|
12 tháng
|
|
193
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel 100mg + 75mg
|
380.000.000
|
380.000.000
|
3.800.000
|
12 tháng
|
|
194
|
Acid amin + glucose + lipid (11,3% 80ml + 11,0% 236ml + 20,0% 68ml)/384ml
|
109.800.000
|
109.800.000
|
1.098.000
|
12 tháng
|
|
195
|
Acid amin 10% 250ml
|
49.900.000
|
49.900.000
|
499.000
|
12 tháng
|
|
196
|
Alpha chymotrypsin 4,2 mg
|
21.000.000
|
21.000.000
|
210.000
|
12 tháng
|
|
197
|
Ambroxol Ambroxol dạng muối 30mg
|
157.500.000
|
157.500.000
|
1.575.000
|
12 tháng
|
|
198
|
Amisulprid 200mg
|
23.900.000
|
23.900.000
|
239.000
|
12 tháng
|
|
199
|
Amitriptylin hydroclorid 25mg
|
66.000.000
|
66.000.000
|
660.000
|
12 tháng
|
|
200
|
Ampicilin + sulbactam 1g + 500mg
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
24.000.000
|
12 tháng
|
|
201
|
Atracurium besylat 25mg/2,5ml
|
2.552.300
|
2.552.300
|
25.523
|
12 tháng
|
|
202
|
Betahistin Betahistin dạng muối 24mg
|
65.730.000
|
65.730.000
|
657.300
|
12 tháng
|
|
203
|
Betahistin Betahistin dạng muối 16mg
|
27.000.000
|
27.000.000
|
270.000
|
12 tháng
|
|
204
|
Betamethason 15mg/30g
|
30.750.000
|
30.750.000
|
307.500
|
12 tháng
|
|
205
|
Bisoprolol Bisoprolol dạng muối 2,5mg
|
65.000.000
|
65.000.000
|
650.000
|
12 tháng
|
|
206
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid Bisoprolol dạng muối 2,5mg + hydroclorothiazid 6,25mg
|
770.000.000
|
770.000.000
|
7.700.000
|
12 tháng
|
|
207
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid Bisoprolol dạng muối 5mg + hydroclorothiazid 6,25mg
|
465.200.000
|
465.200.000
|
4.652.000
|
12 tháng
|
|
208
|
Bortezomib 3,5mg
|
567.000.000
|
567.000.000
|
5.670.000
|
12 tháng
|
|
209
|
Calci gluconat 1g/10ml
|
13.297.000
|
13.297.000
|
132.970
|
12 tháng
|
|
210
|
Candesartan Candesartan dạng muối 8mg
|
350.000.000
|
350.000.000
|
3.500.000
|
12 tháng
|
|
211
|
Cefamandol 1g
|
3.574.450.000
|
3.574.450.000
|
35.744.500
|
12 tháng
|
|
212
|
Cefmetazol 1g
|
3.185.000.000
|
3.185.000.000
|
31.850.000
|
12 tháng
|
|
213
|
Cefoperazon 2g
|
4.000.000.000
|
4.000.000.000
|
40.000.000
|
12 tháng
|
|
214
|
Cefoperazon + sulbactam 0,5g +0,5 g
|
2.800.000.000
|
2.800.000.000
|
28.000.000
|
12 tháng
|
|
215
|
Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g
|
2.996.000.000
|
2.996.000.000
|
29.960.000
|
12 tháng
|
|
216
|
Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g
|
3.825.000.000
|
3.825.000.000
|
38.250.000
|
12 tháng
|
|
217
|
Cefoxitin 2g
|
997.500.000
|
997.500.000
|
9.975.000
|
12 tháng
|
|
218
|
Cefoxitin 1g
|
3.952.620.000
|
3.952.620.000
|
39.526.200
|
12 tháng
|
|
219
|
Cefpirom 1g
|
625.000.000
|
625.000.000
|
6.250.000
|
12 tháng
|
|
220
|
Ceftizoxim 1g
|
4.160.000.000
|
4.160.000.000
|
41.600.000
|
12 tháng
|
|
221
|
Ceftizoxim 2g
|
900.000.000
|
900.000.000
|
9.000.000
|
12 tháng
|
|
222
|
Cytarabin 100mg
|
6.680.000
|
6.680.000
|
66.800
|
12 tháng
|
|
223
|
Deferipron 500mg
|
12.420.000
|
12.420.000
|
124.200
|
12 tháng
|
|
224
|
Dung dịch lọc màng bụng (Calci clorid 18,3mg + Dextrose hydrous 2,5g + Magie clorid 5,08mg + Natri clorid 538mg + Natri lactat 448mg)/100ml x 2 lít
|
312.712.000
|
312.712.000
|
3.127.120
|
12 tháng
|
|
225
|
Dung dịch lọc màng bụng (Calci clorid 18,3mg+ Dextrose hydrous 1,5g + Magie clorid 5,08mg + Natri clorid 538mg + Natri lactat 448mg)/100ml x 2 lít
|
469.068.000
|
469.068.000
|
4.690.680
|
12 tháng
|
|
226
|
Enalapril + hydrochlorothiazid Enalapril dạng muối 10mg + hydrochlorothiazid 12,5mg
|
690.000.000
|
690.000.000
|
6.900.000
|
12 tháng
|
|
227
|
Enalapril + hydrochlorothiazid Enalapril dạng muối 10mg + hydrochlorothiazid 25mg
|
862.500.000
|
862.500.000
|
8.625.000
|
12 tháng
|
|
228
|
Enalapril + hydrochlorothiazid Enalapril dạng muối 20mg + hydrochlorothiazid 12,5mg
|
380.000.000
|
380.000.000
|
3.800.000
|
12 tháng
|
|
229
|
Etoricoxib 90mg
|
21.930.000
|
21.930.000
|
219.300
|
12 tháng
|
|
230
|
Famotidin 20mg/2ml
|
1.048.950.000
|
1.048.950.000
|
10.489.500
|
12 tháng
|
|
231
|
Fentanyl 0,1mg/2ml
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
10.080.000
|
12 tháng
|
|
232
|
Fexofenadin Fexofenadin dạng muối 120mg
|
17.200.000
|
17.200.000
|
172.000
|
12 tháng
|
|
233
|
Flunarizin 5mg
|
49.400.000
|
49.400.000
|
494.000
|
12 tháng
|
|
234
|
Furosemid + spironolacton 20mg + 50mg
|
25.500.000
|
25.500.000
|
255.000
|
12 tháng
|
|
235
|
Gabapentin 300mg
|
134.500.000
|
134.500.000
|
1.345.000
|
12 tháng
|
|
236
|
Glibenclamid + metformin Glibenclamid 5mg + metformin dạng muối 500mg
|
106.080.000
|
106.080.000
|
1.060.800
|
12 tháng
|
|
237
|
Hydroxyurea 500mg
|
516.000.000
|
516.000.000
|
5.160.000
|
12 tháng
|
|
238
|
Isotretinoin 10mg
|
41.500.000
|
41.500.000
|
415.000
|
12 tháng
|
|
239
|
Lenalidomid 10mg
|
59.700.000
|
59.700.000
|
597.000
|
12 tháng
|
|
240
|
Levetiracetam 500mg
|
11.400.000
|
11.400.000
|
114.000
|
12 tháng
|
|
241
|
Levosulpirid 50mg
|
8.750.000
|
8.750.000
|
87.500
|
12 tháng
|
|
242
|
Lidocain + epinephrin Lidocain dạng muối 30mg/1,8ml + epinephrin dạng muối 0,01813 mg/1,8ml
|
34.750.000
|
34.750.000
|
347.500
|
12 tháng
|
|
243
|
Lisinopril 10mg
|
120.000.000
|
120.000.000
|
1.200.000
|
12 tháng
|
|
244
|
Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg
|
128.100.000
|
128.100.000
|
1.281.000
|
12 tháng
|
|
245
|
Mercaptopurin 50mg
|
7.000.000
|
7.000.000
|
70.000
|
12 tháng
|
|
246
|
Metformin Metformin dạng muối 750mg
|
114.000.000
|
114.000.000
|
1.140.000
|
12 tháng
|
|
247
|
Naproxen 250mg
|
45.000.000
|
45.000.000
|
450.000
|
12 tháng
|
|
248
|
Natri montelukast Montelukast 10mg
|
81.600.000
|
81.600.000
|
816.000
|
12 tháng
|
|
249
|
Natri montelukast Montelukast 4mg
|
49.200.000
|
49.200.000
|
492.000
|
12 tháng
|
|
250
|
Nebivolol 5mg
|
99.000.000
|
99.000.000
|
990.000
|
12 tháng
|
|
251
|
Nimodipin 10mg/50ml
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
10.800.000
|
12 tháng
|
|
252
|
Nhũ dịch lipid 10%/250ml
|
117.650.000
|
117.650.000
|
1.176.500
|
12 tháng
|
|
253
|
Octreotid 0,1mg/1ml
|
420.000.000
|
420.000.000
|
4.200.000
|
12 tháng
|
|
254
|
Olanzapin 5mg
|
2.565.000
|
2.565.000
|
25.650
|
12 tháng
|
|
255
|
Oxacilin 1g
|
210.000.000
|
210.000.000
|
2.100.000
|
12 tháng
|
|
256
|
Pamidronat Pamidronat dạng muối 30mg
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
12.600.000
|
12 tháng
|
|
257
|
Pravastatin Pravastatin dạng muối 10mg
|
414.800.000
|
414.800.000
|
4.148.000
|
12 tháng
|
|
258
|
Pravastatin Pravastatin dạng muối 40mg
|
544.000.000
|
544.000.000
|
5.440.000
|
12 tháng
|
|
259
|
Pregabalin 100mg
|
340.000.000
|
340.000.000
|
3.400.000
|
12 tháng
|
|
260
|
Pregabalin 75mg
|
36.000.000
|
36.000.000
|
360.000
|
12 tháng
|
|
261
|
Quetiapin 100mg
|
30.000.000
|
30.000.000
|
300.000
|
12 tháng
|
|
262
|
Rabeprazol Rabeprazol dạng muối 20mg
|
784.000.000
|
784.000.000
|
7.840.000
|
12 tháng
|
|
263
|
Rabeprazol Rabeprazol dạng muối 20mg
|
162.000.000
|
162.000.000
|
1.620.000
|
12 tháng
|
|
264
|
Salbutamol + ipratropium (Salbutamol 2,5mg + Ipratropium dạng muối 0,5mg)/2,5ml
|
435.000.000
|
435.000.000
|
4.350.000
|
12 tháng
|
|
265
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat (900mg + 15mg)/30g
|
12.220.000
|
12.220.000
|
122.200
|
12 tháng
|
|
266
|
Sofosbuvir + velpatasvir 400mg+100mg
|
148.200.000
|
148.200.000
|
1.482.000
|
12 tháng
|
|
267
|
Solifenacin succinate 10mg
|
87.000.000
|
87.000.000
|
870.000
|
12 tháng
|
|
268
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim 800mg + 160mg
|
7.000.000
|
7.000.000
|
70.000
|
12 tháng
|
|
269
|
Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg
|
301.200.000
|
301.200.000
|
3.012.000
|
12 tháng
|
|
270
|
Thalidomid 50mg
|
177.600.000
|
177.600.000
|
1.776.000
|
12 tháng
|
|
271
|
Trimebutin maleat 200mg
|
17.500.000
|
17.500.000
|
175.000
|
12 tháng
|
|
272
|
Ursodeoxycholic acid 300mg
|
312.500.000
|
312.500.000
|
3.125.000
|
12 tháng
|
|
273
|
Valsartan 80mg
|
92.500.000
|
92.500.000
|
925.000
|
12 tháng
|
|
274
|
Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg
|
124.500.000
|
124.500.000
|
1.245.000
|
12 tháng
|
|
275
|
Vancomycin 1g
|
1.027.000.000
|
1.027.000.000
|
10.270.000
|
12 tháng
|
|
276
|
Vincristin sulfat Vincrítin 1mg
|
2.760.000
|
2.760.000
|
27.600
|
12 tháng
|
|
277
|
Voriconazol 200mg
|
2.600.000.000
|
2.600.000.000
|
26.000.000
|
12 tháng
|
|
278
|
Warfarin Warfarin dạng muối 2mg
|
15.000.000
|
15.000.000
|
150.000
|
12 tháng
|
|
279
|
Zoledronic acid 5mg/100ml
|
742.500.000
|
742.500.000
|
7.425.000
|
12 tháng
|
|
280
|
Vancomycin 1g
|
1.738.000.000
|
1.738.000.000
|
17.380.000
|
12 tháng
|
|
281
|
Ondansetron 8mg
|
20.850.000
|
20.850.000
|
208.500
|
12 tháng
|
|
282
|
Cefoperazon 0,5g
|
342.500.000
|
342.500.000
|
3.425.000
|
12 tháng
|
|
283
|
Cilnidipin 10mg
|
290.000.000
|
290.000.000
|
2.900.000
|
12 tháng
|
|
284
|
Levothyroxin Levothyroxin dạng muối 50 mcg
|
5.035.000
|
5.035.000
|
50.350
|
12 tháng
|
|
285
|
Cefradin 500mg
|
8.400.000
|
8.400.000
|
84.000
|
12 tháng
|
|
286
|
Amoxicilin 250mg
|
13.650.000
|
13.650.000
|
136.500
|
12 tháng
|
|
287
|
Ciprofloxacin 500mg
|
66.240.000
|
66.240.000
|
662.400
|
12 tháng
|
|
288
|
Clopidogrel 75mg
|
13.800.000
|
13.800.000
|
138.000
|
12 tháng
|
|
289
|
Drotaverin clohydrat 40mg
|
2.835.000
|
2.835.000
|
28.350
|
12 tháng
|
|
290
|
Esomeprazol 40 mg
|
533.600.000
|
533.600.000
|
5.336.000
|
12 tháng
|
|
291
|
Glibenclamid + metformin Glibenclamid 2,5 mg + metformin dạng muối 500mg
|
139.440.000
|
139.440.000
|
1.394.400
|
12 tháng
|
|
292
|
Glibenclamid + metformin Glibenclamid 5mg + metformin dạng muối 500mg
|
161.700.000
|
161.700.000
|
1.617.000
|
12 tháng
|
|
293
|
Gliclazid + metformin Gliclazid 80mg + metformin dạng muối 500mg
|
74.960.000
|
74.960.000
|
749.600
|
12 tháng
|
|
294
|
Imidapril Imidapril dạng muối 5mg
|
103.500.000
|
103.500.000
|
1.035.000
|
12 tháng
|
|
295
|
Indapamid 1,5mg
|
24.000.000
|
24.000.000
|
240.000
|
12 tháng
|
|
296
|
Metformin Metformin dạng muối 750mg
|
100.960.000
|
100.960.000
|
1.009.600
|
12 tháng
|
|
297
|
Metformin Metformin dạng muối 1000mg
|
114.000.000
|
114.000.000
|
1.140.000
|
12 tháng
|
|
298
|
Metformin Metformin dạng muối 500mg
|
95.760.000
|
95.760.000
|
957.600
|
12 tháng
|
|
299
|
Olanzapin 10mg
|
23.100.000
|
23.100.000
|
231.000
|
12 tháng
|
|
300
|
Glimepirid + metformin Glimepirid 1mg + metformin dạng muối 500mg
|
26.000.000
|
26.000.000
|
260.000
|
12 tháng
|
|
301
|
Paracetamol + tramadol Paracetamol 325mg + tramadol dạng muối 37,5mg
|
156.000.000
|
156.000.000
|
1.560.000
|
12 tháng
|
|
302
|
Pregabalin 75mg
|
119.700.000
|
119.700.000
|
1.197.000
|
12 tháng
|
|
303
|
Tamsulosin hydroclorid 0,4mg
|
31.500.000
|
31.500.000
|
315.000
|
12 tháng
|
|
304
|
Telmisartan 40mg
|
115.000.000
|
115.000.000
|
1.150.000
|
12 tháng
|
|
305
|
Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg
|
226.800.000
|
226.800.000
|
2.268.000
|
12 tháng
|
|
306
|
Trimetazidin Trimetazidin dạng muối 20mg
|
12.000.000
|
12.000.000
|
120.000
|
12 tháng
|
|
307
|
Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg
|
144.000.000
|
144.000.000
|
1.440.000
|
12 tháng
|
|
308
|
Perindopril + amlodipin Perindopril dạng muối 4mg + amlodipin 5mg
|
127.500.000
|
127.500.000
|
1.275.000
|
12 tháng
|
|
309
|
Acenocoumarol 4mg
|
134.500.000
|
134.500.000
|
1.345.000
|
12 tháng
|
|
310
|
Acetazolamid 250mg
|
4.010.000
|
4.010.000
|
40.100
|
12 tháng
|
|
311
|
Acetyl leucin 1000mg/10ml
|
2.259.600.000
|
2.259.600.000
|
22.596.000
|
12 tháng
|
|
312
|
Acetyl leucin 500mg/5ml
|
2.485.560.000
|
2.485.560.000
|
24.855.600
|
12 tháng
|
|
313
|
Acetylcystein 300mg/3ml
|
29.000.000
|
29.000.000
|
290.000
|
12 tháng
|
|
314
|
Acetylsalicylic acid 81mg
|
28.800.000
|
28.800.000
|
288.000
|
12 tháng
|
|
315
|
Aciclovir 5%/5g
|
820.000
|
820.000
|
8.200
|
12 tháng
|
|
316
|
Aciclovir 200mg
|
12.720.000
|
12.720.000
|
127.200
|
12 tháng
|
|
317
|
Acid amin 8%/200ml
|
52.000.000
|
52.000.000
|
520.000
|
12 tháng
|
|
318
|
Acid amin 7,2%/200ml
|
103.500.000
|
103.500.000
|
1.035.000
|
12 tháng
|
|
319
|
Acid folic 5mg
|
103.800
|
103.800
|
1.038
|
12 tháng
|
|
320
|
Adapalen 0,1%, 15g
|
3.000.000
|
3.000.000
|
30.000
|
12 tháng
|
|
321
|
Alfuzosin Alfuzosin dạng muối 5mg
|
30.000.000
|
30.000.000
|
300.000
|
12 tháng
|
|
322
|
Alverin citrat + simethicon 60mg+300mg
|
3.725.000
|
3.725.000
|
37.250
|
12 tháng
|
|
323
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic 1g + 0,2g
|
4.560.000.000
|
4.560.000.000
|
45.600.000
|
12 tháng
|
|
324
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic 250mg + 125mg
|
205.560.000
|
205.560.000
|
2.055.600
|
12 tháng
|
|
325
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic 500mg + 125mg
|
80.000.000
|
80.000.000
|
800.000
|
12 tháng
|
|
326
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic 500mg + 125mg
|
177.580.000
|
177.580.000
|
1.775.800
|
12 tháng
|
|
327
|
Ampicilin + sulbactam 2g+ 1g
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
13.000.000
|
12 tháng
|
|
328
|
Amylase + lipase + protease 170mg (tương ứng với 4080 IU Amylase, 3400IU Lipase, 238 IU Protese)
|
1.491.000
|
1.491.000
|
14.910
|
12 tháng
|
|
329
|
Atorvastatin 10mg
|
12.400.000
|
12.400.000
|
124.000
|
12 tháng
|
|
330
|
Atosiban 37,5mg/5ml
|
47.250.000
|
47.250.000
|
472.500
|
12 tháng
|
|
331
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g
|
28.400.000
|
28.400.000
|
284.000
|
12 tháng
|
|
332
|
Atropin sulfat 0,25mg/1ml
|
23.850.000
|
23.850.000
|
238.500
|
12 tháng
|
|
333
|
Azathioprin 50mg
|
154.000.000
|
154.000.000
|
1.540.000
|
12 tháng
|
|
334
|
Bambuterol Bambuterol dạng muối 10mg
|
33.570.000
|
33.570.000
|
335.700
|
12 tháng
|
|
335
|
Benzoyl peroxid 1,5g/15g
|
9.000.000
|
9.000.000
|
90.000
|
12 tháng
|
|
336
|
Betamethason Betamethason dạng muối 19,2 mg/30mg
|
68.750.000
|
68.750.000
|
687.500
|
12 tháng
|
|
337
|
Bismuth Bismuth dạng muối 300mg
|
11.000.000
|
11.000.000
|
110.000
|
12 tháng
|
|
338
|
Budesonid 0,5mg/2ml
|
1.071.000.000
|
1.071.000.000
|
10.710.000
|
12 tháng
|
|
339
|
Cafein citrat 30mg/3ml (Cafein)
|
42.000.000
|
42.000.000
|
420.000
|
12 tháng
|
|
340
|
Calci clorid Calci clorid dạng ngậm nước 500mg/5ml
|
44.250.000
|
44.250.000
|
442.500
|
12 tháng
|
|
341
|
Calci lactat Calci lactat dạng ngậm nước 300mg
|
89.100.000
|
89.100.000
|
891.000
|
12 tháng
|
|
342
|
Calcipotriol 1,5mg/30g
|
15.300.000
|
15.300.000
|
153.000
|
12 tháng
|
|
343
|
Calcitriol 0,5mcg
|
34.650.000
|
34.650.000
|
346.500
|
12 tháng
|
|
344
|
Carbetocin 100mcg/1ml
|
415.200.000
|
415.200.000
|
4.152.000
|
12 tháng
|
|
345
|
Carbocistein 375mg
|
130.200.000
|
130.200.000
|
1.302.000
|
12 tháng
|
|
346
|
Carboprost tromethamin 332mcg/1ml
|
29.000.000
|
29.000.000
|
290.000
|
12 tháng
|
|
347
|
Cefalexin 250mg
|
17.500.000
|
17.500.000
|
175.000
|
12 tháng
|
|
348
|
Cefotaxim 1g
|
25.620.000
|
25.620.000
|
256.200
|
12 tháng
|
|
349
|
Cefradin 500mg
|
21.000.000
|
21.000.000
|
210.000
|
12 tháng
|
|
350
|
Ceftazidim 1g
|
399.000.000
|
399.000.000
|
3.990.000
|
12 tháng
|
|
351
|
Cefuroxim 1,5g
|
13.123.000
|
13.123.000
|
131.230
|
12 tháng
|
|
352
|
Celecoxib 100mg
|
36.000.000
|
36.000.000
|
360.000
|
12 tháng
|
|
353
|
Clobetasol propionat 0,05%/10g
|
36.750.000
|
36.750.000
|
367.500
|
12 tháng
|
|
354
|
Clotrimazol + betamethason (0,005g+0,05g)/5g
|
3.000.000
|
3.000.000
|
30.000
|
12 tháng
|
|
355
|
Clotrimazol + betamethason (clotrimazol 0,1g +betamethason dạng muối 0,0064g )/10g
|
7.350.000
|
7.350.000
|
73.500
|
12 tháng
|
|
356
|
Clozapin 25mg
|
1.890.000
|
1.890.000
|
18.900
|
12 tháng
|
|
357
|
Codein + terpin hydrat 15mg + 100mg
|
11.900.000
|
11.900.000
|
119.000
|
12 tháng
|
|
358
|
Colchicin 0,6mg
|
9.780.000
|
9.780.000
|
97.800
|
12 tháng
|
|
359
|
Colchicin 1mg
|
4.335.000
|
4.335.000
|
43.350
|
12 tháng
|
|
360
|
Colistin Colistin dạng muối 1.000.000UI
|
2.985.000.000
|
2.985.000.000
|
29.850.000
|
12 tháng
|
|
361
|
Desloratadin 5mg
|
81.000.000
|
81.000.000
|
810.000
|
12 tháng
|
|
362
|
Desloratadin 2,5mg
|
370.000
|
370.000
|
3.700
|
12 tháng
|
|
363
|
Desonid 7,5mg/15g
|
3.500.000
|
3.500.000
|
35.000
|
12 tháng
|
|
364
|
Dexamethason Dexamethason dạng muối 4mg/1ml
|
30.000.000
|
30.000.000
|
300.000
|
12 tháng
|
|
365
|
Digoxin 0,5mg
|
32.000.000
|
32.000.000
|
320.000
|
12 tháng
|
|
366
|
Digoxin 0,25mg/1ml
|
80.000.000
|
80.000.000
|
800.000
|
12 tháng
|
|
367
|
Digoxin 0,25mg
|
9.100.000
|
9.100.000
|
91.000
|
12 tháng
|
|
368
|
Diphenhydramin Diphenhydramin dạng muối 10mg/1ml
|
54.000.000
|
54.000.000
|
540.000
|
12 tháng
|
|
369
|
Domperidon 20mg
|
3.360.000
|
3.360.000
|
33.600
|
12 tháng
|
|
370
|
Doripenem 500mg
|
308.156.500
|
308.156.500
|
3.081.565
|
12 tháng
|
|
371
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid 161g + Kali clorid 5,5g + Magnesi clorid. 6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g + Calci clorid. 2H2O 9,7g)/lít x 10 lít
|
542.062.500
|
542.062.500
|
5.420.625
|
12 tháng
|
|
372
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid 30,5g + Natri hydrocarbonat 66g)/lít x 10 lít
|
759.990.000
|
759.990.000
|
7.599.900
|
12 tháng
|
|
373
|
Enalapril + hydrochlorothiazid Enalapril dạng muối 10mg + hydrochlorothiazid 12,5mg
|
178.500.000
|
178.500.000
|
1.785.000
|
12 tháng
|
|
374
|
Entecavir 0,5mg
|
12.600.000
|
12.600.000
|
126.000
|
12 tháng
|
|
375
|
Eperison Eperison dạng muối 50mg
|
23.670.000
|
23.670.000
|
236.700
|
12 tháng
|
|
376
|
Epinephrin 5mg/5ml
|
150.000.000
|
150.000.000
|
1.500.000
|
12 tháng
|
|
377
|
Ertapenem 1g
|
260.000.000
|
260.000.000
|
2.600.000
|
12 tháng
|
|
378
|
Erythropoietin 2000UI
|
2.460.000.000
|
2.460.000.000
|
24.600.000
|
12 tháng
|
|
379
|
Esomeprazol 20mg
|
1.138.800.000
|
1.138.800.000
|
11.388.000
|
12 tháng
|
|
380
|
Famotidin 20mg/2ml
|
61.530.000
|
61.530.000
|
615.300
|
12 tháng
|
|
381
|
Famotidin 40mg
|
73.000.000
|
73.000.000
|
730.000
|
12 tháng
|
|
382
|
Fluocinolon acetonid 0,025%, tuýp >= 10g
|
271.600
|
271.600
|
2.716
|
12 tháng
|
|
383
|
Fluoxetin 20mg
|
680.000
|
680.000
|
6.800
|
12 tháng
|
|
384
|
Fluticason propionat 3000mcg/60 liều
|
172.800.000
|
172.800.000
|
1.728.000
|
12 tháng
|
|
385
|
Fosfomycin 2g
|
948.000.000
|
948.000.000
|
9.480.000
|
12 tháng
|
|
386
|
Fusidic acid + betamethason (Fusidic acid 100mg + betamethason dạng muối 5mg)/5g
|
5.475.000
|
5.475.000
|
54.750
|
12 tháng
|
|
387
|
Fusidic acid + hydrocortison (Fusidic acid 200mg + hydrocortison dạng muối 100mg)/10g
|
48.000.000
|
48.000.000
|
480.000
|
12 tháng
|
|
388
|
Glimepirid + metformin Glimepirid 2mg+ metformin dạng muối 500mg
|
119.500.000
|
119.500.000
|
1.195.000
|
12 tháng
|
|
389
|
Glucose 5%/250ml
|
159.360.000
|
159.360.000
|
1.593.600
|
12 tháng
|
|
390
|
Glucose 10%/500ml
|
162.000.000
|
162.000.000
|
1.620.000
|
12 tháng
|
|
391
|
Glucose 20%/500ml
|
87.451.000
|
87.451.000
|
874.510
|
12 tháng
|
|
392
|
Glucose 5%/500ml
|
750.000.000
|
750.000.000
|
7.500.000
|
12 tháng
|
|
393
|
Glutathion 300mg
|
21.399.000
|
21.399.000
|
213.990
|
12 tháng
|
|
394
|
Glycerol 6,75g
|
76.175.000
|
76.175.000
|
761.750
|
12 tháng
|
|
395
|
Glyceryl trinitrat 0,6mg
|
400.000.000
|
400.000.000
|
4.000.000
|
12 tháng
|
|
396
|
Glyceryl trinitrat 5mg/5ml
|
48.880.000
|
48.880.000
|
488.800
|
12 tháng
|
|
397
|
Haloperidol 5mg/1ml
|
6.300.000
|
6.300.000
|
63.000
|
12 tháng
|
|
398
|
Huyết thanh kháng uốn ván 1500 IU/ml
|
126.315.000
|
126.315.000
|
1.263.150
|
12 tháng
|
|
399
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 1000LD50
|
380.835.000
|
380.835.000
|
3.808.350
|
12 tháng
|
|
400
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 1000LD 50
|
211.575.000
|
211.575.000
|
2.115.750
|
12 tháng
|
|
401
|
Hydrocortison 1%/10g
|
1.261.750
|
1.261.750
|
12.618
|
12 tháng
|
|
402
|
Hydrocortison 500mg
|
88.850.000
|
88.850.000
|
888.500
|
12 tháng
|
|
403
|
Ibuprofen 100mg
|
840.000
|
840.000
|
8.400
|
12 tháng
|
|
404
|
Imipenem + cilastalin 500mg+500mg
|
153.105.000
|
153.105.000
|
1.531.050
|
12 tháng
|
|
405
|
Isosorbid Isosorbid dạng muối 20mg
|
362.500.000
|
362.500.000
|
3.625.000
|
12 tháng
|
|
406
|
Ivermectin 6mg
|
58.300.000
|
58.300.000
|
583.000
|
12 tháng
|
|
407
|
Kali clorid 500mg
|
140.000.000
|
140.000.000
|
1.400.000
|
12 tháng
|
|
408
|
Kẽm gluconat 70mg/5ml
|
10.710.000
|
10.710.000
|
107.100
|
12 tháng
|
|
409
|
Ketotifen 0,2mg/0,4ml
|
5.500.000
|
5.500.000
|
55.000
|
12 tháng
|
|
410
|
Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU
|
15.960.000
|
15.960.000
|
159.600
|
12 tháng
|
|
411
|
Lamivudin 100mg
|
840.000
|
840.000
|
8.400
|
12 tháng
|
|
412
|
Lamivudin + tenofovir Lamivudin 100mg + tenofovir dạng muối 300mg
|
53.312.000
|
53.312.000
|
533.120
|
12 tháng
|
|
413
|
Lamotrigine 25mg
|
5.670.000
|
5.670.000
|
56.700
|
12 tháng
|
|
414
|
Levobupivacain 50mg/10ml
|
84.000.000
|
84.000.000
|
840.000
|
12 tháng
|
|
415
|
Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg
|
298.200.000
|
298.200.000
|
2.982.000
|
12 tháng
|
|
416
|
Levodopa + carbidopa 250mg+25mg
|
336.000.000
|
336.000.000
|
3.360.000
|
12 tháng
|
|
417
|
Levothyroxin Levothyroxin dạng muối 100 mcg
|
5.880.000
|
5.880.000
|
58.800
|
12 tháng
|
|
418
|
Linezolid 600mg
|
77.960.000
|
77.960.000
|
779.600
|
12 tháng
|
|
419
|
Linezolid 600mg/300ml
|
77.960.000
|
77.960.000
|
779.600
|
12 tháng
|
|
420
|
Losartan + hydroclorothiazid Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg
|
173.600.000
|
173.600.000
|
1.736.000
|
12 tháng
|
|
421
|
Lovastatin 10mg
|
113.400.000
|
113.400.000
|
1.134.000
|
12 tháng
|
|
422
|
Lovastatin 20mg
|
231.000.000
|
231.000.000
|
2.310.000
|
12 tháng
|
|
423
|
Loxoprofen Loxoprofen dạng muối 60mg
|
52.000.000
|
52.000.000
|
520.000
|
12 tháng
|
|
424
|
Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg
|
169.050.000
|
169.050.000
|
1.690.500
|
12 tháng
|
|
425
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (390mg + 336,6mg)/10ml
|
82.500.000
|
82.500.000
|
825.000
|
12 tháng
|
|
426
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Magnesi hydroxyd 400mg + Nhôm oxyd 200mg
|
69.700.000
|
69.700.000
|
697.000
|
12 tháng
|
|
427
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg
|
50.000.000
|
50.000.000
|
500.000
|
12 tháng
|
|
428
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 300mg + 30mg
|
58.000.000
|
58.000.000
|
580.000
|
12 tháng
|
|
429
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon Magnesi hydroxyd 200mg+ nhôm hydroxyd gel khô 200 mg + simethicon 20 mg
|
9.700.000
|
9.700.000
|
97.000
|
12 tháng
|
|
430
|
Magnesi sulfat 15%/10ml
|
27.300.000
|
27.300.000
|
273.000
|
12 tháng
|
|
431
|
Magnesi sulfat Magnesi sulfat dạng ngậm nước 750mg/5ml
|
44.400.000
|
44.400.000
|
444.000
|
12 tháng
|
|
432
|
Manitol 20%/250ml
|
289.575.000
|
289.575.000
|
2.895.750
|
12 tháng
|
|
433
|
Mecobalamin 500mcg
|
122.000.000
|
122.000.000
|
1.220.000
|
12 tháng
|
|
434
|
Meropenem 1g
|
1.662.096.000
|
1.662.096.000
|
16.620.960
|
12 tháng
|
|
435
|
Metformin Metformin dạng muối 1000mg
|
107.100.000
|
107.100.000
|
1.071.000
|
12 tháng
|
|
436
|
Metformin Metformin dạng muối 500mg
|
59.650.000
|
59.650.000
|
596.500
|
12 tháng
|
|
437
|
Metoclopramid Metoclopramid dạng muối 10mg
|
15.158.000
|
15.158.000
|
151.580
|
12 tháng
|
|
438
|
Methocarbamol 1000mg
|
71.400.000
|
71.400.000
|
714.000
|
12 tháng
|
|
439
|
Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI
|
8.400.000
|
8.400.000
|
84.000
|
12 tháng
|
|
440
|
Midazolam 5mg/1ml
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
15.750.000
|
12 tháng
|
|
441
|
Mometason furoat 10mg/10g
|
56.700.000
|
56.700.000
|
567.000
|
12 tháng
|
|
442
|
Morphin Morphin dạng muối 10mg/1ml
|
175.000.000
|
175.000.000
|
1.750.000
|
12 tháng
|
|
443
|
Morphin Morphin dạng muối 30mg
|
35.750.000
|
35.750.000
|
357.500
|
12 tháng
|
|
444
|
Moxifloxacin 400mg
|
125.000.000
|
125.000.000
|
1.250.000
|
12 tháng
|
|
445
|
Moxifloxacin + dexamethason (Moxifloxacin 2 mg + dexamethason dạng muối 0,4 mg)/0,4 ml
|
5.500.000
|
5.500.000
|
55.000
|
12 tháng
|
|
446
|
Mupirocin 100mg
|
17.250.000
|
17.250.000
|
172.500
|
12 tháng
|
|
447
|
Naloxon hydroclorid 0,4mg/1ml
|
1.176.000
|
1.176.000
|
11.760
|
12 tháng
|
|
448
|
Naproxen 200mg
|
17.430.000
|
17.430.000
|
174.300
|
12 tháng
|
|
449
|
Naphazolin Naphazolin dạng muối 2,5 mg/5 ml
|
379.000
|
379.000
|
3.790
|
12 tháng
|
|
450
|
Natri clorid 0,9%/100ml
|
3.155.600.000
|
3.155.600.000
|
31.556.000
|
12 tháng
|
|
451
|
Natri clorid 0,9%/250ml
|
450.000.000
|
450.000.000
|
4.500.000
|
12 tháng
|
|
452
|
Natri clorid 0,9%/500ml
|
6.142.500.000
|
6.142.500.000
|
61.425.000
|
12 tháng
|
|
453
|
Natri clorid 10%/250ml
|
92.400.000
|
92.400.000
|
924.000
|
12 tháng
|
|
454
|
Natri clorid 3%/100ml
|
40.990.000
|
40.990.000
|
409.900
|
12 tháng
|
|
455
|
Natri clorid 0,9%/2000ml
|
160.000.000
|
160.000.000
|
1.600.000
|
12 tháng
|
|
456
|
Natri clorid 0,9%/500ml
|
433.650.000
|
433.650.000
|
4.336.500
|
12 tháng
|
|
457
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sullat + kẽm sulfat + dextrose (Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat dạng ngậm nước 0,68g; Magne sulfat dạng ngậm nước 0,316g; Kẽm sulfat dạng ngậm nước 5,76mg; Dextrose khan 37,5g)/500ml
|
22.100.000
|
22.100.000
|
221.000
|
12 tháng
|
|
458
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg
|
2.500.000
|
2.500.000
|
25.000
|
12 tháng
|
|
459
|
Natri hydrocarbonat 0,84g/ 10ml
|
15.792.000
|
15.792.000
|
157.920
|
12 tháng
|
|
460
|
Natri hydrocarbonat 1,4%/250ml
|
319.940.000
|
319.940.000
|
3.199.400
|
12 tháng
|
|
461
|
Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml
|
122.000.000
|
122.000.000
|
1.220.000
|
12 tháng
|
|
462
|
Nicardipin Nicardipin dạng muối 10mg/10ml
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
12.600.000
|
12 tháng
|
|
463
|
Nimodipin 30mg/10ml
|
63.000.000
|
63.000.000
|
630.000
|
12 tháng
|
|
464
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 10mg/10ml
|
2.610.000.000
|
2.610.000.000
|
26.100.000
|
12 tháng
|
|
465
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 1mg/1ml
|
280.000.000
|
280.000.000
|
2.800.000
|
12 tháng
|
|
466
|
Nước cất pha tiêm 500ml
|
8.337.000
|
8.337.000
|
83.370
|
12 tháng
|
|
467
|
Ofloxacin 200mg/100ml
|
4.275.000.000
|
4.275.000.000
|
42.750.000
|
12 tháng
|
|
468
|
Pantoprazol 20mg
|
562.500.000
|
562.500.000
|
5.625.000
|
12 tháng
|
|
469
|
Papaverin hydroclorid 40mg
|
10.350.000
|
10.350.000
|
103.500
|
12 tháng
|
|
470
|
Paracetamol 1g/100ml
|
950.000.000
|
950.000.000
|
9.500.000
|
12 tháng
|
|
471
|
Paracetamol + methocarbamol 325mg + 400mg
|
228.000.000
|
228.000.000
|
2.280.000
|
12 tháng
|
|
472
|
Piperacilin 2g
|
759.600.000
|
759.600.000
|
7.596.000
|
12 tháng
|
|
473
|
Polystyren Polystyren dạng muối 5g
|
44.100.000
|
44.100.000
|
441.000
|
12 tháng
|
|
474
|
Povidon iodin 10%, 220ml
|
240.750.000
|
240.750.000
|
2.407.500
|
12 tháng
|
|
475
|
Povidon iodin 10%, 25ml
|
52.450.000
|
52.450.000
|
524.500
|
12 tháng
|
|
476
|
Povidon iodin 10%, 75ml
|
382.000.000
|
382.000.000
|
3.820.000
|
12 tháng
|
|
477
|
Praziquantel 600mg
|
2.520.000
|
2.520.000
|
25.200
|
12 tháng
|
|
478
|
Prednison 20mg
|
614.400
|
614.400
|
6.144
|
12 tháng
|
|
479
|
Procain hydroclorid 3%/2ml
|
525.000
|
525.000
|
5.250
|
12 tháng
|
|
480
|
Progesteron 100mg
|
21.200.000
|
21.200.000
|
212.000
|
12 tháng
|
|
481
|
Phenobarbital 100mg
|
280.000
|
280.000
|
2.800
|
12 tháng
|
|
482
|
Phenobarbital 10mg
|
280.000
|
280.000
|
2.800
|
12 tháng
|
|
483
|
Phytomenadion 40mg
|
88.200.000
|
88.200.000
|
882.000
|
12 tháng
|
|
484
|
Quinapril 10mg
|
208.740.000
|
208.740.000
|
2.087.400
|
12 tháng
|
|
485
|
Rabeprazol Rabeprazol dạng muối 20mg
|
102.000.000
|
102.000.000
|
1.020.000
|
12 tháng
|
|
486
|
Ramipril 10mg
|
118.000.000
|
118.000.000
|
1.180.000
|
12 tháng
|
|
487
|
Rifamycin 200.000UI/10ml
|
26.000.000
|
26.000.000
|
260.000
|
12 tháng
|
|
488
|
Ringer lactat 500ml
|
378.000.000
|
378.000.000
|
3.780.000
|
12 tháng
|
|
489
|
Rivaroxaban 20mg
|
287.976.000
|
287.976.000
|
2.879.760
|
12 tháng
|
|
490
|
Rotundin 30mg
|
4.890.000
|
4.890.000
|
48.900
|
12 tháng
|
|
491
|
Saccharomyces boulardii 2,26 x 10^9 CFU
|
35.910.000
|
35.910.000
|
359.100
|
12 tháng
|
|
492
|
Salbutamol sulfat Salbutamol 5mg/2,5ml
|
420.000.000
|
420.000.000
|
4.200.000
|
12 tháng
|
|
493
|
Salbutamol sulfat Salbutamol 5mg/5ml
|
1.089.000.000
|
1.089.000.000
|
10.890.000
|
12 tháng
|
|
494
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat (3% + 0,05%)/15g
|
34.500.000
|
34.500.000
|
345.000
|
12 tháng
|
|
495
|
Sắt hydroxyd polymaltose Sắt nguyên tố 50mg
|
7.450.000
|
7.450.000
|
74.500
|
12 tháng
|
|
496
|
Sắt sulfat + acid folic 200mg + 0,4mg
|
18.396.000
|
18.396.000
|
183.960
|
12 tháng
|
|
497
|
Sertralin 100mg
|
4.410.000
|
4.410.000
|
44.100
|
12 tháng
|
|
498
|
Simethicon 125mg
|
7.200.000
|
7.200.000
|
72.000
|
12 tháng
|
|
499
|
Sorbitol 3%, can >=5l
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
14.000.000
|
12 tháng
|
|
500
|
Sorbitol 5g
|
6.615.000
|
6.615.000
|
66.150
|
12 tháng
|
|
501
|
Spiramycin + metronidazol 750.000UI+125mg
|
34.000.000
|
34.000.000
|
340.000
|
12 tháng
|
|
502
|
Sucralfat 1g
|
14.805.000
|
14.805.000
|
148.050
|
12 tháng
|
|
503
|
Sucralfat 1g/15g
|
409.500.000
|
409.500.000
|
4.095.000
|
12 tháng
|
|
504
|
Sugammadex 200mg/2ml
|
7.875.000
|
7.875.000
|
78.750
|
12 tháng
|
|
505
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim 200mg+40mg
|
2.500.000
|
2.500.000
|
25.000
|
12 tháng
|
|
506
|
Sulfasalazin 500mg
|
54.000.000
|
54.000.000
|
540.000
|
12 tháng
|
|
507
|
Sumatriptan 25mg
|
14.750.000
|
14.750.000
|
147.500
|
12 tháng
|
|
508
|
Tacrolimus 0,03%/5g
|
33.726.000
|
33.726.000
|
337.260
|
12 tháng
|
|
509
|
Terbinafin Terbinafin dạng muối 150mg/15g
|
7.497.000
|
7.497.000
|
74.970
|
12 tháng
|
|
510
|
Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,1g
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
14.700.000
|
12 tháng
|
|
511
|
Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g
|
970.000.000
|
970.000.000
|
9.700.000
|
12 tháng
|
|
512
|
Tobramycin 80mg/2ml
|
919.600
|
919.600
|
9.196
|
12 tháng
|
|
513
|
Than hoạt 100mg
|
240.100
|
240.100
|
2.401
|
12 tháng
|
|
514
|
Thiocolchicosid 4mg/2ml
|
352.800.000
|
352.800.000
|
3.528.000
|
12 tháng
|
|
515
|
Tranexamic acid 500mg/10ml
|
420.000.000
|
420.000.000
|
4.200.000
|
12 tháng
|
|
516
|
Tranexamic acid 500mg
|
4.600.000
|
4.600.000
|
46.000
|
12 tháng
|
|
517
|
Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg
|
15.000.000
|
15.000.000
|
150.000
|
12 tháng
|
|
518
|
Urea 20%/20g
|
53.991.000
|
53.991.000
|
539.910
|
12 tháng
|
|
519
|
Valproat natri 500mg
|
225.000.000
|
225.000.000
|
2.250.000
|
12 tháng
|
|
520
|
Vitamin B1 Thiamin dạng muối 100mg/1ml
|
3.780.000
|
3.780.000
|
37.800
|
12 tháng
|
|
521
|
Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg
|
14.910.000
|
14.910.000
|
149.100
|
12 tháng
|
|
522
|
Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1.000mcg
|
27.000.000
|
27.000.000
|
270.000
|
12 tháng
|
|
523
|
Vitamin B12 1000mcg/1ml
|
4.480.000
|
4.480.000
|
44.800
|
12 tháng
|
|
524
|
Vitamin B6 + magnesi lactat Vitamin B6 5mg + magnesi lactat dạng ngậm nước 470mg
|
110.880.000
|
110.880.000
|
1.108.800
|
12 tháng
|
|
525
|
Vitamin C 300mg
|
1.260.000
|
1.260.000
|
12.600
|
12 tháng
|
|
526
|
Vitamin K 1mg
|
132.600.000
|
132.600.000
|
1.326.000
|
12 tháng
|
|
527
|
Xylometazolin Xylometazolin dạng muối 4mg/8ml
|
1.600.000
|
1.600.000
|
16.000
|
12 tháng
|
|
528
|
Glibenclamid + metformin Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg
|
87.150.000
|
87.150.000
|
871.500
|
12 tháng
|
|
529
|
Thiocolchicosid 4mg
|
4.830.000
|
4.830.000
|
48.300
|
12 tháng
|
|
530
|
Esomeprazol 40mg
|
177.600.000
|
177.600.000
|
1.776.000
|
12 tháng
|
|
531
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd Magnesi trisilicat 1,25g+ nhôm hydroxyd khô 0,625g
|
89.700.000
|
89.700.000
|
897.000
|
12 tháng
|
|
532
|
Diazepam 5mg
|
2.400.000
|
2.400.000
|
24.000
|
12 tháng
|
|
533
|
Paracetamol + tramadol Paracetamol 325mg + tramadol dạng muối 37,5mg
|
139.400.000
|
139.400.000
|
1.394.000
|
12 tháng
|
|
534
|
Cefamandol 1g
|
175.000.000
|
175.000.000
|
1.750.000
|
12 tháng
|
|
535
|
Filgrastim 30MU/0,5ml
|
66.000.000
|
66.000.000
|
660.000
|
12 tháng
|
|
536
|
Amlodipin + losartan Amlodipin 5mg + losartan dạng muối 50mg
|
900.000.000
|
900.000.000
|
9.000.000
|
12 tháng
|
|
537
|
Amlodipin + telmisartan 5mg + 40mg
|
374.460.000
|
374.460.000
|
3.744.600
|
12 tháng
|
|
538
|
Budesonid + formoterol (Budesonid 200mcg + formoterol dạng muối 6mcg)/liều x 120 liều
|
405.000.000
|
405.000.000
|
4.050.000
|
12 tháng
|
|
539
|
Erythropoietin 2000UI
|
709.000.000
|
709.000.000
|
7.090.000
|
12 tháng
|
|
540
|
Fentanyl 0,1mg/2ml
|
599.500.000
|
599.500.000
|
5.995.000
|
12 tháng
|
|
541
|
Fentanyl 0,5mg/10ml
|
105.000.000
|
105.000.000
|
1.050.000
|
12 tháng
|
|
542
|
Hydroxy cloroquin Hydroxy cloroquin dạng muối 200mg
|
448.000.000
|
448.000.000
|
4.480.000
|
12 tháng
|
|
543
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 300UI/3ml
|
152.000.000
|
152.000.000
|
1.520.000
|
12 tháng
|
|
544
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 400UI/10ml
|
178.600.000
|
178.600.000
|
1.786.000
|
12 tháng
|
|
545
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 400UI/10ml (30/70)
|
178.600.000
|
178.600.000
|
1.786.000
|
12 tháng
|
|
546
|
Levodopa + carbidopa 250mg +25mg
|
724.500.000
|
724.500.000
|
7.245.000
|
12 tháng
|
|
547
|
Meglumin natri succinat 6g/400ml
|
182.280.000
|
182.280.000
|
1.822.800
|
12 tháng
|
|
548
|
Melphalan 50mg
|
228.000.000
|
228.000.000
|
2.280.000
|
12 tháng
|
|
549
|
Oxcarbazepin 300mg
|
41.625.000
|
41.625.000
|
416.250
|
12 tháng
|
|
550
|
Panax notoginseng saponins 200mg
|
2.300.000.000
|
2.300.000.000
|
23.000.000
|
12 tháng
|
|
551
|
Protamin sulfat 50mg/5ml
|
289.000.000
|
289.000.000
|
2.890.000
|
12 tháng
|
|
552
|
Phenobarbital Phenobarbital dạng muối 200mg
|
42.210.000
|
42.210.000
|
422.100
|
12 tháng
|
|
553
|
Rituximab 100mg
|
46.510.800
|
46.510.800
|
465.108
|
12 tháng
|
|
554
|
Rituximab 500mg
|
502.250.000
|
502.250.000
|
5.022.500
|
12 tháng
|
|
555
|
Salmeterol + fluticason propionat (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều
|
90.000.000
|
90.000.000
|
900.000
|
12 tháng
|
|
556
|
Topiramat 25mg
|
128.800.000
|
128.800.000
|
1.288.000
|
12 tháng
|
|
557
|
Valproat natri 200mg
|
5.000.000
|
5.000.000
|
50.000
|
12 tháng
|
|
558
|
Voriconazol 200mg
|
945.000.000
|
945.000.000
|
9.450.000
|
12 tháng
|
|
559
|
Propofol 200mg
|
128.250.000
|
128.250.000
|
1.282.500
|
12 tháng
|
|
560
|
Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg
|
262.440.000
|
262.440.000
|
2.624.400
|
12 tháng
|
|
561
|
Paracetamol 1g
|
142.500.000
|
142.500.000
|
1.425.000
|
12 tháng
|
|
562
|
Diazepam 10mg/2ml
|
31.360.000
|
31.360.000
|
313.600
|
12 tháng
|
|
563
|
Cefadroxil 500mg
|
30.560.000
|
30.560.000
|
305.600
|
12 tháng
|
|
564
|
Ceftriaxon 1g
|
230.320.000
|
230.320.000
|
2.303.200
|
12 tháng
|
|
565
|
Esomeprazol 20mg
|
53.600.000
|
53.600.000
|
536.000
|
12 tháng
|
|
566
|
Glimepirid 4mg
|
45.200.000
|
45.200.000
|
452.000
|
12 tháng
|
|
567
|
Haloperidol 1,5mg
|
409.590
|
409.590
|
4.096
|
12 tháng
|
|
568
|
Irbesartan 150mg
|
63.050.000
|
63.050.000
|
630.500
|
12 tháng
|
|
569
|
Kali clorid 500mg
|
247.800.000
|
247.800.000
|
2.478.000
|
12 tháng
|
|
570
|
Levofloxacin 500mg
|
1.308.000.000
|
1.308.000.000
|
13.080.000
|
12 tháng
|
|
571
|
Losartan Losartan dạng muối 100mg
|
36.750.000
|
36.750.000
|
367.500
|
12 tháng
|
|
572
|
Losartan Losartan dạng muối 25mg
|
16.020.000
|
16.020.000
|
160.200
|
12 tháng
|
|
573
|
Methotrexat 2,5mg
|
22.000.000
|
22.000.000
|
220.000
|
12 tháng
|
|
574
|
Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg
|
58.800.000
|
58.800.000
|
588.000
|
12 tháng
|
|
575
|
Perindopril + indapamid Perindopril dạng muối 4mg + indapamid 1,25mg
|
119.600.000
|
119.600.000
|
1.196.000
|
12 tháng
|
|
576
|
Pravastatin Pravastatin dạng muối 10mg
|
868.000.000
|
868.000.000
|
8.680.000
|
12 tháng
|
|
577
|
Rocuronium bromid 50mg/5ml
|
242.500.000
|
242.500.000
|
2.425.000
|
12 tháng
|
|
578
|
Rosuvastatin 10mg
|
34.650.000
|
34.650.000
|
346.500
|
12 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An như sau:
- Có quan hệ với 689 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 10,47 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 87,21%, Xây lắp 5,02%, Tư vấn 1,37%, Phi tư vấn 6,40%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 4.631.714.607.416 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 2.599.325.923.957 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 43,88%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Năng lực tài chính là gì? Cách chứng minh năng lực tài chính trong đấu thầu
Công ty niêm yết là gì? Phân biệt công ty niêm yết và công ty đại chúng
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
"Không ý thức được về bản thân, chúng ta chỉ là trẻ sơ sinh trong nôi. "
Virginia Woolf
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.