Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ống nối dây dẫn ACSR/Mz-330/43 |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
2 |
Tạ chống rung dây dẫn ACSR/Mz-330/43 |
156 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
3 |
Khung định vị dây dẫn 2xACSR/Mz 330/43 |
312 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
4 |
Khung định vị dây lèo 2xACSR/Mz 330/43 |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
5 |
Phụ kiện đỡ đơn Chuỗi cách điện đơn đỡ dây dẫn 2xACSR/Mz-330/43 |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
6 |
Cách điện U70BLP Chuỗi cách điện đơn đỡ dây dẫn 2xACSR/Mz-330/43 |
210 |
bát |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
7 |
Phụ kiện đỡ kép Chuỗi cách điện kép đỡ dây dẫn 2xACSR/Mz-330/43 |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
8 |
Cách điện U70BLP Chuỗi cách điện kép đỡ dây dẫn 2xACSR/Mz-330/43 |
252 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
9 |
Phụ kiện néo đơn Chuỗi cách điện đơn néo dây dẫn 2xACSR/Mz-330/43 |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
10 |
Cách điện 300kN Chuỗi cách điện đơn néo dây dẫn 2xACSR/Mz-330/43 |
294 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
11 |
Phụ kiện néo kép Chuỗi cách điện kép néo dây dẫn 2xACSR/Mz-330/43 |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
12 |
Cách điện (300kN) Chuỗi cách điện kép néo dây dẫn 2xACSR/Mz-330/43 |
252 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
13 |
Phụ kiện đỡ lèo Chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn 2xACSR/Mz-330/43, bao gồm tạ bù 100kG |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
14 |
Cách điện U70BLP Chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn 2xACSR/Mz-330/43, bao gồm tạ bù 100kG |
336 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
15 |
Tạ bù 100kg Chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn 2xACSR/Mz-330/43, bao gồm tạ bù 100kG |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
16 |
Kẹp ép T chuyển từ dây TAL 660 sang dây 2xACSR/Mz-330/43 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
17 |
Ống nối dây dẫn ACSR/Mz-400/51 |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
18 |
Tạ chống rung dây dẫn ACSR/Mz-400/51 |
81 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
19 |
Phụ kiện đỡ kép Chuỗi cách điện đơn đỡ dây dẫn ACSR/Mz-400/51 |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
20 |
Cách điện U70BLP Chuỗi cách điện đơn đỡ dây dẫn ACSR/Mz-400/51 |
210 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
21 |
Phụ kiện néo đơn Chuỗi cách điện kép đỡ dây dẫn ACSR/Mz-400/51 |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
22 |
Cách điện U160BLP Chuỗi cách điện kép đỡ dây dẫn ACSR/Mz-400/51 |
252 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
23 |
Phụ kiện néo đơn Chuỗi cách điện đơn néo dây dẫn ACSR/Mz-400/51 |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
24 |
Cách điện U160BLP Chuỗi cách điện đơn néo dây dẫn ACSR/Mz-400/52 |
294 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
25 |
Phụ kiện néo đơn Chuỗi cách điện đơn néo dây dẫn ACSR/795MCM |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
26 |
Cách điện U160BLP Chuỗi cách điện đơn néo dây dẫn ACSR/795MCM |
84 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
27 |
Phụ kiện néo kép Chuỗi cách điện đơn néo dây dẫn ACSR/795MCM |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
28 |
Cách điện U160BLP Chuỗi cách điện đơn néo dây dẫn ACSR/795MCM |
252 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
29 |
Phụ kiện đỡ lèo Chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn ACSR/Mz-400/51, bao gồm tạ bù 100kG |
28 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
30 |
Cách điện U70BLP Chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn ACSR/Mz-400/51, bao gồm tạ bù 100kG |
392 |
Bát |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
31 |
Tạ bù 100kg Chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn ACSR/Mz-400/51, bao gồm tạ bù 100kG |
28 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
32 |
Ống nối dây chống sét DÂY PHLOX 75,5 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
33 |
Tạ chống rung dây chống sét DÂY PHLOX 75,5 |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
34 |
Chuỗi đỡ dây chống sét DÂY PHLOX 75,5 |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
35 |
Chuỗi néo dây chống sét DÂY PHLOX 75,5 |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
36 |
Dây cáp quang OPGW-70, 24 sợi quang, ITU-T G652 |
4690 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
37 |
Tạ chống rung dùng cho dây cáp quang OPGW-70 với armour rod |
27 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
38 |
Hộp nối dây cáp quang + giá đỡ |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
39 |
Kẹp bắt dây cáp quang trên cột |
47 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
40 |
Kẹp cuộn dây cáp quang trên cột |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
41 |
Chuỗi đỡ dây cáp quang với armour rod |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
42 |
Chuỗi néo dây cáp quang |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
43 |
Chuỗi néo dây cáp quang |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Vĩnh Lộc Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM |
180 ngày |
180 ngày |
|
44 |
Tài liệu và bản vẽ VTTB trình phê duyệt |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Văn phòng Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM và Công ty cổ phần Tư vấn xây dựng điện 3 tại Thành phố Hồ Chí Minh |
30 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Các bản vẽ chế tạo cuối cùng |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Văn phòng Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM và Công ty cổ phần Tư vấn xây dựng điện 3 tại Thành phố Hồ Chí Minh |
45 ngày |
45 ngày |
|
46 |
Các tài liệu VTTB cuối cùng |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Văn phòng Ban QLDA các công trình điện miền Nam (SPMB) tại Tp.HCM và Công ty cổ phần Tư vấn xây dựng điện 3 tại Thành phố Hồ Chí Minh |
20 ngày |
20 ngày |