Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2600087689-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2600087689-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bupivacain hydroclorid
|
2.472.500
|
2.472.500
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Diazepam
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Fentanyl
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Lidocain hydroclodrid
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Lidocain hydroclodrid
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Lidocain hydroclodrid
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Propofol
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Sevofluran
|
304.710.000
|
304.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Atracurium besylat
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Neostigmin methylsulfat
|
2.475.000
|
2.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Neostigmin methylsulfat
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Aescin
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Aescin
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Aescin
|
31.350.000
|
31.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Aescin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Celecoxib
|
9.100.000
|
9.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Fentanyl
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Ibuprofen
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Ketorolac
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Ketorolac
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Morphin
|
44.625.000
|
44.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Morphin
|
35.750.000
|
35.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Nefopam hydroclorid
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Paracetamol + codein phosphat
|
16.950.000
|
16.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Paracetamol + tramadol
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Paracetamol+ Diphenhydramin hydroclorid+ Phenylephrin HCl
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Pethidin hydroclorid
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Zoledronic acid
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Zoledronic acid
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Zoledronic acid
|
94.750.000
|
94.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Cetirizine dihydrochloride
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Diphenhydramin
|
2.679.000
|
2.679.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Adrenalin
|
1.240.000
|
1.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Atropin sulfat
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Ephedrin
|
4.357.500
|
4.357.500
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Glutathion
|
134.700.000
|
134.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Acid folinic
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Naloxon hydroclorid
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Nor- adrenalin
|
700.000
|
700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Calcium polystyrence
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Gabapentin
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Gabapentin
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
388.500.000
|
388.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Cefixime
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.480.000.000
|
1.480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Cefoxitin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Cefoxitin
|
133.500.000
|
133.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Ceftizoxim
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Cefuroxim
|
11.075.000
|
11.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Metronidazol
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Azithromycin dihydrat
|
89.820.000
|
89.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Azithromycin
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Azithromycin
|
10.625.000
|
10.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Ciprofloxacin
|
32.800.000
|
32.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Ciprofloxacin
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Ciprofloxacin
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Levofloxacin
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Ofloxacin
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Ofloxacin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Aciclovir
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Bleomycin
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Bortezomib
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Bortezomib
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Bortezomib
|
306.012.150
|
306.012.150
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Capecitabin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Capecitabin
|
89.750.000
|
89.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Capecitabin
|
43.800.000
|
43.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Carboplatin
|
259.980.000
|
259.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Carboplatin
|
118.650.000
|
118.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Cisplatin
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Cisplatin
|
64.491.000
|
64.491.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Cyclophosphamid
|
27.365.000
|
27.365.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Cyclophosphamid
|
66.615.000
|
66.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Docetaxel
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Docetaxel
|
247.495.500
|
247.495.500
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Doxorubicin
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Doxorubicin
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Etoposid
|
5.769.750
|
5.769.750
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Etoposid
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Fluorouracil
|
39.375.000
|
39.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Fluorouracil
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Gemcitabin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Gemcitabin
|
13.498.800
|
13.498.800
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Ifosfamid
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Irinotecan
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Irinotecan
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Irinotecan
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Mesna
|
7.967.400
|
7.967.400
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Oxaliplatin
|
37.369.700
|
37.369.700
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Oxaliplatin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Paclitaxel
|
11.163.000
|
11.163.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Oxaliplatin
|
30.113.500
|
30.113.500
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Oxaliplatin
|
36.747.900
|
36.747.900
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Paclitaxel
|
7.138.080
|
7.138.080
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Paclitaxel
|
13.249.950
|
13.249.950
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Paclitaxel
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Paclitaxel
|
27.099.450
|
27.099.450
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Paclitaxel
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Paclitaxel
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Paclitaxel
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Pemetrexed
|
22.522.500
|
22.522.500
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Pemetrexed
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Vincristin sulfat
|
64.575.000
|
64.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Vinorelbin
|
38.325.000
|
38.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Bevacizumab
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Bevacizumab
|
237.804.350
|
237.804.350
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Bevacizumab
|
689.850.000
|
689.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Bevacizumab
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Bevacizumab
|
639.765.000
|
639.765.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Erlotinib
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Imatinib
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Imatinib
|
2.190.000
|
2.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Trastuzumab
|
924.000.000
|
924.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Trastuzumab
|
305.292.000
|
305.292.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Trastuzumab
|
856.000.000
|
856.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Trastuzumab
|
427.896.000
|
427.896.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Anastrozol
|
73.000.000
|
73.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Goserelin acetat
|
128.414.850
|
128.414.850
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Tamoxifen
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Solifenacin succinat
|
1.480.000
|
1.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Solifenacin succinat
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Sắt fumarat + acid folic
|
2.050.000
|
2.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Sắt sulfat + folic acid
|
54.950.000
|
54.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Tranexamic acid
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Tranexamic acid
|
32.319.000
|
32.319.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Tranexamic acid
|
2.320.500
|
2.320.500
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Tranexamic acid
|
2.710.000
|
2.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Albumin
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Erythropoietin
|
13.725.000
|
13.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Filgrastim
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Filgrastim
|
6.950.000
|
6.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Pegfilgrastim (r-DNA origin)
|
166.740.000
|
166.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Pegfilgrastim (r-DNA origin)
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Amiodarone
|
3.004.800
|
3.004.800
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Amiodarone
|
675.000
|
675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Amlodipin
|
40.625.000
|
40.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Captopril
|
100.000
|
100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Doxazosin
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Doxazosin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Enalapril maleate
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Enalapril maleate+ Hydrochlorothiazide
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Nicardipin hydroclorid
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Perindopril arginine
|
25.140.000
|
25.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Dobutamin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Dopamin (hydroclorid)
|
2.350.000
|
2.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Rivaroxaban 15mg
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Bezafibrat
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Ciprofibrat 100mg
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Ioditriol
|
84.600.000
|
84.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Ethanol
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Povidon iodin
|
63.600.000
|
63.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Povidon iodin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Natri clorid
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Furosemid
|
88.500
|
88.500
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Famotidin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Lansoprazol
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Omeprazol
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Rabeprazol
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Rabeprazol
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Granisetron hydroclorid
|
119.070.000
|
119.070.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Ondansetron
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Ondansetron
|
23.310.000
|
23.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Ondansetron
|
14.470.000
|
14.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Ondansetron
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Bisacodyl
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Bisacodyl
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Lactulose
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Sorbitol
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Bacillus subtilis
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
L-Ornithine L-Aspartate
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Silymarin
|
11.940.000
|
11.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Silymarin
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Ursodeoxycholic
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Dexamethason acetat
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Dexamethason acetat
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Methyl prednisolon
|
6.820.000
|
6.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Methyl prednisolon
|
18.360.000
|
18.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Methyl prednisolon
|
110.700.000
|
110.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Methyl prednisolon
|
10.813.000
|
10.813.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Gliclazide
|
26.820.000
|
26.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Metformin
|
8.605.000
|
8.605.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Levothyroxin (muối natri)
|
864.000.000
|
864.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Levothyroxin (muối natri)
|
325.500.000
|
325.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Propylthiouracil (ptu)
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Propylthiouracil (ptu)
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Thiamazol
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Thiamazol
|
112.050.000
|
112.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Thiamazol
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Brinzolamid +Timolol maleat
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride)
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Diazepam
|
38.640.000
|
38.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Risperidone
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Mirtazapine
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Piracetam
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Piracetam
|
1.340.000
|
1.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Theophylin
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Montelukast
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Salbutamol sulfat
|
7.637.900
|
7.637.900
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Ambroxol hydrochloride
|
175.000
|
175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Acid amin*
|
212.000.000
|
212.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Acid amin*
|
114.996.000
|
114.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Acid amin*
|
19.400.000
|
19.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
165.880.000
|
165.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Calci clorid
|
2.535.000
|
2.535.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Glucose
|
148.800.000
|
148.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Glucose
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Kali clorid
|
437.000
|
437.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Manitol
|
4.961.250
|
4.961.250
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Natri clorid
|
32.245.000
|
32.245.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Natri clorid
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Nhũ dịch lipid
|
118.030.000
|
118.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Nhũ dịch lipid
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Ringer's Lactate (Sodium Chloride + Sodium Lactate + Potassium Chlorideg + Calcium Chloride Dihydrate)
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Ringer's Lactate (Sodium Chloride + Sodium Lactate + Potassium Chlorideg + Calcium Chloride Dihydrate)
|
14.180.000
|
14.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Nước cất pha tiêm
|
686.700
|
686.700
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Calci carbonat
|
27.960.000
|
27.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Calci lactat
|
135.600.000
|
135.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Calcitriol
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Calcitriol
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Durvalumab
|
1.046.761.875
|
1.046.761.875
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Osimertinib
|
137.413.500
|
137.413.500
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Pembrolizumab
|
616.400.000
|
616.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) + Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Dexpanthenol (vitamin B5) + L-Lysine hydrochloride + Nicotinamide (vitamin PP) + Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) + Riboflavin sodium phosphate (vitamin B2) + Thiamine hydrochloride (vitamin B1)
|
3.100.000
|
3.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) + Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Dexpanthenol (vitamin B5) + L-Lysine hydrochloride + Nicotinamide (vitamin PP) + Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) + Riboflavin sodium phosphate (vitamin B2) + Thiamine hydrochloride (vitamin B1)
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) + Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Dexpanthenol (vitamin B5) + L-Lysine hydrochloride + Nicotinamide (vitamin PP) + Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) + Riboflavin sodium phosphate (vitamin B2) + Thiamine hydrochloride (vitamin B1)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Netupitant + Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hdroclorid)
|
18.980.000
|
18.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Arginin aspartat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine sulfate potassium chloride
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
5-Hydroxyanthranilic acid hydroclorid; Acid folic; Calci pantothenat; L- Isoleucin; L- Leucin; L- Methionin; L- Phenylalanin; L- Threonin; L- Tryptophan; L- Valin; Lysin hydroclorid; Nicotinamid; Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin D2; Vitamin E
|
360.000
|
360.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
Tổng mức đầu tư là gì? Quy định về tổng mức đầu tư xây dựng mới nhất
"Lý trí sẽ không thay đổi cảm xúc, nhưng hành động thì có thể. "
Zig Ziglar
Sự kiện trong nước: Ngày 18-4-1970, chính phủ Việt Nam Dân chủ cộng hoà ra tuyên bố nghiêm khắc cảnh báo tập đoàn phản động Lonnon Xirich Matắc đã gây ra những tội ác dã man đối với Việt kiều ở Cǎmpuchia. Bản tuyên bố viết "Chính phủ Việt Nam Dân chủ cộng hoà cực lực lên án và tố cáo trước dư luận thế giới âm mưu độc ác và những tội ác cực kỳ man rợ của tập đoàn Lonno Xirich Matắc đối với kiều dân Việt Nam ở Cǎmpuchia".
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Viện Y học phóng xạ và U bướu Quân đội đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Viện Y học phóng xạ và U bướu Quân đội đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.