Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phần HDACO | Tư vấn lập E-HSMT | Số 2, ngõ 32, đường Bến Oánh - - Phường Phan Đình Phùng - Tỉnh Thái Nguyên |
| 2 | Công ty cổ phần Công nghệ KAN | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Số 71/58 đường Nguyễn Khánh Toàn - - Phường Nghĩa Đô - Thành phố Hà Nội |
| 3 | Công ty cổ phần HDACO | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Số 2, ngõ 32, đường Bến Oánh - - Phường Phan Đình Phùng - Tỉnh Thái Nguyên |
| 4 | Công ty cổ phần Công nghệ KAN | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 71/58 đường Nguyễn Khánh Toàn - - Phường Nghĩa Đô - Thành phố Hà Nội |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Mục 2, trang 104, Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT: Tiêu chuẩn đánh giá về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự | Đề nghị nhà thầu nghiên cứu, xem xét hồ sơ mời thầu phát hành |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
2
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
75.690.000
|
75.690.000
|
0
|
30 tháng
|
|
3
|
Aciclovir
|
1.006.540.000
|
1.006.540.000
|
0
|
30 tháng
|
|
4
|
Aciclovir
|
903.600.000
|
903.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
5
|
Albumin
|
2.456.900.000
|
2.456.900.000
|
0
|
30 tháng
|
|
6
|
Allopurinol
|
99.050.000
|
99.050.000
|
0
|
30 tháng
|
|
7
|
Allopurinol
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
30 tháng
|
|
8
|
Aminophylin
|
297.500.000
|
297.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
9
|
Amiodaron hydroclorid
|
7.315.000
|
7.315.000
|
0
|
30 tháng
|
|
10
|
Amlodipin; indapamid
|
3.199.659.200
|
3.199.659.200
|
0
|
30 tháng
|
|
11
|
Amlodipin; indapamid; perindopril
|
2.983.398.050
|
2.983.398.050
|
0
|
30 tháng
|
|
12
|
Amlodipin; lisinopril
|
650.260.000
|
650.260.000
|
0
|
30 tháng
|
|
13
|
Amoxicilin
|
1.133.076.000
|
1.133.076.000
|
0
|
30 tháng
|
|
14
|
Amoxicilin
|
3.835.670.000
|
3.835.670.000
|
0
|
30 tháng
|
|
15
|
Amoxicilin
|
968.480.000
|
968.480.000
|
0
|
30 tháng
|
|
16
|
Amoxicilin; acid clavulanic
|
6.657.000.000
|
6.657.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
17
|
Ampicilin; sulbactam
|
5.261.500.000
|
5.261.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
18
|
Atorvastatin
|
42.279.680
|
42.279.680
|
0
|
30 tháng
|
|
19
|
Azithromycin
|
561.750.000
|
561.750.000
|
0
|
30 tháng
|
|
20
|
Bupivacain hydroclorid
|
85.548.500
|
85.548.500
|
0
|
30 tháng
|
|
21
|
Bupivacain hydroclorid
|
29.120.000
|
29.120.000
|
0
|
30 tháng
|
|
22
|
Captopril
|
268.464.000
|
268.464.000
|
0
|
30 tháng
|
|
23
|
Carbetocin
|
179.116.500
|
179.116.500
|
0
|
30 tháng
|
|
24
|
Cefaclor
|
401.500.000
|
401.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
25
|
Cefixim
|
1.177.680.000
|
1.177.680.000
|
0
|
30 tháng
|
|
26
|
Cefoperazon
|
909.500.000
|
909.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
27
|
Cefotaxim
|
1.044.075.900
|
1.044.075.900
|
0
|
30 tháng
|
|
28
|
Ceftazidim
|
281.300.000
|
281.300.000
|
0
|
30 tháng
|
|
29
|
Cefuroxim
|
3.189.420.000
|
3.189.420.000
|
0
|
30 tháng
|
|
30
|
Cefuroxim
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
31
|
Cinnarizin
|
82.180.000
|
82.180.000
|
0
|
30 tháng
|
|
32
|
Clindamycin
|
56.360.000
|
56.360.000
|
0
|
30 tháng
|
|
33
|
Cloxacilin
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
34
|
Desfluran
|
1.498.500.000
|
1.498.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
35
|
Desloratadin
|
233.625.000
|
233.625.000
|
0
|
30 tháng
|
|
36
|
Desloratadin
|
47.340.000
|
47.340.000
|
0
|
30 tháng
|
|
37
|
Diazepam
|
313.514.700
|
313.514.700
|
0
|
30 tháng
|
|
38
|
Diazepam
|
132.830.000
|
132.830.000
|
0
|
30 tháng
|
|
39
|
Diazepam
|
358.974.000
|
358.974.000
|
0
|
30 tháng
|
|
40
|
Diclofenac
|
84.623.000
|
84.623.000
|
0
|
30 tháng
|
|
41
|
Diosmin; hesperidin
|
454.715.400
|
454.715.400
|
0
|
30 tháng
|
|
42
|
Diosmin; hesperidin
|
442.880.000
|
442.880.000
|
0
|
30 tháng
|
|
43
|
Dopamin hydroclorid
|
20.250.000
|
20.250.000
|
0
|
30 tháng
|
|
44
|
Drotaverin clohydrat
|
15.918.000
|
15.918.000
|
0
|
30 tháng
|
|
45
|
Enalapril; hydrochlorothiazid
|
7.102.146.000
|
7.102.146.000
|
0
|
30 tháng
|
|
46
|
Ephedrin
|
410.025.000
|
410.025.000
|
0
|
30 tháng
|
|
47
|
Etoricoxib
|
534.100.000
|
534.100.000
|
0
|
30 tháng
|
|
48
|
Famotidin
|
389.404.000
|
389.404.000
|
0
|
30 tháng
|
|
49
|
Famotidin
|
134.136.000
|
134.136.000
|
0
|
30 tháng
|
|
50
|
Felodipin
|
752.940.000
|
752.940.000
|
0
|
30 tháng
|
|
51
|
Fentanyl
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
52
|
Fentanyl
|
189.794.850
|
189.794.850
|
0
|
30 tháng
|
|
53
|
Furosemid
|
3.520.000
|
3.520.000
|
0
|
30 tháng
|
|
54
|
Furosemid
|
143.920.000
|
143.920.000
|
0
|
30 tháng
|
|
55
|
Gelatin tannat
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
56
|
Gliclazid
|
3.221.610.000
|
3.221.610.000
|
0
|
30 tháng
|
|
57
|
Gliclazid
|
2.077.865.000
|
2.077.865.000
|
0
|
30 tháng
|
|
58
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
8.028.300
|
8.028.300
|
0
|
30 tháng
|
|
59
|
Ibuprofen
|
332.000.000
|
332.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
60
|
Ibuprofen
|
85.750.000
|
85.750.000
|
0
|
30 tháng
|
|
61
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
5.063.500.000
|
5.063.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
62
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
63
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
2.566.502.400
|
2.566.502.400
|
0
|
30 tháng
|
|
64
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
65
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
66
|
Iopromid acid
|
4.165.938.000
|
4.165.938.000
|
0
|
30 tháng
|
|
67
|
Ketamin
|
45.490.560
|
45.490.560
|
0
|
30 tháng
|
|
68
|
Lacidipin
|
253.422.000
|
253.422.000
|
0
|
30 tháng
|
|
69
|
Lactulose
|
138.880.000
|
138.880.000
|
0
|
30 tháng
|
|
70
|
Lansoprazol
|
2.194.290.000
|
2.194.290.000
|
0
|
30 tháng
|
|
71
|
Levomepromazin
|
272.701.800
|
272.701.800
|
0
|
30 tháng
|
|
72
|
Lisinopril
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
73
|
Lisinopril
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
74
|
Lisinopril; hydroclorothiazid
|
673.499.200
|
673.499.200
|
0
|
30 tháng
|
|
75
|
Lovastatin
|
398.300.000
|
398.300.000
|
0
|
30 tháng
|
|
76
|
Magnesi aspartat; kali aspartat
|
1.288.000.000
|
1.288.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
77
|
Metformin
|
638.568.000
|
638.568.000
|
0
|
30 tháng
|
|
78
|
Metoprolol
|
268.461.000
|
268.461.000
|
0
|
30 tháng
|
|
79
|
Methyl prednisolon
|
772.560.000
|
772.560.000
|
0
|
30 tháng
|
|
80
|
Metronidazol
|
265.500.000
|
265.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
81
|
Midazolam
|
211.974.000
|
211.974.000
|
0
|
30 tháng
|
|
82
|
Morphin
|
512.960.000
|
512.960.000
|
0
|
30 tháng
|
|
83
|
N-Acetylcystein
|
438.900.000
|
438.900.000
|
0
|
30 tháng
|
|
84
|
Nifedipin
|
343.305.000
|
343.305.000
|
0
|
30 tháng
|
|
85
|
Nimodipin
|
234.400.000
|
234.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
86
|
Nystatin; neomycin; polymyxin B
|
100.225.000
|
100.225.000
|
0
|
30 tháng
|
|
87
|
Nhũ dịch lipid
|
557.100.000
|
557.100.000
|
0
|
30 tháng
|
|
88
|
Nhũ dịch lipid
|
65.890.000
|
65.890.000
|
0
|
30 tháng
|
|
89
|
Ofloxacin
|
347.553.000
|
347.553.000
|
0
|
30 tháng
|
|
90
|
Olanzapin
|
228.920.000
|
228.920.000
|
0
|
30 tháng
|
|
91
|
Oxytocin
|
256.300.000
|
256.300.000
|
0
|
30 tháng
|
|
92
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
35.574.000
|
35.574.000
|
0
|
30 tháng
|
|
93
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
14.782.500
|
14.782.500
|
0
|
30 tháng
|
|
94
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
469.950.000
|
469.950.000
|
0
|
30 tháng
|
|
95
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.243.890.000
|
2.243.890.000
|
0
|
30 tháng
|
|
96
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
515.400.000
|
515.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
97
|
Pemirolast kali
|
16.426.200
|
16.426.200
|
0
|
30 tháng
|
|
98
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
1.174.057.500
|
1.174.057.500
|
0
|
30 tháng
|
|
99
|
Perindopril
|
626.408.950
|
626.408.950
|
0
|
30 tháng
|
|
100
|
Perindopril; amlodipin
|
2.609.573.450
|
2.609.573.450
|
0
|
30 tháng
|
|
101
|
Perindopril; amlodipin
|
2.139.044.000
|
2.139.044.000
|
0
|
30 tháng
|
|
102
|
Perindopril; amlodipin
|
1.870.533.000
|
1.870.533.000
|
0
|
30 tháng
|
|
103
|
Perindopril; amlodipin
|
3.686.545.500
|
3.686.545.500
|
0
|
30 tháng
|
|
104
|
Perindopril; indapamid
|
2.613.975.000
|
2.613.975.000
|
0
|
30 tháng
|
|
105
|
Perindopril; indapamid
|
322.000.000
|
322.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
106
|
Pethidin
|
69.747.210
|
69.747.210
|
0
|
30 tháng
|
|
107
|
Pipecuronium bromid
|
11.758.340
|
11.758.340
|
0
|
30 tháng
|
|
108
|
Piperacilin
|
1.601.964.000
|
1.601.964.000
|
0
|
30 tháng
|
|
109
|
Piperacilin
|
761.600.000
|
761.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
110
|
Piroxicam
|
308.250.000
|
308.250.000
|
0
|
30 tháng
|
|
111
|
Propofol
|
321.300.000
|
321.300.000
|
0
|
30 tháng
|
|
112
|
Ramipril
|
35.640.000
|
35.640.000
|
0
|
30 tháng
|
|
113
|
Risperidon
|
154.400.000
|
154.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
114
|
Secukinumab
|
3.910.000.000
|
3.910.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
115
|
Sevofluran
|
248.320.000
|
248.320.000
|
0
|
30 tháng
|
|
116
|
Simvastatin
|
272.916.000
|
272.916.000
|
0
|
30 tháng
|
|
117
|
Spironolacton
|
169.764.000
|
169.764.000
|
0
|
30 tháng
|
|
118
|
Spironolacton
|
127.575.000
|
127.575.000
|
0
|
30 tháng
|
|
119
|
Sulfamethoxazol; trimethoprim
|
160.750.000
|
160.750.000
|
0
|
30 tháng
|
|
120
|
Sulfamethoxazol; trimethoprim
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
121
|
Sulpirid
|
22.360.000
|
22.360.000
|
0
|
30 tháng
|
|
122
|
Suxamethonium clorid
|
200.250.000
|
200.250.000
|
0
|
30 tháng
|
|
123
|
Telmisartan; hydroclorothiazid
|
652.500.000
|
652.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
124
|
Trimetazidin
|
424.685.000
|
424.685.000
|
0
|
30 tháng
|
|
125
|
Trimetazidin
|
42.714.000
|
42.714.000
|
0
|
30 tháng
|
|
126
|
Valsartan; hydroclorothiazid
|
1.096.480.000
|
1.096.480.000
|
0
|
30 tháng
|
|
127
|
Vitamin B1; B6; B12
|
1.755.600.000
|
1.755.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
128
|
Zopiclon
|
86.640.000
|
86.640.000
|
0
|
30 tháng
|
|
129
|
Acetyl leucin
|
323.400.000
|
323.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
130
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
32.005.000
|
32.005.000
|
0
|
30 tháng
|
|
131
|
Acetylsalicylic acid; clopidogrel
|
337.250.000
|
337.250.000
|
0
|
30 tháng
|
|
132
|
Albumin
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
133
|
Allopurinol
|
34.136.000
|
34.136.000
|
0
|
30 tháng
|
|
134
|
Alpha chymotrypsin
|
90.410.400
|
90.410.400
|
0
|
30 tháng
|
|
135
|
Ambroxol
|
79.968.000
|
79.968.000
|
0
|
30 tháng
|
|
136
|
Ambroxol
|
359.310.000
|
359.310.000
|
0
|
30 tháng
|
|
137
|
Amiodaron hydroclorid
|
105.875.000
|
105.875.000
|
0
|
30 tháng
|
|
138
|
Amitriptylin hydroclorid
|
20.710.000
|
20.710.000
|
0
|
30 tháng
|
|
139
|
Amlodipin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
140
|
Amlodipin; atorvastatin
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
141
|
Amoxicilin; acid clavulanic
|
1.657.908.000
|
1.657.908.000
|
0
|
30 tháng
|
|
142
|
Amoxicilin; acid clavulanic
|
3.154.950.000
|
3.154.950.000
|
0
|
30 tháng
|
|
143
|
Amoxicilin; acid clavulanic
|
3.461.360.000
|
3.461.360.000
|
0
|
30 tháng
|
|
144
|
Amoxicilin; acid clavulanic
|
2.257.200.000
|
2.257.200.000
|
0
|
30 tháng
|
|
145
|
Ampicilin; sulbactam
|
2.588.000.000
|
2.588.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
146
|
Bisoprolol
|
43.647.500
|
43.647.500
|
0
|
30 tháng
|
|
147
|
Candesartan; hydrochlorothiazid
|
695.400.000
|
695.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
148
|
Captopril
|
1.112.000
|
1.112.000
|
0
|
30 tháng
|
|
149
|
Captopril; hydroclorothiazid
|
1.590.400.000
|
1.590.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
150
|
Cefamandol
|
1.337.500.000
|
1.337.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
151
|
Cefamandol
|
3.695.900.000
|
3.695.900.000
|
0
|
30 tháng
|
|
152
|
Cefamandol
|
2.467.200.000
|
2.467.200.000
|
0
|
30 tháng
|
|
153
|
Cefixim
|
1.534.803.800
|
1.534.803.800
|
0
|
30 tháng
|
|
154
|
Cefmetazol
|
2.371.600.000
|
2.371.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
155
|
Cefoperazon
|
1.631.250.000
|
1.631.250.000
|
0
|
30 tháng
|
|
156
|
Cefoperazon
|
163.600.000
|
163.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
157
|
Cefotaxim
|
688.500.000
|
688.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
158
|
Cefpodoxim
|
555.660.000
|
555.660.000
|
0
|
30 tháng
|
|
159
|
Cefpodoxim
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
160
|
Cefradin
|
863.860.000
|
863.860.000
|
0
|
30 tháng
|
|
161
|
Ceftazidim
|
408.700.000
|
408.700.000
|
0
|
30 tháng
|
|
162
|
Ceftizoxim
|
2.146.200.000
|
2.146.200.000
|
0
|
30 tháng
|
|
163
|
Cefuroxim
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
164
|
Cinnarizin
|
49.993.600
|
49.993.600
|
0
|
30 tháng
|
|
165
|
Ciprofloxacin
|
80.388.000
|
80.388.000
|
0
|
30 tháng
|
|
166
|
Ciprofloxacin
|
7.337.400
|
7.337.400
|
0
|
30 tháng
|
|
167
|
Clindamycin
|
248.040.000
|
248.040.000
|
0
|
30 tháng
|
|
168
|
Clindamycin
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
169
|
Clorpromazin
|
32.718.000
|
32.718.000
|
0
|
30 tháng
|
|
170
|
Cloxacilin
|
1.911.099.000
|
1.911.099.000
|
0
|
30 tháng
|
|
171
|
Cloxacilin
|
987.800.000
|
987.800.000
|
0
|
30 tháng
|
|
172
|
Desloratadin
|
9.372.000
|
9.372.000
|
0
|
30 tháng
|
|
173
|
Diclofenac
|
510.720
|
510.720
|
0
|
30 tháng
|
|
174
|
Dioctahedral smectit
|
496.120.000
|
496.120.000
|
0
|
30 tháng
|
|
175
|
Diosmin; hesperidin
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
30 tháng
|
|
176
|
Drotaverin clohydrat
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
30 tháng
|
|
177
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
4.377.968.000
|
4.377.968.000
|
0
|
30 tháng
|
|
178
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
2.188.984.000
|
2.188.984.000
|
0
|
30 tháng
|
|
179
|
Dutasterid
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
180
|
Enalapril; hydrochlorothiazid
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
181
|
Enalapril; hydrochlorothiazid
|
1.693.930.000
|
1.693.930.000
|
0
|
30 tháng
|
|
182
|
Enalapril; hydrochlorothiazid
|
1.596.500.000
|
1.596.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
183
|
Erythropoietin
|
2.964.600.000
|
2.964.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
184
|
Etoricoxib
|
133.600.000
|
133.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
185
|
Famotidin
|
764.712.000
|
764.712.000
|
0
|
30 tháng
|
|
186
|
Famotidin
|
175.980.000
|
175.980.000
|
0
|
30 tháng
|
|
187
|
Fenofibrat
|
249.375.000
|
249.375.000
|
0
|
30 tháng
|
|
188
|
Fenofibrat
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
30 tháng
|
|
189
|
Fexofenadin
|
8.944.000
|
8.944.000
|
0
|
30 tháng
|
|
190
|
Furosemid
|
250.992.000
|
250.992.000
|
0
|
30 tháng
|
|
191
|
Furosemid; spironolacton
|
26.365.500
|
26.365.500
|
0
|
30 tháng
|
|
192
|
Glibenclamid; metformin
|
2.778.250.000
|
2.778.250.000
|
0
|
30 tháng
|
|
193
|
Glimepirid; metformin
|
611.260.000
|
611.260.000
|
0
|
30 tháng
|
|
194
|
Glucosamin
|
358.350.000
|
358.350.000
|
0
|
30 tháng
|
|
195
|
Haloperidol
|
17.460.000
|
17.460.000
|
0
|
30 tháng
|
|
196
|
Haloperidol
|
60.840.000
|
60.840.000
|
0
|
30 tháng
|
|
197
|
Heparin (natri)
|
1.036.350.000
|
1.036.350.000
|
0
|
30 tháng
|
|
198
|
Indapamid
|
139.600.000
|
139.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
199
|
Lacidipin
|
425.617.500
|
425.617.500
|
0
|
30 tháng
|
|
200
|
Lansoprazol
|
171.752.400
|
171.752.400
|
0
|
30 tháng
|
|
201
|
Lisinopril
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
202
|
Lisinopril
|
245.300.000
|
245.300.000
|
0
|
30 tháng
|
|
203
|
Lisinopril; hydroclorothiazid
|
528.880.000
|
528.880.000
|
0
|
30 tháng
|
|
204
|
Loperamid
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
205
|
Loratadin
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
206
|
Losartan; hydroclorothiazid
|
1.071.420.000
|
1.071.420.000
|
0
|
30 tháng
|
|
207
|
Losartan; hydroclorothiazid
|
1.258.803.000
|
1.258.803.000
|
0
|
30 tháng
|
|
208
|
Lovastatin
|
66.465.000
|
66.465.000
|
0
|
30 tháng
|
|
209
|
Lovastatin
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
30 tháng
|
|
210
|
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd
|
477.981.000
|
477.981.000
|
0
|
30 tháng
|
|
211
|
Mebendazol
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
212
|
Meloxicam
|
299.337.500
|
299.337.500
|
0
|
30 tháng
|
|
213
|
Metformin
|
655.119.000
|
655.119.000
|
0
|
30 tháng
|
|
214
|
Metformin
|
81.468.000
|
81.468.000
|
0
|
30 tháng
|
|
215
|
Methyl prednisolon
|
188.691.880
|
188.691.880
|
0
|
30 tháng
|
|
216
|
Methyl prednisolon
|
2.241.688.470
|
2.241.688.470
|
0
|
30 tháng
|
|
217
|
Methyldopa
|
211.209.600
|
211.209.600
|
0
|
30 tháng
|
|
218
|
Metronidazol
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
219
|
Misoprostol
|
67.750.000
|
67.750.000
|
0
|
30 tháng
|
|
220
|
Moxifloxacin
|
59.650.500
|
59.650.500
|
0
|
30 tháng
|
|
221
|
Natri clorid
|
3.431.751.750
|
3.431.751.750
|
0
|
30 tháng
|
|
222
|
Natri clorid
|
855.000.000
|
855.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
223
|
Nicorandil
|
66.980.000
|
66.980.000
|
0
|
30 tháng
|
|
224
|
Nicorandil
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
225
|
Nifedipin
|
173.817.000
|
173.817.000
|
0
|
30 tháng
|
|
226
|
Nystatin; neomycin; polymyxin B
|
360.375.000
|
360.375.000
|
0
|
30 tháng
|
|
227
|
Ofloxacin
|
41.424.600
|
41.424.600
|
0
|
30 tháng
|
|
228
|
Olanzapin
|
76.603.800
|
76.603.800
|
0
|
30 tháng
|
|
229
|
Olanzapin
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
30 tháng
|
|
230
|
Omeprazol
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
231
|
Oxacilin
|
1.242.000.000
|
1.242.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
232
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.326.510.000
|
1.326.510.000
|
0
|
30 tháng
|
|
233
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
19.400.000
|
19.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
234
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
275.310.000
|
275.310.000
|
0
|
30 tháng
|
|
235
|
Perindopril; amlodipin
|
1.131.690.000
|
1.131.690.000
|
0
|
30 tháng
|
|
236
|
Piperacilin
|
422.467.500
|
422.467.500
|
0
|
30 tháng
|
|
237
|
Piperacilin
|
887.900.000
|
887.900.000
|
0
|
30 tháng
|
|
238
|
Piracetam
|
1.168.640.000
|
1.168.640.000
|
0
|
30 tháng
|
|
239
|
Piroxicam
|
96.800.000
|
96.800.000
|
0
|
30 tháng
|
|
240
|
Propofol
|
136.080.000
|
136.080.000
|
0
|
30 tháng
|
|
241
|
Phenobarbital
|
15.876.000
|
15.876.000
|
0
|
30 tháng
|
|
242
|
Phenobarbital
|
204.246.000
|
204.246.000
|
0
|
30 tháng
|
|
243
|
Ramipril
|
496.560.000
|
496.560.000
|
0
|
30 tháng
|
|
244
|
Risperidon
|
72.664.500
|
72.664.500
|
0
|
30 tháng
|
|
245
|
Salicylic acid; betamethason dipropionat
|
220.651.000
|
220.651.000
|
0
|
30 tháng
|
|
246
|
Simvastatin
|
400.197.000
|
400.197.000
|
0
|
30 tháng
|
|
247
|
Simvastatin
|
1.304.000
|
1.304.000
|
0
|
30 tháng
|
|
248
|
Sorbitol
|
439.162.500
|
439.162.500
|
0
|
30 tháng
|
|
249
|
Spiramycin; metronidazol
|
330.937.000
|
330.937.000
|
0
|
30 tháng
|
|
250
|
Spiramycin; metronidazol
|
405.636.000
|
405.636.000
|
0
|
30 tháng
|
|
251
|
Spironolacton
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
30 tháng
|
|
252
|
Spironolacton
|
16.222.500
|
16.222.500
|
0
|
30 tháng
|
|
253
|
Sulfamethoxazol; trimethoprim
|
80.220.000
|
80.220.000
|
0
|
30 tháng
|
|
254
|
Tobramycin
|
54.175.000
|
54.175.000
|
0
|
30 tháng
|
|
255
|
Tobramycin; dexamethason
|
162.450.000
|
162.450.000
|
0
|
30 tháng
|
|
256
|
Tranexamic acid
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
30 tháng
|
|
257
|
Valproat natri
|
569.100.000
|
569.100.000
|
0
|
30 tháng
|
|
258
|
Valsartan
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
30 tháng
|
|
259
|
Xylometazolin
|
83.200.000
|
83.200.000
|
0
|
30 tháng
|
|
260
|
Zopiclon
|
114.240.000
|
114.240.000
|
0
|
30 tháng
|
|
261
|
Acetyl leucin
|
498.080.000
|
498.080.000
|
0
|
30 tháng
|
|
262
|
Aciclovir
|
337.920.000
|
337.920.000
|
0
|
30 tháng
|
|
263
|
Alfuzosin
|
393.240.000
|
393.240.000
|
0
|
30 tháng
|
|
264
|
Amlodipin
|
27.040.000
|
27.040.000
|
0
|
30 tháng
|
|
265
|
Amlodipin
|
297.762.500
|
297.762.500
|
0
|
30 tháng
|
|
266
|
Amlodipin; lisinopril
|
1.227.057.500
|
1.227.057.500
|
0
|
30 tháng
|
|
267
|
Amlodipin; losartan
|
3.565.640.000
|
3.565.640.000
|
0
|
30 tháng
|
|
268
|
Amoxicilin
|
1.920.500.000
|
1.920.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
269
|
Amoxicilin
|
1.300.626.600
|
1.300.626.600
|
0
|
30 tháng
|
|
270
|
Amoxicilin
|
3.935.282.400
|
3.935.282.400
|
0
|
30 tháng
|
|
271
|
Amoxicilin
|
85.932.000
|
85.932.000
|
0
|
30 tháng
|
|
272
|
Atenolol
|
27.714.600
|
27.714.600
|
0
|
30 tháng
|
|
273
|
Atenolol
|
49.169.400
|
49.169.400
|
0
|
30 tháng
|
|
274
|
Atorvastatin
|
630.000
|
630.000
|
0
|
30 tháng
|
|
275
|
Azithromycin
|
800.400.000
|
800.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
276
|
Azithromycin
|
81.270.000
|
81.270.000
|
0
|
30 tháng
|
|
277
|
Carbamazepin
|
61.990.400
|
61.990.400
|
0
|
30 tháng
|
|
278
|
Cefaclor
|
1.097.360.000
|
1.097.360.000
|
0
|
30 tháng
|
|
279
|
Cefalexin
|
5.759.910.000
|
5.759.910.000
|
0
|
30 tháng
|
|
280
|
Cefixim
|
815.150.000
|
815.150.000
|
0
|
30 tháng
|
|
281
|
Cefpodoxim
|
471.000.000
|
471.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
282
|
Cefradin
|
1.223.550.000
|
1.223.550.000
|
0
|
30 tháng
|
|
283
|
Cefuroxim
|
80.500.000
|
80.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
284
|
Cefuroxim
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
285
|
Cefuroxim
|
31.894.300
|
31.894.300
|
0
|
30 tháng
|
|
286
|
Cetirizin
|
17.243.100
|
17.243.100
|
0
|
30 tháng
|
|
287
|
Ciprofloxacin
|
30.400.000
|
30.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
288
|
Clindamycin
|
332.710.000
|
332.710.000
|
0
|
30 tháng
|
|
289
|
Drotaverin clohydrat
|
128.255.400
|
128.255.400
|
0
|
30 tháng
|
|
290
|
Drotaverin clohydrat
|
311.850.000
|
311.850.000
|
0
|
30 tháng
|
|
291
|
Enalapril
|
569.430.000
|
569.430.000
|
0
|
30 tháng
|
|
292
|
Enalapril
|
273.963.500
|
273.963.500
|
0
|
30 tháng
|
|
293
|
Enalapril; hydrochlorothiazid
|
1.238.550.000
|
1.238.550.000
|
0
|
30 tháng
|
|
294
|
Esomeprazol
|
1.152.460.000
|
1.152.460.000
|
0
|
30 tháng
|
|
295
|
Esomeprazol
|
460.080.000
|
460.080.000
|
0
|
30 tháng
|
|
296
|
Ethambutol
|
609.052.500
|
609.052.500
|
0
|
30 tháng
|
|
297
|
Fenofibrat
|
292.005.000
|
292.005.000
|
0
|
30 tháng
|
|
298
|
Fexofenadin
|
157.815.000
|
157.815.000
|
0
|
30 tháng
|
|
299
|
Fluconazol
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
300
|
Flunarizin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
301
|
Glibenclamid; metformin
|
237.600.000
|
237.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
302
|
Gliclazid
|
1.159.401.600
|
1.159.401.600
|
0
|
30 tháng
|
|
303
|
Gliclazid; metformin
|
3.975.180.000
|
3.975.180.000
|
0
|
30 tháng
|
|
304
|
Ibuprofen
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
305
|
Irbesartan
|
88.893.000
|
88.893.000
|
0
|
30 tháng
|
|
306
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
21.924.000
|
21.924.000
|
0
|
30 tháng
|
|
307
|
Lisinopril
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
308
|
Loratadin
|
172.686.000
|
172.686.000
|
0
|
30 tháng
|
|
309
|
Losartan
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
310
|
Meloxicam
|
6.635.200
|
6.635.200
|
0
|
30 tháng
|
|
311
|
Methyl prednisolon
|
71.568.000
|
71.568.000
|
0
|
30 tháng
|
|
312
|
Olanzapin
|
369.041.400
|
369.041.400
|
0
|
30 tháng
|
|
313
|
Pantoprazol
|
31.542.500
|
31.542.500
|
0
|
30 tháng
|
|
314
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.084.123.000
|
1.084.123.000
|
0
|
30 tháng
|
|
315
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
231.504.000
|
231.504.000
|
0
|
30 tháng
|
|
316
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
755.000.000
|
755.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
317
|
Paracetamol; tramadol
|
10.290.000
|
10.290.000
|
0
|
30 tháng
|
|
318
|
Perindopril
|
2.821.980.000
|
2.821.980.000
|
0
|
30 tháng
|
|
319
|
Perindopril; amlodipin
|
2.615.500.000
|
2.615.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
320
|
Perindopril; amlodipin
|
192.118.500
|
192.118.500
|
0
|
30 tháng
|
|
321
|
Piracetam
|
1.119.960.000
|
1.119.960.000
|
0
|
30 tháng
|
|
322
|
Piracetam
|
26.530.000
|
26.530.000
|
0
|
30 tháng
|
|
323
|
Rifampicin; isoniazid
|
459.374.400
|
459.374.400
|
0
|
30 tháng
|
|
324
|
Rifampicin; isoniazid; pyrazinamid
|
502.800.600
|
502.800.600
|
0
|
30 tháng
|
|
325
|
Rosuvastatin
|
114.420.000
|
114.420.000
|
0
|
30 tháng
|
|
326
|
Telmisartan; hydroclorothiazid
|
2.661.330.000
|
2.661.330.000
|
0
|
30 tháng
|
|
327
|
Trimetazidin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
328
|
Valsartan
|
79.552.000
|
79.552.000
|
0
|
30 tháng
|
|
329
|
Acetyl leucin
|
7.887.600.000
|
7.887.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
330
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
41.175.000
|
41.175.000
|
0
|
30 tháng
|
|
331
|
Aciclovir
|
15.615.000
|
15.615.000
|
0
|
30 tháng
|
|
332
|
Aciclovir
|
35.394.000
|
35.394.000
|
0
|
30 tháng
|
|
333
|
Aciclovir
|
7.575.000
|
7.575.000
|
0
|
30 tháng
|
|
334
|
Adenosin triphosphat
|
83.895.000
|
83.895.000
|
0
|
30 tháng
|
|
335
|
Alfuzosin
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
336
|
Allopurinol
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
30 tháng
|
|
337
|
Allopurinol
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
30 tháng
|
|
338
|
Ambroxol
|
1.618.500.000
|
1.618.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
339
|
Ambroxol
|
251.262.000
|
251.262.000
|
0
|
30 tháng
|
|
340
|
Ambroxol
|
13.965.000
|
13.965.000
|
0
|
30 tháng
|
|
341
|
Ambroxol
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
342
|
Ambroxol
|
240.156.000
|
240.156.000
|
0
|
30 tháng
|
|
343
|
Aminophylin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
30 tháng
|
|
344
|
Amiodaron hydroclorid
|
2.590.000
|
2.590.000
|
0
|
30 tháng
|
|
345
|
Amiodaron hydroclorid
|
93.120.000
|
93.120.000
|
0
|
30 tháng
|
|
346
|
Amlodipin
|
7.705.000
|
7.705.000
|
0
|
30 tháng
|
|
347
|
Amlodipin; atorvastatin
|
2.128.912.500
|
2.128.912.500
|
0
|
30 tháng
|
|
348
|
Amlodipin; lisinopril
|
913.675.000
|
913.675.000
|
0
|
30 tháng
|
|
349
|
Amoxicilin
|
1.014.984.000
|
1.014.984.000
|
0
|
30 tháng
|
|
350
|
Amoxicilin; acid clavulanic
|
1.310.880.000
|
1.310.880.000
|
0
|
30 tháng
|
|
351
|
Amoxicilin; acid clavulanic
|
5.530.710.000
|
5.530.710.000
|
0
|
30 tháng
|
|
352
|
Ampicilin; sulbactam
|
2.002.000.000
|
2.002.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
353
|
Atenolol
|
59.241.000
|
59.241.000
|
0
|
30 tháng
|
|
354
|
Atenolol
|
64.800
|
64.800
|
0
|
30 tháng
|
|
355
|
Atorvastatin
|
25.294.500
|
25.294.500
|
0
|
30 tháng
|
|
356
|
Atorvastatin
|
16.899.000
|
16.899.000
|
0
|
30 tháng
|
|
357
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
766.584.000
|
766.584.000
|
0
|
30 tháng
|
|
358
|
Atracurium besylat
|
289.275.000
|
289.275.000
|
0
|
30 tháng
|
|
359
|
Atropin sulfat
|
103.040.000
|
103.040.000
|
0
|
30 tháng
|
|
360
|
Bacillus subtilis
|
2.831.325.000
|
2.831.325.000
|
0
|
30 tháng
|
|
361
|
Bacillus subtilis
|
482.700.000
|
482.700.000
|
0
|
30 tháng
|
|
362
|
Bisoprolol
|
6.362.400
|
6.362.400
|
0
|
30 tháng
|
|
363
|
Bisoprolol
|
5.028.000
|
5.028.000
|
0
|
30 tháng
|
|
364
|
Bromhexin hydroclorid
|
772.096.500
|
772.096.500
|
0
|
30 tháng
|
|
365
|
Bromhexin hydroclorid
|
621.747.000
|
621.747.000
|
0
|
30 tháng
|
|
366
|
Bromhexin hydroclorid
|
3.524.000
|
3.524.000
|
0
|
30 tháng
|
|
367
|
Bromhexin hydroclorid
|
298.600.000
|
298.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
368
|
Budesonid
|
931.140.000
|
931.140.000
|
0
|
30 tháng
|
|
369
|
Bupivacain hydroclorid
|
183.162.000
|
183.162.000
|
0
|
30 tháng
|
|
370
|
Calci clorid
|
15.619.660
|
15.619.660
|
0
|
30 tháng
|
|
371
|
Calci lactat
|
399.185.000
|
399.185.000
|
0
|
30 tháng
|
|
372
|
Candesartan; hydrochlorothiazid
|
2.116.844.100
|
2.116.844.100
|
0
|
30 tháng
|
|
373
|
Captopril
|
7.189.000
|
7.189.000
|
0
|
30 tháng
|
|
374
|
Captopril; hydroclorothiazid
|
336.740.000
|
336.740.000
|
0
|
30 tháng
|
|
375
|
Carbetocin
|
297.990.000
|
297.990.000
|
0
|
30 tháng
|
|
376
|
Cefadroxil
|
217.038.000
|
217.038.000
|
0
|
30 tháng
|
|
377
|
Cefalexin
|
925.680.000
|
925.680.000
|
0
|
30 tháng
|
|
378
|
Cefamandol
|
3.511.200.000
|
3.511.200.000
|
0
|
30 tháng
|
|
379
|
Cefamandol
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
380
|
Cefamandol
|
983.400.000
|
983.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
381
|
Cefazolin
|
470.427.000
|
470.427.000
|
0
|
30 tháng
|
|
382
|
Cefoperazon
|
843.700.000
|
843.700.000
|
0
|
30 tháng
|
|
383
|
Cefoperazon
|
3.629.818.500
|
3.629.818.500
|
0
|
30 tháng
|
|
384
|
Cefotaxim
|
225.165.000
|
225.165.000
|
0
|
30 tháng
|
|
385
|
Cefpodoxim
|
10.169.600
|
10.169.600
|
0
|
30 tháng
|
|
386
|
Cefpodoxim
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
30 tháng
|
|
387
|
Cefradin
|
77.938.000
|
77.938.000
|
0
|
30 tháng
|
|
388
|
Cefradin
|
1.789.110.000
|
1.789.110.000
|
0
|
30 tháng
|
|
389
|
Ceftazidim
|
116.485.600
|
116.485.600
|
0
|
30 tháng
|
|
390
|
Ceftriaxon
|
360.350.900
|
360.350.900
|
0
|
30 tháng
|
|
391
|
Cefuroxim
|
2.253.680.000
|
2.253.680.000
|
0
|
30 tháng
|
|
392
|
Cefuroxim
|
80.993.000
|
80.993.000
|
0
|
30 tháng
|
|
393
|
Cefuroxim
|
7.345.360.000
|
7.345.360.000
|
0
|
30 tháng
|
|
394
|
Cefuroxim
|
16.940.000
|
16.940.000
|
0
|
30 tháng
|
|
395
|
Cefuroxim
|
23.887.500
|
23.887.500
|
0
|
30 tháng
|
|
396
|
Cetirizin
|
588.000
|
588.000
|
0
|
30 tháng
|
|
397
|
Cimetidin
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
30 tháng
|
|
398
|
Cimetidin
|
560.569.800
|
560.569.800
|
0
|
30 tháng
|
|
399
|
Ciprofloxacin
|
164.670.000
|
164.670.000
|
0
|
30 tháng
|
|
400
|
Ciprofloxacin
|
230.945.000
|
230.945.000
|
0
|
30 tháng
|
|
401
|
Ciprofloxacin
|
79.241.200
|
79.241.200
|
0
|
30 tháng
|
|
402
|
Ciprofloxacin
|
2.484.600
|
2.484.600
|
0
|
30 tháng
|
|
403
|
Clarithromycin
|
129.948.000
|
129.948.000
|
0
|
30 tháng
|
|
404
|
Clindamycin
|
68.880.000
|
68.880.000
|
0
|
30 tháng
|
|
405
|
Clopidogrel
|
17.344.400
|
17.344.400
|
0
|
30 tháng
|
|
406
|
Clorpromazin
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
30 tháng
|
|
407
|
Cloxacilin
|
1.130.400.000
|
1.130.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
408
|
Cloxacilin
|
779.000.000
|
779.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
409
|
Codein; terpin hydrat
|
197.340.000
|
197.340.000
|
0
|
30 tháng
|
|
410
|
Colchicin
|
37.120.000
|
37.120.000
|
0
|
30 tháng
|
|
411
|
Desloratadin
|
94.395.000
|
94.395.000
|
0
|
30 tháng
|
|
412
|
Desloratadin
|
319.065.600
|
319.065.600
|
0
|
30 tháng
|
|
413
|
Desloratadin
|
2.226.300
|
2.226.300
|
0
|
30 tháng
|
|
414
|
Desloratadin
|
67.817.000
|
67.817.000
|
0
|
30 tháng
|
|
415
|
Desloratadin
|
16.640.000
|
16.640.000
|
0
|
30 tháng
|
|
416
|
Diazepam
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
30 tháng
|
|
417
|
Diazepam
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
30 tháng
|
|
418
|
Diclofenac
|
29.601.000
|
29.601.000
|
0
|
30 tháng
|
|
419
|
Diclofenac
|
15.671.450
|
15.671.450
|
0
|
30 tháng
|
|
420
|
Digoxin
|
10.692.500
|
10.692.500
|
0
|
30 tháng
|
|
421
|
Digoxin
|
39.360.000
|
39.360.000
|
0
|
30 tháng
|
|
422
|
Diosmin; hesperidin
|
184.950.000
|
184.950.000
|
0
|
30 tháng
|
|
423
|
Diphenhydramin
|
200.727.200
|
200.727.200
|
0
|
30 tháng
|
|
424
|
Dobutamin
|
72.598.680
|
72.598.680
|
0
|
30 tháng
|
|
425
|
Domperidon
|
4.655.000
|
4.655.000
|
0
|
30 tháng
|
|
426
|
Doxycyclin
|
4.935.000
|
4.935.000
|
0
|
30 tháng
|
|
427
|
Drotaverin clohydrat
|
7.110.000
|
7.110.000
|
0
|
30 tháng
|
|
428
|
Drotaverin clohydrat
|
35.495.040
|
35.495.040
|
0
|
30 tháng
|
|
429
|
Drotaverin clohydrat
|
17.020.000
|
17.020.000
|
0
|
30 tháng
|
|
430
|
Enalapril; hydrochlorothiazid
|
1.430.814.000
|
1.430.814.000
|
0
|
30 tháng
|
|
431
|
Epinephrin (adrenalin)
|
46.246.500
|
46.246.500
|
0
|
30 tháng
|
|
432
|
Epinephrin (adrenalin)
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
433
|
Esomeprazol
|
248.706.000
|
248.706.000
|
0
|
30 tháng
|
|
434
|
Esomeprazol
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
30 tháng
|
|
435
|
Famotidin
|
233.600.000
|
233.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
436
|
Famotidin
|
3.321.250.800
|
3.321.250.800
|
0
|
30 tháng
|
|
437
|
Famotidin
|
2.447.290.000
|
2.447.290.000
|
0
|
30 tháng
|
|
438
|
Felodipin
|
478.919.700
|
478.919.700
|
0
|
30 tháng
|
|
439
|
Fenofibrat
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
30 tháng
|
|
440
|
Furosemid
|
4.353.280
|
4.353.280
|
0
|
30 tháng
|
|
441
|
Furosemid; spironolacton
|
46.106.550
|
46.106.550
|
0
|
30 tháng
|
|
442
|
Gabapentin
|
24.937.500
|
24.937.500
|
0
|
30 tháng
|
|
443
|
Gentamicin
|
66.980.000
|
66.980.000
|
0
|
30 tháng
|
|
444
|
Glimepirid; metformin
|
2.081.167.200
|
2.081.167.200
|
0
|
30 tháng
|
|
445
|
Glucosamin
|
11.542.500
|
11.542.500
|
0
|
30 tháng
|
|
446
|
Glucose
|
129.495.000
|
129.495.000
|
0
|
30 tháng
|
|
447
|
Glucose
|
1.890.420.000
|
1.890.420.000
|
0
|
30 tháng
|
|
448
|
Glucose
|
402.087.600
|
402.087.600
|
0
|
30 tháng
|
|
449
|
Glucose
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
30 tháng
|
|
450
|
Glycerol
|
80.803.800
|
80.803.800
|
0
|
30 tháng
|
|
451
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
31.860.000
|
31.860.000
|
0
|
30 tháng
|
|
452
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
253.154.000
|
253.154.000
|
0
|
30 tháng
|
|
453
|
Haloperidol
|
2.790.000
|
2.790.000
|
0
|
30 tháng
|
|
454
|
Haloperidol
|
27.352.500
|
27.352.500
|
0
|
30 tháng
|
|
455
|
Haloperidol
|
26.838.000
|
26.838.000
|
0
|
30 tháng
|
|
456
|
Heptaminol hydroclorid
|
12.705.000
|
12.705.000
|
0
|
30 tháng
|
|
457
|
Ibuprofen
|
7.595.000
|
7.595.000
|
0
|
30 tháng
|
|
458
|
Indapamid
|
144.776.100
|
144.776.100
|
0
|
30 tháng
|
|
459
|
Irbesartan
|
879.795.000
|
879.795.000
|
0
|
30 tháng
|
|
460
|
Isoniazid
|
14.740.000
|
14.740.000
|
0
|
30 tháng
|
|
461
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
81.345.000
|
81.345.000
|
0
|
30 tháng
|
|
462
|
Kali clorid
|
46.880.000
|
46.880.000
|
0
|
30 tháng
|
|
463
|
Kali clorid
|
118.725.750
|
118.725.750
|
0
|
30 tháng
|
|
464
|
Kẽm gluconat
|
472.950.000
|
472.950.000
|
0
|
30 tháng
|
|
465
|
Kẽm gluconat
|
313.612.455
|
313.612.455
|
0
|
30 tháng
|
|
466
|
Ketoconazol
|
22.725.000
|
22.725.000
|
0
|
30 tháng
|
|
467
|
Lactobacillus acidophilus
|
70.736.400
|
70.736.400
|
0
|
30 tháng
|
|
468
|
Levobupivacain
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
469
|
Levocetirizin
|
303.850.000
|
303.850.000
|
0
|
30 tháng
|
|
470
|
Levofloxacin
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
471
|
Levomepromazin
|
300.930.000
|
300.930.000
|
0
|
30 tháng
|
|
472
|
Lidocain hydroclodrid
|
288.750.000
|
288.750.000
|
0
|
30 tháng
|
|
473
|
Lidocain hydroclodrid
|
48.560.000
|
48.560.000
|
0
|
30 tháng
|
|
474
|
Lisinopril; hydroclorothiazid
|
345.100.000
|
345.100.000
|
0
|
30 tháng
|
|
475
|
Lisinopril; hydroclorothiazid
|
636.240.000
|
636.240.000
|
0
|
30 tháng
|
|
476
|
L-Omithin - L- aspartat
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
477
|
Loperamid
|
6.534.000
|
6.534.000
|
0
|
30 tháng
|
|
478
|
Loratadin
|
20.261.410
|
20.261.410
|
0
|
30 tháng
|
|
479
|
Losartan
|
11.520.000
|
11.520.000
|
0
|
30 tháng
|
|
480
|
Losartan
|
6.227.100
|
6.227.100
|
0
|
30 tháng
|
|
481
|
Losartan; hydroclorothiazid
|
2.002.980.000
|
2.002.980.000
|
0
|
30 tháng
|
|
482
|
Lovastatin
|
83.088.600
|
83.088.600
|
0
|
30 tháng
|
|
483
|
Lovastatin
|
93.126.600
|
93.126.600
|
0
|
30 tháng
|
|
484
|
Magnesi aspartat; kali aspartat
|
1.037.295.000
|
1.037.295.000
|
0
|
30 tháng
|
|
485
|
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd
|
1.751.925.000
|
1.751.925.000
|
0
|
30 tháng
|
|
486
|
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd
|
782.630.400
|
782.630.400
|
0
|
30 tháng
|
|
487
|
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
|
959.400.000
|
959.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
488
|
Magnesi sulfat
|
16.211.000
|
16.211.000
|
0
|
30 tháng
|
|
489
|
Manitol
|
97.020.000
|
97.020.000
|
0
|
30 tháng
|
|
490
|
Mebendazol
|
720.000
|
720.000
|
0
|
30 tháng
|
|
491
|
Meclophenoxat
|
1.264.500.000
|
1.264.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
492
|
Meclophenoxat
|
442.750.000
|
442.750.000
|
0
|
30 tháng
|
|
493
|
Meloxicam
|
6.885.000
|
6.885.000
|
0
|
30 tháng
|
|
494
|
Meloxicam
|
4.799.400
|
4.799.400
|
0
|
30 tháng
|
|
495
|
Meloxicam
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
30 tháng
|
|
496
|
Methyl ergometrin maleat
|
62.947.500
|
62.947.500
|
0
|
30 tháng
|
|
497
|
Methyl prednisolon
|
12.664.900
|
12.664.900
|
0
|
30 tháng
|
|
498
|
Methyl prednisolon
|
1.230.000
|
1.230.000
|
0
|
30 tháng
|
|
499
|
Methyl prednisolon
|
1.464.192.000
|
1.464.192.000
|
0
|
30 tháng
|
|
500
|
Methyldopa
|
952.652.400
|
952.652.400
|
0
|
30 tháng
|
|
501
|
Methyldopa
|
75.751.200
|
75.751.200
|
0
|
30 tháng
|
|
502
|
Metronidazol
|
774.646.320
|
774.646.320
|
0
|
30 tháng
|
|
503
|
Metronidazol
|
35.534.400
|
35.534.400
|
0
|
30 tháng
|
|
504
|
Metronidazol
|
10.838.800
|
10.838.800
|
0
|
30 tháng
|
|
505
|
Miconazol
|
47.985.000
|
47.985.000
|
0
|
30 tháng
|
|
506
|
Midazolam
|
122.675.000
|
122.675.000
|
0
|
30 tháng
|
|
507
|
Misoprostol
|
4.235.000
|
4.235.000
|
0
|
30 tháng
|
|
508
|
Morphin
|
624.357.300
|
624.357.300
|
0
|
30 tháng
|
|
509
|
Moxifloxacin
|
141.700.000
|
141.700.000
|
0
|
30 tháng
|
|
510
|
N-acetylcystein
|
1.320.833.000
|
1.320.833.000
|
0
|
30 tháng
|
|
511
|
N-Acetylcystein
|
6.859.500
|
6.859.500
|
0
|
30 tháng
|
|
512
|
Naloxon hydroclorid
|
21.520.800
|
21.520.800
|
0
|
30 tháng
|
|
513
|
Natri clorid
|
46.525.000
|
46.525.000
|
0
|
30 tháng
|
|
514
|
Natri clorid
|
6.287.820.000
|
6.287.820.000
|
0
|
30 tháng
|
|
515
|
Natri clorid
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
30 tháng
|
|
516
|
Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan
|
251.940.000
|
251.940.000
|
0
|
30 tháng
|
|
517
|
Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan
|
10.950.000
|
10.950.000
|
0
|
30 tháng
|
|
518
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
519
|
Natri montelukast
|
11.008.000
|
11.008.000
|
0
|
30 tháng
|
|
520
|
Natri montelukast
|
540.207.000
|
540.207.000
|
0
|
30 tháng
|
|
521
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
87.093.300
|
87.093.300
|
0
|
30 tháng
|
|
522
|
Nicardipin
|
391.440.000
|
391.440.000
|
0
|
30 tháng
|
|
523
|
Nicorandil
|
625.632.000
|
625.632.000
|
0
|
30 tháng
|
|
524
|
Nicorandil
|
527.664.900
|
527.664.900
|
0
|
30 tháng
|
|
525
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
338.525.000
|
338.525.000
|
0
|
30 tháng
|
|
526
|
Nước cất pha tiêm
|
1.815.681.525
|
1.815.681.525
|
0
|
30 tháng
|
|
527
|
Nước cất pha tiêm
|
1.002.907.500
|
1.002.907.500
|
0
|
30 tháng
|
|
528
|
Octreotid
|
141.100.000
|
141.100.000
|
0
|
30 tháng
|
|
529
|
Omeprazol
|
13.912.000
|
13.912.000
|
0
|
30 tháng
|
|
530
|
Omeprazol
|
580.000
|
580.000
|
0
|
30 tháng
|
|
531
|
Ondansetron
|
48.048.000
|
48.048.000
|
0
|
30 tháng
|
|
532
|
Oxacilin
|
411.800.000
|
411.800.000
|
0
|
30 tháng
|
|
533
|
Oxytocin
|
119.665.000
|
119.665.000
|
0
|
30 tháng
|
|
534
|
Oxytocin
|
296.460.000
|
296.460.000
|
0
|
30 tháng
|
|
535
|
Pantoprazol
|
5.828.000
|
5.828.000
|
0
|
30 tháng
|
|
536
|
Pantoprazol
|
217.161.000
|
217.161.000
|
0
|
30 tháng
|
|
537
|
Papaverin hydroclorid
|
151.074.000
|
151.074.000
|
0
|
30 tháng
|
|
538
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.071.000
|
1.071.000
|
0
|
30 tháng
|
|
539
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
30 tháng
|
|
540
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
8.330.000
|
8.330.000
|
0
|
30 tháng
|
|
541
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
926.100.000
|
926.100.000
|
0
|
30 tháng
|
|
542
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
5.487.500
|
5.487.500
|
0
|
30 tháng
|
|
543
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
435.408.000
|
435.408.000
|
0
|
30 tháng
|
|
544
|
Paracetamol; codein phosphat
|
421.200.000
|
421.200.000
|
0
|
30 tháng
|
|
545
|
Paracetamol; chlorpheniramin
|
249.109.800
|
249.109.800
|
0
|
30 tháng
|
|
546
|
Paracetamol; chlorpheniramin
|
404.355.000
|
404.355.000
|
0
|
30 tháng
|
|
547
|
Paracetamol; diphenhydramin
|
253.876.800
|
253.876.800
|
0
|
30 tháng
|
|
548
|
Paracetamol; ibuprofen
|
70.092.000
|
70.092.000
|
0
|
30 tháng
|
|
549
|
Paracetamol; tramadol
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
30 tháng
|
|
550
|
Perindopril
|
6.625.000
|
6.625.000
|
0
|
30 tháng
|
|
551
|
Perindopril; indapamid
|
197.062.950
|
197.062.950
|
0
|
30 tháng
|
|
552
|
Perindopril; indapamid
|
1.982.200.000
|
1.982.200.000
|
0
|
30 tháng
|
|
553
|
Piperacilin
|
685.503.000
|
685.503.000
|
0
|
30 tháng
|
|
554
|
Piperacilin
|
1.220.940.000
|
1.220.940.000
|
0
|
30 tháng
|
|
555
|
Piracetam
|
168.522.300
|
168.522.300
|
0
|
30 tháng
|
|
556
|
Piroxicam
|
91.871.000
|
91.871.000
|
0
|
30 tháng
|
|
557
|
Piroxicam
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
558
|
Piroxicam
|
7.357.500
|
7.357.500
|
0
|
30 tháng
|
|
559
|
Povidon iodin
|
990.500.000
|
990.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
560
|
Povidon iodin
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
561
|
Propranolol hydroclorid
|
37.770.000
|
37.770.000
|
0
|
30 tháng
|
|
562
|
Propranolol hydroclorid
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
563
|
Propylthiouracil (PTU)
|
85.144.500
|
85.144.500
|
0
|
30 tháng
|
|
564
|
Phenobarbital
|
6.958.000
|
6.958.000
|
0
|
30 tháng
|
|
565
|
Phenobarbital
|
48.384.000
|
48.384.000
|
0
|
30 tháng
|
|
566
|
Phloroglucinol hydrat; trimethyl phloroglucinol
|
2.805.600.000
|
2.805.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
567
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
33.520.000
|
33.520.000
|
0
|
30 tháng
|
|
568
|
Quinapril
|
1.005.753.000
|
1.005.753.000
|
0
|
30 tháng
|
|
569
|
Ramipril
|
82.800.000
|
82.800.000
|
0
|
30 tháng
|
|
570
|
Ramipril
|
244.490.400
|
244.490.400
|
0
|
30 tháng
|
|
571
|
Ringer lactat
|
1.348.620.000
|
1.348.620.000
|
0
|
30 tháng
|
|
572
|
Rocuronium bromid
|
84.500.000
|
84.500.000
|
0
|
30 tháng
|
|
573
|
Rocuronium bromid
|
192.375.000
|
192.375.000
|
0
|
30 tháng
|
|
574
|
Rosuvastatin
|
18.405.000
|
18.405.000
|
0
|
30 tháng
|
|
575
|
Rotundin
|
36.700.000
|
36.700.000
|
0
|
30 tháng
|
|
576
|
Salbutamol sulfat
|
110.200.000
|
110.200.000
|
0
|
30 tháng
|
|
577
|
Salbutamol sulfat
|
305.235.000
|
305.235.000
|
0
|
30 tháng
|
|
578
|
Salbutamol sulfat
|
415.800.000
|
415.800.000
|
0
|
30 tháng
|
|
579
|
Salbutamol sulfat
|
476.280.000
|
476.280.000
|
0
|
30 tháng
|
|
580
|
Salbutamol sulfat
|
1.565.550.000
|
1.565.550.000
|
0
|
30 tháng
|
|
581
|
Salicylic acid; betamethason dipropionat
|
103.200.000
|
103.200.000
|
0
|
30 tháng
|
|
582
|
Salicylic acid; betamethason dipropionat
|
134.190.000
|
134.190.000
|
0
|
30 tháng
|
|
583
|
Sắt fumarat; acid folic
|
100.395.000
|
100.395.000
|
0
|
30 tháng
|
|
584
|
Silymarin
|
145.440.000
|
145.440.000
|
0
|
30 tháng
|
|
585
|
Simvastatin
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
30 tháng
|
|
586
|
Simvastatin
|
54.186.300
|
54.186.300
|
0
|
30 tháng
|
|
587
|
Simvastatin
|
7.828.500
|
7.828.500
|
0
|
30 tháng
|
|
588
|
Sorbitol
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
30 tháng
|
|
589
|
Spiramycin; metronidazol
|
11.040.000
|
11.040.000
|
0
|
30 tháng
|
|
590
|
Spironolacton
|
63.236.250
|
63.236.250
|
0
|
30 tháng
|
|
591
|
Sucralfat
|
513.000.000
|
513.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
592
|
Sulfamethoxazol; trimethoprim
|
5.520.000
|
5.520.000
|
0
|
30 tháng
|
|
593
|
Sulfamethoxazol; trimethoprim
|
185.409.000
|
185.409.000
|
0
|
30 tháng
|
|
594
|
Sulpirid
|
1.118.000
|
1.118.000
|
0
|
30 tháng
|
|
595
|
Telmisartan
|
13.949.000
|
13.949.000
|
0
|
30 tháng
|
|
596
|
Telmisartan; hydroclorothiazid
|
121.040.000
|
121.040.000
|
0
|
30 tháng
|
|
597
|
Tenofovir; lamivudin; efavirenz
|
397.380.000
|
397.380.000
|
0
|
30 tháng
|
|
598
|
Terbutalin
|
632.100.000
|
632.100.000
|
0
|
30 tháng
|
|
599
|
Terbutalin
|
850.650.000
|
850.650.000
|
0
|
30 tháng
|
|
600
|
Tetracyclin hydroclorid
|
15.050.000
|
15.050.000
|
0
|
30 tháng
|
|
601
|
Tinidazol
|
799.450.000
|
799.450.000
|
0
|
30 tháng
|
|
602
|
Tobramycin
|
3.218.670
|
3.218.670
|
0
|
30 tháng
|
|
603
|
Tobramycin; dexamethason
|
4.036.200
|
4.036.200
|
0
|
30 tháng
|
|
604
|
Tranexamic acid
|
23.677.500
|
23.677.500
|
0
|
30 tháng
|
|
605
|
Tranexamic acid
|
577.780.000
|
577.780.000
|
0
|
30 tháng
|
|
606
|
Tranexamic acid
|
32.116.000
|
32.116.000
|
0
|
30 tháng
|
|
607
|
Valproat natri
|
281.820.000
|
281.820.000
|
0
|
30 tháng
|
|
608
|
Valsartan
|
575.820.000
|
575.820.000
|
0
|
30 tháng
|
|
609
|
Valsartan
|
262.359.000
|
262.359.000
|
0
|
30 tháng
|
|
610
|
Vitamin B1; B6; B12
|
1.212.340.500
|
1.212.340.500
|
0
|
30 tháng
|
|
611
|
Vitamin B1; B6; B12
|
140.980.000
|
140.980.000
|
0
|
30 tháng
|
|
612
|
Vitamin B1; B6; B12
|
905.930.000
|
905.930.000
|
0
|
30 tháng
|
|
613
|
Vitamin C
|
93.154.000
|
93.154.000
|
0
|
30 tháng
|
|
614
|
Vitamin C
|
658.236.600
|
658.236.600
|
0
|
30 tháng
|
|
615
|
Vitamin K
|
20.170.500
|
20.170.500
|
0
|
30 tháng
|
|
616
|
Xylometazolin
|
6.474.500
|
6.474.500
|
0
|
30 tháng
|
|
617
|
Amoxicilin; acid clavulanic
|
40.752.250
|
40.752.250
|
0
|
30 tháng
|
|
618
|
Diclofenac
|
20.650.000
|
20.650.000
|
0
|
30 tháng
|
|
619
|
Dopamin hydroclorid
|
11.907.000
|
11.907.000
|
0
|
30 tháng
|
|
620
|
Erythropoietin
|
2.109.030.000
|
2.109.030.000
|
0
|
30 tháng
|
|
621
|
Fentanyl
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
622
|
Fentanyl
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
30 tháng
|
|
623
|
Gelatin succinyl; natri clorid; natri hydroxyd
|
1.069.520.000
|
1.069.520.000
|
0
|
30 tháng
|
|
624
|
Gliclazid; metformin
|
1.466.880.000
|
1.466.880.000
|
0
|
30 tháng
|
|
625
|
Heparin (natri)
|
3.936.922.500
|
3.936.922.500
|
0
|
30 tháng
|
|
626
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.431.900.000
|
1.431.900.000
|
0
|
30 tháng
|
|
627
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
113.113.000
|
113.113.000
|
0
|
30 tháng
|
|
628
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
13.568.100.000
|
13.568.100.000
|
0
|
30 tháng
|
|
629
|
Losartan; hydroclorothiazid
|
30.987.600
|
30.987.600
|
0
|
30 tháng
|
|
630
|
Metronidazol; neomycin; nystatin
|
466.200.000
|
466.200.000
|
0
|
30 tháng
|
|
631
|
Piracetam
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
632
|
Salbutamol sulfat
|
28.301.600
|
28.301.600
|
0
|
30 tháng
|
|
633
|
Sofosbuvir; velpatasvir
|
5.815.600.000
|
5.815.600.000
|
0
|
30 tháng
|
|
634
|
Tenoforvir; lamivudine; dolutegravir
|
2.945.940.000
|
2.945.940.000
|
0
|
30 tháng
|
|
635
|
Tenofovir; lamivudin; efavirenz
|
1.003.170.000
|
1.003.170.000
|
0
|
30 tháng
|
|
636
|
Tranexamic acid
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
30 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
"Cuộc đời chỉ là một chuỗi những cơ hội ngẫu nhiên. Cái khó là nắm bắt cơ hội mà hành động. Đừng bao giờ để vuột mất. Không phải ngày nào bạn cũng gặp cơ hội may đâu. "
George
Sự kiện trong nước: Ngày 31-8-1991 Hội đồng Bộ trưởng ra quyết định "Tổ chức và sắp xếp mạng lưới các trường trong hệ thống giáo dục quốc dân". Mục tiêu nguyên tắc của việc sắp xếp lại mạng lưới là: 1- Việc sắp xếp mạng lưới trường học không nhằm thu hẹp sự phát triển, mà phải tạo điều kiện để tiếp tục mở rộng qui mô, nâng cao chất lượng và hiệu quả của hệ thống giáo dục quốc dân. 2- Xoá bỏ những bất hợp lý đang tồn tại trong mạng lưới trường học. 3- Thực hiện đa dạng hoá các hình thức đào tạo chính quy và không chính quy. 4- Gắn chặt quá trình đào tạo với quá trình sử dụng lực lượng lao động. 5- Cải tiến mạnh mẽ công tác quản lý giáo dục đào tạo từ cơ sở trong trường học đến toàn ngành, theo hướng đảm bảo tính thống nhất.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.