Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
103.09 |
m3 |
||
2 |
Phá dỡ nền gạch block |
172.833 |
m2 |
||
3 |
Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III |
12.32 |
m3 |
||
4 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
4.081 |
100m3 |
||
5 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
113.46 |
m3 |
||
6 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
113.46 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0T |
113.46 |
m3 |
||
8 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại |
12.32 |
m3 |
||
9 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 290m tiếp theo - Đất các loại |
12.32 |
m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.123 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.123 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV |
0.123 |
100m3 |
||
13 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 |
146.59 |
m3 |
||
14 |
Nilong chống mất nước |
1237 |
m2 |
||
15 |
Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg |
98.92 |
cấu kiện |
||
16 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
15.827 |
m3 |
||
17 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
21.762 |
m3 |
||
18 |
Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác |
10.387 |
m3 |
||
19 |
Bao tải đựng bùn |
519.35 |
cái |
||
20 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
10.387 |
m3 |
||
21 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
0.104 |
100m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
0.104 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
0.104 |
100m3 |
||
24 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
42.535 |
m3 |
||
25 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
42.535 |
m3 |
||
26 |
Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0T |
42.535 |
m3 |
||
27 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III |
355.91 |
m3 |
||
28 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống |
146.828 |
m3 |
||
29 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
48.243 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
1.049 |
100m2 |
||
31 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
51.39 |
m3 |
||
32 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 |
76.91 |
m3 |
||
33 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
419.508 |
m2 |
||
34 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
104.877 |
m2 |
||
35 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh |
2.797 |
100m2 |
||
36 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 |
24.471 |
m3 |
||
37 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
1.07 |
100m2 |
||
38 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 |
18.528 |
m3 |
||
39 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan |
5.293 |
tấn |
||
40 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 125kg |
349.59 |
1 cấu kiện |
||
41 |
Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất |
355.91 |
m3 |
||
42 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại |
355.91 |
m3 |
||
43 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 290m tiếp theo - Đất các loại |
m3 |
|||
44 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
3.559 |
100m3 |
||
45 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
3.559 |
100m3 |
||
46 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
3.559 |
100m3 |
||
47 |
Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg |
70.44 |
cấu kiện |
||
48 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
4.649 |
m3 |
||
49 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
15.497 |
m3 |
||
50 |
Phá dỡ nền láng vữa xi măng |
21.132 |
m2 |