Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ về Bảng dữ liệu đấu thầu | chi tiết tại phụ lục đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Làm rõ yêu cầu cam kết đóng gói thuốc | chi tiết tại file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetazolamid
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetylcystein
|
8.850.000
|
8.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Aciclovir
|
166.800.000
|
166.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acid amin
|
132.600.000
|
132.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acid amin
|
861.000.000
|
861.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acid amin
|
284.000.000
|
284.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Adenosin
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Albumin
|
615.000.000
|
615.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Alfuzosin
|
45.873.000
|
45.873.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Allopurinol
|
3.563.000
|
3.563.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Ambroxol
|
87.750.000
|
87.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Amiodaron
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Amitriptylin hydroclorid
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
57.645.000
|
57.645.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Ampicilin + sulbactam
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Amylase + lipase + protease
|
41.109.000
|
41.109.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Anastrozol
|
218.000.000
|
218.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Bambuterol
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Benzathin benzylpenicilin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Betahistin
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Bleomycin
|
61.198.200
|
61.198.200
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Bupivacain
|
145.600.000
|
145.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Bupivacain
|
4.945.000
|
4.945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Calci clorid
|
5.775.000
|
5.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Calci polystyren sulfonat
|
323.400.000
|
323.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Cefadroxil
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Chlorpheniramin
|
9.690.000
|
9.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Cinnarizin
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Cisplatin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Cisplatin
|
20.626.200
|
20.626.200
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Clorpromazin
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Clorpromazin
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Terpin hydrat + Codein
|
21.420.000
|
21.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Cyclophosphamid
|
82.095.000
|
82.095.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Dabigatran
|
45.582.000
|
45.582.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Deferoxamin
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Diazepam
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Diclofenac
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Diosmectit
|
6.216.000
|
6.216.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Diphenhydramin
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Docetaxel
|
59.346.000
|
59.346.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Docetaxel
|
15.733.400
|
15.733.400
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Docetaxel
|
66.843.900
|
66.843.900
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Dopamin hydroclorid
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Doxorubicin
|
38.064.000
|
38.064.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Doxorubicin
|
41.947.500
|
41.947.500
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Doxycyclin
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Eperison
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Eperison
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Ephedrin
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Ephedrin
|
31.185.000
|
31.185.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Epirubicin hydroclorid
|
64.499.400
|
64.499.400
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Erythropoietin
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Fentanyl
|
397.500.000
|
397.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Fexofenadin
|
54.500.000
|
54.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Fluconazol
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Fosfomycin
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Fosfomycin
|
279.000.000
|
279.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Fructose 1,6 diphosphat
|
317.520.000
|
317.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Gadoteric acid
|
572.000.000
|
572.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Galantamin
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Glimepirid + metformin
|
799.680.000
|
799.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Glucosamin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Goserelin
|
385.244.550
|
385.244.550
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Goserelin
|
256.200.000
|
256.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Hydrocortison
|
64.890.000
|
64.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Hydroxyurea
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Infliximab
|
709.128.000
|
709.128.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Insulin người tác dụng nhanh ngắn
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Irinotecan
|
302.494.500
|
302.494.500
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Irinotecan
|
54.999.000
|
54.999.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Isosorbid
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Itraconazol
|
51.450.000
|
51.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Ketamin
|
42.560.000
|
42.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Lercanidipin hydroclorid
|
16.900.000
|
16.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Levetiracetam
|
39.450.000
|
39.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Levodopa + carbidopa
|
239.610.000
|
239.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Levofloxacin
|
347.900.000
|
347.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Levothyroxin
|
72.250.000
|
72.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Levothyroxin
|
15.105.000
|
15.105.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Lidocain
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Lidocain
|
103.600.000
|
103.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Lidocain
|
13.344.000
|
13.344.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Lidocain + epinephrin
|
424.170.000
|
424.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Lidocain + epinephrin
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Loperamid
|
16.650.000
|
16.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Losartan
|
798.000.000
|
798.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Losartan
|
148.400.000
|
148.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Losartan
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Metformin
|
268.200.000
|
268.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Metformin
|
1.123.500.000
|
1.123.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Metformin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Metformin
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Metformin
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Methyl prednisolon
|
487.800.000
|
487.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Methyl prednisolon
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Methyldopa
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Methylergometrin maleat
|
61.800.000
|
61.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Metoclopramid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Metoprolol
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Metoprolol
|
1.580.000.000
|
1.580.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Milrinone
|
236.100.000
|
236.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Misoprostol
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Morphin
|
21.450.000
|
21.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Morphin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Naphazolin
|
9.187.500
|
9.187.500
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Natri clorid
|
119.580.000
|
119.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Montelukast
|
14.925.000
|
14.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Montelukast
|
13.502.000
|
13.502.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Nefopam hydroclorid
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
|
36.330.000
|
36.330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Nhũ dịch lipid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Nhũ dịch lipid
|
1.045.000.000
|
1.045.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Nicardipin
|
57.260.000
|
57.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Nicardipin
|
749.994.000
|
749.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Oxaliplatin
|
90.340.500
|
90.340.500
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Oxaliplatin
|
112.109.100
|
112.109.100
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Oxytocin
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Paclitaxel
|
132.499.500
|
132.499.500
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Paclitaxel
|
19.425.000
|
19.425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Paclitaxel
|
219.437.940
|
219.437.940
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Paracetamol
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Perindopril
|
461.400.000
|
461.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Perindopril
|
101.500.000
|
101.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Perindopril + amlodipin
|
26.356.000
|
26.356.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Perindopril + amlodipin
|
18.350.000
|
18.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Pethidin hydroclorid
|
7.795.200
|
7.795.200
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Phenobarbital
|
29.736.000
|
29.736.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
2.025.000.000
|
2.025.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Povidon iod
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Povidon iod
|
396.900.000
|
396.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Pramipexol
|
47.385.000
|
47.385.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Progesteron
|
34.255.000
|
34.255.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Pyridostigmin bromid
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Sacubitril + Valsartan
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Salbutamol + ipratropium
|
23.580.000
|
23.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Salbutamol
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Salbutamol
|
170.260.000
|
170.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Salbutamol
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Salbutamol
|
228.750.000
|
228.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Salbutamol
|
10.060.000
|
10.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)
|
398.700.000
|
398.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Solifenacin succinate
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Sorbitol
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Spironolacton
|
708.750.000
|
708.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Spironolacton
|
113.190.000
|
113.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Sulfadiazin bạc
|
25.875.000
|
25.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Suxamethonium
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Tamsulosin hydroclorid
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
706.320.000
|
706.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Terbutalin
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Terbutalin
|
19.320.000
|
19.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Ticagrelor
|
47.619.000
|
47.619.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Tobramycin + dexamethason
|
16.555.000
|
16.555.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Tobramycin + dexamethason
|
31.380.000
|
31.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Topiramat
|
8.380.000
|
8.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
9.940.000
|
9.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Trimetazidin
|
106.380.000
|
106.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Trimetazidin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Vancomycin
|
845.000.000
|
845.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Vancomycin
|
1.141.140.000
|
1.141.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Vincristin sulfat
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
111.600.000
|
111.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Vitamin B6
|
10.600.000
|
10.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Xylometazolin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Xylometazolin
|
69.400.000
|
69.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Diclofenac
|
6.880.000
|
6.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Insulin người trộn hỗn hợp 30/70
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Meloxicam
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Oxytocin
|
51.912.000
|
51.912.000
|
0
|
12 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH như sau:
- Có quan hệ với 743 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 3,09 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 91,71%, Xây lắp 1,99%, Tư vấn 0,66%, Phi tư vấn 5,64%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 2.478.458.056.022 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 1.449.009.999.467 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 41,54%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
"Giận cá chém thớt. "
Khuyết Danh
Sự kiện ngoài nước: Giôhan Vôngang Gớt sinh ngày 28-8-1749, trong một gia đình giàu có ở thành phố Phrǎng phuốc bên sông Mainơ (nước Đức) và mất vào nǎm 1832. Lúc nhỏ ông được bố và gia sư dạy chữ, nhiều tiếng nước ngoài. Từ nǎm 1765 đến 1768, ông học khoa Luật ở trường đại học Laixích, học thêm cả hội hoạ và vǎn học. Gớt là nhà vǎn hào vĩ đại nhất trong lịch sử vǎn học nước Đức và là một trong những vǎn hào lỗi lạc của thế giới. Bạn đọc Việt Nam yêu mến ông qua vở kịch: Phaoxtơ, tiểu thuyết " Những nǎm học nghề của Vinhem Maixtơ", "Nỗi đau của chàng Véctơ".
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.